Từ bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng đến yêu cầu phát triển kinh tế bền vững, quản lý chất thải rắn sinh hoạt đang trở thành một phần quan trọng của hạ tầng đô thị. Sự việc người dân phản đối, ngăn xe chở rác vào bãi rác tạm Núi Bông tại khu vực Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc cho thấy những điểm nghẽn trong chuỗi thu gom, vận chuyển và xử lý rác. Khi một mắt xích bị đứt gãy, rác lập tức quay trở lại đường phố, khu dân cư. Nhưng phía sau câu chuyện đó còn là bài toán lớn hơn: làm thế nào để biến xử lý rác từ một gánh nặng môi trường thành một bộ phận của hạ tầng phát triển, tạo ra giá trị kinh tế và bảo đảm an toàn môi trường phát triển lâu dài.
Rác thải sinh hoạt – từ vấn đề môi trường đến yêu cầu của phát triển
Rác thải sinh hoạt phát sinh mỗi ngày từ từng hộ gia đình, khu dân cư, chợ, trường học, cơ quan, nhà hàng, cơ sở dịch vụ, doanh nghiệp... Nếu không được thu gom và xử lý đúng quy trình, chất thải có thể trở thành nguồn gây ô nhiễm đất, nước, không khí; phát sinh mùi hôi, ruồi, muỗi và những nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng.
Vấn đề nằm ở lượng rác phát sinh, cách thức quản lý tuần hoàn của chất thải. Một túi rác từ hộ gia đình phải đi qua nhiều công đoạn: phân loại, lưu giữ, thu gom, vận chuyển, tập kết, xử lý và cuối cùng là tái chế, tái sử dụng, đốt hoặc chôn lấp phần không thể xử lý đúng quy định. Chỉ cần một mắt xích không bảo đảm, toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng.
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã xác lập cách tiếp cận mới đối với chất thải rắn sinh hoạt. Chất thải từ hộ gia đình, cá nhân được phân loại thành các nhóm theo quy định, trong đó có chất thải có khả năng tái sử dụng, tái chế; chất thải thực phẩm và chất thải rắn sinh hoạt khác. Luật cũng đặt ra trách nhiệm của hộ gia đình, cá nhân trong phân loại, lưu giữ và chuyển giao chất thải theo quy định.
Như vậy, xử lý rác không còn đơn giản là “đưa rác đến một bãi để chôn lấp”. Tư duy quản lý đang chuyển sang giảm phát sinh, phân loại tại nguồn, tái sử dụng, tái chế, xử lý phù hợp và thu hồi giá trị từ chất thải.
Đây cũng là lý do xử lý rác cần được nhìn nhận như một bộ phận của hạ tầng thiết yếu của đô thị, tương tự như cấp nước, thoát nước, giao thông và vệ sinh môi trường.
Một địa phương có hệ thống xử lý rác ổn định sẽ có môi trường trong sạch, đồng thời, tạo ra những điều kiện thuận lợi hơn cho phát triển kinh tế. Trước hết, xử lý rác tốt giúp giảm những chi phí xã hội phát sinh từ ô nhiễm. Khi rác được thu gom và xử lý đúng quy trình, nguy cơ ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí được kiểm soát tốt hơn; chi phí khắc phục hậu quả môi trường và áp lực lên các dịch vụ công cũng có thể được hạn chế.
Đối với các đô thị đang phát triển, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng. Hạ tầng môi trường không theo kịp tốc độ đô thị hóa có thể trở thành điểm nghẽn đối với chính quá trình phát triển. Một khu đô thị mới, một trung tâm thương mại hay một khu công nghiệp không thể phát triển bền vững nếu hệ thống thu gom và xử lý chất thải phía sau không đủ năng lực.
Ở chiều ngược lại, rác thải có thể trở thành nguồn tài nguyên nếu được phân loại và xử lý phù hợp. Giấy, kim loại, thủy tinh và một số loại nhựa có thể được thu hồi để tái chế. Chất thải hữu cơ có thể được xử lý bằng các công nghệ phù hợp. Một phần chất thải có khả năng tạo năng lượng có thể được sử dụng trong các hệ thống thu hồi năng lượng nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Từ đó hình thành một chuỗi giá trị mới gồm thu gom, phân loại, tái chế, xử lý hữu cơ, thu hồi năng lượng, sản xuất thiết bị và dịch vụ môi trường.
Điều này mở ra cơ hội cho khu vực tư nhân tham gia vào một thị trường có nhu cầu lâu dài. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của từng dự án phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thành phần rác, công nghệ, quy mô, chi phí vận hành, giá dịch vụ và cơ chế đầu ra của sản phẩm tái chế hoặc năng lượng. Vì vậy, để thu hút khối doanh nghiệp tham gia vào lĩnh vực này cũng là vấn đề cần được quan tâm.
Theo đó, đầu tư cho xử lý rác không chỉ là khoản chi cho môi trường mà còn là đầu tư vào một loại hạ tầng phục vụ tăng trưởng. Ngược lại, nếu năng lực xử lý không theo kịp lượng rác phát sinh, chi phí mà nền kinh tế phải gánh chịu sẽ ngày càng lớn. Rác tồn đọng có thể làm giảm chất lượng không gian đô thị, ảnh hưởng tới cảnh quan, hoạt động thương mại, dịch vụ và du lịch; đồng thời tạo thêm áp lực cho ngân sách trong thu gom, vận chuyển và khắc phục ô nhiễm.
Khung pháp lý cho quản lý chất thải rắn sinh hoạt từ Luật Bảo vệ môi trường
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 05/2025/NĐ-CP, đã tạo khung pháp lý cho quản lý chất thải rắn sinh hoạt. Theo đó, quản lý chất thải rắn sinh hoạt phải được tổ chức thành một chuỗi từ phân loại, lưu giữ, thu gom, vận chuyển đến xử lý.
Ở cấp tỉnh, chính quyền địa phương có vai trò tổ chức quản lý, xây dựng và triển khai các kế hoạch, bố trí nguồn lực, tổ chức mạng lưới thu gom - vận chuyển - xử lý, kiểm tra và giám sát việc thực hiện. Đây cũng là cấp có vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phương án xử lý, huy động nguồn lực xã hội và bảo đảm năng lực xử lý phù hợp với lượng chất thải phát sinh.
Ở cấp cơ sở, chính quyền địa phương là nơi trực tiếp tổ chức thực hiện các yêu cầu về vệ sinh môi trường, phối hợp thu gom, tuyên truyền và hướng dẫn người dân phân loại, chuyển giao rác; đồng thời tiếp nhận, xử lý hoặc kiến nghị xử lý những phản ánh của cộng đồng theo thẩm quyền.
Sau khi mô hình chính quyền địa phương 2 cấp được triển khai, việc phân định cụ thể thẩm quyền được đối chiếu với các văn bản phân quyền, phân cấp và phân định thẩm quyền hiện hành, thay vì áp dụng lại mô hình quản lý trước đây. Điểm cốt lõi vẫn không thay đổi: quản lý rác được vận hành liên tục từ nơi phát sinh đến nơi xử lý cuối cùng.
Về phía người dân, trách nhiệm không chỉ dừng ở việc bỏ rác đúng nơi. Phân loại, lưu giữ và chuyển giao chất thải đúng quy định là một phần của chuỗi quản lý. Ở phía đơn vị thu gom, vận chuyển, trách nhiệm không chỉ là “chở rác đi”, mà phải bảo đảm quá trình thu gom, vận chuyển hạn chế phát tán chất thải, mùi, nước rỉ và các tác động môi trường khác. Ở phía cơ sở xử lý, yêu cầu quan trọng nhất là công nghệ và quy trình phải đáp ứng quy chuẩn môi trường, có năng lực tiếp nhận ổn định và kiểm soát các chất thải thứ cấp phát sinh trong quá trình xử lý. Như vậy, pháp luật đã đặt ra trách nhiệm cho nhiều chủ thể. Vấn đề còn lại là năng lực tổ chức thực hiện và sự liên kết giữa các mắt xích.
Sự việc xảy ra tại khu vực Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc, tỉnh Phú Thọ trong tháng 9/2026 là một ví dụ điển hình. Từ ngày 6/9, người dân thôn Hoàng Hương, xã Bình Xuyên ngăn xe chở rác vào khu vực bãi rác tạm Núi Bông. Khu vực bãi tiếp giáp với các tổ dân phố Trại Giao, Hán Lữ thuộc phường Vĩnh Phúc và các thôn Hoàng Hương, Hoàng Oanh thuộc xã Bình Xuyên. Sau đó, lượng rác phát sinh tại các phường Vĩnh Phúc và Vĩnh Yên bị ùn ứ tại nhiều tuyến đường và khu dân cư.
Theo phương án tỉnh Phú Thọ công bố ngày 9/9/2026, tổng lượng rác sinh hoạt phát sinh tại hai phường Vĩnh Phúc và Vĩnh Yên vào khoảng 126 tấn/ngày. Tỉnh thống nhất tạm thời đưa toàn bộ lượng rác này về bể chứa của Nhà máy xử lý rác thải phát điện tại xã Trạm Thản (có sức chứa 10.000 tấn.
Nếu quy đổi đơn giản theo mức 126 tấn/ngày thì lượng rác tương đương khoảng 3.780 tấn trong 30 ngày nếu duy trì cùng mức phát sinh. Con số này cho thấy chỉ cần hệ thống tiếp nhận bị gián đoạn trong một thời gian ngắn, áp lực đối với các điểm tập kết và khu dân cư có thể rất lớn.
Đây là giải pháp trước mắt nhằm bảo đảm hoạt động thu gom không bị đình trệ và hạn chế tình trạng rác tồn đọng trong khu dân cư.
Tỉnh Phú Thọ yêu cầu các sở, ngành liên quan tiếp tục tháo gỡ khó khăn, bảo đảm các điều kiện để Nhà máy xử lý rác thải sinh hoạt phát điện tại xã Trạm Thản có thể đưa vào hoạt động trước ngày 25/10/2026.
Nhưng về bản chất, việc đưa rác về một cơ sở khác mới chỉ giải quyết được điểm nghẽn trước mắt. Bài toán lâu dài vẫn phải là xây dựng một hệ thống có đủ công suất, công nghệ phù hợp, khả năng vận hành ổn định và có phương án dự phòng khi một cơ sở xử lý gặp sự cố hoặc không còn khả năng tiếp nhận.
Bài học từ Núi Bông cho thấy mô hình quản lý rác chỉ dựa vào thu gom và đưa đến một bãi tập kết cuối cùng sẽ bộc lộ giới hạn.
Trước hết phải đẩy mạnh phân loại tại nguồn. Khi các dòng chất thải có khả năng tái chế, chất thải thực phẩm và các loại chất thải khác được phân loại phù hợp, việc xử lý phía sau sẽ hiệu quả hơn và tạo điều kiện thu hồi tài nguyên.
Tiếp đó là hệ thống trung chuyển và vận chuyển có dự phòng. Một điểm xử lý tạm thời không thể trở thành “điểm duy nhất” mà toàn bộ hệ thống phụ thuộc.
Thứ ba là đầu tư cơ sở xử lý tập trung với công nghệ phù hợp, kiểm soát nước rỉ rác, mùi, khí thải và các chất thải thứ cấp.
Thứ tư là minh bạch thông tin môi trường. Người dân cần có thông tin rõ ràng về lượng rác phát sinh, công suất tiếp nhận, tình trạng hoạt động của cơ sở xử lý và kết quả giám sát môi trường. Minh bạch thông tin sẽ góp phần giảm khoảng cách giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư.
Thứ năm là cơ chế tài chính bền vững cho dịch vụ xử lý rác. Khi chi phí thu gom, vận chuyển và xử lý được thiết kế hợp lý gắn với lượng chất thải phát sinh và mức độ phân loại, người dân và cơ sở phát sinh rác sẽ có thêm động lực giảm rác và phân loại tốt hơn.
Từ “xử lý rác” đến xây dựng một ngành kinh tế môi trường
Về dài hạn, Phú Thọ có thể nhìn bài toán chất thải theo hướng rộng hơn: không chỉ xây dựng nơi tiếp nhận rác mà hình thành chuỗi giá trị của chất thải.
Khi đó, giá trị kinh tế không chỉ nằm ở nhà máy xử lý cuối cùng mà còn trải rộng trên nhiều công đoạn: thu gom, vận chuyển, phân loại, tái chế, sản xuất thiết bị, vận hành nhà máy, quan trắc và các dịch vụ môi trường.
Điều này phù hợp với định hướng quản lý chất thải theo hướng tăng cường tái sử dụng, tái chế, thu hồi năng lượng và giảm phụ thuộc vào chôn lấp trực tiếp. Chiến lược quốc gia về quản lý tổng hợp chất thải rắn cũng đã đặt ra định hướng tăng tỷ lệ tái chế, tái sử dụng, thu hồi năng lượng và sản xuất phân hữu cơ.
Tuy nhiên, để biến rác thành tài nguyên không thể chỉ dựa vào khẩu hiệu. Cần có công nghệ phù hợp với thành phần rác thực tế, quy mô đầu tư hợp lý, thị trường đầu ra cho sản phẩm tái chế hoặc năng lượng, cơ chế giá dịch vụ rõ ràng và hệ thống phân loại đủ hiệu quả.
Nếu những điều kiện này không được bảo đảm, nhà máy xử lý có thể vẫn trở thành nơi tiếp nhận khối lượng lớn rác hỗn hợp nhưng chưa tạo ra được giá trị kinh tế tương xứng.
Sự việc Núi Bông đặt ra một câu hỏi lớn hơn đối với quá trình phát triển đô thị của Phú Thọ: hạ tầng xử lý rác có đang được đầu tư và tổ chức tương xứng với tốc độ phát sinh chất thải hay chưa?
Với riêng hai phường Vĩnh Phúc và Vĩnh Yên, con số khoảng 126 tấn/ngày cho thấy quy mô dòng chất thải cần được tổ chức xử lý là rất đáng kể.
Nếu lượng rác này tiếp tục tăng cùng với dân số, thương mại, dịch vụ và hoạt động đô thị, nhu cầu về công suất xử lý, phương tiện vận chuyển, trạm trung chuyển và năng lực dự phòng sẽ còn lớn hơn.
Vì vậy, một phương án tổng thể cần trả lời ít nhất năm câu hỏi: Mỗi ngày phát sinh bao nhiêu rác? Rác được phân loại ở đâu và bằng cách nào? Thu gom, vận chuyển theo mạng lưới nào? Những cơ sở nào chịu trách nhiệm xử lý và công suất thực tế bao nhiêu? Nếu một cơ sở không thể tiếp nhận, phương án dự phòng là gì?
Nếu năm câu hỏi này được trả lời bằng một quy hoạch thống nhất, có nguồn lực và cơ chế vận hành rõ ràng, rác thải sẽ không còn là vấn đề phải xử lý theo từng “điểm nóng”.
Ngược lại, nếu hệ thống vẫn phụ thuộc vào các bãi tạm, công suất hạn chế và các giải pháp tình thế, những xung đột tương tự có thể tiếp tục xuất hiện.
Câu chuyện Núi Bông vì thế không chỉ là câu chuyện về một bãi rác. Đó là phép thử đối với năng lực tổ chức hạ tầng môi trường của một đô thị đang phát triển.
Xử lý rác tốt là bảo vệ môi trường, bảo vệ sức khỏe cộng đồng, nhưng đồng thời cũng là bảo vệ năng lực phát triển kinh tế của địa phương. Ngược lại, một hệ thống xử lý rác yếu kém không chỉ tạo ra ô nhiễm mà còn có thể trở thành chi phí ngày càng lớn đối với ngân sách, doanh nghiệp và người dân.
Bài toán cuối cùng vì thế không phải là “đưa rác đi đâu”, mà là “làm thế nào để quản lý toàn bộ dòng chất thải với chi phí hợp lý, tác động môi trường thấp và thu hồi được nhiều giá trị nhất”.
Đó chính là bước chuyển từ tư duy xử lý rác sang tư duy quản trị chất thải và kinh tế tuần hoàn.
Với Phú Thọ, bài toán ấy càng trở nên cấp thiết khi quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và phát triển dịch vụ tiếp tục diễn ra. Một hệ thống xử lý rác hiện đại, ổn định và có dự phòng sẽ không chỉ giúp giải quyết những “điểm nóng” như Núi Bông mà còn tạo nền tảng môi trường để các đô thị phát triển lâu dài./.