Phát biểu đề dẫn hội thảo, ông Nguyễn Đức Hiển, Phó trưởng ban Chính sách, Chiến lược Trung ương cho biết: Trong bối cảnh quốc tế có nhiều biến động khó lường, kinh tế thế giới có xu hướng tăng trưởng chậm, đối mặt với nhiều rủi ro, đặc biệt, xung đột địa chính trị diễn ra ngày càng phức tạp… ảnh hưởng lớn đến kinh tế - xã hội của Việt Nam, cần những giải pháp ứng phó. Do đó, quốc gia nào tận dụng tốt các lợi thế, khai thác tốt các điều kiện phát triển kinh tế số sẽ có không gian phát triển để khắc phục được những tác động tiêu cực trong bối cảnh hiện nay.
Tuy nhiên, ông Nguyễn Đức Hiển cho rằng, cần thẳng thắn nhìn nhận, kinh tế số của Việt Nam chưa tương xứng với nhu cầu phát triển mới. Mục tiêu đến năm 2030, kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP là một thách thức. Hiện nay, dòng vốn FDI đầu tư vào công nghệ cao chỉ chiếm khoảng 5% tổng vốn FDI, phần lớn mới chỉ tập trung vào các khâu gia công, lắp ráp nên giá trị gia tăng thấp. Vì vậy, cần làm rõ những điểm nghẽn còn cản trở tiềm năng phát triển kinh tế số tại Việt Nam để có những giải pháp khả thi, tạo sức bật mới.
Với chủ đề của hội thảo và ấn phẩm năm nay là “Thúc đẩy phát triển kinh tế số trong kỷ nguyên mới”, các chuyên gia kinh tế tập trung thảo luận, đánh giá một cách khách quan, toàn diện bức tranh kinh tế Việt Nam năm 2025, không chỉ ở kết quả mà quan trọng hơn là ở chất lượng và cấu trúc tăng trưởng; phân tích sâu vai trò, cơ chế tác động, mức độ lan tỏa của kinh tế số đối với nền kinh tế. Từ đó, đề xuất các định hướng chính sách và giải pháp mang tính đột phá nhằm khai thác hiệu quả các cơ hội từ chuyển đổi số trong giai đoạn tới.
Đại diện các nhà khoa học của Đại học Kinh tế Quốc dân báo cáo tại hội thảo, Giáo sư, Tiến sĩ Tô Trung Thành cho biết: Thực tiễn cho thấy, kinh tế số của Việt Nam hiện vẫn phát triển nhanh về quy mô nhưng chưa mạnh về chất lượng. Phát triển kinh tế số trong kỷ nguyên mới không chỉ đơn thuần là câu chuyện về ứng dụng công nghệ hay mở rộng quy mô các ngành số, mà thực chất là vấn đề tái cấu trúc mô hình tăng trưởng.
Do vậy, theo Giáo sư, Tiến sĩ Tô Trung Thành, định hướng phát triển kinh tế số của Việt Nam đến năm 2030 cần được nhìn nhận không đơn thuần là quá trình số hóa các hoạt động hiện hữu, mà là một chuyển đổi mang tính cấu trúc, trong đó công nghệ số trở thành nhân tố sản xuất cốt lõi, quyết định năng suất, chất lượng tăng trưởng và năng lực cạnh tranh quốc gia. Để hiện thực hóa mục tiêu đến năm 2030, đưa kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP, mô hình phát triển cần dựa trên ba trụ cột chính.
Kinh tế số lõi (ICT) phải chuyển dịch từ gia công sang làm chủ công nghệ, trọng tâm không chỉ là duy trì tỷ trọng cao mà là nâng cấp chất lượng giá trị gia tăng, thông qua chiến lược “Make in Vietnam”, phát triển công nghệ lõi như bán dẫn, thiết bị 5G/6G và các nền tảng số quốc gia. Việc xây dựng hạ tầng số dùng chung (cloud, AI, định danh số) sẽ tạo nền tảng cho doanh nghiệp nội địa nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm phụ thuộc bên ngoài.
Kinh tế số ngành cần được số hóa sâu vào chuỗi giá trị. Các ngành tài chính - ngân hàng, bán lẻ, logistics và nông nghiệp cần chuyển từ ứng dụng công nghệ bề mặt sang tái cấu trúc mô hình vận hành dựa trên dữ liệu và AI. Trong đó, tài chính số và fintech sẽ đóng vai trò dẫn dắt phân bổ nguồn lực hiệu quả; bán lẻ và logistics nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng; nông nghiệp công nghệ cao góp phần cải thiện năng suất và giá trị xuất khẩu.
Quản trị số phải trở thành nền tảng thể chế cho kinh tế số. Chuyển đổi từ chính quyền điện tử sang chính quyền số dựa trên dữ liệu sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ, nâng cao tính minh bạch và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Dữ liệu cần được coi là tài nguyên chiến lược, với hệ thống kết nối liên thông giữa các bộ, ngành và địa phương.
Giáo sư, Tiến sĩ Tô Trung Thành nhấn mạnh: Ba trụ cột này chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được đặt trong bối cảnh các đột phá về công nghệ và không gian phát triển, bao gồm phát triển hạ tầng số, trung tâm dữ liệu và hình thành các cực tăng trưởng số tại các đô thị lớn, đồng thời lan tỏa tới các địa phương. Qua đó, kinh tế số không chỉ là động lực tăng trưởng mà còn là công cụ thu hẹp khoảng cách phát triển vùng miền.
Ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia Kinh tế trưởng, ADB tại Việt Nam đánh giá: Năm 2025 đánh dấu một năm ấn tượng của nền kinh tế Việt Nam, duy trì sức chống chịu vững chắc, bất chấp nhiều lực cản từ bên ngoài, khẳng định nền tảng vĩ mô ổn định và khả năng thích ứng linh hoạt. Tăng trưởng GDP ước đạt mức 8,0% - một trong những mức tăng trưởng cao nhất khu vực, vượt kỳ vọng ban đầu của nhiều tổ chức quốc tế. Lạm phát được kiểm soát ổn định ở mức 3,3%, nhờ chính sách tiền tệ thận trọng và điều hành giá hiệu quả của Ngân hàng nhà nước. Thương mại và đầu tư nước ngoài ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ của ngành dịch vụ, công nghiệp và xây dựng. Tài khóa mở rộng, kết hợp với chính sách tiền tệ hỗ trợ.
Đưa ra khuyến nghị chính sách cho Việt Nam năm 2026 trong bối cảnh bên ngoài nhiều biến động, ông Nguyễn Bá Hùng cho rằng: Việt Nam có đủ nền tảng nội lực để chống chịu song cần thận trọng trước những “cơn gió ngược” từ bên ngoài. Sự kết hợp giữa cải cách thể chế, chuyển đổi số và chính sách vĩ mô linh hoạt sẽ là chìa khóa.
Theo các chuyên gia, kinh tế số không còn là một lĩnh vực tách biệt, càng không chỉ là câu chuyện công nghệ đơn thuần, mà đang trở thành một cấu phần quan trọng của mô hình tăng trưởng mới.
Từ quản trị nhà nước, sản xuất, thương mại, dịch vụ, tài chính, giáo dục, logistics đến vận hành doanh nghiệp, dữ liệu số, nền tảng số, trí tuệ nhân tạo (AI) và các công nghệ mới đang làm thay đổi sâu sắc cách thức tạo ra giá trị. Tuy nhiên, để kinh tế số thực sự trở thành động lực tăng trưởng, cần hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng số, dữ liệu số, chuẩn kết nối, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và mở rộng năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp.