Chiều ngày 27/10, Tạp chí Năng lượng Sạch Việt Nam tổ chức Diễn đàn “Năng lượng sạch cho kỷ nguyên tăng trưởng mới” nhằm tạo không gian trao đổi chuyên sâu giữa các nhà quản lý, chuyên gia, nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp về định hướng, giải pháp và những điều kiện cần thiết để thúc đẩy phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam.
Nhu cầu năng lượng ngày càng gia tăng
Phát biểu khai mạc diễn đàn, TS. Mai Duy Thiện - Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam, Tổng Biên tập Tạp chí Năng lượng Sạch Việt Nam nêu vấn đề, chuyển đổi mô hình tăng trưởng đòi hỏi sự gắn kết giữa phát triển nguồn năng lượng sạch, đổi mới công nghệ và chuyển đổi số. Cần nhìn nhận bài toán năng lượng trong mối liên hệ với tăng trưởng kinh tế và năng lực cạnh tranh quốc gia, thay vì coi đây là một lĩnh vực riêng biệt.
Với mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, nhu cầu năng lượng ngày càng gia tăng cùng với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, chuyển đổi số và sự phát triển của các ngành công nghiệp mới đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.
Theo tài liệu của Viện Năng lượng, giai đoạn 2016–2025, sản lượng điện thương phẩm tăng bình quân 7,6%/năm, trong khi công suất cực đại tăng 6,9%/năm; đến năm 2025, điện thương phẩm đạt khoảng 288 tỷ kWh và công suất cực đại đạt khoảng 54 GW. Nhu cầu năng lượng sơ cấp được dự báo đạt 110–122 triệu tấn dầu quy đổi vào năm 2030 và tăng lên 186–207 triệu tấn vào năm 2050 theo các kịch bản được trình bày trong tài liệu.
Trong cơ cấu nguồn điện, nhiệt điện than vẫn chiếm tỷ trọng trên 30%; trong khi đó, tỷ trọng điện mặt trời và điện gió đã tăng đáng kể, lần lượt đạt khoảng 19% và 7% vào năm 2025. Những chuyển biến này cho thấy năng lượng tái tạo đang từng bước khẳng định vai trò trong hệ thống năng lượng quốc gia, song quá trình chuyển dịch vẫn đặt ra yêu cầu về nâng cấp hạ tầng truyền tải, phát triển hệ thống lưu trữ, tăng cường khả năng điều độ và bảo đảm sự ổn định, linh hoạt của hệ thống điện.
Bên cạnh đó, nhu cầu năng lượng trong công nghiệp, xây dựng và các phụ tải mới như trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, giao thông điện hóa tiếp tục tạo áp lực đối với việc bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định, liên tục và có chi phí hợp lý.
Động lực thúc đẩy chuyển đổi xanh, nâng cao năng suất
Theo đánh giá của các chuyên gia tại Diễn đàn, Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để mở rộng các nguồn năng lượng sạch, đặc biệt là điện gió trên bờ, điện gió ngoài khơi, điện mặt trời mái nhà và điện mặt trời tập trung, điện sinh khối, điện từ chất thải rắn cùng các nguồn năng lượng mới.
Theo định hướng và các kịch bản quy hoạch được trình bày trong tài liệu, đến năm 2030, công suất điện mặt trời có thể đạt khoảng 46.459–73.416 MW, điện gió trên bờ và gần bờ đạt khoảng 26.066–38.029 MW, trong khi điện gió ngoài khơi được định hướng phát triển với công suất khoảng 6.000–17.032 MW. Tầm nhìn đến năm 2050, công suất điện mặt trời dự kiến đạt khoảng 293.088–295.646 MW và điện gió ngoài khơi khoảng 113.503–139.097 MW theo các kịch bản tương ứng.
Về năng lượng điện hạt nhân, các chuyên gia tại Diễn đàn đánh giá Việt Nam cần thận trọng, tránh tâm lý lạc quan khi phát triển điện hạt nhân. Đây không chỉ là bài toán công nghệ và an toàn mà còn liên quan đến lựa chọn đối tác, làm chủ công nghệ nền và chiến lược năng lượng dài hạn.
Từ sau tháng 11/2024, khi Quốc hội khóa XV đã chính thức thông qua Nghị quyết trong đó có nội dung đồng ý tiếp tục chủ trương đầu tư dự án điện hạt nhân Ninh Thuận, lĩnh vực điện hạt nhân được quan tâm nhiều hơn tại Việt Nam. Đây là lĩnh vực cần trình độ khoa học - công nghệ cao, nhân lực chuyên sâu, cơ chế quản lý chặt chẽ và quá trình chuẩn bị lâu dài.
Nghị quyết số 70-NQ/TW (ngày 20/8/2025) của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 cũng đã đề cập định hướng phát triển công nghệ tiên tiến, trong đó có công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), đồng thời khuyến khích sự tham gia của doanh nghiệp nhà nước và tư nhân.
Theo TS. Trần Chí Thành - Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam, Bộ Khoa học và Công nghệ, SMR có ưu điểm về tính linh hoạt, quy mô đầu tư và thời gian xây dựng. Do công suất thấp hơn nhà máy điện hạt nhân truyền thống, tổng vốn đầu tư ban đầu có thể giảm đáng kể, chi phí cũng có khả năng giảm khi công nghệ được triển khai ở quy mô lớn.
Với mục tiêu là triển khai sớm, Việt Nam nên cân nhắc hợp tác hoặc tiếp nhận công nghệ từ nước ngoài, đồng thời từng bước nâng cao năng lực nghiên cứu, thiết kế và vận hành trong nước. Việt Nam có thể nghiên cứu hợp tác với các đối tác như Mỹ, Nga, Nhật Bản và Hàn Quốc để tiếp cận SMR. Trong đó, công nghệ lò BWRX-300 của Nhật Bản có thể là lựa chọn cần nghiên cứu thêm. Với trung tâm dữ liệu, các lò vi mô công suất khoảng 10 MW cũng đáng được xem xét về tính khả thi và hiệu quả kinh tế.
Với sự tham gia của đại diện cơ quan lập pháp, cơ quan quản lý, giới chuyên gia và doanh nghiệp, Diễn đàn tập trung thảo luận vào những vấn đề đặt ra trong huy động nguồn lực đầu tư, phát triển công nghệ, hoàn thiện cơ chế thị trường và tăng cường sự phối hợp giữa các bên trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Đây là cơ hội để trao đổi những góc nhìn đa chiều từ chính sách đến thực tiễn, qua đó nhận diện các rào cản và gợi mở giải pháp phù hợp với điều kiện phát triển của Việt Nam.
Bên cạnh yêu cầu phát triển các nguồn năng lượng sạch, Diễn đàn cũng đặt vấn đề trong mối liên hệ với chuyển đổi mô hình sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng chú trọng tiêu chuẩn môi trường và phát thải carbon, khả năng tiếp cận nguồn năng lượng sạch có ý nghĩa ngày càng lớn đối với chiến lược phát triển công nghiệp, thu hút đầu tư và hội nhập của nền kinh tế Việt Nam.