Mô hình quản lý môi trường toàn cầu đang trải qua một quá trình chuyển đổi mang tính cấu trúc, với xu hướng không thể đảo ngược từ cơ chế quản lý hành chính theo mệnh lệnh và kiểm soát sang các công cụ kinh tế dựa trên cơ chế thị trường. Đối với các nền kinh tế công nghiệp hóa mới nổi, đây không chỉ là yêu cầu nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn về môi trường mà còn là điều kiện quan trọng để duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong dài hạn và nâng cao năng lực cạnh tranh thương mại quốc tế.
Là quốc gia có tốc độ công nghiệp hóa nhanh nhưng cũng chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu, Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc triển khai các công cụ kinh tế nhằm nội hóa các chi phí môi trường do phát thải carbon gây ra được xem là điều kiện tiên quyết. Qua đó, doanh nghiệp có thêm động lực đầu tư vào công nghệ xanh, đổi mới quy trình sản xuất và sử dụng năng lượng hiệu quả hơn.
Sự chuyển dịch ở cấp độ vĩ mô cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với hệ thống giáo dục và đào tạo. Thị trường cần một lực lượng lao động có đủ kiến thức và kỹ năng để vận hành các cơ chế mới của nền kinh tế xanh. Vì vậy, các chương trình đào tạo nghề xanh chuyên sâu, trong đó có chương trình do Dragon Capital hỗ trợ, được kỳ vọng sẽ góp phần thu hẹp khoảng trống kỹ năng và chuẩn bị nguồn nhân lực cho quá trình chuyển đổi.
Cấu trúc thị trường ETS toàn cầu và nội địa
Để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho thị trường carbon, các cơ sở đào tạo nghề và trường đại học cần trang bị cho học viên nền tảng kiến thức về kinh tế môi trường và cơ chế định giá carbon. Nội dung trọng tâm là phân tích hai mô hình phổ biến trên thế giới: thuế carbon theo lý thuyết Pigou (Pigouvian Tax) và hệ thống mua bán hạn ngạch phát thải (cap-and-trade) dựa trên lý thuyết của Coase.
Chương trình đào tạo thị trường carbon do Dragon Capital hỗ trợ hướng tới việc chuyển hóa kinh nghiệm từ các hệ thống giao dịch phát thải đã phát triển, điển hình là Hệ thống mua bán phát thải của Liên minh châu Âu (EU ETS), vào bối cảnh thực tiễn của Việt Nam. Trong đó, bài học về xử lý tình trạng phân bổ dư hạn ngạch và cơ chế điều tiết thị trường được xem là kinh nghiệm quan trọng.
Trong giai đoạn hiện nay, doanh nghiệp Việt Nam cần thích ứng đồng thời với hai cơ chế: hệ thống ETS bắt buộc trong nước và thị trường tín chỉ carbon tự nguyện theo các tiêu chuẩn quốc tế.
Về mặt pháp lý, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã chính thức công nhận việc tổ chức và phát triển thị trường carbon trong nước. Điều 139 cho phép trao đổi hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon, trong khi Khoản 35, Điều 3 quy định tín chỉ carbon là một loại chứng nhận có thể giao dịch, đại diện cho quyền phát thải một tấn CO₂ hoặc lượng khí nhà kính tương đương (CO₂e).
Việc xác lập phát thải như một loại tài sản có thể định lượng và chuyển nhượng đã đặt nền tảng pháp lý quan trọng cho việc hình thành hệ thống mua bán hạn ngạch phát thải (cap-and-trade) tại Việt Nam, đồng thời mở ra nhiều cơ hội việc làm mới trong các lĩnh vực quản lý carbon, pháp chế môi trường và tư vấn phát triển bền vững.
Cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải
Nghị định số 119/2025/NĐ-CP, ban hành ngày 9/6/2025, sửa đổi, bổ sung Nghị định số 06/2022/NĐ-CP, đã thiết lập khung pháp lý cho thị trường carbon trong nước, đồng thời quy định lộ trình phân bổ hạn ngạch phát thải và cơ chế tuân thủ đối với các cơ sở phát thải.
Đối với đội ngũ quản lý doanh nghiệp, việc hiểu rõ phương pháp phân bổ 511,47 triệu tấn CO₂e cho chu kỳ 2025–2026 theo Quyết định số 699/QĐ-BNNMT ngày 27/2/2026 là nội dung đào tạo quan trọng. Những kiến thức này giúp doanh nghiệp chủ động xây dựng chiến lược tuân thủ và tối ưu chi phí phát thải.
Theo Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg ngày 13/8/2026 có 2.166 cơ sở phát thải lớn thuộc diện kiểm kê khí nhà kính cấp cơ sở, gồm 1.805 cơ sở trong lĩnh vực công nghiệp và thương mại, 229 cơ sở xây dựng, 75 cơ sở giao thông vận tải và 57 cơ sở thuộc lĩnh vực tài nguyên và môi trường.
Các chương trình đào tạo cần giúp học viên, đặc biệt là đội ngũ chuyên viên dữ liệu và quản lý môi trường, hiểu rõ sự chuyển đổi từ phương pháp phân bổ hạn ngạch dựa trên số liệu lịch sử sang phương pháp chuẩn đối sánh theo sản phẩm, trong đó cường độ phát thải được tính trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Bên cạnh đó, học viên cần nắm vững quy trình đo lường, báo cáo và xác minh (MRV), cũng như xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu đáp ứng yêu cầu kiểm tra, giám sát bắt buộc.
Theo Quyết định số 699/QĐ-BNNMT ngày 27/2/2026, có 110 cơ sở thuộc ba ngành phát thải lớn được phân bổ hạn ngạch trong giai đoạn thí điểm, gồm 34 cơ sở nhiệt điện, 25 cơ sở sản xuất sắt thép và 51 cơ sở sản xuất xi măng. Điều này cho thấy nhu cầu đào tạo đội ngũ nhân sự có khả năng thực hiện kiểm kê và báo cáo phát thải đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Kiến trúc của sàn giao dịch cácbon
Đào tạo nguồn nhân lực cho lĩnh vực công nghệ và tài chính xanh không chỉ dừng ở kiến thức về chính sách mà còn đòi hỏi hiểu biết toàn diện về hạ tầng số vận hành thị trường carbon.
Nghị định số 29/2026/NĐ-CP đã tạo hành lang pháp lý cho việc xây dựng và vận hành sàn giao dịch carbon trong nước. Chương trình đào tạo cần giúp học viên hiểu rõ cách thức kết nối giữa các thành phần của hệ thống, bao gồm hệ thống khớp lệnh của Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Trung tâm Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC), ngân hàng thanh toán BIDV và Hệ thống Đăng ký quốc gia do Bộ Nông nghiệp và Môi trường quản lý.
Toàn bộ nền tảng được tích hợp với Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX) và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước nhằm bảo đảm công tác giám sát và điều phối ở cấp quốc gia, trong khi Cục Biến đổi khí hậu là đơn vị trực tiếp quản lý Hệ thống Đăng ký quốc gia.
Do đó, đội ngũ kỹ sư công nghệ xanh cần được trang bị đầy đủ năng lực để vận hành, bảo mật và duy trì hạ tầng kỹ thuật của thị trường.
Để khuyến khích doanh nghiệp tham gia trong giai đoạn đầu, Nghị định số 29/2026/NĐ-CP quy định miễn toàn bộ phí giao dịch và phí dịch vụ trên sàn giao dịch carbon trong nước trong suốt thời gian thí điểm đến hết năm 2028. Chính sách này được kỳ vọng sẽ giảm chi phí gia nhập thị trường, thúc đẩy thanh khoản và tạo nền tảng cho thị trường carbon phát triển ổn định trong những năm tiếp theo.
Quy trình giao dịch và thanh toán
Một chương trình đào tạo nghề xanh toàn diện không chỉ trang bị kiến thức về chính sách mà còn hướng dẫn chi tiết cách thức vận hành thị trường carbon trong thực tế. Sau khi sàn giao dịch carbon nội địa chính thức đi vào hoạt động từ ngày 29/6/2026, nhu cầu đào tạo đội ngũ có khả năng tham gia giao dịch, quản lý rủi ro và thực hiện nghĩa vụ tuân thủ ngày càng trở nên cấp thiết.
Nội dung đào tạo tập trung vào quy trình tham gia thị trường thông qua các công ty chứng khoán được cấp phép, cách thức thực hiện lệnh giới hạn và lệnh thị trường đối với sản phẩm hạn ngạch VN2025, cũng như cơ chế thanh toán theo nguyên tắc Giao hàng - Nhận tiền (Delivery versus Payment - DVP) nhằm bảo đảm an toàn và tính dứt điểm của giao dịch.
Bên cạnh kỹ năng giao dịch, học viên cần nắm vững các cơ chế hỗ trợ tuân thủ. Theo quy định hiện hành, các cơ sở phát thải thiếu hạn ngạch được phép vay tối đa 15% hạn ngạch của kỳ phân bổ tiếp theo để thực hiện nghĩa vụ trong ngắn hạn. Đồng thời, theo Nghị định số 119/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp được sử dụng tín chỉ carbon trong nước và quốc tế đủ điều kiện, bao gồm các tín chỉ theo cơ chế hợp tác song phương quy định tại Điều 6.2 và cơ chế thị trường quốc tế theo Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris, để bù trừ tối đa 30% nghĩa vụ tuân thủ.
Các cơ sở phát thải cũng phải hoàn trả lượng hạn ngạch tương ứng với lượng phát thải đã được xác minh thông qua Hệ thống Đăng ký quốc gia trước ngày 31/12 của năm tiếp theo sau kỳ phân bổ. Trường hợp không hoàn thành nghĩa vụ sẽ bị xử lý theo quy định và bị khấu trừ hạn ngạch ở các kỳ phân bổ tiếp theo. Vì vậy, đội ngũ phụ trách tuân thủ carbon trong doanh nghiệp sẽ giữ vai trò ngày càng quan trọng trong hoạt động quản trị và kiểm soát rủi ro.
Thị trường, định giá và chiến lược cạnh tranh
Thành công của hệ thống phụ thuộc vào nâng tầm người tham gia từ những thực thể tuân thủ thụ động thành những tác nhân tài chính chiến lược. Trong đó, chương trình do Dragon Capital hỗ trợ tập trung trang bị cho học viên 4kỹ năng xây dựng đường cong chi phí giảm phát thải biên (Marginal Abatement Cost - MAC) cho từng cơ sở sản xuất, phát triển mô hình dự báo giá carbon dựa trên cung - cầu thị trường và tích hợp chi phí carbon vào kế hoạch đầu tư dài hạn (CapEx).
Ngoài yếu tố thị trường trong nước, chương trình cũng phân tích tác động của các chính sách quốc tế, đặc biệt là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu, từ đó giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản trị carbon phù hợp nhằm duy trì năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.
Việc sàn giao dịch carbon đi vào hoạt động đã đánh dấu bước chuyển quan trọng: carbon không còn chỉ là một vấn đề môi trường mà trở thành một yếu tố tài chính cần được quản trị như các loại chi phí sản xuất khác. Đối với nhiều doanh nghiệp công nghiệp, chi phí phát thải sẽ ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đầu tư, khả năng sinh lời và giá trị doanh nghiệp.
Tuy nhiên, khoảng trống về năng lực vẫn hiện hữu ở hầu hết các nhóm tham gia thị trường. Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư và quản lý nhà máy, còn thiếu kiến thức về cơ chế vận hành của thị trường carbon, chưa có kinh nghiệm xây dựng chiến lược giao dịch, tối ưu hóa việc sử dụng tín chỉ bù trừ hay tích hợp chi phí carbon vào kế hoạch tài chính dài hạn.
Trong khi đó, các trường đại học, cơ sở đào tạo và đơn vị nghiên cứu cũng cần được tiếp cận sâu hơn với cơ chế vận hành thực tế của thị trường để đào tạo nguồn nhân lực và phát triển các mô hình phân tích, dự báo phù hợp với điều kiện của Việt Nam.
Nếu khoảng trống này không được thu hẹp thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu và gắn với thực tiễn, thị trường carbon có nguy cơ đối mặt với thanh khoản thấp, tỷ lệ không tuân thủ cao và hiệu quả vận hành hạn chế, từ đó ảnh hưởng đến tiến trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế.
Kỷ nguyên Net Zero không chỉ đòi hỏi đổi mới công nghệ mà còn đặt ra yêu cầu về một cuộc chuyển đổi toàn diện đối với nguồn nhân lực. Chỉ khi doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và các cơ quan quản lý cùng xây dựng được lực lượng nhân sự đủ năng lực, thị trường carbon mới có thể phát huy vai trò là công cụ kinh tế thúc đẩy tăng trưởng xanh và phát triển bền vững của Việt Nam.