Giai đoạn thí điểm kéo dài từ ngày 16/6/2026 đến hết ngày 15/6/2028 được xem là khoảng thời gian quan trọng để cơ quan quản lý đánh giá khả năng vận hành của cơ chế giá mới, mức độ đáp ứng của nguồn cung ethanol và sự thích nghi của toàn bộ chuỗi kinh doanh xăng dầu.

Xăng E10RON95-III là mặt hàng tiêu dùng phổ biến do Nhà nước công bố giá cơ sở, thay thế cho xăng RON95-III.
Xăng E10RON95-III là mặt hàng tiêu dùng phổ biến do Nhà nước công bố giá cơ sở, thay thế cho xăng RON95-III.

Thay đổi trung tâm trong cơ chế điều hành giá

Điểm đáng chú ý nhất của Nghị quyết là việc lựa chọn xăng E10RON95-III làm mặt hàng tiêu dùng phổ biến do Nhà nước công bố giá cơ sở, thay thế cho xăng RON95-III như hiện nay. Đây là thay đổi có ý nghĩa rất lớn bởi giá cơ sở không chỉ là căn cứ để điều hành giá bán lẻ mà còn là tín hiệu quan trọng đối với hoạt động sản xuất, nhập khẩu và phân phối xăng dầu.

Khi E10RON95-III trở thành sản phẩm tham chiếu của thị trường, vị thế của nhiên liệu sinh học được nâng lên một bước mới, từ sản phẩm khuyến khích sử dụng sang sản phẩm trung tâm trong cơ chế điều hành.

Công thức tính giá cơ sở E10RON95-III trong giai đoạn đầu được thiết kế khá thận trọng. Nhà nước lựa chọn phương án kế thừa phần lớn các yếu tố chi phí của RON95-III và E5RON92 thay vì xây dựng ngay một cơ chế hoàn toàn mới.

Cách tiếp cận này cho thấy mục tiêu của cơ quan quản lý là bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra êm thuận, tránh gây biến động lớn đối với giá bán lẻ. Trong bối cảnh thị trường ethanol trong nước chưa thực sự phát triển đồng đều và chi phí sản xuất còn nhiều biến động, việc áp dụng ngay toàn bộ chi phí thực tế của E10 có thể làm gia tăng rủi ro về giá.

Việc giữ ổn định công thức giá trong thời gian đầu cũng góp phần tạo tâm lý yên tâm cho doanh nghiệp và người tiêu dùng, giúp E10 có điều kiện mở rộng thị phần mà không gặp trở ngại từ yếu tố giá cả.

Nghị quyết số 29 về thí điểm xăng E10: Sự thay đổi từ yếu tố hình thành giá đến trách nhiệm của người kinh doanh - ảnh 2

Cú hích cho ngành nhiên liệu sinh học và trách nhiệm của doanh nghiệp xăng dầu

Nếu E10 được sử dụng rộng rãi trên toàn quốc, nhu cầu ethanol nhiên liệu sẽ tăng mạnh trong những năm tới. Đây được xem là cơ hội đáng kể cho ngành nhiên liệu sinh học vốn nhiều năm qua chưa phát triển tương xứng với tiềm năng.

Nghị quyết giao Bộ Nông nghiệp và Môi trường nghiên cứu cơ chế phát triển vùng nguyên liệu phục vụ sản xuất ethanol. Điều này cho thấy định hướng không chỉ dừng lại ở việc thay đổi loại nhiên liệu tiêu dùng mà còn hướng tới xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ vùng nguyên liệu, sản xuất ethanol đến phối trộn và phân phối xăng sinh học.

Nếu được triển khai hiệu quả, nhu cầu ethanol tăng cao có thể tạo động lực cho các vùng trồng sắn, mía và một số loại cây nguyên liệu khác. Qua đó, chính sách E10 không chỉ tác động tới ngành năng lượng mà còn mở ra cơ hội phát triển cho khu vực nông nghiệp và công nghiệp chế biến.

Tuy nhiên, đây cũng chính một là thách thức không nhỏ. Kinh nghiệm từ giai đoạn triển khai E5 trước đây cho thấy nguồn cung ethanol trong nước từng có thời điểm thiếu ổn định, khiến nhiều doanh nghiệp phải tính tới phương án nhập khẩu. Do đó, việc bảo đảm nguồn nguyên liệu và năng lực sản xuất trong nước sẽ là yếu tố quyết định thành công của chương trình.

Ngoài ra, đối với các thương nhân đầu mối, việc chuyển sang E10 không chỉ là thay đổi sản phẩm kinh doanh mà còn kéo theo hàng loạt yêu cầu về hạ tầng kỹ thuật.

Doanh nghiệp phải chủ động nguồn ethanol, đầu tư hệ thống phối trộn, điều chỉnh kho chứa, phương tiện vận chuyển và quy trình kiểm soát chất lượng. Với những doanh nghiệp có mạng lưới rộng trên toàn quốc, chi phí đầu tư có thể lên tới hàng trăm tỷ đồng.

Đặc biệt, các doanh nghiệp phải báo cáo đầy đủ, chính xác các yếu tố cấu thành giá cơ sở và chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính trung thực của số liệu.

Nghị quyết lần này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các thương nhân đầu mối và hệ thống phân phối xăng dầu. Các doanh nghiệp phải báo cáo đầy đủ, chính xác các yếu tố chi phí phục vụ tính giá cơ sở và chịu trách nhiệm pháp lý đối với số liệu báo cáo. Bên cạnh đó cần thực hiện xử lý lượng xăng không chì tồn kho trước ngày 31/7/2026.

Quy định này cho thấy xu hướng tăng cường minh bạch trong quản lý thị trường xăng dầu. Trong bối cảnh ngành xăng dầu ngày càng vận hành theo cơ chế thị trường nhưng vẫn có sự điều tiết của Nhà nước, dữ liệu chính xác sẽ là cơ sở quan trọng để xây dựng chính sách điều hành hiệu quả và hạn chế các tranh cãi liên quan đến chi phí kinh doanh.

Có thể thấy, Nghị quyết 29/2026 được xem như một phép thử toàn diện đối với thị trường nhiên liệu sinh học Việt Nam. Thành công của giai đoạn thí điểm sẽ không chỉ được đo bằng sản lượng E10 tiêu thụ mà còn phụ thuộc vào khả năng hình thành chuỗi cung ứng ethanol ổn định và sự thích ứng của doanh nghiệp xăng dầu.