Trong 9 tháng đầu năm 2026, chỉ số sản xuất ngành đồ uống tăng 17,4%, riêng sản lượng bia tăng 14,7%. Sự mở rộng của thị trường ngày càng đòi hỏi cao hơn đối với công tác bảo đảm an toàn thực phẩm, không chỉ tại nhà máy mà còn trong quá trình vận chuyển, bảo quản và phân phối sản phẩm.
Theo Báo cáo số 1991/BC-BYT của Bộ Y tế, năm 2025, tại 29/34 tỉnh, thành phố, cơ quan chức năng đã kiểm tra 4.105 cơ sở sản xuất rượu, bia, trong đó 3.713 cơ sở đủ điều kiện, chiếm 90,45%.
Cùng năm, lực lượng quản lý thị trường xử lý 210 vụ vi phạm liên quan đến rượu, bia, với số tiền phạt hành chính hơn 3 tỷ đồng. Trên các sàn thương mại điện tử, gần 4.255 sản phẩm bị gỡ bỏ và 1.902 gian hàng vi phạm bị ngăn chặn.
Những con số này cho thấy nguy cơ vi phạm an toàn thực phẩm vẫn hiện hữu, trong khi phương thức kinh doanh ngày càng đa dạng. Đặc biệt, sự phát triển của thương mại điện tử khiến hoạt động kiểm soát nguồn gốc, chất lượng và điều kiện lưu thông sản phẩm trở nên phức tạp hơn.
Tại tọa đàm “An toàn thực phẩm trong sản xuất, kinh doanh bia, rượu và nước giải khát: Trách nhiệm doanh nghiệp - Niềm tin người tiêu dùng”, tổ chức ngày 4/11, ông Nguyễn Tiến Cường, Phó Tổng biên tập Báo Công Thương nhấn mạnh, an toàn thực phẩm cần được kiểm soát xuyên suốt chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đầu vào, sản xuất, chế biến đến vận chuyển và phân phối.
Theo ông Cường, tăng trưởng sản xuất của ngành đồ uống đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn đối với quản lý chất lượng. Đây không chỉ là vấn đề bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn liên quan trực tiếp đến uy tín doanh nghiệp và môi trường cạnh tranh trên thị trường.
Một trong những nội dung chính sách được doanh nghiệp quan tâm là Dự án Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) do Bộ Y tế chủ trì xây dựng, dự kiến trình Quốc hội xem xét tại Kỳ họp thứ 2, Quốc hội khóa XVI.
Theo bà Nguyễn Hương Giang, chuyên viên chính Phòng Công nghiệp tiêu dùng và Thực phẩm, Cục Công nghiệp (Bộ Công Thương), quản lý an toàn thực phẩm cần chuyển mạnh sang phương thức dựa trên đánh giá nguy cơ, tăng cường hậu kiểm và nâng cao tính chủ động của doanh nghiệp.
Cùng với đó, cần chú trọng truy xuất nguồn gốc, xây dựng cơ sở dữ liệu số và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Việc phân định rõ trách nhiệm của từng chủ thể sẽ giúp nâng cao hiệu quả giám sát, phát hiện và xử lý vi phạm.
Đối với doanh nghiệp bia, rượu và nước giải khát, những định hướng sửa đổi này có thể tác động đến nhiều công đoạn, từ sản xuất, công bố sản phẩm đến lưu thông và phân phối. Vì thế, doanh nghiệp cần chủ động cập nhật quy định, rà soát quy trình vận hành và nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng.
Trong bối cảnh yêu cầu quản lý chuyển dần sang hậu kiểm và đánh giá nguy cơ, trách nhiệm tự kiểm soát của doanh nghiệp trở thành yếu tố quan trọng. Việc đáp ứng điều kiện sản xuất tại thời điểm kiểm tra hoặc sở hữu các chứng nhận chất lượng chưa đủ để bảo đảm an toàn thực phẩm nếu quy trình vận hành thực tế không được duy trì nghiêm túc.
Chất lượng sản phẩm đồ uống chịu tác động từ nhiều yếu tố, bao gồm nguồn nguyên liệu, điều kiện sản xuất, bảo quản, vận chuyển và phân phối. Chỉ một khâu thiếu kiểm soát cũng có thể làm phát sinh rủi ro trước khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng.
Do đó, việc áp dụng các hệ thống quản lý như HACCP, ISO 22000 cần đi kèm hoạt động giám sát thực chất tại từng công đoạn. Doanh nghiệp cần kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào, duy trì quy trình sản xuất, minh bạch thông tin sản phẩm và bảo đảm khả năng truy xuất nguồn gốc.
Đặc biệt, nhà sản xuất cần xây dựng phương án xử lý, thu hồi khi phát hiện sản phẩm không bảo đảm chất lượng. Trách nhiệm này cũng cần được mở rộng đến các đơn vị vận chuyển, phân phối và kinh doanh, thay vì chỉ tập trung tại nhà máy.
Việc ứng dụng công nghệ và quản lý dữ liệu được xem là một trong những giải pháp giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng giám sát, kiểm soát chất lượng và truy xuất sản phẩm. Khi thông tin được minh bạch, quy trình được kiểm soát và trách nhiệm được phân định rõ, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong phòng ngừa rủi ro.
Ở góc độ khác, TS. Trần Thị Dung, Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ người tiêu dùng Việt Nam, khuyến nghị người mua cần quan tâm đến thông tin trên nhãn hàng hóa, ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng, còn hạn sử dụng và bao bì nguyên vẹn.
Theo bà Dung, việc lựa chọn sản phẩm có thông tin đầy đủ không chỉ giúp người tiêu dùng bảo vệ quyền lợi mà còn tạo sức ép để các cơ sở sản xuất, kinh doanh nâng cao ý thức tuân thủ quy định về chất lượng và an toàn thực phẩm.
Trước làn sóng thị trường đồ uống ngày càng mở rộng, an toàn thực phẩm không còn đơn thuần là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật mà đã trở thành yếu tố gắn trực tiếp với năng lực cạnh tranh và uy tín thương hiệu. Doanh nghiệp muốn duy trì vị thế trên thị trường cần chứng minh chất lượng bằng quy trình kiểm soát thực tế, hơn là chỉ dựa vào cam kết hay chứng nhận.