Những ngày gần đây, việc Grab công bố giảm một số khoản phí, hoàn trả tiền cho tài xế và tăng cường minh bạch trong cách tính thu nhập đã phần nào hạ nhiệt những tranh cãi kéo dài quanh kinh tế nền tảng. Tuy nhiên, những tranh luận này cũng cho thấy vai trò ngày càng lớn của các nền tảng số trong thị trường lao động.

Trong nhiều năm qua, các nền tảng gọi xe và giao hàng được xem như một “vùng giảm xóc” của thị trường lao động Việt Nam. Khi mất việc hoặc gặp khó khăn tài chính, nhiều người có thể nhanh chóng tham gia chạy xe hoặc giao hàng để duy trì thu nhập. Rào cản gia nhập thấp giúp họ tránh tình trạng hoàn toàn mất thu nhập.

Theo Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, giảng viên ngành Kinh tế số, Đại học RMIT, cơ chế này vẫn có giá trị, nhưng có nguy cơ suy giảm hiệu quả nếu lượng người tìm đến nền tảng tăng nhanh hơn nhu cầu dịch vụ. Khi đó, nền tảng có thể chuyển từ một cơ chế hấp thụ cú sốc lao động thành nơi chứa một lượng lớn lao động dư thừa.

“Nền tảng không tự tạo thêm đủ công việc cho tất cả. Nếu nhu cầu đi lại và giao hàng tăng chậm hơn số tài xế, mỗi người có thể nhận ít chuyến hơn và chờ lâu hơn”, ông nhận định. Trong giai đoạn kinh tế khó khăn, cung lao động có thể tăng lên đúng lúc người tiêu dùng thắt chặt chi tiêu, tạo áp lực lên thu nhập của người lao động trên nền tảng.

Điều đáng chú ý là tác động này không phải lúc nào cũng thể hiện rõ với người sử dụng dịch vụ. Nhiều xe hơn đồng nghĩa với việc khách gọi xe nhanh hơn, thời gian chờ ngắn hơn và khả năng được phục vụ cao hơn. Nhưng phần thời gian chờ không có thu nhập lại do tài xế gánh chịu. Tổng số chuyến trên nền tảng có thể tiếp tục tăng trong khi thu nhập thực tế tính trên mỗi giờ làm việc của tài xế lại giảm xuống.

Trong nhiều năm qua, các nền tảng gọi xe và giao hàng được xem như một “vùng giảm xóc” của thị trường lao động Việt Nam. (Hình: Pexels)
Trong nhiều năm qua, các nền tảng gọi xe và giao hàng được xem như một “vùng giảm xóc” của thị trường lao động Việt Nam. (Hình: Pexels)

Có việc nhưng thiếu sinh kế

Bên cạnh vấn đề thu nhập, Tiến sĩ Minh cũng lưu ý đến khả năng người lao động bị "mắc kẹt" trong công việc nền tảng.

Nhiều người gia nhập nền tảng với dự định ban đầu chỉ là giải pháp tạm thời. Tuy nhiên, công việc tạm thời đôi khi kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm, trở thành sinh kế chính thay vì nguồn thu nhập phụ. Theo giảng viên RMIT, người lao động có thể mắc kẹt khi thu nhập từ nền tảng đủ để duy trì cuộc sống trước mắt nhưng không đủ để họ chuẩn bị cho một công việc khác.

Một trong những nguyên nhân là áp lực dòng tiền. Chạy xe giúp tạo ra thu nhập gần như ngay lập tức. Trong khi đó, việc học thêm kỹ năng mới, tham gia các khóa đào tạo, tìm việc hoặc đi phỏng vấn đều cần thời gian và thường làm gián đoạn nguồn thu hiện có. Với những người ít tích lũy tài chính, việc từ bỏ khoản thu nhập trước mắt để theo đuổi một cơ hội chưa chắc chắn trong tương lai là quyết định không dễ dàng.

Thu nhập thấp cũng có thể tạo ra một vòng lặp khó thoát. Khi thu nhập mỗi giờ giảm, người lao động phải làm việc nhiều giờ hơn để duy trì mức sống. Nhưng càng làm việc nhiều giờ, họ càng ít thời gian và năng lượng để học tập, nâng cao kỹ năng hoặc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp khác. Công việc vốn được xem là tạm thời vì thế có thể kéo dài lâu hơn dự kiến.

Theo thời gian, các lựa chọn bên ngoài nền tảng cũng có thể thu hẹp. Kỹ năng nghề nghiệp cũ không còn được sử dụng thường xuyên, các mối quan hệ nghề nghiệp dần lỏng lẻo, trong khi các chi phí sinh hoạt và nghĩa vụ tài chính vẫn phải được trang trải mỗi ngày. Việc chuyển sang một công việc khác vì thế trở nên khó khăn hơn.

Tiến sĩ Minh tóm tắt hiện tượng này bằng một nhận định ngắn gọn: “Dễ gia nhập không đồng nghĩa với dễ chuyển sang một sinh kế khác. Một người có thể tắt ứng dụng bất cứ lúc nào, nhưng chưa chắc đủ khả năng ngừng kiếm tiền từ ứng dụng”.

Cần nhiều lựa chọn hơn

Những cuộc thảo luận gần đây về phí nền tảng vì vậy không chỉ là câu chuyện giữa doanh nghiệp và tài xế. Chúng phản ánh những vấn đề rộng hơn liên quan đến thu nhập, khả năng thương lượng và cơ hội nghề nghiệp của một bộ phận lao động ngày càng lớn trong nền kinh tế số.

Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, giảng viên ngành Kinh tế số, Khoa Kinh doanh, Đại học RMIT Việt Nam (Hình: RMIT)
Tiến sĩ Nguyễn Nhật Minh, giảng viên ngành Kinh tế số, Khoa Kinh doanh, Đại học RMIT Việt Nam (Hình: RMIT)

Theo Tiến sĩ Minh, chính sách cần tiếp tục thúc đẩy tính cạnh tranh và giao dịch công bằng.

Ông cho rằng cần tăng lựa chọn cho người lao động thông qua việc bảo đảm cạnh tranh giữa các nền tảng, kiểm soát các hành vi hạn chế cạnh tranh và hạn chế những ràng buộc độc quyền bất hợp lý. Mục tiêu là để tài xế có thể sử dụng nhiều ứng dụng và chuyển đổi giữa các nền tảng với chi phí hợp lý. “Một đối tác chỉ có thể thương lượng hiệu quả khi họ có những lựa chọn thay thế thực chất”, ông nhận định.

Bên cạnh đó là các biện pháp tăng tính minh bạch trong cách tính phí và thu nhập, thông báo trước khi thay đổi điều khoản, giải thích các quyết định khóa tài khoản và xây dựng cơ chế khiếu nại hiệu quả. Tiến sĩ Minh cho rằng cần nghiên cứu những hình thức đại diện và thương lượng tập thể phù hợp với đặc điểm của lao động nền tảng.

Cuối cùng là các chính sách hỗ trợ chuyển đổi sinh kế. Nhóm giải pháp này cần sự phối hợp giữa Nhà nước và các nền tảng. Theo ông, việc đào tạo lại, kết nối việc làm, bảo hiểm tai nạn và các cơ chế an sinh phù hợp có thể giúp người lao động có thêm lựa chọn khi muốn chuyển sang một công việc khác. Những chính sách này không chỉ giúp giảm rủi ro mà còn tăng sức mạnh thương lượng cho người lao động bằng cách tạo ra các con đường thay thế thực sự.

Những điều chỉnh gần đây của Grab có thể giúp giải quyết một phần các bức xúc trước mắt. Tuy nhiên, thách thức của kinh tế nền tảng không nằm ở một đợt điều chỉnh phí hay một chương trình hỗ trợ cụ thể. Khi ngày càng nhiều người xem chạy xe công nghệ là sinh kế chính, mối quan tâm lớn hơn là khả năng duy trì một sinh kế bền vững và có lối ra khi cần thiết.