Khoảng trống vốn lên tới hàng trăm tỷ USD đang đặt ra một câu hỏi cấp thiết đối với nền kinh tế Việt Nam: Nguồn lực nào sẽ tài trợ cho những dự án hạ tầng, năng lượng và công nghiệp có thời gian hoàn vốn kéo dài hàng chục năm?

Đây cũng là vấn đề trung tâm được đặt ra tại phiên tọa đàm “100 tỷ USD tiếp theo sẽ đi về đâu? Cơ sở hạ tầng, năng lượng và tăng trưởng công nghiệp”, trong ngày làm việc thứ hai của Diễn đàn Tài chính Việt Nam 2026 (VFF 2026 ) tại Đà Nẵng.

VFF 2026 diễn ra trong hai ngày 9-10/7, quy tụ hơn 350 nhà hoạch định chính sách, chuyên gia, tổ chức tài chính, nhà đầu tư và doanh nghiệp trong nước, quốc tế. Diễn đàn tập trung thảo luận các giải pháp phát triển thị trường vốn, tài chính số, hạ tầng tài chính, đầu tư bền vững và Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam. 

Phiên tọa đàm “100 tỷ USD tiếp theo sẽ đi về đâu? Cơ sở hạ tầng, năng lượng và tăng trưởng công nghiệp”, trong ngày làm việc thứ hai của Diễn đàn Tài chính Việt Nam 2026 (VFF 2026 ) tại Đà Nẵng.
Phiên tọa đàm “100 tỷ USD tiếp theo sẽ đi về đâu? Cơ sở hạ tầng, năng lượng và tăng trưởng công nghiệp”, trong ngày làm việc thứ hai của Diễn đàn Tài chính Việt Nam 2026 (VFF 2026 ) tại Đà Nẵng.

Tham gia phiên toạ đàm, ông Phạm Hồng Điệp cho rằng Việt Nam đang đứng trước một cơ hội rất lớn. Tuy nhiên, để biến sự quan tâm của nhà đầu tư thành những dòng vốn được giải ngân, Việt Nam phải đồng thời giải quyết ba bài toán: hoàn thiện “luật chơi”, tạo ra những tài sản đủ tiêu chuẩn để đầu tư và xây dựng một hệ thống hạ tầng xanh, số hóa, có khả năng kết nối với thị trường vốn toàn cầu.

Dòng vốn sẽ chỉ đến khi “luật chơi” đủ rõ

Theo các chuyên gia tại VFF 2026, nền kinh tế Việt Nam có thể đang thiếu hụt khoảng 200 tỷ USD cho nhu cầu đầu tư phát triển. Trong khi nhiều dự án sân bay, cảng biển, năng lượng hoặc giao thông cần nguồn vốn có kỳ hạn từ 10-15 năm, hệ thống tài chính trong nước vẫn chủ yếu cung cấp các khoản tín dụng có thời hạn ngắn hơn nhiều.

Khoảng cách kỳ hạn đó cho thấy mô hình huy động vốn truyền thống đã bắt đầu chạm giới hạn. Việt Nam không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào vốn tín dụng ngân hàng để tài trợ cho toàn bộ nhu cầu đầu tư hạ tầng trong giai đoạn mới. 

Từ góc nhìn của doanh nghiệp trực tiếp đầu tư và vận hành hạ tầng khu công nghiệp, ông Phạm Hồng Điệp cho rằng vấn đề không nằm ở việc thế giới thiếu tiền. Các quỹ đầu tư, tổ chức tài chính và nhà đầu tư quốc tế đang quản lý một lượng vốn rất lớn, nhưng họ chỉ rót vốn vào những thị trường có chính sách ổn định, tài sản minh bạch và cơ chế kiểm soát rủi ro đủ tin cậy.

“Việc đầu tiên phải làm là tính pháp lý”, ông Điệp nhấn mạnh. Theo ông, Việt Nam đã có sự chuẩn bị mạnh mẽ và đang chuyển động nhanh cả về chính sách, công nghệ lẫn hạ tầng. Các định hướng lớn tại, Nghị quyết 10 về thu hút đầu tư nước ngoài, Nghị quyết 57 về khoa học, công nghệ và chuyển đổi số; Nghị quyết 59 về hội nhập quốc tế; Nghị quyết 66 về đổi mới công tác xây dựng pháp luật và Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân đã tạo nền tảng quan trọng để tháo gỡ các điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực xã hội.

Ông Phạm Hồng Điệp - Chủ tịch HĐQT Công ty CP SHINEC tại diễn đàn VFF 2026
Ông Phạm Hồng Điệp - Chủ tịch HĐQT Công ty CP SHINEC tại diễn đàn VFF 2026

Tuy nhiên, từ định hướng chính sách đến quyết định đầu tư vẫn còn một khoảng cách. Nhà đầu tư cần biết rõ dự án được triển khai theo luật nào, quyền sở hữu và chuyển nhượng tài sản được bảo vệ ra sao, cơ chế giải quyết tranh chấp như thế nào, việc chuyển vốn và lợi nhuận được thực hiện theo nguyên tắc nào.

Do đó, Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam không nên được nhìn đơn thuần như một khu vực tập trung các ngân hàng, công ty chứng khoán hay những tòa nhà hiện đại. Điều quan trọng hơn là xây dựng được một không gian thể chế mới, trong đó các hoạt động đầu tư, giao dịch tài sản và huy động vốn được vận hành theo những quy tắc rõ ràng, có thể dự báo và phù hợp với thông lệ quốc tế.

Khung pháp lý bước đầu cho Trung tâm Tài chính Quốc tế đã được hình thành; Đà Nẵng cũng xác định một số sản phẩm ưu tiên như token hóa tài sản thực, tín chỉ carbon, quỹ đầu tư, sở giao dịch hàng hóa cùng các công cụ huy động vốn trung và dài hạn. 

Theo ông Phạm Hồng Điệp, đây chính là nền tảng để hạ tầng số trở thành “lớp hạ tầng bên trên” của nền kinh tế. Khi tài sản, dự án và các dòng tiền được số hóa, định danh và công khai dữ liệu, nhà đầu tư có thể đánh giá cơ hội, theo dõi tài sản và kiểm soát rủi ro tốt hơn.

Hạ tầng số vì vậy không chỉ giúp giao dịch nhanh hơn. Giá trị lớn nhất là tạo ra sự minh bạch - vốn là điều kiện có tính quyết định đối với dòng vốn quốc tế.

Bốn “cực hút” của dòng vốn 100 tỷ USD

Nếu thể chế là điều kiện cần, thì các dự án có khả năng tiếp nhận vốn mới là điều kiện đủ. Theo ông Phạm Hồng Điệp, trong giai đoạn tới, Việt Nam có thể tập trung thu hút nguồn vốn quốc tế vào bốn nhóm hạ tầng quan trọng: logistics, cảng biển, khu công nghiệp và năng lượng.

Đây không phải là bốn lĩnh vực tách rời mà tạo thành một chuỗi liên kết hoàn chỉnh.

Hạ tầng cảng biển mở ra cửa ngõ giao thương quốc tế. Logistics giúp hàng hóa, nguyên vật liệu và thành phẩm được lưu chuyển nhanh hơn với chi phí cạnh tranh. 

Hạ tầng khu công nghiệp là nơi dòng vốn được chuyển hóa thành nhà máy, công nghệ, việc làm và năng lực xuất khẩu. Trong khi đó, năng lượng quyết định khả năng vận hành ổn định và bền vững của toàn bộ hệ thống sản xuất.

Ông Phạm Hồng Điệp - Chủ tịch HĐQT Công ty CP SHINEC tại diễn đàn VFF 2026
Ông Phạm Hồng Điệp - Chủ tịch HĐQT Công ty CP SHINEC tại diễn đàn VFF 2026

Thiếu một trong bốn mắt xích, sức hấp dẫn của địa điểm đầu tư sẽ suy giảm. Một khu công nghiệp có quỹ đất lớn nhưng không được kết nối với cảng biển và mạng lưới logistics sẽ làm tăng chi phí của doanh nghiệp. Một dự án sản xuất hiện đại nhưng không tiếp cận được nguồn năng lượng ổn định, đặc biệt là năng lượng sạch, sẽ khó đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngược lại, nơi nào hình thành được hệ sinh thái kết nối giữa khu công nghiệp - cảng biển - logistics - năng lượng, nơi đó có khả năng trở thành một cực hút vốn mới.

Ông Điệp nhận định không gian thu hút đầu tư của Việt Nam cũng đang được mở rộng. Các trung tâm kinh tế lớn tại miền Bắc, miền Trung và miền Nam tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt, trong khi quá trình phát triển đô thị, hoàn thiện hạ tầng vùng và mục tiêu tăng trưởng cao của nhiều địa phương sẽ tạo ra các thị trường đầu tư mới.

Dòng vốn có thể đến từ các hướng khác nhau, nhưng sẽ ưu tiên những địa bàn có hạ tầng hoàn chỉnh, tốc độ xử lý thủ tục nhanh, quỹ đất sẵn sàng và khả năng kết nối với các trung tâm sản xuất, tiêu dùng và xuất khẩu.

Điều đó cũng có nghĩa, Việt Nam cần thay đổi cách xúc tiến đầu tư: từ việc giới thiệu tiềm năng chung sang xây dựng danh mục dự án cụ thể. Nhà đầu tư cần được cung cấp đầy đủ thông tin về quy hoạch, đất đai, tiến độ pháp lý, nhu cầu vốn, mô hình doanh thu, phương án phân chia rủi ro và cơ chế thoái vốn. Một dự án chỉ thực sự có khả năng thu hút vốn khi nhà đầu tư có thể đo lường được hiệu quả và rủi ro của dự án đó.

Nói cách khác, Việt Nam không chỉ cần có dự án cần vốn, mà phải có những dự án đủ điều kiện để được đầu tư.

Muốn giữ vốn, hạ tầng phải xanh

Bên cạnh yêu cầu về pháp lý và hiệu quả tài chính, ông Phạm Hồng Điệp đặc biệt nhấn mạnh đến sự dịch chuyển của dòng vốn về phía các tài sản xanh.

Theo ông, các nhà đầu tư nước ngoài khi đến Việt Nam ngày càng mang theo những tiêu chuẩn toàn cầu về ESG, quản trị môi trường, sử dụng năng lượng, quản lý phát thải và trách nhiệm xã hội. Đây không còn là tiêu chí mang tính khuyến khích mà đang dần trở thành điều kiện tham gia chuỗi cung ứng.

Các thị trường lớn ngày càng yêu cầu doanh nghiệp làm rõ nguồn gốc hàng hóa, lượng phát thải trong quá trình sản xuất và mức độ giảm phát thải qua từng năm. Vì vậy, nhà máy đặt tại Việt Nam nhưng không đáp ứng được tiêu chuẩn carbon, năng lượng và môi trường vẫn có thể gặp khó khăn khi xuất khẩu.

Các chuyên gia trong phiên toạ đàm của Diễn đàn VFF 2026 tại Đà Nẵng
Các chuyên gia trong phiên toạ đàm của Diễn đàn VFF 2026 tại Đà Nẵng

Từ thực tế phát triển khu công nghiệp, ông Điệp cho rằng hạ tầng công nghiệp Việt Nam phải đi trước một bước. Các khu công nghiệp không thể chỉ dừng lại ở việc cung cấp đất, điện, nước và xử lý nước thải theo yêu cầu tối thiểu. Thế hệ khu công nghiệp mới phải tích hợp được năng lượng sạch, dữ liệu môi trường, hạ tầng số, mô hình kinh tế tuần hoàn, cộng sinh công nghiệp và hệ thống báo cáo ESG minh bạch.

Khi hạ tầng đáp ứng sẵn các tiêu chuẩn này, doanh nghiệp đầu tư vào khu công nghiệp sẽ giảm được chi phí chuyển đổi, rút ngắn thời gian hoàn thiện hồ sơ môi trường và thuận lợi hơn khi tiếp cận các thị trường xuất khẩu khó tính. Đó cũng là lý do ông Phạm Hồng Điệp cho rằng các dự án xanh, hạ tầng năng lượng xanh và khu công nghiệp sinh thái sẽ trở thành những “thỏi nam châm” của dòng vốn quốc tế.

Vốn xanh không đơn thuần tìm kiếm một dự án được gắn nhãn “xanh”. Nhà đầu tư cần dữ liệu để xác minh lượng năng lượng tiết kiệm được, mức phát thải được cắt giảm, tỷ lệ chất thải được tuần hoàn và hiệu quả môi trường trong toàn bộ vòng đời dự án. Do đó, chuyển đổi xanh phải đi cùng chuyển đổi số. Nếu không có hệ thống dữ liệu đủ tin cậy, doanh nghiệp khó chứng minh hiệu quả ESG, còn tổ chức tài chính cũng không có cơ sở để định giá và cấp vốn.

Ở góc độ rộng hơn, quan điểm của ông Điệp cho thấy bài toán thu hút 100 tỷ USD không phải là cuộc chạy đua ưu đãi. Việt Nam khó có thể tạo lợi thế bền vững chỉ bằng miễn, giảm thuế hoặc giá đất thấp. Lợi thế cạnh tranh mới phải được hình thành từ chất lượng thể chế, tốc độ thực thi, năng lực hạ tầng, khả năng cung cấp năng lượng xanh và mức độ minh bạch của dữ liệu.

Khi những điều kiện đó được hội tụ, Trung tâm Tài chính Quốc tế - VIFC có thể trở thành đầu mối kết nối dòng vốn; còn hệ thống cảng biển, logistics, năng lượng và khu công nghiệp sẽ là nơi hấp thụ, chuyển hóa nguồn vốn thành năng lực tăng trưởng thực tế.

“Theo cách nhìn đó, thu hút 100 tỷ USD không đơn thuần là đi tìm nơi có tiền. Đó là quá trình biến những lợi thế của Việt Nam thành các tài sản đủ minh bạch, đủ xanh, đủ hiệu quả và đủ an toàn để dòng vốn quốc tế chủ động tìm đến”, ông Điệp nhấn mạnh.