Theo Nghị quyết 168/NQ-CP về cập nhật kịch bản tăng trưởng và các giải pháp trọng tâm trong những quý còn lại nhằm phấn đấu đạt mục tiêu tăng trưởng kinh tế năm 2026 từ 10% trở lên, Chính phủ yêu cầu Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tiếp tục điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, hiệu quả, đồng thời triển khai các giải pháp ổn định lãi suất, bảo đảm thanh khoản và giữ vững ổn định thị trường tiền tệ, ngoại hối.

Đáng chú ý, trong nhóm giải pháp phối hợp giữa chính sách tài khóa và tiền tệ, Chính phủ giao NHNN nghiên cứu nâng tỷ lệ tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước (KBNN) tại các ngân hàng thương mại được tính vào nguồn vốn huy động của các ngân hàng.

Việc điều chỉnh này nhằm bổ sung nguồn thanh khoản cho hệ thống ngân hàng, qua đó giúp các tổ chức tín dụng có thêm dư địa cân đối vốn, mở rộng khả năng cho vay nhưng vẫn bảo đảm an toàn hoạt động.

Kho bạc Nhà nước trở thành “điểm tựa” thanh khoản mới cho ngân hàng - ảnh 1

Theo quy định hiện hành, tiền gửi có kỳ hạn của KBNN tại các ngân hàng thương mại chưa được tính đầy đủ vào nguồn vốn huy động khi xác định một số chỉ tiêu an toàn, trong đó có tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR).

Trước đó, NHNN đã ban hành Thông tư 08/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động ngân hàng. Theo đó, từ ngày 15/5/2026, các ngân hàng thương mại được tính thêm 20% số dư tiền gửi có kỳ hạn của KBNN vào tổng nguồn vốn huy động khi tính tỷ lệ LDR.

Việc bổ sung nguồn vốn này giúp cải thiện tỷ lệ LDR trên sổ sách, đặc biệt với các ngân hàng đang nắm giữ lượng lớn tiền gửi từ KBNN. Tác động được đánh giá rõ nét hơn tại nhóm ngân hàng thương mại nhà nước như Vietcombank, BIDV và VietinBank, khi đây là nhóm đang chiếm tỷ trọng lớn trong lượng tiền gửi KBNN tại hệ thống ngân hàng.

Theo thống kê, tính đến cuối quý I/2026, tổng số dư tiền gửi của KBNN tại ba ngân hàng quốc doanh này đạt 563.035 tỷ đồng, tăng khoảng 39% so với cuối năm 2025, tương đương tăng ròng hơn 155.000 tỷ đồng chỉ trong một quý.

Nguồn tiền này được đánh giá là một trong những nguồn vốn có chi phí thấp đối với ngân hàng, do lãi suất tiền gửi của KBNN thường thấp hơn đáng kể so với mặt bằng huy động trên thị trường. Khi được tính thêm vào nguồn vốn huy động, các ngân hàng có thể giảm bớt áp lực huy động vốn từ khách hàng, qua đó hỗ trợ cải thiện chi phí vốn và biên lãi ròng (NIM).

Tuy nhiên, dòng tiền từ KBNN có đặc điểm riêng khi mang tính mùa vụ cao. Thông thường, nguồn thu ngân sách tập trung nhiều vào đầu năm, trong khi giải ngân vốn đầu tư công thường tăng tốc vào nửa cuối năm.

Điều này khiến lượng tiền gửi KBNN tại các ngân hàng thường tăng mạnh trong quý I và quý II, sau đó giảm dần khi được rút ra để phục vụ các nhiệm vụ chi ngân sách, đặc biệt là các dự án đầu tư công.

Vì vậy, quy mô nguồn vốn này có thể biến động theo tiến độ thu - chi ngân sách và giải ngân đầu tư công từng thời kỳ.

Theo đánh giá của một số tổ chức phân tích, việc điều chỉnh cách tính nguồn vốn huy động từ tiền gửi KBNN sẽ giúp nhóm ngân hàng quốc doanh có thêm không gian tăng trưởng tín dụng mà không phải phụ thuộc quá nhiều vào việc đẩy mạnh huy động vốn trên thị trường.

Bên cạnh việc hỗ trợ thanh khoản, chính sách này cũng có thể góp phần giảm áp lực cạnh tranh huy động kỳ hạn dài, qua đó hỗ trợ ổn định chi phí vốn đầu vào của các ngân hàng.

Cùng với việc nghiên cứu nâng tỷ lệ tính tiền gửi KBNN vào nguồn vốn huy động, Chính phủ yêu cầu Bộ Tài chính và NHNN phối hợp chặt chẽ trong điều hành tiền gửi KBNN tại hệ thống ngân hàng thương mại nhằm hỗ trợ nguồn vốn ngắn hạn cho nền kinh tế.

Theo Nghị quyết 168, ngân quỹ nhà nước tạm thời nhàn rỗi được ưu tiên sử dụng để tạm ứng, cho vay đối với ngân sách trung ương và ngân sách địa phương. Trong trường hợp chưa sử dụng, nguồn tiền này có thể được dùng để mua bán lại trái phiếu Chính phủ hoặc gửi có kỳ hạn tại các ngân hàng thương mại.

Bộ Tài chính được giao chủ động quyết định hạn mức sử dụng ngân quỹ nhà nước tạm thời nhàn rỗi để gửi có kỳ hạn tại ngân hàng thương mại, trong đó hạn mức có thể vượt quá 50% quy mô ngân quỹ tạm thời nhàn rỗi khi cần thiết.

Việc này cho thấy định hướng tăng cường phối hợp giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ nhằm khai thác hiệu quả nguồn lực sẵn có, đồng thời hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng kinh tế.

Bên cạnh vấn đề thanh khoản, Chính phủ cũng yêu cầu NHNN tiếp tục kiểm soát chất lượng tín dụng, định hướng dòng vốn vào lĩnh vực sản xuất - kinh doanh, các ngành ưu tiên, dự án trọng điểm. Kiểm soát tín dụng ở lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro, đẩy mạnh xử lý nợ xấu và cơ cấu lại các tổ chức tín dụng yếu kém.

Trước mục tiêu tăng trưởng năm 2026 được đặt ở mức từ 10% trở lên, việc mở rộng dư địa vốn cho hệ thống ngân hàng được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhằm tăng khả năng cung ứng tín dụng, hỗ trợ hoạt động sản xuất kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.