1. Đặt vấn đề
Việt Nam bước vào “kỷ nguyên vươn mình”, hướng tới nước công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao vào 2030 và nước phát triển, thu nhập cao vào 2045. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn và bảo hộ công nghệ, “nền kinh tế độc lập, tự chủ” đã trở thành điều kiện sinh tồn: một nền kinh tế phụ thuộc quá lớn vào FDI về xuất khẩu, công nghệ và giá trị gia tăng sẽ khó tự chủ trước các cú sốc bên ngoài.
Nghị quyết 41-NQ/TW (2023) và 68-NQ/TW (2025) đều kỳ vọng vào một lớp doanh nghiệp “dẫn dắt” mang tính dân tộc. Nhưng khái niệm này chưa được định nghĩa chặt chẽ, dễ bị hiểu nhầm thành “doanh nghiệp lớn” hay “doanh nghiệp tư nhân”; và nếu “tính dân tộc” chỉ là danh hiệu tinh thần, nó không tạo khác biệt chính sách, thậm chí có thể bị lợi dụng để hợp thức hóa đặc quyền. Câu hỏi cốt lõi: làm sao biến lòng yêu nước của doanh nhân từ phẩm chất đạo đức thành cam kết được thể chế bảo đảm và giám sát?
2. Doanh nghiệp dân tộc: Một phạm trù chiến lược
“Doanh nghiệp dân tộc” nên hiểu là phạm trù chuẩn tắc – chiến lược, không phải mô tả: nó được định nghĩa không phải bởi doanh nghiệp đó là gì, mà bởi doanh nghiệp đó làm gì cho năng lực tự chủ quốc gia. Quan hệ giữa nhà nước và lớp doanh nghiệp này giống một “khế ước xã hội bất thành văn” ba trụ: lợi nhuận (vẫn phải là doanh nghiệp vận hành hiệu quả theo thị trường), kiến quốc – tự cường (gánh một phần sứ mệnh công nghệ, an ninh kinh tế, vị thế quốc gia) và dẫn dắt (kéo theo hệ sinh thái doanh nghiệp nhỏ và vừa – SME – trong nước). Nguyên tắc thiết kế của khế ước là: ưu đãi đổi lấy cam kết, và cam kết được giám sát. Đây không phải đặc sản Đông Á – Boeing, Airbus và Đạo luật CHIPS (2022) của Mỹ cho thấy tư duy “chủ thể quốc gia trong ngành chiến lược” là xu thế toàn cầu.
Điểm phân biệt cốt lõi với FDI: các chức năng giá trị cao nhất (R&D, thiết kế, thương hiệu) của FDI đặt ở nước mẹ, còn doanh nghiệp dân tộc tích lũy tri thức và năng lực bên trong nền kinh tế; FDI “lỏng chân” dịch chuyển khi hết ưu đãi, doanh nghiệp dân tộc “bám rễ” và kéo cả hệ SME nội địa vào chuỗi. Nền kinh tế phụ thuộc FDI dễ mắc kẹt ở đáy “Đường cong Nụ cười”. Tuy vậy, vốn nội địa cũng có thể “chảy máu” ra nước ngoài, nên lòng yêu nước phải được neo bằng thể chế, và trọng tâm phải là cơ chế kỷ luật để phòng thoái hóa thành “tư bản thân hữu”, chứ không phải mở rộng ưu đãi.
3. Vì sao Việt Nam cần lớp doanh nghiệp dân tộc
Vượt phụ thuộc FDI. Năm 2024, FDI chiếm khoảng 71,8% kim ngạch xuất khẩu (≈290,8 tỷ trên 405,53 tỷ USD); thặng dư của FDI (~49,2 tỷ USD) bù đắp thâm hụt 25,4 tỷ USD của khu vực trong nước. Ngành chế biến – chế tạo tạo ~40% doanh thu công nghiệp nhưng chỉ đóng góp ~16,5% GDP – đúng bản chất “lấy công làm lãi”. Doanh nghiệp dân tộc vừa là “lớp đệm” giảm tổn thương khi FDI biến động, vừa là “đầu tàu” giữ lại thặng dư giá trị trong nước.
Làm chủ công nghệ lõi. Công nghệ của phần lớn doanh nghiệp nội tụt hậu 2–3 thế hệ; chi R&D dưới 0,5% doanh thu (Ấn Độ ~5%, tập đoàn Hàn Quốc ~10%). Chuyển đổi số – xanh và các ngành bán dẫn, AI, nông nghiệp công nghệ cao đòi hỏi chủ thể đủ quy mô và dài hơi – vai trò mà FDI không có động cơ đảm nhận vì không chuyển giao công nghệ lõi.
Nâng cấp thể chế và dẫn dắt SME. Việc đặt hàng, giao nhiệm vụ và giám sát nhóm dẫn dắt buộc bộ máy nâng năng lực thiết kế chính sách và thực thi chế tài; một lớp dẫn dắt hiệu quả trở thành hạt nhân chuỗi cung ứng nội địa, kéo hàng nghìn SME cùng nâng cấp.
4. Bài học quốc tế
Kinh nghiệm Đông Á và Đông Nam Á cho thấy champion không tự thân tốt hay xấu – kết cục do cơ chế kỷ luật quyết định. Hàn Quốc hậu thuẫn chaebol nhưng gắn ưu đãi với kỷ luật xuất khẩu trên thị trường quốc tế, nơi không thể che giấu năng lực yếu. Đài Loan xúc tác champion từ nền SME qua hạ tầng nghiên cứu (ITRI sinh ra TSMC). Nhật Bản cấp “vốn kiên nhẫn” dài hạn để doanh nghiệp theo đuổi năng lực công nghệ. Trung Quốc dùng mua sắm công làm bệ phóng (Huawei, BYD) nhưng siết mạnh khi “ông lớn” lệch mục tiêu. Malaysia tương phản ngay trong một nước: Petronas thành công nhờ kỷ luật, Proton thành gánh nặng vì bảo hộ vô thời hạn.
Ranh giới giữa “vô địch quốc gia” và “tư bản thân hữu” nằm ở ba điểm: hỗ trợ theo hiệu quả hay theo quan hệ; có thời hạn với cơ chế “tốt nghiệp” hay vô hạn; và chấp nhận đào thải hay bảo hộ “quá lớn để sụp đổ”.
5. Thực trạng ở Việt Nam
Sự thay đổi mạnh mẽ trong quan điểm của Đảng và nhà nước. Nghị quyết 10 (2017) coi kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng” đến Nghị quyết 68 (2025) xác định là “một động lực quan trọng nhất”, với mục tiêu lượng hóa cụ thể đến 2030. Khu vực tư nhân hiện có ~940.000 doanh nghiệp và hơn 5 triệu hộ kinh doanh; cuối 2025 cả nước vượt mốc 1 triệu doanh nghiệp hoạt động. Nhóm dẫn dắt đã xuất hiện: Vingroup, Thaco, FPT, Hòa Phát, TH, cùng trường hợp Viettel.
Cần lưu ý các con số ~50% GDP và ~82% việc làm là của toàn bộ khu vực tư nhân (gồm hàng triệu hộ cá thể). Nếu chỉ tính các doanh nghiệp ngoài nhà nước thì các con số này còn khá nhỏ. Doanh nghiệp tư nhân Việt Nam phải đối mặt với hai hạn chế lớn: quy mô vốn còn nhỏ và trình độ công nghệ còn thấp. Tỷ lệ doanh nghiệp tư nhân có thể xuất khẩu ra bên ngoài còn nhỏ ngoại trừ số ít các doanh nghiệp như Vinfast, Hòa Phát, Vinamilk, TH,..). Phần lớn doanh nghiệp tư nhân vẫn gia công giá trị thấp; nhiều “ông lớn” tập trung bất động sản, tài chính thay vì chế tạo, công nghệ làm lệch pha vai trò dẫn dắt; Những khó khăn doanh nghiệp thường phàn nàn đó là khó tiếp cận vốn (phụ thuộc thế chấp), đất, công nghệ, nhân lực. Do hệ thống pháp luật của Việt Nam chưa hoàn thiện, tâm lý lo sợ hình sự hóa các quan hệ dân sự còn nặng. Vụ Vạn Thịnh Phát – SCB là cảnh báo đắt giá: xây doanh nghiệp dân tộc mà thiếu giám sát thì không tạo ra champion mà nuôi dưỡng tư bản thân hữu.
6. Hệ giải pháp: Một “khế ước có kỷ luật”
Định vị pháp lý và tiêu chí. Bảo vệ chắc chắn, khả đoán quyền tài sản và quyền tự do kinh doanh; kiên trì không hình sự hóa quan hệ kinh tế – dân sự. Xây bộ tiêu chí nhận diện doanh nghiệp dân tộc, kết hợp bốn định hướng của Nghị quyết 68 với một tiêu chí quyết định là khả năng và cam kết dẫn dắt – đo bằng nội địa hóa, đầu tư R&D, chuyển giao công nghệ và tạo chuỗi cung ứng nội địa. Không có tiêu chí này, danh hiệu chỉ là nhãn mác.
Hai lộ trình song song. Lộ trình A cho nhóm dẫn dắt: đặt hàng, giao nhiệm vụ quốc gia (như dự án đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam ~67 tỷ USD), thí điểm chính sách, ưu đãi gắn cam kết đầu ra kèm điều khoản thu hồi. Lộ trình B cho SME và hộ kinh doanh: chuyển hộ thành doanh nghiệp, xóa thuế khoán, xây dựng hệ thống tài chính toàn diện, giảm chi phí tuân thủ. Nhóm A phải dẫn dắt chuỗi và chuyển giao cho nhóm B, đồng thời phải phòng ngừa A “hút” hết nguồn lực khiến B bị chèn ép.
Khơi thông nguồn lực. Giảm lệ thuộc tài sản thế chấp (rào cản với ~70% SME) bằng cho vay theo dòng tiền, tín chấp và quỹ bảo lãnh, quỹ đầu tư mạo hiểm nhà nước; nâng chi R&D lên 2–3% doanh thu và ràng buộc lan tỏa công nghệ khi ưu đãi FDI; ưu tiên đào tạo nhân lực lõi bán dẫn, AI; minh bạch tiếp cận đất đai.
Cơ chế giám sát “khế ước” – hạt nhân. Một, hỗ trợ theo hiệu quả: mọi ưu đãi gắn KPI đo được (nội địa hóa, cường độ R&D, kỷ luật xuất khẩu, số SME kéo vào chuỗi), không đạt thì cắt. Hai, trợ cấp có thời hạn và cơ chế “tốt nghiệp” để tránh vết xe Proton của Malaysia. Ba, chấp nhận “phá hủy sáng tạo”, sẵn sàng đào thải doanh nghiệp yếu, chống tâm lý “quá lớn để sụp đổ”. Bốn, neo vốn bằng thể chế: môi trường trong nước đủ ổn định, minh bạch, sinh lợi để giữ chân vốn nội địa, đồng thời nắn vốn khỏi địa tô (bất động sản, tài chính) sang sản xuất và đổi mới sáng tạo. Mọi giải pháp chỉ hiệu quả nếu có vĩ mô ổn định, chính sách khả đoán và bộ máy công vụ liêm chính, đủ năng lực đo lường và cưỡng chế; ưu tiên làm trước các cải cách “chi phí thấp – tác động lớn” tạo niềm tin mạnh.
7. Kết luận
Nếu FDI là “động cơ” giúp con tàu kinh tế Việt Nam tăng tốc ba thập kỷ qua, thì doanh nghiệp dân tộc phải là “khung gầm và hệ điều hướng” – quyết định con tàu đi đâu và có giữ lại được giá trị mình tạo ra hay không. “Doanh nghiệp dân tộc” nên là phạm trù chiến lược ràng buộc bởi khế ước ba trụ, không phải danh hiệu tinh thần. Kinh nghiệm quốc tế chứng minh ranh giới giữa thành công (Samsung, TSMC) và thất bại (Proton, tư bản thân hữu) không nằm ở việc có xây champion hay không, mà ở chất lượng của cơ chế kỷ luật. Thành bại của thập kỷ tới không phụ thuộc vào số lượng ưu đãi, mà vào việc Việt Nam có xây được một cơ chế “khế ước có kỷ luật” – hỗ trợ theo hiệu quả, có thời hạn và dám đào thải – hay không.