Việc ứng dụng khoa học, công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và thực tế ảo, đang mở ra hướng đi mới trong bảo tồn, quảng bá và phát triển văn hóa, góp phần nâng cao khả năng tiếp cận của công chúng và thúc đẩy công nghiệp văn hóa trong kỷ nguyên số.

Thực tế cho thấy, việc số hóa dữ liệu di sản, lễ hội và các tài nguyên văn hóa không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn tạo điều kiện để người dân dễ dàng tiếp cận, khai thác và sáng tạo từ nguồn dữ liệu này. Những mô hình như “bảo tàng mở”, “thư viện số”, hay các nền tảng văn hóa số đang từng bước hình thành, góp phần xây dựng hệ sinh thái văn hóa trong môi trường số.

Công nghệ cũng được ứng dụng rộng rãi trong các hoạt động biểu diễn, điện ảnh và tổ chức sự kiện văn hóa. Nhiều chương trình nghệ thuật lớn đã kết hợp giữa yếu tố truyền thống và công nghệ hiện đại như trình chiếu 3D mapping, âm thanh vòm hay thực tế ảo, mang lại trải nghiệm mới mẻ và hấp dẫn cho khán giả.

Không chỉ dừng lại ở phạm vi trong nước, các sản phẩm văn hóa ứng dụng công nghệ còn có khả năng tiếp cận thị trường quốc tế, góp phần quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới. Một số sản phẩm nghệ thuật, âm nhạc lấy cảm hứng từ văn hóa truyền thống đã thu hút lượng lớn người xem toàn cầu, cho thấy tiềm năng phát triển của công nghiệp văn hóa khi gắn với công nghệ.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, việc ứng dụng khoa học, công nghệ trong lĩnh vực văn hóa vẫn đối mặt với không ít thách thức. Hạ tầng công nghệ tại nhiều địa phương còn hạn chế, thiếu đồng bộ, ảnh hưởng đến khả năng sáng tạo và sức cạnh tranh của các sản phẩm văn hóa.

Theo giám tuyển Nguyễn Thế Sơn, giảng viên Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội, yếu tố quyết định không nằm ở công nghệ, mà ở cách kể chuyện và chiều sâu nội dung.

Ông cho rằng, việc ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực di sản cần được định hướng theo hai hướng chính. Thứ nhất là xây dựng các không gian trưng bày hiện đại, nơi công nghệ được tích hợp để nâng cao trải nghiệm. Thứ hai là khai thác chính những khoảng trống, mất mát của di sản như một nguồn cảm hứng sáng tạo, từ đó tạo ra các hình thức biểu đạt mới.

“Công nghệ có thể giúp kể lại những câu chuyện mà trước đây chưa từng được truyền tải. Những chi tiết mỹ thuật tưởng như đã mất có thể được ‘làm sống lại’, những bức tranh tĩnh có thể trở nên sinh động qua các nền tảng số”, giám tuyển Nguyễn Thế Sơn phân tích.

Tour đêm “Tinh hoa đạo học” tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám. (Ảnh: Văn Miếu)
Tour đêm “Tinh hoa đạo học” tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám. (Ảnh: Văn Miếu)

Thực tế đã chứng minh, nhiều ứng dụng như trình chiếu 3D mapping, thực tế ảo… có thể tạo ra trải nghiệm trực quan, hấp dẫn, đặc biệt với giới trẻ - nhóm công chúng vốn ít gắn bó với các hình thức trưng bày truyền thống.

Tuy nhiên, nếu quá lạm dụng công nghệ, di sản rất dễ bị “trình diễn hóa”, trở thành sản phẩm giải trí thuần túy, thiếu chiều sâu văn hóa. Đây là cảnh báo được nhiều chuyên gia nhấn mạnh.

Theo các chuyên gia, để khai thác hiệu quả tiềm năng của công nghệ, cần ưu tiên phát triển hạ tầng số, xây dựng cơ sở dữ liệu văn hóa quốc gia và hoàn thiện các cơ chế, chính sách hỗ trợ. Đây là nền tảng quan trọng để phục vụ công tác lưu trữ, xử lý dữ liệu cũng như thúc đẩy sáng tạo trong lĩnh vực văn hóa.

Bên cạnh đó, yếu tố con người giữ vai trò then chốt. Việc đào tạo nguồn nhân lực có khả năng ứng dụng công nghệ trong sáng tạo, quản lý và vận hành các hoạt động văn hóa là yêu cầu cấp thiết. Trong bối cảnh mới, những người làm văn hóa không thể đứng ngoài xu thế công nghệ mà cần chủ động thích ứng để nâng cao hiệu quả hoạt động.

Dù công nghệ mang lại nhiều cơ hội, các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng đây chỉ là công cụ hỗ trợ. Giá trị cốt lõi của văn hóa vẫn nằm ở con người và bản sắc dân tộc. Việc ứng dụng công nghệ cần hướng tới mục tiêu phát huy những giá trị truyền thống, tạo ra các sản phẩm văn hóa có chiều sâu và sức lan tỏa bền vững trong xã hội.