Tính đến ngày 11/10, ông Phạm Nhật Vượng, Chủ tịch HĐQT Tập đoàn Vingroup, tiếp tục giữ vị trí người giàu nhất Việt Nam. Tài sản của ông tăng từ 27,7 tỷ USD lên 35,2 tỷ USD, đưa ông lên vị trí thứ 66 trong danh sách người giàu nhất thế giới.
Đứng thứ hai vẫn là bà Nguyễn Thị Phương Thảo, Chủ tịch Vietjet Air. Tuy nhiên, tài sản của bà giảm từ 4,2 tỷ USD xuống còn 4,1 tỷ USD, đồng thời thứ hạng trên bảng xếp hạng thế giới lùi xuống vị trí 1.029.
Như vậy, nếu so sánh 2 vị trí dẫn đầu, ông Phạm Nhật Vượng có tổng tài sản gấp hơn 8,5 lần so với bà Nguyễn Thị Phương Thảo.
Bà Phạm Thu Hương, Phó Chủ tịch HĐQT Vingroup, đứng thứ ba trong danh sách tỷ phú Việt Nam với khối tài sản ước tính 4 tỷ USD, xếp thứ 1.067 thế giới.
Xếp thứ tư là bà Phạm Thúy Hằng, Phó Chủ tịch HĐQT Vingroup, với tài sản 2,8 tỷ USD, đứng thứ 1.482 thế giới.
Ông Hồ Hùng Anh, Chủ tịch HĐQT Techcombank, đứng thứ năm với khối tài sản ước tính 2,3 tỷ USD, xếp thứ 1.819 thế giới. Có cùng mức tài sản 2,3 tỷ USD là ông Trần Đình Long, Chủ tịch HĐQT Tập đoàn Hòa Phát, đứng thứ 1.830 thế giới.
Hai vị trí cuối cùng thuộc về ông Ngô Chí Dũng, Chủ tịch HĐQT VPBank, với tài sản 1,3 tỷ USD, xếp thứ 2.966 thế giới; và ông Nguyễn Đăng Quang, Chủ tịch HĐQT Masan Group, với tài sản 1,1 tỷ USD, đứng thứ 3.234 thế giới.
Tài sản trên sàn chứng khoán có sự khác biệt
Bên cạnh bảng xếp hạng tài sản toàn cầu của Forbes, giá trị cổ phiếu niêm yết cũng là một thước đo đáng kể về quy mô tài sản của các doanh nhân Việt Nam. Tuy nhiên, hai cách tính có thể cho kết quả khác nhau do phạm vi tài sản và phương pháp định giá không hoàn toàn giống nhau.
Trong hơn 3 quý đầu năm 2026, cổ phiếu VIC của Vingroup trải qua những phiên tăng mạnh xen kẽ các đợt điều chỉnh. Theo số liệu được cung cấp, kết thúc tuần giao dịch trước thời điểm thống kê, VIC đóng cửa ở mức 225.500 đồng/cổ phiếu, tăng 70.500 đồng, tương đương 45,5% so với phiên cuối cùng của năm 2025.
Diễn biến này góp phần nâng giá trị tài sản gắn với cổ phiếu của ông Phạm Nhật Vượng. Theo số liệu thị trường được cung cấp, giá trị cổ phiếu VIC và LPB mà ông nắm giữ đạt khoảng 792.000 tỷ đồng, tương đương 30,4 tỷ USD. Trong khi đó, Forbes ghi nhận tổng tài sản ròng của ông ở mức 35,2 tỷ USD vào ngày 11/10/2026.
Sự chênh lệch cho thấy không nên đồng nhất giá trị lượng cổ phiếu được thống kê trên sàn với tổng tài sản ròng do Forbes công bố. Hai số liệu có thể khác nhau về phạm vi tài sản được tính toán và thời điểm cập nhật.
Ở nhóm doanh nhân còn lại, thứ hạng theo giá trị tài sản trên sàn chứng khoán cũng có những khác biệt so với bảng xếp hạng quốc tế.
Theo số liệu thị trường được cung cấp, bà Phạm Thu Hương đứng thứ hai trong danh sách những người giàu nhất sàn chứng khoán Việt Nam, với giá trị tài sản gần 83.000 tỷ đồng. Bà Phạm Thúy Hằng đứng thứ ba với khoảng 51.500 tỷ đồng, trong khi ông Trần Đình Long xếp thứ tư với 43.800 tỷ đồng.
Bà Nguyễn Thị Phương Thảo đứng thứ sáu với hơn 38.700 tỷ đồng. Vị trí thứ năm thuộc về ông Đỗ Anh Tuấn, Chủ tịch HĐQT Tập đoàn Sunshine, với khoảng 42.600 tỷ đồng.
Ông Hồ Hùng Anh, Chủ tịch HĐQT Techcombank, và ông Nguyễn Đăng Quang, Chủ tịch HĐQT Masan, lần lượt đứng thứ bảy và thứ tám, với giá trị tài sản trên sàn được thống kê ở mức 22.212 tỷ đồng và 20.673 tỷ đồng.
Trong khi đó, Forbes định giá tài sản của ông Hồ Hùng Anh ở mức 2,3 tỷ USD và ông Nguyễn Đăng Quang ở mức 1,1 tỷ USD. Do vậy, hai doanh nhân này vẫn nằm trong nhóm tỷ phú USD theo bảng xếp hạng quốc tế, dù giá trị tài sản được thống kê từ cổ phiếu niêm yết thấp hơn.
Hai vị trí cuối trong top 10 người giàu nhất sàn chứng khoán Việt Nam thuộc về bà Nguyễn Thị Thanh Thủy, vợ ông Hồ Hùng Anh, với khoảng 11.800 tỷ đồng và bà Vũ Thị Hiền, vợ ông Trần Đình Long, với khoảng 11.700 tỷ đồng.
Đến khát vọng vươn ra thế giới
Sự gia tăng tài sản của các tỷ phú Việt Nam gắn liền với quá trình mở rộng của những doanh nghiệp tư nhân lớn trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp, hàng không đến ngân hàng và tiêu dùng. Trong hơn một thập kỷ qua, nhiều doanh nghiệp đã vượt ra khỏi phạm vi hoạt động truyền thống để tìm kiếm dư địa tăng trưởng mới.
Năm 2014, ông Phạm Nhật Vượng từng chia sẻ mong muốn những con phố tại Hà Nội và TP.HCM có thể phát triển sầm uất như Hong Kong (Trung Quốc) hay Singapore, đồng thời nhấn mạnh việc tạo ra những giá trị có ý nghĩa cho các thế hệ sau.
Sau đó, Vingroup và Vinhomes phát triển nhiều khu đô thị quy mô lớn như Vinhomes Riverside, Ocean Park, Smart City và Grand Park, kết hợp nhà ở với hệ thống tiện ích, thương mại và dịch vụ.
Ở lĩnh vực công nghiệp, Vingroup tiếp tục mở rộng sang sản xuất ô tô. VinFast được thành lập với mục tiêu xây dựng thương hiệu ô tô Việt Nam có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Sau khi chuyển trọng tâm sang xe điện, doanh nghiệp mở rộng hoạt động ra nước ngoài và đầu tư cơ sở sản xuất tại một số thị trường, trong đó có Ấn Độ và Indonesia. Dù vậy, hành trình này vẫn đặt ra nhiều thách thức về cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh ngành xe điện toàn cầu liên tục biến động.
Với bà Nguyễn Thị Phương Thảo, Vietjet được xây dựng trên định hướng mở rộng cơ hội tiếp cận hàng không cho đông đảo người dân. Hãng bắt đầu khai thác thương mại năm 2011, phát triển mạng đường bay trong nước và quốc tế, qua đó góp phần định hình phân khúc hàng không giá rẻ tại Việt Nam.
Trong lĩnh vực công nghiệp nặng, Hòa Phát dưới sự dẫn dắt của ông Trần Đình Long đã kiên trì đầu tư vào ngành thép, phát triển các khu liên hợp sản xuất quy mô lớn tại Dung Quất và vươn lên vị trí dẫn đầu thị trường thép xây dựng trong nước. Định hướng chuẩn bị sản xuất thép đường ray cho các dự án đường sắt quy mô lớn cũng cho thấy nỗ lực tiến vào những phân khúc có yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
Ở lĩnh vực tiêu dùng, Masan của ông Nguyễn Đăng Quang phát triển từ các sản phẩm thực phẩm, gia vị sang hệ thống bán lẻ và các dịch vụ phục vụ nhu cầu thiết yếu. Trong khi đó, ông Hồ Hùng Anh cùng Techcombank xây dựng một ngân hàng tư nhân có quy mô lớn, đẩy mạnh số hóa và mở rộng hệ sinh thái tài chính.
Những doanh nghiệp này cho thấy khu vực tư nhân Việt Nam đã tích lũy được nguồn lực đáng kể để đầu tư dài hạn, mở rộng quy mô và tham gia những lĩnh vực có yêu cầu vốn, công nghệ ngày càng cao.
Dù vậy, quy mô tài sản của người sáng lập hay vị thế dẫn đầu trong nước chưa đủ để khẳng định sức cạnh tranh toàn cầu. VinFast vẫn phải đối mặt với áp lực từ các nhà sản xuất xe điện quốc tế; Hòa Phát cần tiếp tục nâng cao công nghệ và chất lượng sản phẩm để tham gia sâu hơn vào các phân khúc có giá trị gia tăng cao. Các ngân hàng, doanh nghiệp cũng phải thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường.
Trong thập kỷ tới, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn hay robot có thể mở ra những cơ hội tăng trưởng mới. Song, đây đều là các lĩnh vực đòi hỏi vốn đầu tư lớn, nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực nghiên cứu dài hạn và khả năng quản trị rủi ro.
Vì vậy, thách thức đối với các tập đoàn tư nhân không chỉ là mở rộng quy mô, mà còn phải lựa chọn đúng lĩnh vực có lợi thế, đầu tư có kỷ luật và chuyển hóa nguồn lực tài chính thành năng lực công nghệ thực chất. Vai trò của chính sách phát triển khoa học công nghệ, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và xây dựng môi trường cạnh tranh bình đẳng cũng rất quan trọng.
Với Việt Nam, kỳ vọng không đơn thuần là có thêm tỷ phú USD hay những tập đoàn sở hữu vốn hóa lớn. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp có thể tạo ra sản phẩm mang hàm lượng công nghệ cao, nâng giá trị gia tăng trong nước, để phát triển mạng lưới nhà cung ứng và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Dù tài sản tỷ đô có thể phản ánh quy mô nguồn lực mà các doanh nhân đã tích lũy, nhưng không phải thước đo duy nhất của thành công. Năng lực cạnh tranh quốc tế hay những giá trị bền vững tạo ra cho nền kinh tế mới là cơ sở để đánh giá vị thế lâu dài của các tập đoàn Việt Nam.