Tác phẩm không đặt nặng tư tưởng hay mỹ từ, mà thong thả kể một câu chuyện ngày Tết bằng giọng điệu hài hước, đậm đà bản sắc, từ đó khơi dậy một dòng cảm xúc quen thuộc - niềm vui sống bình dị giữa đời thường.
Chất mộc mạc từ đề tài và không khí Tết truyền thống
“Chuyện Tết nhà ông Mén” không đi tìm sự mới lạ ở cốt truyện hay chủ đề cao siêu, mà bắt đầu từ một chuyện nhỏ trong nhà: ông Mén chuẩn bị Tết. Câu chuyện ấy có bánh chưng, thịt heo, nồi cháo, củ khoai, giò gân, nầm, lòng, sườn… Những món ăn dân dã gợi nhắc về không khí Tết xưa, nơi bếp lửa đỏ lửa suốt đêm, nơi người quê tíu tít gói bánh, chuẩn bị mâm cỗ cúng gia tiên.
Không có lễ hội rình rang, không có pháo hoa náo nhiệt, không có du xuân áo mới, bài thơ đưa người đọc trở về với không gian bếp - nơi thiêng liêng của Tết truyền thống, nơi mà mỗi món ăn là một nỗi niềm và một mối quan hệ gắn bó mật thiết với con người mà nhân vật trong thơ tác giả là ông Mén.
Chất mộc mạc từ hình tượng nhân vật
Nhân vật chính - ông Mén - hiện lên qua lời thoại vừa hóm hỉnh, nôm na, vừa chân thật, dễ thương. Ông không phải là hình ảnh “người chồng mẫu mực” theo nghĩa khuôn phép, mà là một người đàn ông quê, có tuổi, răng móm mém, lụ khụ nhưng vẫn đậm chất “tếu táo”, “rắn rỏi” và không kém phần “háo hức” với khoai, với nầm, với giò gân.
Chính hình ảnh “ông già húp cháo” hay “tần ngần ngó khoai” khiến người đọc bật cười, nhưng cũng khiến ta thấy một nhân vật rất thật, rất gần, một người chồng, người cha đã trải đời, giản dị và an nhiên với niềm vui nhỏ.
Chất mộc mạc từ ngôn ngữ thơ
Nếu phải chọn một yếu tố then chốt tạo nên “chất mộc” của bài thơ, thì đó chính là ngôn ngữ. Không bóng bẩy, không trau chuốt, bài thơ sử dụng khẩu ngữ, tiếng nói đời thường như:
“Heo thì đã giết thịt thừa nhiều mâm”
Ông răng móm mém khó nhai”
“Nhõn củ nóng hổi tôi xơi”
Những từ như “mụn”, “gân giòn giòn”, “ủ ninh nhừ”, “thì thụp húp cháo”, “tần ngần ngó khoai”... Đều là tiếng nói thuần nôm, thuần Việt, gợi hình, gợi cảm và gợi tiếng cười tự nhiên.
Không cần bóng bẩy về câu chữ, bài thơ vẫn đạt được hiệu quả thẩm mỹ - chính bởi sự tự nhiên, chân thành và không giả tạo trong cách nói, cách nghĩ. Đó là đặc trưng nổi bật của thơ dân gian, thơ truyền miệng, nơi cái hay đến từ cảm xúc thật và cách kể duyên duyên của nhà thơ.
Chất mộc mạc gắn với hài hước duyên dáng
Hài hước là yếu tố nổi bật, nhưng điều khiến bài thơ vượt lên thành công là tính hài không thô, không “gây sốc”, mà luôn được giữ ở mức độ vừa đủ hài duyên, hài có ý vị, hài mang “chất quê”.
Sự mộc mạc thể hiện qua cách “ông” và “nàng” tranh luận, trách yêu, giành nhau từng miếng ăn, từng nồi khoai, từng miếng nầm, nhưng ẩn sau đó là một thứ tình cảm rất thật - tình cảm vợ chồng, gắn bó, thấu hiểu.
Giá trị nhân văn của cái mộc
Chất mộc mạc trong bài thơ không chỉ là hình thức nghệ thuật, mà còn là cách nhìn đời. Giữa những ồn ào, xa hoa, thực dụng của Tết hiện đại, “Chuyện Tết nhà ông Mén” nhắc nhở người đọc về giá trị của sự giản dị, gần gũi, vui sống trong những điều nhỏ bé.
Một nồi bánh chưa chín, một củ khoai đang ủ, một bữa cơm đạm bạc, một tiếng cười bên nồi nước luộc giò… tất cả đều là Tết. Đó là thứ Tết của ký ức, của người Việt muôn đời, và của cả những tâm hồn đã biết tìm lại hạnh phúc từ trong gian bếp khói lam chiều.
Tựu chung
Bằng ngôn ngữ giản dị, giọng điệu tếu táo và chất liệu dân gian đậm đặc, “Chuyện Tết nhà ông Mén” là một bài thơ giàu chất mộc mạc. Mộc từ đề tài, mộc trong lời ăn tiếng nói, và mộc trong cách cảm - cách nghĩ. Bài thơ không tô vẽ cuộc sống, không lên gân tư tưởng, mà đi vào lòng người bằng sự chân thật và hồn nhiên.
Trong một thời đại mà thơ ca đôi khi bị cuốn theo sự cầu kỳ và triết lý hóa, thì chất mộc như trong “Chuyện Tết nhà ông Mén” lại là một làn gió dễ chịu - gợi cười, gợi nhớ, gợi thương, khiến người đọc mỉm cười mà lòng nhẹ tênh như chiều cuối năm nghe tiếng dao chặt thịt ngoài hiên…