Không chỉ là các văn kiện định hướng, bốn nghị quyết quan trọng gồm Nghị quyết 57, 59, 66 và 68 được ví như “bộ tứ nghị quyết trụ cột”, giữ vai trò mở đường, tạo lực đẩy chiến lược cho toàn bộ tiến trình phát triển kinh tế – xã hội và cộng đồng doanh nghiệp.
1. Thế kỷ XXI được định hình bởi những bước nhảy vọt không ngừng của khoa học và công nghệ, đặc biệt là sự bùng nổ của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Đối với Việt Nam, đây không chỉ là một xu thế toàn cầu mà còn là cơ hội lịch sử để hiện thực hóa khát vọng phát triển nhanh và bền vững. Trong bối cảnh đó, cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam – lực lượng tiên phong và nòng cốt của nền kinh tế – đang đứng trước cơ hội rộng mở để bước vào kỷ nguyên số.
Sự chuyển đổi này không diễn ra một cách tự phát. Nó được hậu thuẫn mạnh mẽ bởi một hành lang chính sách mở đường kiên định và đồng bộ từ Đảng và Nhà nước, nhằm tạo mọi điều kiện thuận lợi, tháo gỡ vướng mắc, kiến tạo một môi trường lý tưởng để doanh nghiệp "cất cánh" trên không gian số. Chính sách đã và đang tạo ra một "đường băng" thông thoáng, nơi ý chí, sự sáng tạo và tính tiên phong của doanh nghiệp được phát huy tối đa, biến thách thức thành cơ hội và đưa Việt Nam trở thành một quốc gia số thịnh vượng. Vấn đề không còn là "có nên chuyển đổi số hay không", mà là "làm thế nào để tận dụng hành lang chính sách này một cách hiệu quả nhất" để đạt được thành công trong kỷ nguyên số.
| “Việt Nam không có lựa chọn nào khác ngoài việc coi khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để đổi mới mô hình phát triển, hiện thực hóa hai mục tiêu 100 năm. Đến 2030, trở thành nước đang phát triển có thu nhập trung bình cao. Đến 2045, trở thành nước phát triển, thu nhập cao”.
Tổng Bí thư Tô Lâm phát biểu tại |
Doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử, nơi kỷ nguyên số không chỉ là một xu hướng mà là một mệnh lệnh để tồn tại và phát triển. Trong bối cảnh đó, vai trò của Nhà nước không chỉ dừng lại ở quản lý mà đã chuyển sang vai trò kiến tạo, thể hiện qua việc xây dựng một hành lang chính sách thông thoáng, rõ ràng, kịp thời và đầy đủ để "mở đường" cho doanh nghiệp cất cánh.
Thực tiễn cho thấy, doanh nghiệp Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc ứng dụng công nghệ số, từ các mô hình thương mại điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt đến các giải pháp quản trị thông minh. Tuy nhiên, thách thức về vốn, nhân lực và đặc biệt là sự thiếu hụt khung pháp lý cho các mô hình kinh doanh mới vẫn là rào cản lớn. Chính vì vậy, hệ thống chính sách, từ những chủ trương lớn của Đảng đến các quyết định hành động của Chính phủ, đang trực tiếp tháo gỡ những rào cản này, đặt doanh nghiệp vào vị trí trung tâm, đã tạo nên một môi trường thuận lợi để doanh nghiệp Việt bứt phá, tiến vào kỷ nguyên số thắng lợi.
Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 được đặc trưng bởi sự hội tụ của nhiều công nghệ đột phá, làm mờ ranh giới giữa không gian vật lý, không gian số và không gian sinh học. Các công nghệ cốt lõi bao gồm: Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), Điện toán đám mây (Cloud Computing), Chuỗi khối (Blockchain) và Công nghệ di động tốc độ cao (5G/6G). Đây là một cuộc cách mạng về tốc độ, phạm vi và tác động hệ thống, nó mở ra không gian phát triển mới có thể coi như vô hạn và chưa có tiền lệ. Chính vì thế, sự mở đường của hành lang chính sách với thể chế mang tính đột phá, kiến tạo và tính tiên phong của doanh nghiệp có thể coi là những yếu tố cốt lõi, quyết định cho sự thành công của công cuộc chuyển đổi số.
Chuyển đổi số (Digital Transformation) là quá trình thay đổi toàn diện và triệt để cách thức tổ chức, hoạt động và mô hình kinh doanh dựa trên công nghệ số. Đây là công cuộc chuyển đổi mang tính tất yếu bởi các yếu tố sau: Thứ nhất là áp lực cạnh tranh toàn cầu: Các đối thủ quốc tế đã và đang số hóa mạnh mẽ; nếu không chuyển đổi số, doanh nghiệp Việt sẽ bị loại khỏi chuỗi giá trị toàn cầu. Thứ hai là sự thay đổi hành vi của khách hàng: Khách hàng thời đại số yêu cầu trải nghiệm nhanh, cá nhân hóa và đa kênh, vì vậy nếu không chuyển đổi, doanh nghiệp sẽ mất khách hàng. Thứ ba là để tối ưu hóa nguồn lực: Công nghệ giúp tự động hóa quy trình, giảm chi phí vận hành, nâng cao năng suất lao động, từ đó tăng lợi thế cạnh tranh.
Như vậy, trong môi trường 4.0, chuyển đổi số không còn là một lựa chọn mà là yếu tố sống còn của mọi tổ chức và doanh nghiệp. Nếu không chuyển đổi, doanh nghiệp sẽ mất đi khả năng cạnh tranh, bị loại khỏi chuỗi giá trị toàn cầu, và không thể đáp ứng được nhu cầu mới và ngày càng cao của thị trường. Ngược lại, chuyển đổi số càng nhanh, càng mạnh mẽ và triệt để, doanh nghiệp càng tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí vận hành, nâng cao năng suất, và đặc biệt là thay đổi mô hình kinh doanh để tạo ra nguồn doanh thu mới.
Đối với doanh nghiệp Việt, chuyển đổi số giúp tạo mô hình kinh doanh mới, tạo ra các sản phẩm, dịch vụ và mô hình doanh thu mới (ví dụ: mô hình “as-a-service”). Mặt khác giúp nâng cao năng lực quản trị, minh bạch hóa quy trình, quản lý hiệu suất theo thời gian thực, ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đồng thời giúp tiếp cận thị trường thuận lợi, vượt qua rào cản địa lý, tiếp cận khách hàng toàn cầu thông qua các nền tảng số.
Trên bình diện vĩ mô, chuyển đổi số có ý nghĩa vô cùng to lớn. Đối với kinh tế, chuyển đổi số giúp thúc đẩy tăng trưởng năng suất lao động, tạo ra các ngành nghề, mô hình kinh doanh mới, hình thành kinh tế số (chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong GDP). Đối với doanh nghiệp, chuyển đổi số giúp tăng cường trải nghiệm khách hàng, cá nhân hóa sản phẩm, dịch vụ, nâng cao hiệu quả quản trị, và mở rộng thị trường ra toàn cầu. Đối với xã hội, chuyển đổi số giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, tạo ra các dịch vụ công tiện lợi hơn, thúc đẩy nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Vì vậy, chuyển đổi số vừa mang tính tất yếu, vừa là xu thế không thể đảo ngược đối với cả quốc gia, tổ chức, doanh nghiệp và mọi người dân; trong đó chính sách mang tính nền tảng, định hướng và doanh nghiệp là động lực chính cho công cuộc chuyển đổi đó.
2. Nếu ví chính sách là "đường băng" và doanh nghiệp giống như chiếc “máy bay”, thì chuyển đổi số chỉ thành công khi doanh nghiệp phát huy được tính chủ động và sáng tạo của mình để “máy bay” cất cánh. Trong chuyển đổi số, doanh nghiệp Việt Nam là chủ thể trung tâm, đóng vai trò kép trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, vừa là chủ thể phát triển nền tảng, công nghệ số, vừa là cộng đồng chính trong việc ứng dụng công nghệ số.
Đối với doanh nghiệp phát triển công nghệ số, đây chính là các doanh nghiệp tạo ra nền tảng, công cụ và giải pháp chuyển đổi số cho thị trường. Các doanh nghiệp này cần tập trung vào ba nhiệm vụ trọng tâm là làm chủ công nghệ lõi, xuất khẩu công nghệ và xây dựng nền tảng số.
Việc làm chủ công nghệ lõi sẽ tập trung vào AI, IoT, Cloud, Blockchain. Chủ trương của Đảng và Nhà nước là khuyến khích nghiên cứu và phát triển (R&D) các giải pháp chuyên biệt, phù hợp với đặc thù Việt Nam (ví dụ: phần mềm quản trị ERP, CRM cho doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam). Việc phát triển, làm chủ công nghệ lõi không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn phải tiến tới đưa giải pháp Make in Vietnam ra thị trường khu vực và quốc tế, tiến tới xuất khẩu công nghệ. Song song với đó, phải tập trung đẩy mạnh xây dựng nền tảng số, phát triển các nền tảng mở (Open API, Open Platform) để tạo hệ sinh thái, cho phép các doanh nghiệp khác dễ dàng tích hợp và phát triển dịch vụ.
Chính vì vậy, các doanh nghiệp công nghệ với vai trò “mở đường” cần phải có tính tiên phong, phát huy tinh thần dám nghĩ, dám làm, tập trung vào nghiên cứu và phát triển (R&D), xây dựng thương hiệu công nghệ Việt vươn tầm quốc tế. Các doanh nghiệp này có vai trò vô cùng quan trọng trong việc tạo nền tảng, hạ tầng, giúp Việt Nam làm chủ công nghệ, giảm sự phụ thuộc vào giải pháp nước ngoài, từ đó đảm bảo an ninh, an toàn thông tin quốc gia, và tạo ra các sản phẩm phù hợp với đặc thù văn hóa, thị trường Việt Nam. Đây chính là nhóm tạo ra cung về công nghệ.
| Nếu ví chính sách là "đường băng" và doanh nghiệp giống như chiếc “máy bay”, thì chuyển đổi số chỉ thành công khi doanh nghiệp phát huy được tính chủ động và sáng tạo của mình để “máy bay” cất cánh. Trong chuyển đổi số, doanh nghiệp Việt Nam là chủ thể trung tâm, đóng vai trò kép trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, vừa là chủ thể phát triển nền tảng, công nghệ số, vừa là cộng đồng chính trong việc ứng dụng công nghệ số. |
Đối với doanh nghiệp ứng dụng công nghệ số, đây là đại đa số các doanh nghiệp, từ doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đến các tập đoàn lớn trong mọi lĩnh vực (sản xuất, thương mại, dịch vụ, nông nghiệp...) sử dụng công nghệ số để tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả hoạt động, và chuyển đổi mô hình kinh doanh.
Cộng đồng doanh nghiệp vô cùng to lớn này sẽ tạo ra lực cầu mạnh mẽ cho các giải pháp công nghệ, thúc đẩy thị trường công nghệ số trong nước phát triển, và là nơi hiện thực hóa lợi ích của chuyển đổi số trong thực tiễn sản xuất kinh doanh. Sự thành công của nhóm này là thước đo chính của chuyển đổi số quốc gia. Các doanh nghiệp này cần tập trung vào ba mục tiêu chính, đó là: Chuyển đổi mô hình kinh doanh, từ bán lẻ truyền thống sang đa kênh (Omni-channel), từ sản xuất dựa trên lao động sang sản xuất thông minh (Smart Factory) với tự động hóa và dữ liệu; nâng cao trải nghiệm khách hàng, sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để cá nhân hóa sản phẩm và dịch vụ, cải thiện tốc độ và chất lượng tương tác; tăng cường an toàn, bảo mật thông tin, đảm bảo hệ thống số hoạt động ổn định, bảo vệ dữ liệu khách hàng và dữ liệu nội bộ.
Các doanh nghiệp này cần phát huy tính chủ động, chủ động tìm hiểu, đánh giá nhu cầu chuyển đổi số, chủ động đầu tư vào công nghệ và chủ động đào tạo lại nhân lực, từ đó mới có thể nắm bắt được cơ hội và tăng tốc phát triển trong kỷ nguyên số.
Có thể nói, doanh nghiệp phát triển công nghệ số và doanh nghiệp ứng dụng như hai mặt của một tờ giấy, không thể tách rời mà gắn bó chặt chẽ, tương tác, thúc đẩy nhau cùng phát triển.
3. Đối với cuộc cách mạng 4.0 nói chung và chuyển đổi số nói riêng, thể chế, chính sách có vai trò cực kỳ quan trọng, là điều kiện tiên quyết, mang tính mở đường, là "bộ khung", là "đường ray" cho chuyển đổi số. Một thể chế tốt sẽ giảm thiểu rủi ro, khuyến khích đầu tư, phát huy sáng tạo và quyết định tốc độ, hiệu quả cũng như tính bền vững của chuyển đổi số. Đối với doanh nghiệp, thể chế đóng vai trò người dẫn đường và kiến tạo quan trọng nhất trong chuyển đổi số. Một thể chế tốt sẽ tạo ra được môi trường pháp lý linh hoạt, khuyến khích sự đổi mới, chấp nhận thử nghiệm (sandbox) và tháo gỡ rào cản hành chính. Không có hành lang pháp lý phù hợp, công nghệ mới sẽ bị kìm hãm, và doanh nghiệp không dám mạo hiểm đầu tư.
Có thể nói, với các nghị quyết và văn bản pháp lý quan trọng, trong đó nổi bật là Nghị quyết 57 về phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Nghị quyết 59 về hội nhập quốc tế trong tình hình mới, Nghị quyết 66 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, và Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân, Đảng và Nhà nước ta đã tạo hành lang chính sách quan trọng, mở đường cho doanh nghiệp Việt vững tin bước vào kỷ nguyên số.
Đối với doanh nghiệp, Nghị quyết 68 xác định rõ “kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia, là lực lượng tiên phong thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm, nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia, công nghiệp hoá, hiện đại hoá, tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng xanh, tuần hoàn, bền vững”. Điều này càng đặc biệt quan trọng trong chuyển đổi số, vì khu vực tư nhân là nơi có sự linh hoạt và khả năng ứng dụng công nghệ nhanh nhất. Do đó, Nghị quyết 68 khẳng định: "Tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách để kinh tế tư nhân thực sự trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa". Như vậy, có thể coi Nghị quyết 68 là một cam kết hành động, đặt khu vực tư nhân vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, điều này càng có nghĩa khi chính sách hướng đến bình đẳng tiếp cận nguồn lực, đảm bảo doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là các doanh nghiệp công nghệ, được tiếp cận bình đẳng với vốn, đất đai và thị trường. Mặt khác hình thành cơ chế thử nghiệm (Sandbox), tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân thử nghiệm các mô hình kinh doanh và công nghệ mới (Fintech, Edtech, Healthtech) mà chưa có quy định pháp lý cụ thể. Đồng thời khuyến khích doanh nghiệp lớn tiên phong, khuyến khích các tập đoàn tư nhân lớn đóng vai trò dẫn dắt, đầu tư vào hạ tầng số và nền tảng số quốc gia.
Nghị quyết 68 cũng đã xác định nhiệm vụ và giải pháp cụ thể, trong đó có việc “Hoàn thiện khung pháp lý cho các mô hình kinh tế mới, kinh doanh dựa trên công nghệ và nền tảng số, đặc biệt là công nghệ tài chính, trí tuệ nhân tạo, tài sản ảo, tiền ảo, tài sản mã hoá, tiền mã hoá, thương mại điện tử... Có cơ chế thử nghiệm đối với những ngành, lĩnh vực mới trên cơ sở hậu kiểm, phù hợp với thông lệ quốc tế. Hoàn thiện pháp luật, chính sách về dữ liệu, quản trị dữ liệu, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp kết nối, chia sẻ, khai thác dữ liệu, bảo đảm an ninh, an toàn”.
Đối với chuyển đổi số, chủ trương của Đảng đã nâng tầm chuyển đổi số lên thành đột phá chiến lược quốc gia. Nghị quyết 57 nêu rõ: "Đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia, phát triển kinh tế số, xã hội số, tạo động lực mới cho phát triển kinh tế - xã hội”. Có thể coi Nghị quyết 57 chính là kim chỉ nam, xác định chuyển đổi số không phải là một dự án công nghệ đơn thuần mà là một phương thức phát triển mới. Chuyển đổi số phải được thực hiện đồng bộ trên cả ba trụ cột: Chính phủ số (nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước), Kinh tế số (tạo ra giá trị mới) và Xã hội số (cải thiện chất lượng cuộc sống người dân). Trong đó, doanh nghiệp chính là hạt nhân của Kinh tế số và là đối tượng thụ hưởng, đóng góp vào Chính phủ số, Xã hội số.
Nghị quyết 57 nhấn mạnh: “Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội, ngăn chặn nguy cơ tụt hậu, đưa đất nước phát triển bứt phá, giàu mạnh trong kỷ nguyên mới”.
Đặc biệt, Nghị quyết đặt “Người dân và doanh nghiệp là trung tâm, là chủ thể, nguồn lực, động lực chính; nhà khoa học là nhân tố then chốt; Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, thúc đẩy, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”.
Nghị quyết đặt mục tiêu đến năm 2030 tiềm lực, trình độ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của nước ta đạt mức tiên tiến ở nhiều lĩnh vực quan trọng, thuộc nhóm dẫn đầu trong các nước có thu nhập trung bình cao; trình độ, năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp đạt mức trên trung bình của thế giới; một số lĩnh vực khoa học, công nghệ đạt trình độ quốc tế. Việt Nam thuộc nhóm 3 nước dẫn đầu Đông Nam Á, nhóm 50 nước đứng đầu thế giới về năng lực cạnh tranh số và chỉ số phát triển Chính phủ điện tử; nhóm 3 nước dẫn đầu khu vực Đông Nam Á về nghiên cứu và phát triển trí tuệ nhân tạo, trung tâm phát triển một số ngành, lĩnh vực công nghiệp công nghệ số mà Việt Nam có lợi thế. Tối thiểu có 5 doanh nghiệp công nghệ số ngang tầm các nước tiên tiến.
Đến năm 2045, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phát triển vững chắc, góp phần đưa Việt Nam trở thành nước phát triển, có thu nhập cao. Việt Nam có quy mô kinh tế số đạt tối thiểu 50% GDP; là một trong các trung tâm công nghiệp công nghệ số của khu vực và thế giới; thuộc nhóm 30 nước dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số. Tỷ lệ doanh nghiệp công nghệ số tương đương các nước phát triển; tối thiểu có 10 doanh nghiệp công nghệ số ngang tầm các nước tiên tiến.
Để đạt được các mục tiêu trên, Nghị quyết xác định riêng về kinh phí chi cho nghiên cứu phát triển (R&D) phải đạt 2% GDP, trong đó kinh phí từ xã hội chiếm hơn 60%; bố trí ít nhất 3% tổng chi ngân sách hằng năm cho phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia và tăng dần theo yêu cầu phát triển. Hệ thống tổ chức khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo được sắp xếp lại bảo đảm hiệu lực, hiệu quả, gắn kết chặt chẽ giữa nghiên cứu - ứng dụng - đào tạo.
Về thể chế, Nghị quyết nhấn mạnh phải “khẩn trương, quyết liệt hoàn thiện thể chế; xoá bỏ mọi tư tưởng, quan niệm, rào cản đang cản trở sự phát triển; đưa thể chế thành một lợi thế cạnh tranh trong phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”.
Đặc biệt đối với doanh nghiệp, Nghị quyết khẳng định “có cách tiếp cận mở, vận dụng sáng tạo, cho phép thí điểm đối với những vấn đề thực tiễn mới đặt ra. Chấp nhận rủi ro, đầu tư mạo hiểm và độ trễ trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo.
Có cơ chế thí điểm để doanh nghiệp thử nghiệm công nghệ mới có sự giám sát của Nhà nước; có chính sách miễn trừ trách nhiệm đối với doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân trong trường hợp thử nghiệm công nghệ mới, mô hình kinh doanh mới mà có thiệt hại về kinh tế do nguyên nhân khách quan. Hình thành các quỹ đầu tư mạo hiểm cho khởi nghiệp sáng tạo, ươm tạo công nghệ và chuyển đổi số”.
Đối với doanh nghiệp công nghệ, phải “có chính sách đủ mạnh khuyến khích tinh thần khởi nghiệp về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cùng với chính sách hỗ trợ khởi nghiệp và thu hút các doanh nghiệp trong và ngoài nước khởi nghiệp tại Việt Nam.
Có cơ chế, chính sách hỗ trợ hình thành và phát triển một số doanh nghiệp công nghệ số chiến lược trong nước quy mô lớn để phát triển hạ tầng số, dẫn dắt chuyển đổi số quốc gia và đủ năng lực cạnh tranh quốc tế; cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ cho các doanh nghiệp công nghệ số thực hiện các nhiệm vụ trọng điểm về chuyển đổi số; cơ chế ưu đãi về đất đai, tín dụng, thuế trong nghiên cứu, thử nghiệm, ứng dụng, phát triển, sản xuất sản phẩm, dịch vụ công nghệ số. Phát triển một số khu công nghiệp công nghệ số. Thúc đẩy doanh nghiệp tái đầu tư hạ tầng, đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D)”.
Có thể nói, đây chính là nền tảng quan trọng, là đường băng thuận lợi để doanh nghiệp Việt cất cánh trong kỷ nguyên số.
4. Tuy nhiên, để chuyển đổi số thành công, trước tiên phải “chuyển đổi” từ nhận thức và tư duy, cần thay đổi nhận thức từ cấp lãnh đạo đến từng doanh nghiệp, người dân và người lao động.
Vì vậy, Quyết định số 1169/QĐ-TTg ngày 16/6/2025 của thủ tướng Chính phủ Phê duyệt Chương trình “Đẩy mạnh truyền thông thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030” (Quyết định 1169) khẳng định: "Truyền thông phải là công cụ quan trọng để nâng cao nhận thức, tạo sự đồng thuận và huy động sự tham gia của toàn xã hội vào công cuộc chuyển đổi số".
Đây là nhiệm vụ quan trọng và cần thiết để truyền thông chính sách một cách đồng bộ, nhất quán và dễ hiểu. Điều này sẽ giúp giải quyết rào cản tâm lý, giúp các doanh nghiệp, đặc biệt là DNNVV và hộ kinh doanh, hiểu rõ lợi ích, vượt qua sự e ngại, sợ hãi công nghệ. Đồng thời tạo nhu cầu thị trường; bởi từ truyền thông về tiện ích số (thanh toán số, dịch vụ công trực tuyến) sẽ thúc đẩy nhu cầu sử dụng của người dân, từ đó tạo áp lực và cơ hội cho doanh nghiệp phải chuyển đổi số để phục vụ thị trường đó.
| Hành lang chính sách, hệ thống thể chế Việt Nam đã thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đưa đất nước và doanh nghiệp bước vào kỷ nguyên số. Do đó, đây là thời cơ có một không hai, là cơ hội lịch sử và cũng là trách nhiệm để doanh nghiệp Việt Nam tiên phong, vững tin bước vào kỷ nguyên số, vừa tạo bước ngoặt cho sự phát triển của chính mình, vừa góp phần quan trọng vào sự phát triển, phồn vinh của đất nước. Thời cơ đã chín muồi, vấn đề chỉ còn là cộng đồng doanh nghiệp Việt nắm bắt như thế nào để bước vào kỷ nguyên số thắng lợi. |
Chính vì vậy, Quyết định 1169 đã khẳng định vai trò của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia trong việc phát triển lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội, ngăn chặn nguy cơ tụt hậu, đưa đất nước phát triển bứt phá, giàu mạnh, hùng cường trong kỷ nguyên mới. Từ đó nhấn mạnh truyền thông triển khai thực hiện Nghị quyết 57 là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống chính trị từ trung ương đến địa phương để thực hiện công tác truyền thông khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số; đồng thời khuyến khích, tạo điều kiện, huy động mọi nguồn lực xã hội tham gia vào công tác này.
Như vậy, hành lang chính sách, hệ thống thể chế Việt Nam đã thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ trong việc đưa đất nước và doanh nghiệp bước vào kỷ nguyên số. Do đó, đây là thời cơ có một không hai, là cơ hội lịch sử và cũng là trách nhiệm để doanh nghiệp Việt Nam tiên phong, vững tin bước vào kỷ nguyên số, vừa tạo bước ngoặt cho sự phát triển của chính mình, vừa góp phần quan trọng vào sự phát triển, phồn vinh của đất nước. Thời cơ đã chín muồi, vấn đề chỉ còn là cộng đồng doanh nghiệp Việt nắm bắt như thế nào để bước vào kỷ nguyên số thắng lợi.
5. Cuộc cách mạng 4.0 nói chung hay chuyển đổi số nói riêng là một cuộc cách mạng công nghiệp đặc biệt, đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ tư duy đến hành động, trong đó thể chế chính sách đóng vai trò nền tảng, mang tính định hướng mở đường.
Như trên đã phân tích, các chính sách của Đảng và Nhà nước ta đã đặt doanh nghiệp Việt vào vai trò trung tâm của công cuộc chuyển đổi số. Đặc biệt đã tập trung tháo gỡ vướng mắc, tạo điều kiện, kiến tạo để doanh nghiệp chuyển đổi số, trong đó có việc giải quyết 4 nút thắt lớn nhất của doanh nghiệp là tài chính, nhân lực, pháp lý, và hợp tác, tập trung trong “bộ tứ” nghị quyết trụ cột mang tính đột phá. Đó là Nghị quyết 57 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết 59 về hội nhập quốc tế trong tình hình mới; Nghị quyết 66 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật và Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân; trong đó Nghị quyết 57 và Nghị quyết 68 đóng vai trò then chốt đối với doanh nghiệp Việt Nam trong kỷ nguyên mới nói chung và công cuộc chuyển đổi số nói riêng. Đi kèm với đó là Quyết định số 1169/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chương trình truyền thông thực hiện Nghị quyết 57.
Có thể nói, hành lang chính sách mà Đảng và Nhà nước Việt Nam dày công xây dựng đã thực sự tạo ra một "đường băng" lý tưởng cho các doanh nghiệp Việt. Các chính sách đã được kiến tạo không chỉ nhằm tháo gỡ vướng mắc mà còn nhằm "trao quyền" cho doanh nghiệp, đặt doanh nghiệp vào vai trò trung tâm, là chủ thể của công cuộc chuyển đổi số.
Tuy nhiên, thành công của chuyển đổi số quốc gia không phải được quyết định bởi tốc độ ban hành chính sách, mà bằng tốc độ chuyển mình của từng doanh nghiệp. Để bước vào kỷ nguyên số một cách thắng lợi, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy quản trị, coi chuyển đổi số là chiến lược kinh doanh chứ không phải là dự án công nghệ. Đồng thời phải chủ động hành động, tận dụng tối đa các chương trình hỗ trợ của Nhà nước về tài chính, đào tạo và nền tảng số. Trong đó phải biết tập trung vào giá trị cốt lõi, dám thử nghiệm, áp dụng các công nghệ mới để giải quyết các vấn đề kinh doanh thực tiễn, tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh.
Thời cơ đã chín muồi. Vấn đề còn lại nằm trong tay chính doanh nghiệp Việt. Từ các tập đoàn lớn có khả năng dẫn dắt, đầu tư vào công nghệ lõi, đến hàng triệu doanh nghiệp nhỏ và vừa cần nhanh chóng ứng dụng công nghệ để tối ưu hóa vận hành, tất cả đều phải chuyển từ thái độ chờ đợi sang chủ động hành động.
Với sự hậu thuẫn vững chắc từ hành lang chính sách, pháp lý, tinh thần Make in Vietnam và quyết tâm bứt phá, chúng ta hoàn toàn có thể hy vọng và tin tưởng doanh nghiệp Việt Nam đã, đang và sẽ tiên phong bước vào kỷ nguyên số thắng lợi, đưa nền kinh tế số Việt Nam trở thành động lực phát triển mới, góp phần hiện thực hóa khát vọng đưa nước ta phát triển giàu mạnh, hùng cường trong kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc./.