Canh tác bền vững, hướng đi giảm mê-tan, giữ màu xanh đồng ruộng
Vì sao phải nhanh chóng giảm phát thải khí mê-tan?
Khí mê-tan không tồn tại trong khí quyển lâu như CO₂, nhưng lại có khả năng giữ nhiệt rất mạnh. Trong 20 năm đầu sau khi phát thải, tác động làm nóng lên của mê-tan lớn hơn nhiều lần so với cùng lượng CO₂. Giảm được mê-tan vì thế được xem là một trong những cách có thể mang lại hiệu quả nhanh trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu. Nhận thức rõ tầm quan trọng của việc giảm loại khí nhà kính này, tại Hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên Hợp Quốc (COP26), Việt Nam đã tham gia Cam kết giảm phát thải mê-tan toàn cầu, hướng tới giảm ít nhất 30% lượng phát thải mê-tan vào năm 2030 so với năm 2020.
Tại nước ta, khí mê-tan hiện diện trong không ít hoạt động quen thuộc của đời sống và sản xuất. Từ những cánh đồng lúa ngập nước, chuồng trại chăn nuôi cho tới quá trình xử lý rơm rạ và chất thải hữu cơ, nếu không được quản lý phù hợp, các nguồn này đều có thể phát sinh mê-tan. Trong đó, ruộng lúa là một “điểm nóng”. Khi đất được giữ ngập trong thời gian dài, phần chất hữu cơ trong đất và phụ phẩm cây trồng phân hủy trong điều kiện thiếu ôxy, tạo ra mê-tan. Vì vậy, câu chuyện giảm phát thải không phải ở đâu xa mà bắt đầu ngay từ cách người nông dân tưới nước, bón phân và xử lý rơm rạ sau mỗi vụ mùa.
Làm nông theo cách “xanh” hơn
Canh tác bền vững không có nghĩa là người nông dân phải bỏ đi những phương thức quen thuộc để chạy theo những công nghệ đắt tiền. Hiểu đơn giản hơn, đó là cách sản xuất biết tính toán để sử dụng vừa đủ nước, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật; đồng thời tận dụng tốt hơn những gì có sẵn trên đồng ruộng.
Với cây lúa, một trong những giải pháp được áp dụng ngày càng rộng rãi là tưới ngập - khô xen kẽ (AWD). Thay vì giữ ruộng ngập liên tục, nông dân chủ động để mực nước hạ xuống trong những khoảng thời gian phù hợp rồi mới tưới trở lại. Khi ruộng có thời gian tiếp xúc với không khí, môi trường thuận lợi cho việc hình thành mê-tan giảm đi.
Cùng với quản lý nước, việc giảm lượng giống gieo sạ và sử dụng phân bón hợp lý cũng đang trở thành một phần quan trọng của sản xuất lúa phát thải thấp. Thay vì gieo thật dày, bón thật nhiều với suy nghĩ “càng nhiều càng tốt”, nông dân được hướng dẫn tính toán lượng giống và phân bón phù hợp với nhu cầu thực tế của cây trồng. Cách làm này vừa giảm chi phí đầu vào, vừa hạn chế những tác động không mong muốn tới môi trường.
Một vấn đề khác cũng cần được quan tâm là rơm rạ. Sau mỗi vụ gặt, một lượng lớn rơm được để lại trên đồng ruộng. Nếu đốt bỏ, rơm rạ tạo ra khói bụi và nhiều chất ô nhiễm; nếu vùi trực tiếp trong điều kiện ngập nước, quá trình phân hủy có thể làm phát sinh thêm mê-tan. Thay vì xem rơm rạ là thứ phải xử lý, nhiều mô hình đang tìm cách biến nguồn phụ phẩm này thành tài nguyên. Rơm có thể được thu gom để làm nấm, làm thức ăn hoặc đệm lót chăn nuôi, ủ thành phân hữu cơ hay sử dụng cho các sản phẩm khác. Khi phụ phẩm được đưa trở lại vòng tuần hoàn sản xuất, người nông dân vừa giảm lượng chất thải, vừa có thêm nguồn vật liệu và thu nhập.
Những kết quả bước đầu từ các mô hình canh tác phát thải thấp cho thấy đây không phải câu chuyện chỉ có lợi cho môi trường. Ở những mô hình áp dụng đồng bộ các giải pháp như AWD, giảm giống, sử dụng phân bón hợp lý và quản lý rơm rạ, chi phí sản xuất có thể giảm, trong khi năng suất và lợi nhuận vẫn được duy trì, thậm chí tăng lên.
Đây cũng là tinh thần của Đề án phát triển bền vững 1 triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Mục tiêu không đơn thuần là tạo ra nhiều hạt gạo hơn, mà hướng tới một cách làm lúa hiệu quả hơn, tiết kiệm hơn và có giá trị cao hơn. Khi người nông dân có thể giảm lượng nước tưới, tiết kiệm phân bón, tận dụng rơm rạ và nâng cao giá trị hạt gạo, mục tiêu giảm phát thải sẽ không còn là một nhiệm vụ mang tính “hy sinh” lợi ích kinh tế. Ngược lại, nó có thể trở thành động lực để thay đổi cách sản xuất và cải thiện thu nhập.
Từ những thay đổi nhỏ ấy, một nền nông nghiệp bền vững có thể từng bước hình thành - nơi người nông dân có thêm lợi ích kinh tế, đồng ruộng được chăm sóc tốt hơn và những nỗ lực giảm phát thải của Việt Nam được chuyển thành những kết quả cụ thể trên từng cánh đồng.

