Giữa lúc không ít doanh nghiệp cơ khí gặp khó khăn, thậm chí phải chuyển hướng kinh doanh, doanh nhân Nguyễn Văn Hoàng, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng Giám đốc Công ty Cổ phần Cơ khí Vina Nha Trang, vẫn kiên trì với con đường chế tạo máy móc. Từ một xưởng cơ khí nhỏ, ông cùng đội ngũ từng bước làm chủ công nghệ chế biến nông sản, đưa thiết bị do người Việt sản xuất tiếp cận thị trường quốc tế và tìm hướng tận dụng phụ phẩm để giảm tác động đến môi trường.
Chọn ở lại với nghề cơ khí
Khởi đầu từ một xưởng cơ khí nhỏ vào đầu thập niên 1990, Vina Nha Trang phát triển trong lúc ngành cơ khí chế tạo trong nước còn nhiều hạn chế. Đây là lĩnh vực đòi hỏi vốn đầu tư lớn và thời gian nghiên cứu dài. Trong khi đó, sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu cao về độ chính xác và hiệu suất vận hành.
Không phải doanh nghiệp nào cũng đủ kiên nhẫn theo đuổi con đường này. Theo ông Nguyễn Văn Hoàng, cơ khí là ngành vất vả, đặc biệt với những đơn vị lựa chọn nghiên cứu, chế tạo thiết bị thay vì chỉ gia công theo đơn đặt hàng. Những khó khăn kéo dài của thị trường càng khiến một số doanh nghiệp cân nhắc chuyển hướng hoặc dừng hoạt động.
“Ngành cơ khí là ngành vất vả nhất. Nhưng mình mê, rồi thành nghiệp”, ông Hoàng chia sẻ.
Sự gắn bó với nghề đã trở thành động lực để ông tiếp tục đầu tư vào năng lực kỹ thuật, duy trì đội ngũ và theo đuổi mục tiêu làm chủ công nghệ chế biến sâu trong nông nghiệp. Không dừng ở việc sản xuất các chi tiết máy đơn lẻ, Vina Nha Trang hướng đến những dây chuyền hoàn chỉnh có thể đáp ứng nhiều công đoạn trong quá trình xử lý nông sản.
Hiện doanh nghiệp có hệ thống nhà xưởng rộng hơn 40.000 m², với hơn 350 kỹ sư và công nhân. Các sản phẩm chủ lực phục vụ chuỗi chế biến cà phê, từ sơ chế quả tươi, phân loại cà phê nhân đến rang xay và sản xuất cà phê hòa tan.
Vina Nha Trang đã nội địa hóa thành công dây chuyền sấy phun phục vụ sản xuất cà phê hòa tan, lĩnh vực trước đây phụ thuộc nhiều vào thiết bị nhập khẩu. Thành quả này cho thấy nỗ lực của doanh nghiệp trong việc tiếp cận các công đoạn chế biến có yêu cầu kỹ thuật cao, qua đó gia tăng giá trị nông sản.
Theo ông Hoàng, hiện công ty đã nội địa hóa hơn 80% linh kiện và thiết bị. Tỷ lệ này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong sản xuất, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài. Các dây chuyền cũng được thiết kế linh hoạt, có thể điều chỉnh theo đặc điểm vùng nguyên liệu và quy mô sản xuất của từng khách hàng.
Một quyết định khác thể hiện cách tiếp cận thực tế của doanh nghiệp là xây dựng nhà máy chế biến cà phê ban đầu nhằm chứng minh khả năng vận hành của công nghệ. Khách hàng có thể đưa nguyên liệu đến thử nghiệm, trực tiếp đánh giá chất lượng thành phẩm và hiệu quả của dây chuyền thay vì chỉ dựa vào thông số kỹ thuật.
Từ nơi giới thiệu công nghệ, hoạt động chế biến dần mở rộng khi nhu cầu thực tế tăng lên. Theo ông Hoàng, việc để khách hàng kiểm chứng hiệu quả vận hành là cách xây dựng niềm tin và tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp tục hoàn thiện thiết bị.
Khi thị trường trong nước có dấu hiệu bão hòa, xuất khẩu trở thành hướng đi quan trọng. Theo thông tin doanh nghiệp cung cấp, hơn một nửa sản lượng máy móc, thiết bị chế biến cà phê được dành cho thị trường nước ngoài, trong đó có Lào, Thái Lan, Myanmar, Indonesia, Brazil và một số quốc gia châu Phi.
Tìm giá trị từ phụ phẩm, hướng đến sản xuất xanh
Với ông Hoàng, công nghệ chế biến không chỉ nhằm nâng cao năng suất mà còn có thể giải quyết những vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất nông nghiệp. Điều này thể hiện qua dự án tại Sơn La, nơi hoạt động chế biến cà phê Arabica phát triển nhưng cũng kéo theo lượng lớn phụ phẩm sau thu hoạch.
Vỏ cà phê nếu không được xử lý phù hợp có thể trở thành nguồn gây ô nhiễm môi trường đất và nước. Trong khi đó, việc hạn chế sản xuất lại ảnh hưởng đến sinh kế của người dân. Theo ông Hoàng, hướng giải quyết là tận dụng phụ phẩm, chuyển phần nguyên liệu vốn bị bỏ đi thành sản phẩm có thể sử dụng và thương mại hóa.
Định hướng xanh còn được đưa vào quá trình thiết kế thiết bị. Theo Vina Nha Trang, các dây chuyền chế biến cà phê, hồ tiêu và nông sản được tính toán để tiết kiệm nhiên liệu khoảng 20–25% so với thế hệ máy trước. Hệ thống sấy, rang và phân loại được thiết kế để thu hồi bụi khô, hạn chế phát tán bụi cà phê và vỏ trấu ra môi trường. Doanh nghiệp cũng chú trọng vật liệu cách nhiệt và thiết kế mô-đun nhằm thuận tiện cho bảo trì, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Dù vậy, chuyển đổi xanh vẫn là quá trình tốn kém. Ông Hoàng cho biết chi phí đầu tư công nghệ mới cao, thời gian thu hồi vốn kéo dài, trong khi nguồn nhân lực kỹ thuật chuyên sâu còn hạn chế. Doanh nghiệp vì thế cần thêm các chương trình tín dụng xanh, ưu đãi thuế và hỗ trợ nghiên cứu và chuyển giao công nghệ để có điều kiện đầu tư dài hạn.
Từ một xưởng cơ khí nhỏ đến doanh nghiệp chế tạo thiết bị chế biến nông sản phục vụ thị trường trong nước và quốc tế, hành trình của ông Nguyễn Văn Hoàng gắn với lựa chọn kiên trì theo đuổi lĩnh vực nhiều thách thức. Với ông, mục tiêu không chỉ là làm ra những cỗ máy có khả năng cạnh tranh với thiết bị nhập khẩu, mà còn đưa công nghệ Việt tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị nông sản, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm tác động đến môi trường.