Những “điểm khó” cuối cùng của hạ tầng viễn thông
Sau nhiều năm mở rộng hạ tầng, tỷ lệ thôn, bản có kết nối băng rộng di động tại Việt Nam đã đạt 99,56%. Trong giai đoạn 2021-2025, 3.245 thôn, bản lõm sóng đã có điện được triển khai phủ sóng. Tuy nhiên, khi độ phủ tiến gần 100%, phần còn lại lại trở thành những khu vực khó xử lý hơn nhiều.
Theo rà soát năm 2026, cả nước còn 273 thôn, bản lõm sóng tại 13 tỉnh, thành phố, trong đó 82 thôn chưa có điện lưới. Bên cạnh đó, còn 117 trụ sở cơ quan nhà nước, cơ sở đào tạo và cơ sở y tế công lập gặp tình trạng lõm sóng, sóng yếu hoặc chập chờn; 73 địa điểm trong số này đã được doanh nghiệp triển khai xử lý.
Theo Cục Viễn thông, các khu vực còn lõm sóng thường có những đặc điểm như địa hình phức tạp, dân cư phân tán, suất đầu tư lớn, thiếu điện lưới và điều kiện triển khai hạ tầng mặt đất không thuận lợi.
Trường hợp Sơn La cho thấy rõ những khó khăn này. Hơn 80% diện tích tỉnh là đồi núi, giao thông cách trở. Dù các doanh nghiệp đã nỗ lực mở rộng mạng lưới, địa phương vẫn còn 53 điểm khó khăn về phủ sóng di động, trong đó 36 thôn, bản thuộc vùng đặc biệt khó khăn. Với những khu vực này, xây dựng hạ tầng mặt đất cần thêm thời gian và chi phí trong khi nhu cầu kết nối vẫn tồn tại.
Một vấn đề khác là thiếu điện lưới. Trong 273 thôn, bản còn lõm sóng, có 82 nơi chưa có điện. Điều này khiến bài toán phủ sóng không chỉ dừng ở việc đưa tín hiệu viễn thông đến một địa điểm, mà còn liên quan đến điều kiện để vận hành các thiết bị mạng tại đó. Ngoài các thôn, bản, có 44 địa điểm như trường học, cơ sở y tế hay khu vực có địa hình đặc thù cũng có thể gặp tình trạng sóng yếu hoặc chập chờn.
Như vậy, 99,56% độ phủ không đồng nghĩa mọi khu vực đều có chất lượng kết nối như nhau. Khi những vùng dễ tiếp cận đã cơ bản được phủ sóng, phần còn lại ngày càng mang tính đặc thù: ít dân, xa trung tâm, địa hình phức tạp, thiếu điện hoặc chi phí đầu tư cao.
Đây cũng là lý do không thể dùng một phương án duy nhất để xử lý toàn bộ các điểm lõm sóng. Đại diện Cục Viễn thông cho rằng quá trình xử lý cần được cập nhật thường xuyên bởi hạ tầng phát triển, dân cư di chuyển và nhu cầu sử dụng thay đổi có thể làm phát sinh những điểm lõm mới.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục mở rộng mạng lưới mặt đất, mà còn tìm thêm những phương án có thể đưa kết nối đến những nơi mà hạ tầng truyền thống chưa thể tiếp cận ngay. Internet vệ tinh vì thế bắt đầu được đưa vào như một lớp hạ tầng bổ sung, nhằm rút ngắn khoảng thời gian người dân phải chờ đợi để có kết nối.
Internet vệ tinh mở thêm một đường kết nối
Nếu hạ tầng mặt đất cần thời gian để kéo cáp, xây dựng trạm và mở rộng mạng lưới, Internet vệ tinh đưa tín hiệu đến thiết bị đầu cuối thông qua các vệ tinh trên quỹ đạo. Cách tiếp cận này tạo thêm một phương án kết nối cho những khu vực địa hình phức tạp, dân cư phân tán hoặc chưa thuận lợi để triển khai hạ tầng viễn thông truyền thống.
Trong chương trình hỗ trợ kết nối vùng lõm sóng, 254 bộ thiết bị Starlink đã được bàn giao để triển khai tại các khu vực khó tiếp cận. Dịch vụ được hỗ trợ miễn phí trong 6 tháng, với tốc độ tối đa được công bố lên tới 400 Mbps. Các thiết bị được ưu tiên cho những địa điểm cần kết nối như thôn, bản, trường học, cơ sở y tế và các khu vực đặc thù.
Khác với mạng viễn thông mặt đất, Internet vệ tinh không phụ thuộc hoàn toàn vào việc xây dựng một tuyến hạ tầng vật lý kéo dài từ khu vực có mạng đến nơi cần kết nối. Đây là điểm khiến công nghệ này có thể phát huy vai trò tại những địa bàn mà việc xây dựng trạm BTS hoặc kéo cáp gặp nhiều khó khăn. Kể cả một khu vực đã nằm trong kế hoạch xây dựng trạm BTS nhưng chưa thể hoàn thành ngay, kết nối vệ tinh có thể đóng vai trò cầu nối trong thời gian chờ hạ tầng mặt đất.
Giá trị của Internet vệ tinh vì vậy không chỉ nằm ở việc cung cấp thêm một phương thức truy cập Internet. Với những địa điểm xa trung tâm, một kết nối ổn định có thể tạo điều kiện để trường học, cơ sở y tế, cơ quan nhà nước và người dân tiếp cận các dịch vụ số.
Với trường học, kết nối Internet mở rộng khả năng tiếp cận tài nguyên giáo dục trực tuyến. Với cơ sở y tế, kết nối có thể hỗ trợ trao đổi thông tin và sử dụng các nền tảng số. Còn với cơ quan nhà nước tại vùng khó khăn, Internet là điều kiện để duy trì các hoạt động quản lý và cung cấp dịch vụ công trên môi trường số.
Internet vệ tinh không thay thế hạ tầng mặt đất
Internet vệ tinh mở thêm một phương án để đưa kết nối đến những khu vực khó tiếp cận, nhưng không có nghĩa công nghệ này có thể thay thế mạng viễn thông mặt đất. Ngay trong chương trình hỗ trợ vùng lõm sóng, Internet vệ tinh được xác định là giải pháp bổ sung, trong khi việc phát triển hạ tầng viễn thông mặt đất vẫn được tiếp tục.
Một trong những hạn chế của Internet vệ tinh là người sử dụng cần có thiết bị đầu cuối để kết nối với vệ tinh. Thiết bị Starlink có giá khoảng 300-500 USD, tùy chương trình hỗ trợ. Với những khu vực có thu nhập thấp hoặc nhu cầu sử dụng chưa cao, chi phí thiết bị và dịch vụ là yếu tố cần tính đến khi mở rộng quy mô.
Nguồn điện cũng là một vấn đề đáng chú ý. Trong số 273 thôn, bản còn lõm sóng được rà soát, có 82 thôn chưa có điện lưới. Điều đó cho thấy việc đưa một thiết bị vệ tinh đến địa bàn chưa đồng nghĩa với việc bài toán kết nối đã được giải quyết hoàn toàn. Muốn duy trì dịch vụ, địa điểm triển khai vẫn phải có nguồn điện và điều kiện vận hành thiết bị phù hợp.
Vì vậy, ưu thế lớn nhất của Internet vệ tinh nằm ở khả năng đưa kết nối đến những nơi khó xây dựng hạ tầng mặt đất, chứ không phải thay thế toàn bộ mạng cáp quang và mạng di động.
Việc triển khai Starlink tại các vùng lõm cho thấy hai loại hạ tầng có thể bổ trợ cho nhau. Ở những nơi có điều kiện xây dựng trạm BTS, kéo cáp quang, mạng mặt đất vẫn là nền tảng cho việc cung cấp dịch vụ trên quy mô lớn. Trong khi đó, vệ tinh có thể đảm nhiệm những điểm mà việc triển khai hạ tầng truyền thống cần nhiều thời gian hoặc chi phí cao.
Do đó, bài toán phủ sóng trong giai đoạn tiếp theo không chỉ là xây thêm bao nhiêu trạm BTS hay triển khai bao nhiêu thiết bị vệ tinh, mà là lựa chọn công nghệ phù hợp với từng địa bàn. Vệ tinh có thể xử lý những khoảng trống mà mạng mặt đất khó tiếp cận, còn cáp quang và mạng di động tiếp tục đảm nhiệm phần lớn nhu cầu kết nối thường xuyên.
Một điểm quan trọng khác là không nên đánh giá hiệu quả của chương trình chỉ bằng số điểm được kết nối. Với các vùng khó tiếp cận, mục tiêu cuối cùng vẫn là giúp người dân và các cơ sở thiết yếu sử dụng được các dịch vụ số. Internet vệ tinh có thể giúp thu hẹp khoảng cách về khả năng tiếp cận hạ tầng Internet, nhưng để thu hẹp khoảng cách số một cách bền vững cần nhiều hơn một công nghệ kết nối. Hạ tầng, nguồn điện, thiết bị, chi phí dịch vụ và năng lực sử dụng đều phải được tính đến.