Hội thảo diễn ra trong bối cảnh các nền kinh tế toàn cầu đang đối diện khủng hoảng kép về khí hậu và suy thoái đa dạng sinh học, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc nền tảng tư duy tăng trưởng.
Trong hơn bảy thập kỷ kể từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, hệ thống hoạch định chính sách kinh tế quốc gia chủ yếu dựa vào chỉ số Tổng Sản phẩm Quốc nội. GDP đóng vai trò chuẩn hóa trong đo lường sản lượng và thu nhập, song lại bỏ qua giá trị của các hệ sinh thái cung cấp nền tảng cho mọi hoạt động sản xuất. Khi rừng hấp thụ carbon, đất ngập nước lọc nước, đại dương điều tiết khí hậu, các dịch vụ đó hầu như không được phản ánh trong bảng cân đối kế toán quốc gia. Ngược lại, khi tài nguyên bị khai thác cạn kiệt hoặc ô nhiễm gia tăng, thiệt hại sinh thái lại không được ghi nhận như một khoản khấu hao vốn, khiến tăng trưởng ngắn hạn có thể song hành cùng suy giảm phúc lợi dài hạn.
Các chuyên gia tại hội thảo nhấn mạnh khái niệm “Sự giàu có toàn diện”, coi vốn tự nhiên ngang hàng với vốn vật chất và vốn con người, Nền kinh tế nằm trong lòng hệ sinh thái chứ không tách rời khỏi thiên nhiên. Đối với quốc gia có độ mở cao và mức độ dễ tổn thương khí hậu lớn như Việt Nam, việc duy trì mô hình tăng trưởng tuyến tính dựa trên khai thác tài nguyên giá rẻ đã tiệm cận giới hạn. Đồng bằng ven biển chịu áp lực xâm nhập mặn, rừng tự nhiên suy giảm chất lượng, nguồn nước ngọt đối diện nguy cơ khan hiếm cục bộ. Nếu không tái cấu trúc hệ quy chiếu phát triển, các cú sốc sinh thái có thể chuyển hóa thành rủi ro tài khóa và nợ công.
Trọng tâm học thuật của hội thảo tập trung vào Mô hình hóa Kinh tế-Môi trường Tích hợp, mở rộng mô hình Cân bằng Tổng thể Có thể Tính toán bằng cách tích hợp dữ liệu từ Hệ thống Hạch toán Kinh tế-Môi trường của Liên Hợp Quốc. Thay vì chỉ ghi nhận giao dịch tiền tệ, mô hình tích hợp thêm các luồng vật chất như nước, năng lượng, phát thải khí nhà kính và biến động trữ lượng rừng. Qua đó, vốn tự nhiên được coi là tài sản có thể khấu hao, phục hồi hoặc suy giảm theo thời gian. Cách tiếp cận cho phép lượng hóa chi phí kinh tế của suy thoái môi trường, đồng thời đánh giá lợi ích dài hạn của đầu tư xanh.
Một điểm đột phá khác được trình bày là liên kết mô hình vĩ mô với dữ liệu không gian thông qua khung GTAP-InVEST. Khi một chính sách như thuế carbon hoặc thay đổi trợ cấp nông nghiệp được áp dụng, mô hình có thể dự báo biến động sử dụng đất ở cấp độ ô lưới chi tiết, từ đó tính toán thay đổi về hấp thụ carbon, xói mòn đất hoặc dịch vụ thụ phấn. Các kết quả vật lý lại được phản hồi ngược trở lại mô hình kinh tế dưới dạng cú sốc năng suất. Cơ chế vòng lặp khép kín chứng minh bằng toán học rằng suy thoái sinh thái rốt cuộc làm giảm tăng trưởng, trong khi bảo tồn thiên nhiên củng cố nền tảng sản xuất.
Dữ liệu toàn cầu do Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc công bố năm 2026 cho thấy bức tranh phân bổ vốn còn nhiều bất cập. Khoảng 7,3 nghìn tỷ USD mỗi năm đang chảy vào các hoạt động gây tác động tiêu cực đến thiên nhiên, tương đương gần 7 phần trăm GDP toàn cầu. Trong khi đó, dòng tài chính cho các giải pháp dựa vào thiên nhiên mới đạt khoảng 220 tỷ USD. Tỷ lệ chênh lệch 30:1 phản ánh sự méo mó của hệ thống khuyến khích thị trường. Các khoản trợ cấp nhiên liệu hóa thạch và nông nghiệp thâm canh tiếp tục làm giảm động lực chuyển đổi.
Tuy vậy, hội thảo ghi nhận tín hiệu tích cực từ khu vực tư nhân. Trái phiếu xanh, khoản vay liên kết bền vững và thị trường tín chỉ carbon đang mở rộng nhanh chóng. Việc tích hợp rủi ro khí hậu và đa dạng sinh học vào xếp hạng tín nhiệm quốc gia được xem là bước đi chiến lược nhằm nội bộ hóa rủi ro sinh thái. Khi suy thoái môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và nguồn thu ngân sách, chi phí vay nợ của quốc gia sẽ phản ánh mức độ bền vững của nền kinh tế.
Tại Việt Nam, cơ chế Chi trả Dịch vụ Môi trường Rừng đã tạo nguồn thu hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm cho cộng đồng bảo vệ rừng, góp phần duy trì độ che phủ trên 42 phần trăm. Việc ban hành Danh mục Phân loại Xanh theo Quyết định 21 năm 2025 tạo nền tảng pháp lý để ngân hàng và nhà đầu tư xác định dự án đủ điều kiện tiếp cận tín dụng ưu đãi. Đồng thời, Nghị định 29 năm 2026 đặt nền móng cho thị trường giao dịch khí thải trong nước, hướng tới vận hành đầy đủ từ năm 2029 với cơ chế đấu giá hạn ngạch.
Các diễn giả thống nhất rằng chuyển đổi sinh thái không chỉ là nghĩa vụ môi trường mà còn là chiến lược cạnh tranh dài hạn. Thuế carbon, cải cách trợ cấp và tái phân bổ nguồn lực công cần được triển khai song hành với bảo đảm an sinh cho nhóm dễ tổn thương. Đầu tư vào dữ liệu, số hóa kiểm kê phát thải và liên thông cơ sở dữ liệu đất đai giữ vai trò quyết định đối với hiệu quả của mô hình tích hợp.
Hội thảo “Tài chính cho thiên nhiên” khép lại với thông điệp rõ ràng: Tăng trưởng kinh tế bền vững trong thế kỷ XXI đòi hỏi kiến trúc tài chính mới, nơi vốn tự nhiên được hạch toán đầy đủ, được bảo vệ bằng công cụ thị trường hiện đại và được coi là nền tảng của thịnh vượng quốc gia. Việt Nam, với quyết tâm cải cách thể chế và hội nhập sâu rộng, đang từng bước chuyển từ mô hình khai thác sang mô hình tái tạo, đặt thiên nhiên vào trung tâm của chiến lược phát triển dài hạn.