Các chỉ số định giá cổ phiếu phổ biến
Theo ông Huỳnh Anh Huy, Giám đốc Phân tích ngành Chứng khoán Kafi, chỉ số được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là P/E (Price/Earnings), được tính bằng tỷ lệ giữa giá thị trường và lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS).
Mỗi ngành sẽ có một ngưỡng P/E hợp lý khác nhau. Cụ thể, nhóm ngân hàng thường dao động từ 12 - 14 lần; bất động sản dưới 12 lần được xem là vùng định giá hấp dẫn; nhóm thép, vật liệu xây dựng dưới 8 lần; trong khi bán lẻ thường ở mức dưới 15 lần.
Tuy nhiên, P/E cũng tồn tại nhiều hạn chế, đặc biệt khi doanh nghiệp thua lỗ hoặc hoạt động trong các ngành có tính chu kỳ cao, khiến chỉ số này dễ gây hiểu nhầm về giá trị thực của doanh nghiệp.
Để khắc phục phần nào hạn chế đó, nhiều nhà đầu tư sử dụng thêm chỉ số PEG, được tính bằng P/E chia cho tốc độ tăng trưởng lợi nhuận kỳ vọng. Theo ông Huy, PEG trong khoảng 0,5 - 1 lần thường được đánh giá là hấp dẫn, còn dưới 0,5 lần là rất rẻ. Một cổ phiếu có P/E cao nhưng duy trì tốc độ tăng trưởng mạnh đôi khi vẫn đáng đầu tư hơn một cổ phiếu có P/E thấp nhưng tăng trưởng chậm.
Đối với các ngành tài chính như ngân hàng, chứng khoán và bảo hiểm, chỉ số P/B (Price/Book) thường được sử dụng song song với P/E. Hiện P/B trung bình của nhóm ngân hàng vào khoảng 1,4 lần. Một số ngân hàng có tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) khoảng 15 - 16% nhưng P/B chỉ ở mức 1,1 - 1,2 lần được xem là đang có định giá tương đối hấp dẫn so với hiệu quả kinh doanh.
Bên cạnh đó, chỉ số EV/EBITDA cũng được đánh giá là công cụ hữu ích vì loại bỏ ảnh hưởng từ cấu trúc vay nợ, phản ánh tốt hơn khả năng tạo dòng tiền của doanh nghiệp. Với ngành thép, EV/EBITDA phổ biến ở mức 6 - 9 lần; dưới 6 lần thường được xem là vùng định giá hấp dẫn. Chỉ số này đặc biệt hữu ích với những doanh nghiệp báo lỗ kế toán nhưng vẫn tạo ra dòng tiền dương do chi phí khấu hao lớn.
Những cái bẫy thường gặp khi nhìn vào định giá
Theo ông Huỳnh Anh Huy, sai lầm phổ biến nhất là nhìn thấy P/E thấp và vội cho rằng cổ phiếu đang rẻ. Ông lấy ví dụ giai đoạn cuối năm 2021 đến đầu năm 2022, khi lợi nhuận của Hòa Phát tăng mạnh khiến P/E giảm xuống mức rất thấp. Tuy nhiên, đây cũng là thời điểm ngành thép bước vào đỉnh chu kỳ lợi nhuận. Sau đó, khi thị trường lo ngại chu kỳ bất động sản suy yếu và nhu cầu tiêu thụ thép giảm, mức định giá tưởng như hấp dẫn này không còn phản ánh đúng giá trị thực của doanh nghiệp.
Sai lầm tiếp theo là so sánh P/E giữa các ngành có đặc thù kinh doanh khác nhau. Chẳng hạn, cổ phiếu thép như Hòa Phát thường giao dịch quanh mức 10 - 12 lần, trong khi các doanh nghiệp hàng tiêu dùng như Vinamilk hay Masan Consumer lại duy trì P/E khoảng 15 - 16 lần. Sự chênh lệch này phản ánh đặc điểm của từng ngành chứ không đồng nghĩa cổ phiếu có P/E thấp sẽ rẻ hơn.
Một cái bẫy khác là không đánh giá chất lượng lợi nhuận. Ông Huy lấy ví dụ KIDO trong giai đoạn bán mảng bánh kẹo cho Mondelez. Khoản lợi nhuận bất thường từ thương vụ này khiến P/E của doanh nghiệp giảm xuống chỉ còn khoảng 2 - 3 lần. Tuy nhiên, sau khi bán mảng kinh doanh cốt lõi, khả năng tạo doanh thu và lợi nhuận trong tương lai lại suy giảm đáng kể, khiến mức định giá thấp không còn nhiều ý nghĩa.
Cuối cùng là "bẫy giá trị" - khi một cổ phiếu duy trì mức định giá thấp trong nhiều năm nhưng vẫn không thể phục hồi. Ngành dầu khí trong giai đoạn từ năm 2015 đến trước năm 2026 là ví dụ điển hình. Sản lượng khai thác giảm mạnh so với thời kỳ đỉnh cao khiến triển vọng tăng trưởng suy yếu kéo dài, dù định giá luôn ở mức thấp. Chỉ đến khi xuất hiện những động lực mới hoặc tín hiệu phục hồi của ngành, nhóm cổ phiếu này mới hình thành sóng tăng như giai đoạn đầu năm 2026.
Hiểu đúng chỉ số định giá để tránh "bẫy" cổ phiếu
Những ví dụ trên cho thấy, định giá rẻ chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong bối cảnh chu kỳ ngành, chất lượng lợi nhuận và triển vọng tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp. Nếu chỉ nhìn vào một con số riêng lẻ mà không hiểu câu chuyện phía sau, nhà đầu tư rất dễ rơi vào những "bẫy định giá".
Đây cũng là nội dung được phân tích trong cuốn sách 200+ Bài học vỡ lòng chứng khoán cho nhà đầu tư F0 - Tập 2: Thấu hiểu doanh nghiệp & cổ phiếu. Cuốn sách dành riêng một chương để giải thích cách sử dụng cũng như những cạm bẫy của các chỉ số định giá như P/E, P/B, PEG và EV/EBITDA.
Bên cạnh đó, sách còn phân tích đặc điểm vận hành của nhiều nhóm ngành như ngân hàng, thép, bất động sản và công nghệ, giúp người đọc hiểu rằng mỗi chỉ số định giá chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt đúng bối cảnh ngành nghề và chu kỳ kinh doanh.
Một trong những nguyên tắc được cuốn sách nhấn mạnh là: "Lợi nhuận trên báo cáo có thể được trang điểm, nhưng dòng tiền thực tế của doanh nghiệp thì khó nói dối."
Đồng thời, sách cũng chỉ ra các thủ thuật mà một số doanh nghiệp có thể sử dụng để làm đẹp lợi nhuận trên báo cáo tài chính, từ đó giúp nhà đầu tư đặt ra câu hỏi quan trọng: lợi nhuận tăng mạnh đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi hay chỉ là khoản thu nhập bất thường khó lặp lại? Đây cũng chính là chìa khóa để phân biệt giữa một cơ hội đầu tư thực sự và một "bẫy" định giá như trường hợp KIDO từng gặp phải.