2,67 tỷ lượt truy cập website AI, Việt Nam vào nhóm đầu thế giới

Nhu cầu tiếp cận các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) đang tăng nhanh trên toàn cầu. Theo dữ liệu từ AITools.xyz, nền tảng tổng hợp các ước tính lưu lượng truy cập của SEMrush và Ahrefs trên hơn 9.500 website cung cấp công cụ AI, các website này ghi nhận tổng cộng 125,7 tỷ lượt truy cập trong năm 2025, tăng 46% so với năm trước.

Trong đó, Việt Nam ghi nhận 2,67 tỷ lượt truy cập, tương đương 2,1% tổng lượt truy cập toàn cầu, đứng thứ 12 thế giới. Con số này đưa Việt Nam vào nhóm những quốc gia có lượng truy cập website cung cấp công cụ AI đáng chú ý, đồng thời cho thấy mức độ tiếp cận các nền tảng AI tại Việt Nam đang gia tăng.

Việt Nam đứng thứ 12 thế giới về truy cập công cụ AI.
Việt Nam đứng thứ 12 thế giới về truy cập công cụ AI.

Mỹ dẫn đầu bảng xếp hạng với khoảng 26,9 tỷ lượt truy cập, chiếm 21,4% tổng lượng truy cập toàn cầu. Đứng thứ hai là Ấn Độ với gần 12 tỷ lượt, tiếp đến Brazil với khoảng 7 tỷ lượt. Sau ba vị trí dẫn đầu là Đức với 4,6 tỷ lượt truy cập, Anh với 3,8 tỷ lượt, Indonesia với 3,7 tỷ lượt và Pháp với 3,4 tỷ lượt.

Đáng chú ý, với 2,67 tỷ lượt truy cập, Việt Nam đứng sau Indonesia và Philippines, nhưng cao hơn Italy, Tây Ban Nha, Trung Quốc và Hàn Quốc trong bảng xếp hạng.

Hàng tỷ lượt truy cập không đồng nghĩa với số người dùng AI

Một vấn đề cần được nhìn nhận rõ: lượt truy cập website không thể dùng trực tiếp để xác định có bao nhiêu người đang sử dụng AI. Dữ liệu của AITools.xyz được tổng hợp từ các ước tính lưu lượng của SEMrush và Ahrefs trên hơn 9.500 website cung cấp công cụ AI. Cách tính dựa trên lượt truy cập, trong đó một người có thể truy cập nhiều lần vào cùng một website hoặc sử dụng nhiều công cụ khác nhau; mỗi lượt được tính riêng.

Điều này có nghĩa, 2,67 tỷ lượt truy cập phản ánh quy mô tương tác với các website AI tại Việt Nam, chứ không phải 2,67 tỷ người dùng. Tương tự, con số 125,7 tỷ lượt truy cập trên toàn cầu trong năm 2025 cũng không thể được hiểu là số người sử dụng các công cụ AI. Đây là khác biệt quan trọng khi đánh giá mức độ phổ biến của AI tại từng quốc gia.

Bên cạnh đó, thống kê không bao gồm lượt sử dụng AI trên các ứng dụng di động. Trong bối cảnh nhiều công cụ AI hiện được cung cấp đồng thời dưới dạng website và ứng dụng, việc chỉ đo lưu lượng website có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể giữa các thị trường, tùy theo thói quen tiếp cận của người dùng.

Trung Quốc là một trường hợp điển hình. Quốc gia này đứng thứ hai thế giới về phát triển các mô hình AI nhưng chỉ đứng thứ 15 về lượng truy cập các website cung cấp công cụ AI, với khoảng 2,4 tỷ lượt. Một phần nguyên nhân liên quan đến cách thức thống kê: các công cụ AI lớn của phương Tây như ChatGPT, Gemini và Claude chưa được cung cấp rộng rãi tại Trung Quốc, trong khi các trợ lý AI nội địa như DeepSeek, Doubao và Quark thu hút lượng sử dụng đáng kể thông qua ứng dụng di động. Vì vậy, việc không tính dữ liệu từ ứng dụng có thể khiến mức độ sử dụng AI tại Trung Quốc chưa được phản ánh đầy đủ trong bảng xếp hạng.

AI đang đi vào từng hoạt động trong đời sống người Việt

Nếu 2,67 tỷ lượt truy cập cho thấy quy mô tiếp cận các công cụ AI tại Việt Nam, dữ liệu về Gemini cho thấy rõ hơn AI đang được đưa vào những hoạt động nào. Tại Việt Nam, học tập và công việc là hai nhóm được yêu cầu nhiều nhất, cho thấy AI đang chuyển từ một công cụ để trải nghiệm sang một trợ lý được sử dụng trong những nhiệm vụ cụ thể.

AI đang đi vào từng hoạt động trong đời sống người Việt.
AI đang đi vào từng hoạt động trong đời sống người Việt.

Theo dữ liệu Google công bố, trong tháng 1-3/2026, 17% tổng số câu lệnh của người dùng Việt Nam trên Gemini liên quan đến học tập. Mỗi tháng, hơn 160.000 học sinh sử dụng tính năng Gemini Canvas để ôn thi, trong khi giáo viên tạo khoảng 55.000 yêu cầu hỗ trợ giảng dạy mỗi ngày. AI vì vậy đang tham gia vào cả quá trình tự học của học sinh lẫn công việc chuyên môn của giáo viên.

Ở nhóm nhu cầu gắn với công việc và kỹ năng, khoảng 5% câu lệnh của người dùng Việt Nam liên quan đến toán học và 4% liên quan đến lập trình. Đây đều là những hoạt động đòi hỏi xử lý thông tin, giải quyết vấn đề và tạo ra kết quả cụ thể.

Người dùng Việt cũng tận dụng AI cho các hoạt động như tra cứu thuốc men, chế độ dinh dưỡng, lập kế hoạch luyện tập, hay gợi ý nấu ăn, quản lý chi tiêu, và cả tìm kiếm thông tin hành chính.

Ngoài ra, công cụ này còn được sử dụng cho các hoạt động mang tính xã hội và giải trí, gồm trò chuyện với AI, cập nhật xu hướng, tạo nội dung vui nhộn và luyện giao tiếp.

Lý do khiến AI ngày càng phổ biến nằm ở khả năng hỗ trợ và rút ngắn thời gian xử lý công việc. Với học sinh, AI có thể hỗ trợ giải thích kiến thức, luyện tập và ôn thi; với giáo viên, công cụ có thể hỗ trợ chuẩn bị nội dung giảng dạy. Trong công việc, AI có thể hỗ trợ các nhiệm vụ như xử lý thông tin, lập trình hoặc giải quyết những vấn đề cần nhiều bước thực hiện.

Tuy nhiên, việc AI ngày càng được sử dụng rộng rãi cũng đặt ra nguy cơ phụ thuộc, đặc biệt trong học tập. Khi đã quen với việc AI đưa ra câu trả lời nhanh và hoàn chỉnh, người dùng có thể dần bỏ qua việc tự tìm hiểu, đọc tài liệu gốc và kiểm chứng thông tin. Đáng lo hơn, AI đôi khi có thể tạo ra thông tin sai nhưng trình bày rất mạch lạc, khiến người dùng dễ tin tưởng nếu thiếu kỹ năng đối chiếu nguồn. Tình trạng này có thể liên quan đến nguy cơ “thối não” trong môi trường số, khi con người quen tiếp nhận câu trả lời có sẵn và giảm dần thói quen tập trung, phản biện, tự giải quyết vấn đề.

Nói cách khác, nếu người dùng để AI xử lý những công việc đơn điệu và dành thời gian cho những nhiệm vụ đòi hỏi sáng tạo và tư duy, công cụ này có thể trở thành một “cộng sự”. Nhưng nếu người dùng giao luôn cho AI phần suy nghĩ, kiểm chứng và hình thành câu trả lời, sự tiện lợi trước mắt có thể tạo ra sự phụ thuộc về lâu dài.