Lợi nhuận ngân hàng phân hóa mạnh

Bức tranh kinh doanh ngành ngân hàng sau 9 tháng năm 2026 cho thấy khoảng cách ngày càng rõ giữa các nhà băng. Một số ngân hàng ghi nhận lợi nhuận tăng trưởng hai chữ số nhờ tín dụng mở rộng và nguồn thu ngoài lãi cải thiện, thì cũng lại có một số đơn vị chịu sức ép từ thu nhập lãi thuần suy giảm và chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng cao.

Trong nhóm ngân hàng tư nhân, VPBank ghi nhận lợi nhuận trước thuế hợp nhất gần 30.000 tỷ đồng, tăng khoảng 47% so với cùng kỳ. Techcombank đạt khoảng 28.900 tỷ đồng, tăng 23,7%; LPBank đạt 10.421 tỷ đồng, tăng khoảng 9%. Nam A Bank ghi nhận lợi nhuận hơn 4.700 tỷ đồng, tăng 25%, trong khi một số ngân hàng quy mô vừa cũng duy trì đà tăng trưởng tích cực.

Trong khi đó, Sacombank ghi nhận lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 5.893 tỷ đồng, giảm 46,4% so với cùng kỳ. Saigonbank cũng chịu áp lực lớn khi lợi nhuận trước thuế chỉ đạt khoảng 66 tỷ đồng, giảm khoảng 75%.

Sacombank ghi nhận lợi nhuận trước thuế 9 tháng giảm đáng kể.
Sacombank ghi nhận lợi nhuận trước thuế 9 tháng giảm đáng kể.

Diễn biến này cho thấy tăng trưởng tín dụng chưa chắc chuyển hóa tương ứng thành tăng trưởng lợi nhuận. Kết quả kinh doanh còn phụ thuộc vào chi phí huy động vốn, biên lãi ròng (NIM) và mức trích lập dự phòng của từng ngân hàng. Tại VPBank, lợi nhuận tăng trưởng cao được hỗ trợ bởi thu nhập lãi thuần cải thiện và dư nợ tín dụng mở rộng. Techcombank cũng hưởng lợi từ sự tăng trưởng của thu nhập lãi thuần và tổng thu nhập hoạt động. Còn Sacombank cho thấy áp lực từ chất lượng tài sản có thể làm suy giảm đáng kể lợi nhuận. Thu nhập lãi thuần của ngân hàng giảm 17,8%, còn 17.517 tỷ đồng; chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng lên 12.848 tỷ đồng. Dù thu nhập hoạt động tăng 14,1% và chi phí hoạt động giảm 19,3%, lợi nhuận trước thuế vẫn giảm mạnh.

Trong bức tranh toàn ngành, nhóm BIG 4 gồm Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank tiếp tục giữ vai trò quan trọng nhờ quy mô tài sản lớn và khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế. Thế nhưng, lợi thế về quy mô không phản ánh kết quả kinh doanh của các ngân hàng hoàn toàn giống nhau.

Vietcombank tiếp tục là một trong những ngân hàng có lợi nhuận lớn nhất hệ thống. Theo số liệu được công bố trước đó, ngân hàng ghi nhận lợi nhuận trước thuế 9 tháng đạt 43.789 tỷ đồng, tăng 32% so với cùng kỳ. Trong nửa đầu năm, Vietcombank duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp, đồng thời tập trung tín dụng vào sản xuất, kinh doanh, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp FDI và các dự án hạ tầng chiến lược.

VietinBank cũng ghi nhận kết quả kinh doanh tích cực trong nửa đầu năm, với lợi nhuận trước thuế đạt 25.900 tỷ đồng, tăng 36,7% so với cùng kỳ. Tổng thu nhập hoạt động đạt 51.500 tỷ đồng, tăng 24,5%; lợi nhuận thuần trước chi phí dự phòng tăng 29,5%. Dù vậy, chi phí dự phòng cũng tăng 17,3%, cho thấy ngân hàng vẫn phải cân đối giữa mục tiêu mở rộng tín dụng và yêu cầu kiểm soát rủi ro. 

Đối với BIDV, lợi thế nằm ở quy mô tín dụng lớn và khả năng tài trợ các doanh nghiệp, dự án hạ tầng cũng như hoạt động sản xuất kinh doanh. Diễn biến nợ xấu và chi phí huy động vẫn là những yếu tố cần theo dõi. Theo phân tích của SBBS về kết quả nửa đầu năm, chi phí vốn của BIDV tăng giữa làn sóng cạnh tranh huy động, trong khi nợ xấu cũng tăng so với cuối năm 2025. Điều này có thể hạn chế mức cải thiện lợi nhuận nếu áp lực dự phòng kéo dài. 

Trong khi đó, Agribank có vị thế đặc biệt ở khu vực nông nghiệp, nông thôn và nhóm khách hàng cá nhân, hộ kinh doanh. Mạng lưới rộng giúp ngân hàng tiếp cận các khu vực sản xuất và triển khai tín dụng cho những lĩnh vực ưu tiên. Dù vậy, hiệu quả kinh doanh vẫn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát chất lượng các khoản vay, cân đối chi phí vốn và duy trì dòng tiền trả nợ của khách hàng.

Nhìn chung, BIG 4 có lợi thế về quy mô và vai trò trong việc cung ứng vốn cho các lĩnh vực trọng yếu. Dẫu vậy, yêu cầu hỗ trợ doanh nghiệp thông qua lãi suất cho vay hợp lý có thể tạo sức ép lên biên lợi nhuận nếu chi phí huy động chưa giảm tương ứng.

Những động lực dẫn dắt dòng vốn

Bất động sản là lĩnh vực có ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động tín dụng. Khi giao dịch nhà ở, tiến độ dự án và dòng tiền doanh nghiệp cải thiện, nhu cầu vay mua nhà hay vốn lưu động của doanh nghiệp xây dựng, vật liệu có thể tăng theo. Điều này mở ra cơ hội mở rộng dư nợ và thu nhập lãi cho các ngân hàng có danh mục cho vay phù hợp.

Tuy nhiên, sự phục hồi của bất động sản không tự động mang lại lợi ích cho toàn hệ thống. Các khoản vay dự án thường có quy mô lớn và kỳ hạn dài; nếu dự án chậm triển khai, thanh khoản thị trường yếu hoặc khả năng trả nợ của người mua nhà suy giảm, ngân hàng có thể phải tăng trích lập dự phòng. Vì vậy, chất lượng dòng tiền và tiến độ pháp lý của dự án sẽ quan trọng không kém tốc độ tăng trưởng dư nợ.

Lợi nhuận ngân hàng 9 tháng phân hóa, dòng vốn vào đâu trong quý IV? - ảnh 2

Bán lẻ và tiêu dùng có thể tạo thêm động lực cho tín dụng cá nhân. Khi thu nhập và sức mua cải thiện, nhu cầu vay mua nhà, mua xe, vay tiêu dùng và sử dụng các dịch vụ thanh toán có thể phục hồi. Bên cạnh thu nhập lãi, ngân hàng còn có cơ hội tăng nguồn thu từ thẻ, thanh toán điện tử và các dịch vụ tài chính cá nhân.

Dù vậy, hiệu quả của mảng bán lẻ còn phụ thuộc vào chi phí tìm kiếm khách hàng, lãi suất cho vay và khả năng trả nợ. Nếu sức mua yếu hoặc thu nhập hộ gia đình chưa phục hồi tương ứng, tín dụng tiêu dùng tăng nhanh có thể kéo theo rủi ro nợ quá hạn.

Đầu tư công và các dự án hạ tầng có thể tạo ra nhu cầu vốn lớn trong những tháng cuối năm, đồng thời lan tỏa sang xây dựng, vật liệu, logistics và các nhà thầu phụ. Những ngân hàng có năng lực tài trợ dự án, quản trị dòng tiền và quan hệ với doanh nghiệp lớn có thể hưởng lợi từ nhu cầu tín dụng tăng lên.

Theo phân tích của Công ty Chứng khoán Vietcombank, các ngân hàng quốc doanh và ngân hàng tư nhân lớn tham gia tài trợ hạ tầng có thể là nhóm hưởng lợi chính từ động lực này. Nhưng hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào tiến độ triển khai, thời gian thanh toán và khả năng thu hồi vốn của từng dự án.

Một yếu tố quan trọng khác là mặt bằng lãi suất và định hướng điều hành của Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước. Trong bối cảnh nền kinh tế cần vốn cho sản xuất, kinh doanh và đầu tư, chính sách tín dụng tiếp tục hướng tới hỗ trợ các lĩnh vực ưu tiên, bên cạnh bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô.

Khi lãi suất cho vay giảm, doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí tài chính, cải thiện dòng tiền và có thêm dư địa duy trì sản xuất hoặc mở rộng đầu tư. Với doanh nghiệp có đơn hàng ổn định, việc giảm chi phí vốn cũng có thể hỗ trợ khả năng trả nợ, qua đó gián tiếp cải thiện chất lượng tín dụng của ngân hàng.

Các chương trình tín dụng ưu đãi và chính sách hỗ trợ thuế, nếu được triển khai hiệu quả có thể bổ trợ lẫn nhau. Ưu đãi thuế giúp doanh nghiệp giữ lại nhiều nguồn lực hơn, trong khi vốn vay có chi phí thấp tạo điều kiện cho doanh nghiệp đầu tư và bổ sung vốn lưu động. Tuy nhiên, tác động đến nhu cầu tín dụng còn phụ thuộc vào sức cầu thị trường, triển vọng đơn hàng và khả năng hấp thụ vốn của từng doanh nghiệp.

Đối với ngân hàng, bài toán phức tạp hơn. Việc giảm lãi suất cho vay có thể làm giảm lợi suất của các khoản vay mới hoặc khoản vay được điều chỉnh lãi suất. Nếu chi phí huy động không giảm tương ứng, biên lãi ròng sẽ chịu sức ép. Ngược lại, các ngân hàng có nguồn tiền gửi chi phí thấp, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn cao và khả năng kiểm soát chi phí hoạt động tốt sẽ có lợi thế hơn.

Thời hạn khoản vay cũng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Cho vay trung và dài hạn có thể giúp ngân hàng duy trì quan hệ với khách hàng và tạo nguồn thu trong nhiều năm, nhưng cùng lúc làm tăng yêu cầu cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và vốn cho vay. Nếu nguồn tiền gửi cần tái định giá nhanh hơn lãi suất cho vay, chi phí vốn có thể tăng trước khi lợi suất tài sản điều chỉnh tương ứng.

Fed và áp lực bên ngoài: Việt Nam còn dư địa giảm lãi suất?

Lợi nhuận ngân hàng 9 tháng phân hóa, dòng vốn vào đâu trong quý IV? - ảnh 3

Diễn biến chính sách tiền tệ Mỹ cũng là biến số quan trọng đối với thị trường Việt Nam. Khảo sát Reuters công bố ngày 20/10 cho thấy 94 trong số 100 chuyên gia được hỏi dự báo Fed giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tháng 10, trong khi toàn bộ 100 chuyên gia dự báo cơ quan này có thể tăng lãi suất vào tháng 12. Đây là dự báo của chuyên gia, không phải quyết định chính thức của Fed. 

Nếu Fed duy trì lãi suất cao lâu hơn hoặc tiếp tục thắt chặt chính sách, đồng USD có thể được hỗ trợ, làm gia tăng áp lực lên tỷ giá và dòng vốn quốc tế. Khi đó, Việt Nam phải cân đối giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và ổn định thị trường ngoại hối.

Trong trường hợp áp lực tỷ giá gia tăng, dư địa giảm lãi suất trong nước có thể bị hạn chế. Việc nới lỏng tiền tệ quá mạnh có thể làm thu hẹp chênh lệch lãi suất giữa VND và USD, ảnh hưởng đến kỳ vọng tỷ giá. Còn nếu tỷ giá ổn định và áp lực bên ngoài dịu đi, điều kiện duy trì mặt bằng lãi suất thuận lợi hơn sẽ được cải thiện.

Dù vậy, lãi suất Việt Nam không vận động hoàn toàn theo Fed. Quyết định điều hành còn phụ thuộc vào lạm phát trong nước, thanh khoản hệ thống ngân hàng, nhu cầu vốn của nền kinh tế và mục tiêu tăng trưởng tín dụng. Vì vậy, ngay cả khi Fed giảm lãi suất trong một kịch bản khác, Việt Nam cũng không nhất thiết giảm lãi suất với cùng mức độ hoặc cùng thời điểm.

Đối với các ngân hàng, biến động tỷ giá và lãi suất quốc tế còn ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh ngoại hối, chi phí vốn ngoại tệ và nhu cầu phòng ngừa rủi ro của doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Đây là yếu tố có thể khiến kết quả kinh doanh giữa các nhà băng tiếp tục phân hóa.

Trong quý IV/2026, triển vọng ngành ngân hàng nhiều khả năng tiếp tục phân hóa. Các ngân hàng có nền tảng vốn ổn định, danh mục tín dụng đa dạng, nguồn thu ngoài lãi tốt và khả năng kiểm soát nợ xấu có cơ sở duy trì kết quả kinh doanh tích cực. Những nhà băng tham gia tài trợ dự án hạ tầng, phục vụ doanh nghiệp có dòng tiền tốt hoặc khai thác hiệu quả mảng bán lẻ có thể có thêm động lực tăng trưởng.

Trong nhóm BIG 4, Vietcombank và VietinBank đã ghi nhận kết quả tích cực trong các kỳ báo cáo gần nhất. Với BIDV, chất lượng tài sản và chi phí vốn là những yếu tố cần theo dõi; còn Agribank có lợi thế ở phân khúc nông nghiệp, nông thôn và khách hàng cá nhân. Ở nhóm tư nhân, VPBank và Techcombank đang cho thấy đà tăng trưởng lợi nhuận cao, trong khi trường hợp Sacombank và Saigonbank phản ánh sức ép khi thu nhập suy giảm hoặc chi phí dự phòng tăng.

Bởi vậy, đánh giá triển vọng quý cuối năm cần vượt ra ngoài con số lợi nhuận 9 tháng. Các chỉ tiêu đáng theo dõi gồm thu nhập lãi thuần, NIM, chi phí huy động, tỷ lệ nợ xấu, dư nợ nhóm 2, mức bao phủ nợ xấu và chi phí dự phòng.

Nếu đầu tư công được đẩy nhanh, bất động sản phục hồi theo hướng bền vững và sức mua bán lẻ cải thiện, nhu cầu tín dụng có thể tiếp tục tăng. Song, nếu chi phí huy động duy trì ở mức cao, doanh nghiệp phục hồi chậm hoặc rủi ro tín dụng gia tăng, lợi ích từ tăng trưởng dư nợ có thể bị hạn chế.

Về tổng thể, ngành ngân hàng vẫn có cơ hội hưởng lợi từ nhu cầu vốn của nền kinh tế nhưng kết quả kinh doanh sẽ không đồng đều. Trước diễn biến chính sách tiền tệ phải cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và ổn định vĩ mô, khả năng quản trị chi phí vốn và cơ cấu nguồn thu sẽ là những yếu tố quyết định lợi nhuận ngân hàng trong quý IV/2026.