Trong bối cảnh cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng quyết liệt, công nghiệp bán dẫn đã trở thành một trong những lĩnh vực chiến lược được nhiều quốc gia ưu tiên phát triển. Với lợi thế về vị trí địa lý, nguồn nhân lực kỹ thuật và sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến quan trọng trong bản đồ bán dẫn của thế giới. Đến năm 2026, ngành bán dẫn Việt Nam đã có nhiều bước tiến đáng chú ý, từ hoàn thiện chính sách, thu hút đầu tư đến phát triển nguồn nhân lực và hệ sinh thái doanh nghiệp.
Cuộc gặp giữa Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng và bà Linda Tan, Chủ tịch Hiệp hội Bán dẫn Đông Nam Á (SEMI SEA) mới đây, không chỉ mang ý nghĩa ngoại giao mà còn cho thấy Việt Nam đang được đặt vào vị trí quan trọng trong chiến lược tái cấu trúc chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu.
Điểm nổi bật nhất hiện nay là công nghiệp bán dẫn không còn chỉ là một lĩnh vực sản xuất thông thường mà đã được Chính phủ xác định là công nghệ chiến lược, đóng vai trò nền tảng trong phát triển kinh tế số, trí tuệ nhân tạo (AI), quốc phòng, viễn thông, ô tô điện và chuyển đổi số.
Trong năm 2026, Chính phủ đã thành lập Ban Chỉ đạo quốc gia về phát triển ngành công nghiệp bán dẫn và ban hành kế hoạch triển khai Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Mục tiêu là chuyển từ giai đoạn xây dựng thể chế sang giai đoạn tổ chức thực hiện, giám sát và tạo ra các sản phẩm cụ thể.
Đồng thời, chip bán dẫn cũng nằm trong danh mục 10 nhóm công nghệ chiến lược của Việt Nam cùng với AI, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ lượng tử. Khác với nhiều năm trước chỉ tập trung vào lắp ráp điện tử, hiện nay Việt Nam đã tham gia nhiều công đoạn của chuỗi giá trị bán dẫn, bao gồm: Thiết kế vi mạch (IC Design); Đóng gói (Packaging); Kiểm thử chip (Testing); Nghiên cứu phát triển (R&D); Sản xuất thử nghiệm (Prototype)… Đây là bước tiến quan trọng bởi giá trị gia tăng của ngành bán dẫn không chỉ nằm ở sản xuất mà còn tập trung rất lớn vào thiết kế và nghiên cứu.
Hiện nay, Việt Nam có hơn 50 doanh nghiệp thiết kế chip, khoảng 7.000 kỹ sư thiết kế vi mạch đang làm việc, 241 dự án FDI trong lĩnh vực bán dẫn với tổng vốn trên 14 tỷ USD. Việt Nam đã thu hút nhiều tập đoàn lớn tham gia hoạt động thiết kế, đóng gói và kiểm thử.
Một đặc điểm nổi bật là Việt Nam không lựa chọn cạnh tranh trực tiếp với các cường quốc như Đài Loan, Hàn Quốc hay Hoa Kỳ trong lĩnh vực chế tạo wafer tiên tiến – vốn đòi hỏi vốn đầu tư hàng chục tỷ USD cho một nhà máy.
Thay vào đó, chiến lược hiện nay tập trung vào: Thiết kế chip chuyên dụng. Chip AI. Chip IoT. Chip phục vụ quốc phòng và an ninh. Chip cho ô tô thông minh. Chip công nghiệp. Năm 2026, Chính phủ đặt mục tiêu lựa chọn ít nhất ba dòng chip chiến lược và triển khai đặt hàng tối thiểu hai dòng chip chuyên dụng phục vụ quốc phòng và an ninh.
Nguồn nhân lực đang được xem là lợi thế cạnh tranh lớn nhất của Việt Nam. Hiện nay: Hơn 166 trường đại học đào tạo các ngành kỹ thuật liên quan đến bán dẫn. Mỗi năm có khoảng 134.000 sinh viên theo học các ngành kỹ thuật. Chính phủ triển khai chương trình đào tạo hàng chục nghìn kỹ sư bán dẫn đến năm 2030.
Nhiều trường đại học đã mở chuyên ngành: Thiết kế vi mạch. Kỹ thuật bán dẫn. Điện tử - viễn thông. Hệ thống nhúng. AI kết hợp thiết kế chip. Bên cạnh đó, doanh nghiệp FDI cũng phối hợp trực tiếp với các trường đại học để đào tạo kỹ sư theo nhu cầu thực tế.
Một điểm mới trong năm 2026 là việc ra mắt Trung tâm quốc gia sản xuất thử chip bán dẫn (MPW) nhằm hỗ trợ: doanh nghiệp khởi nghiệp; viện nghiên cứu; trường đại học; nhóm thiết kế, thử nghiệm vi mạch điện tử, chip. Trung tâm này giúp các đơn vị có thể sản xuất thử nghiệm chip với chi phí thấp hơn thay vì phải đặt hàng riêng ở nước ngoài, góp phần rút ngắn thời gian nghiên cứu và thương mại hóa sản phẩm.
Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu theo chiến lược đa dạng hóa địa điểm sản xuất đang mang lại cơ hội lớn cho Việt Nam. Các yếu tố hấp dẫn nhà đầu tư gồm: môi trường chính trị ổn định; lực lượng lao động trẻ; chi phí cạnh tranh; mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA); vị trí thuận lợi trong khu vực châu Á. Nhờ đó, Việt Nam đang trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng bán dẫn khu vực Đông Nam Á.
Chip bán dẫn hiện không còn là ngành độc lập mà là nền tảng cho nhiều lĩnh vực công nghệ mới như: Trí tuệ nhân tạo (AI); Trung tâm dữ liệu; Điện toán đám mây; Robot; Xe điện; Thiết bị IoT; Thành phố thông minh; Quốc phòng công nghệ cao…
Do đó, chiến lược phát triển bán dẫn được tích hợp với chương trình phát triển công nghệ số quốc gia, nhằm nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và thúc đẩy hệ sinh thái “Make in Vietnam”. Tập trung vào những phân khúc có lợi thế như thiết kế, đóng gói, kiểm thử và chip chuyên dụng, từng bước nâng cao năng lực nội sinh trước khi mở rộng sang các công đoạn có hàm lượng công nghệ cao hơn.
Trong giai đoạn 2026–2030, công nghiệp bán dẫn được kỳ vọng trở thành một trong những động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế Việt Nam. Với sự hỗ trợ từ chính sách quốc gia, làn sóng đầu tư quốc tế, chương trình phát triển nhân lực và sự hình thành của hệ sinh thái nghiên cứu – sản xuất, Việt Nam có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.
Nếu duy trì được tốc độ phát triển hiện nay, Việt Nam có thể chuyển từ vai trò chủ yếu là điểm đến của hoạt động đóng gói, kiểm thử sang từng bước làm chủ các khâu thiết kế chip, phát triển sản phẩm và nghiên cứu công nghệ lõi, qua đó nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp công nghệ cao trong những năm tới.
Việc Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo khoảng 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên cho ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030 là một trong những mục tiêu tham vọng nhất trong lĩnh vực phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao. Theo Chương trình phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn, lực lượng này gồm khoảng 42.000 kỹ sư, cử nhân; 7.500 học viên thạc sĩ và 500 nghiên cứu sinh, đồng thời đào tạo khoảng 15.000 nhân lực cho thiết kế vi mạch, 35.000 nhân lực cho sản xuất, đóng gói, kiểm thử và 5.000 nhân lực chuyên sâu về AI phục vụ ngành bán dẫn.
Mục tiêu này xuất phát từ thực tế nhu cầu nhân lực bán dẫn trên thế giới tăng rất nhanh. Nếu không chủ động đào tạo nguồn nhân lực, Việt Nam có nguy cơ bỏ lỡ làn sóng đầu tư hoặc chỉ tham gia vào những công đoạn có giá trị gia tăng thấp. Vì vậy, đào tạo 50.000 kỹ sư không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn tạo lợi thế cạnh tranh trong thu hút các dự án FDI công nghệ cao.
Trong nhiều năm, Việt Nam thu hút đầu tư chủ yếu nhờ chi phí lao động cạnh tranh. Tuy nhiên, ngành bán dẫn đòi hỏi đội ngũ kỹ sư có trình độ cao về điện tử, vi mạch, tự động hóa, AI và khoa học máy tính. Mục tiêu 50.000 kỹ sư thể hiện định hướng chuyển đổi mô hình tăng trưởng, từ lợi thế lao động phổ thông sang lợi thế về nguồn nhân lực tri thức.
Đây cũng là điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế vi mạch, nghiên cứu và phát triển (R&D), thay vì chỉ dừng ở lắp ráp điện tử.
Một lực lượng kỹ sư lớn sẽ tạo nền tảng cho hệ sinh thái bán dẫn phát triển đồng bộ. Khi có nguồn nhân lực dồi dào, các doanh nghiệp trong nước sẽ có điều kiện đầu tư nghiên cứu, thiết kế chip chuyên dụng, đồng thời thu hút các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực vi mạch.
Nguồn nhân lực cũng là yếu tố quan trọng, việc đào tạo kỹ sư bán dẫn không chỉ phục vụ riêng ngành công nghiệp chip mà còn mang lại lợi ích cho nhiều lĩnh vực khác như: trí tuệ nhân tạo (AI); ô tô điện; robot công nghiệp; Internet vạn vật (IoT); thiết bị y tế thông minh; viễn thông 5G, 6G; trung tâm dữ liệu và điện toán đám mây… Do đó, đầu tư cho nhân lực bán dẫn cũng chính là đầu tư cho toàn bộ nền kinh tế số.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra mạnh mẽ, công nghệ bán dẫn không chỉ là nền tảng của ngành điện tử mà còn trở thành "hạ tầng công nghệ cốt lõi" quyết định năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp lớn. Đối với Việt Nam, sự phát triển của ngành bán dẫn sẽ tạo ra những tác động sâu rộng đến các tập đoàn công nghệ, công nghiệp, viễn thông và sản xuất trong nước.
Các doanh nghiệp công nghệ hàng đầu như FPT, Viettel hay CMC Corporation đang chuyển dịch từ cung cấp dịch vụ CNTT sang nghiên cứu AI, điện toán đám mây, dữ liệu lớn và thiết bị thông minh. Những lĩnh vực này đều phụ thuộc rất lớn vào công nghệ chip bán dẫn. Việc phát triển năng lực thiết kế vi mạch và làm chủ các dòng chip chuyên dụng sẽ giúp doanh nghiệp: Chủ động hơn về công nghệ cốt lõi. Giảm phụ thuộc vào nguồn cung chip nước ngoài. Tăng khả năng phát triển các sản phẩm "Make in Vietnam". Nâng cao giá trị gia tăng thay vì chỉ cung cấp dịch vụ gia công phần mềm. Đây là bước chuyển từ "ứng dụng công nghệ" sang "sở hữu công nghệ".
Đối với các tập đoàn công nghiệp lớn như Vingroup, THACO hay Hòa Phát, bán dẫn là thành phần không thể thiếu trong quá trình hiện đại hóa sản xuất.
Chip bán dẫn được ứng dụng trong: robot công nghiệp; dây chuyền sản xuất tự động; cảm biến thông minh; hệ thống điều khiển CNC; quản trị nhà máy số; Internet vạn vật (IoT). Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất, tiết kiệm năng lượng và cải thiện chất lượng sản phẩm.
Đối với các doanh nghiệp sản xuất ô tô như VinFast (thuộc Vingroup) hay THACO, việc tiếp cận công nghệ bán dẫn mang lại nhiều lợi ích: giảm rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng; tăng khả năng nội địa hóa linh kiện; phát triển các hệ thống điều khiển riêng; nâng cao tính cạnh tranh của xe điện Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Các doanh nghiệp viễn thông như Viettel hay các nhà cung cấp hạ tầng số đang đầu tư mạnh vào: 5G và tiến tới 6G; trung tâm dữ liệu (Data Center); điện toán đám mây; trí tuệ nhân tạo; an ninh mạng…
Tất cả các lĩnh vực trên đều yêu cầu các dòng chip chuyên dụng có hiệu năng cao. Khi Việt Nam từng bước phát triển năng lực thiết kế chip, doanh nghiệp sẽ có điều kiện tối ưu hóa hệ thống theo nhu cầu trong nước, giảm phụ thuộc vào các nhà cung cấp nước ngoài và nâng cao mức độ an toàn công nghệ.
Một hệ sinh thái bán dẫn phát triển sẽ giúp các doanh nghiệp lớn của Việt Nam trở thành đối tác hấp dẫn đối với các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Thông qua hợp tác, doanh nghiệp có cơ hội: tiếp cận công nghệ tiên tiến; tham gia các dự án nghiên cứu chung; nâng cao trình độ quản trị; mở rộng thị trường xuất khẩu.
Công nghệ bán dẫn không chỉ là một ngành công nghiệp mới mà còn là nền tảng cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của doanh nghiệp Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp đầu ngành, đây là cơ hội để chuyển từ vai trò gia công, lắp ráp sang nghiên cứu, thiết kế và phát triển các sản phẩm công nghệ có giá trị gia tăng cao.
Trong dài hạn, doanh nghiệp nào làm chủ được công nghệ bán dẫn hoặc tham gia sâu vào chuỗi giá trị của ngành sẽ có lợi thế lớn về năng lực đổi mới sáng tạo, khả năng cạnh tranh quốc tế và sức chống chịu trước những biến động của thị trường toàn cầu. Đây cũng là tiền đề để hình thành các tập đoàn công nghệ Việt Nam có vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Nhìn tổng thể, cộng đồng bán dẫn quốc tế không còn xem Việt Nam chỉ là một "công xưởng điện tử" mà đang coi đây là một mắt xích chiến lược trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu. Từ góc nhìn của SIA, các hiệp hội bán dẫn châu Á và các tổ chức trong khu vực ASEAN, Việt Nam sở hữu nhiều điều kiện để trở thành trung tâm mới về thiết kế, đóng gói, kiểm thử và đổi mới sáng tạo trong ngành bán dẫn.
Theo nhiều tổ chức nghiên cứu quốc tế, quy mô thị trường bán dẫn toàn cầu đang hướng tới mốc hàng nghìn tỷ USD trong thập niên tới nhờ nhu cầu bùng nổ từ AI, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, xe tự hành và Internet vạn vật (IoT).
Trong dòng dịch chuyển đó, Việt Nam đang nổi lên như một "điểm sáng" mới của khu vực Đông Nam Á. Cuộc gặp giữa Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng và bà Linda Tan, Chủ tịch SEMI Southeast Asia, ngày 30/7/2026, không chỉ mang ý nghĩa ngoại giao mà còn cho thấy Việt Nam đang được đặt vào vị trí quan trọng trong chiến lược tái cấu trúc chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu. Chính phủ đề nghị SEMI SEA kết nối các doanh nghiệp thành viên với đối tác Việt Nam, quảng bá môi trường đầu tư tới hơn 3.000 doanh nghiệp quốc tế và phối hợp đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành bán dẫn.
Nếu như cách đây một thập kỷ, Việt Nam chủ yếu được biết đến là trung tâm lắp ráp điện tử thì hiện nay, sức hấp dẫn của Việt Nam đối với ngành bán dẫn đến từ nhiều yếu tố cộng hưởng.
Trước hết là vị trí địa chính trị. Trong bối cảnh các tập đoàn công nghệ đẩy mạnh chiến lược "China+1", Việt Nam trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn nhất nhờ môi trường chính trị ổn định, quan hệ đối ngoại cân bằng với Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Liên minh châu Âu và Trung Quốc. Đây là điều kiện quan trọng để các doanh nghiệp đa quốc gia đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu rủi ro địa chính trị.
Yếu tố thứ hai là hệ sinh thái điện tử đã hình thành. Sau hơn hai thập kỷ thu hút FDI, Việt Nam đã trở thành cứ điểm sản xuất của nhiều tập đoàn điện tử hàng đầu như Samsung Electronics, Intel, Amkor Technology, Foxconn, Luxshare và Goertek. Sự hiện diện của các doanh nghiệp này tạo nền tảng để Việt Nam chuyển từ lắp ráp sang các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, đóng gói, kiểm thử và phát triển vật liệu.
Bên cạnh đó, nguồn nhân lực trẻ. Việt Nam đang triển khai chương trình đào tạo khoảng 50.000 kỹ sư bán dẫn, đồng thời khuyến khích các trường đại học mở ngành thiết kế vi mạch, AI và vật liệu bán dẫn. Chính phủ cũng đề nghị SEMI SEA phối hợp triển khai chương trình đào tạo nhân lực nhằm đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư quốc tế.
Đặc biệt, điều khiến nhiều tập đoàn quan tâm không chỉ là nguồn nhân lực mà còn là nguồn tài nguyên khoáng sản chiến lược. Việt Nam sở hữu trữ lượng đáng kể các loại khoáng sản như đất hiếm, vonfram, antimon, titan, đồng... Đây đều là những nguyên liệu quan trọng trong sản xuất chip, linh kiện điện tử, nam châm vĩnh cửu và các thiết bị công nghệ cao. Khi xu hướng bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng nguyên liệu ngày càng được coi trọng, lợi thế tài nguyên của Việt Nam trở thành một yếu tố hấp dẫn đối với các doanh nghiệp bán dẫn toàn cầu.
SEMI Southeast Asia là một trong những tổ chức kết nối doanh nghiệp bán dẫn lớn nhất khu vực. Các thành viên của hiệp hội hoạt động trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ thiết kế vi mạch, sản xuất thiết bị, vật liệu, hóa chất, đóng gói, kiểm thử đến tự động hóa sản xuất.
Tại cuộc làm việc với lãnh đạo Chính phủ Việt Nam, bà Linda Tan khẳng định SEMI SEA mong muốn đồng hành lâu dài với Việt Nam trong việc hiện thực hóa chiến lược phát triển ngành bán dẫn, đồng thời hỗ trợ kết nối Việt Nam với cộng đồng bán dẫn quốc tế.
Động lực của SEMI SEA không chỉ đến từ tiềm năng thị trường nội địa mà còn từ triển vọng Việt Nam trở thành một mắt xích mới trong chuỗi cung ứng khu vực. Nếu Singapore mạnh về thiết kế, Malaysia có lợi thế đóng gói và kiểm thử, còn Philippines phát triển nhân lực kỹ thuật, thì Việt Nam có cơ hội xây dựng chuỗi giá trị tương đối đầy đủ nhờ kết hợp giữa khai khoáng, sản xuất điện tử, công nghiệp hỗ trợ và nguồn lao động trẻ.
Ngoài ra, Việt Nam còn có tốc độ phát triển nhanh của các lĩnh vực AI, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây và xe điện. Đây đều là những ngành tiêu thụ lượng chip bán dẫn rất lớn, tạo ra thị trường đủ hấp dẫn để các doanh nghiệp quốc tế không chỉ sản xuất phục vụ xuất khẩu mà còn hướng tới nhu cầu trong nước.
Trong vài năm gần đây, Việt Nam liên tục thu hút các doanh nghiệp đầu chuỗi giá trị bán dẫn và công nghệ. Intel tiếp tục mở rộng hoạt động đóng gói và kiểm thử; Amkor Technology đã đầu tư tổ hợp đóng gói và kiểm thử quy mô lớn tại Bắc Ninh; NVIDIA thúc đẩy hợp tác về AI và hạ tầng tính toán; trong khi Synopsys, Cadence Design Systems, Marvell Technology và Qualcomm đều tăng cường hiện diện thông qua hoạt động thiết kế, đào tạo và nghiên cứu.
Sự tham gia của các doanh nghiệp này cho thấy Việt Nam đang từng bước dịch chuyển từ vai trò gia công điện tử sang tham gia sâu hơn vào các công đoạn có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao. Đây cũng là nền tảng để hình thành hệ sinh thái bán dẫn nội địa, nơi doanh nghiệp Việt có cơ hội tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu thay vì chỉ cung cấp lao động hoặc dịch vụ phụ trợ.
Nếu nguồn nhân lực là điều kiện cần thì tài nguyên khoáng sản chiến lược chính là một trong những yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh khác biệt của Việt Nam trong cuộc đua bán dẫn toàn cầu. Trong bối cảnh Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản và Hàn Quốc đồng loạt thúc đẩy chiến lược bảo đảm chuỗi cung ứng vật liệu công nghệ cao, những quốc gia sở hữu nguồn khoáng sản phục vụ sản xuất chip đang trở thành đối tác chiến lược của các tập đoàn công nghệ.
Đó cũng là lý do, bên cạnh mục tiêu thu hút đầu tư vào thiết kế, đóng gói và kiểm thử chip, Việt Nam còn được các tổ chức quốc tế đánh giá có tiềm năng trở thành trung tâm cung ứng vật liệu bán dẫn của khu vực nếu giải quyết được bài toán chế biến sâu và làm chủ công nghệ.
Làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu đang mở ra một chương mới cho nền kinh tế Việt Nam. Nếu trước đây, nhà đầu tư chủ yếu quan tâm đến những doanh nghiệp điện tử như Samsung, Intel, Amkor hay Foxconn, thì nay sự chú ý đang chuyển dần sang những doanh nghiệp sở hữu nguồn tài nguyên chiến lược, năng lực chế biến vật liệu công nghệ cao và công nghệ thiết kế chip. Đây là ba mắt xích có giá trị gia tăng lớn nhất trong chuỗi cung ứng bán dẫn.
Không phải mọi doanh nghiệp khai khoáng đều hưởng lợi như nhau. Doanh nghiệp có lợi thế thực sự là những đơn vị nắm giữ khoáng sản chiến lược như vonfram, đất hiếm, antimon, đồng, thiếc, hoặc trực tiếp tham gia vào thiết kế, đóng gói và kiểm thử chip.
Bức tranh chi tiết của Top doanh nghiệp đáng chú ý trên thị trường chứng khoán thể hiện lợi thế từ ngành công nghiệp bán dẫn - chip hiện nay:
MSR (UPCoM) – Masan High-Tech Materials: “Ông vua” vật liệu chiến lược của ngành bán dẫn
Trong toàn bộ nhóm doanh nghiệp niêm yết, Masan High-Tech Materials (MSR) được xem là cái tên hưởng lợi rõ nét nhất từ xu hướng phát triển bán dẫn.
Tài sản quan trọng nhất của MSR là mỏ đa kim Núi Pháo (Thái Nguyên) – một trong những mỏ vonfram ngoài Trung Quốc có quy mô lớn nhất thế giới. Bên cạnh vonfram, mỏ còn khai thác florit, bismut và đồng. Điều tạo nên khác biệt của MSR không chỉ nằm ở trữ lượng tài nguyên mà còn ở việc doanh nghiệp đã xây dựng được chuỗi giá trị khép kín từ khai thác, tuyển quặng đến chế biến sâu thành APT (Ammonium Paratungstate), oxide vonfram và các vật liệu công nghệ cao.
Trong bối cảnh AI và bán dẫn làm bùng nổ nhu cầu kim loại chiến lược, MSR đang nổi lên như một trong số rất ít nền tảng chế biến vonfram quy mô lớn ngoài Trung Quốc. Việc doanh nghiệp Hàn Quốc GB Innovation lựa chọn MSR để chế biến tinh quặng tại Việt Nam càng khẳng định vai trò của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng vật liệu toàn cầu. Nếu Việt Nam phát triển thành trung tâm vật liệu bán dẫn của khu vực, MSR nhiều khả năng sẽ là doanh nghiệp hưởng lợi đầu tiên và lớn nhất.
HGM (HNX) – Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang: Doanh nghiệp sở hữu “kim loại chiến lược” antimon
Khác với nhiều doanh nghiệp khai khoáng khác, HGM sở hữu lợi thế ở antimon, một trong những kim loại đang được nhiều nền kinh tế lớn xếp vào nhóm khoáng sản chiến lược.
Antimon được sử dụng trong hợp kim đặc biệt, vật liệu chống cháy, pin thế hệ mới, điện tử công suất và một số ứng dụng quốc phòng. Trong bối cảnh nhiều quốc gia tìm cách đa dạng hóa nguồn cung ngoài Trung Quốc, giá trị chiến lược của antimon ngày càng tăng.
Lợi thế của HGM nằm ở việc doanh nghiệp đã có nhiều năm khai thác và chế biến antimon tại Hà Giang. Tuy nhiên, triển vọng dài hạn sẽ phụ thuộc vào khả năng đầu tư chế biến sâu và mở rộng chuỗi giá trị thay vì chỉ bán quặng hoặc sản phẩm sơ cấp.
KSV (HNX) – Tổng công ty Khoáng sản TKV: “Kho báu” kim loại màu của Việt Nam
KSV (Vimico) là doanh nghiệp khai khoáng có quy mô lớn với danh mục tài sản trải dài từ đồng, thiếc, chì, kẽm đến nhiều mỏ khoáng sản kim loại khác.
Trong ngành bán dẫn, đồng là vật liệu không thể thiếu để tạo đường dẫn điện trên vi mạch PCB (Printed Circuit Board) trong điện tử, dùng để kết nối các linh kiện như điện trở, IC và trung tâm dữ liệu. Thiếc là vật liệu quan trọng trong hàn linh kiện điện tử và đóng gói chip.
Nếu Việt Nam hình thành chuỗi sản xuất bán dẫn quy mô lớn, nhu cầu đồng và thiếc tinh luyện sẽ tăng mạnh. Đây chính là dư địa để KSV mở rộng vai trò từ khai thác sang cung ứng vật liệu cho ngành công nghệ cao.
MIC (HNX) – CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam: Hưởng lợi từ nhu cầu kim loại công nghiệp
MIC hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực khai thác và chế biến các loại kim loại như đồng, chì và kẽm. Đây không phải là những khoáng sản đặc thù của ngành bán dẫn, nhưng lại là nguyên liệu quan trọng của ngành điện – điện tử, cáp dẫn, thiết bị truyền tải và công nghiệp phụ trợ.
Nếu làn sóng đầu tư FDI vào bán dẫn tiếp tục mở rộng, MIC có thể hưởng lợi gián tiếp từ nhu cầu gia tăng đối với kim loại công nghiệp.
BKC (HNX) – Khoáng sản Bắc Kạn: Hưởng lợi theo xu hướng kim loại màu
BKC là doanh nghiệp khai thác chì, kẽm tại Bắc Kạn. So với MSR hay KSV, BKC không sở hữu khoáng sản chiến lược phục vụ trực tiếp cho ngành bán dẫn. Tuy nhiên, khi chuỗi cung ứng điện tử phát triển, nhu cầu kim loại màu vẫn có xu hướng tăng, tạo điều kiện cải thiện triển vọng kinh doanh của doanh nghiệp.
YBM (HOSE) – Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái: Tiềm năng từ titan và zircon
YBM nổi bật với các sản phẩm titan và zircon. Zircon được sử dụng trong gốm kỹ thuật, vật liệu chịu nhiệt và một số ứng dụng công nghệ cao, trong khi titan là vật liệu quan trọng trong hàng không, y tế và thiết bị công nghiệp.
Mặc dù chưa phải doanh nghiệp hưởng lợi trực tiếp từ ngành bán dẫn, YBM vẫn có cơ hội nếu nhu cầu vật liệu công nghệ cao tiếp tục mở rộng cùng với xu hướng phát triển AI và điện tử.
FPT (HOSE) – “Bộ não” của hệ sinh thái bán dẫn Việt Nam
Nếu MSR đại diện cho vật liệu, thì FPT lại đại diện cho tri thức. Thông qua FPT Semiconductor, doanh nghiệp đang phát triển năng lực thiết kế IC, phần mềm nhúng, kiểm thử, đóng gói và đào tạo kỹ sư bán dẫn. Năm 2026, FPT thành lập nhà máy đóng gói – kiểm thử chip tiên tiến và mở rộng hợp tác quốc tế nhằm xây dựng hệ sinh thái bán dẫn hoàn chỉnh tại Việt Nam.
Lợi thế lớn nhất của FPT không phải là tài nguyên mà là nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực nghiên cứu và mạng lưới đối tác toàn cầu. Khi Việt Nam chuyển dịch từ lắp ráp sang thiết kế và phát triển chip, FPT được đánh giá là một trong những doanh nghiệp nội địa có vị thế nổi bật nhất.
VIC (HOSE) – Vingroup: Người tiêu thụ chip lớn nhất của Việt Nam
Khác với FPT và MSR, Vingroup (VIC) không khai thác khoáng sản cũng không trực tiếp sản xuất chip. Tuy nhiên, thông qua VinFast, VinAI, VinBigData và hệ sinh thái công nghệ, VIC là một trong những doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng chip lớn nhất Việt Nam. Xe điện, AI, hệ thống hỗ trợ lái, pin thông minh và nền tảng dữ liệu đều phụ thuộc vào lượng lớn chip bán dẫn.
Nếu Việt Nam xây dựng được chuỗi cung ứng chip trong nước, VIC sẽ là doanh nghiệp hưởng lợi lớn nhờ giảm phụ thuộc nhập khẩu, rút ngắn chuỗi cung ứng và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa.
Trong dài hạn, thị trường sẽ đánh giá doanh nghiệp dựa trên việc sở hữu mỏ khoáng sản, và hơn nữa là khả năng chế biến sâu, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Đây là yếu tố quyết định doanh nghiệp sẽ thực sự trở thành "người chiến thắng" trong kỷ nguyên bán dẫn và AI.
Đáng chú ý nhất là đất hiếm. Theo nhiều đánh giá quốc tế, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có trữ lượng đất hiếm lớn trên thế giới. Đây là nguyên liệu không thể thiếu trong sản xuất nam châm vĩnh cửu hiệu suất cao, động cơ xe điện, thiết bị quốc phòng, cảm biến và nhiều linh kiện điện tử công nghệ cao. Trong bối cảnh các nền kinh tế lớn tìm cách đa dạng hóa nguồn cung ngoài Trung Quốc, đất hiếm của Việt Nam ngày càng có ý nghĩa chiến lược.
Bên cạnh đó là vonfram, kim loại có khả năng chịu nhiệt và dẫn điện tốt, được sử dụng trong điện cực, mạch tích hợp, thiết bị chế tạo wafer và nhiều công đoạn của ngành bán dẫn. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có nguồn tài nguyên vonfram đáng kể, tạo lợi thế cho việc phát triển chuỗi vật liệu công nghệ cao.
Một khoáng sản khác đang được giới đầu tư đặc biệt quan tâm là antimon. Kim loại này được sử dụng trong sản xuất hợp kim đặc biệt, vật liệu chống cháy, pin thế hệ mới và một số linh kiện điện tử. Khi nhu cầu AI, trung tâm dữ liệu và xe điện tăng mạnh, nhu cầu đối với antimon cũng được dự báo tiếp tục mở rộng.
Ngoài ra, đồng, titan, thiếc và nhiều loại kim loại màu khác của Việt Nam cũng có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng điện tử và bán dẫn toàn cầu.
Tuy nhiên, lợi thế tài nguyên sẽ chỉ thực sự phát huy giá trị nếu Việt Nam chuyển từ xuất khẩu quặng sang chế biến sâu. Đây cũng là định hướng mà nhiều đối tác quốc tế mong muốn khi thúc đẩy hợp tác với Việt Nam trong lĩnh vực khoáng sản chiến lược và bán dẫn. Như thị trường EU, đã xác định hợp tác với Việt Nam về khoáng sản quan trọng, bán dẫn và hạ tầng số như một ưu tiên trong việc nâng cấp quan hệ song phương.
Theo định hướng, Việt Nam không chỉ thu hút các nhà máy lắp ráp mà còn thúc đẩy hợp tác trong đào tạo nhân lực, nghiên cứu và phát triển (R&D), chuyển giao công nghệ, kết nối doanh nghiệp trong nước với mạng lưới hơn 3.000 thành viên của SEMI SEA và hình thành chuỗi cung ứng nội địa. Song song với đó, nhiều diễn đàn và triển lãm quốc tế như SEMIEXPO Việt Nam 2026 đang được tổ chức nhằm kết nối doanh nghiệp Việt với các nhà sản xuất thiết bị, vật liệu và khách hàng toàn cầu.
Nếu tận dụng tốt cơ hội này, Việt Nam có thể rút ngắn đáng kể thời gian tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao như thiết kế chip, sản xuất vật liệu và phát triển công nghệ, thay vì chỉ tập trung vào lắp ráp và kiểm thử.
Con đường để Việt Nam trở thành trung tâm bán dẫn của Đông Nam Á sẽ không thể hoàn thành chỉ trong vài năm. Đó là hành trình đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào hạ tầng, nhân lực, nghiên cứu, vật liệu và năng lực doanh nghiệp nội địa.
Tuy nhiên, những diễn biến gần đây cho thấy Việt Nam đang có cơ hội hiếm có để bước vào giai đoạn phát triển mới. Khi các tập đoàn công nghệ toàn cầu tìm kiếm những điểm đến ổn định, khi các nền kinh tế lớn muốn đa dạng hóa chuỗi cung ứng, và khi các khoáng sản chiến lược ngày càng có giá trị, Việt Nam hội tụ đồng thời ba lợi thế quan trọng: vị trí địa chính trị thuận lợi, nguồn tài nguyên chiến lược và quyết tâm chính sách.
Nếu tận dụng tốt "cửa sổ cơ hội" này, Việt Nam không chỉ là nơi sản xuất chip cho thế giới mà còn có thể trở thành trung tâm nghiên cứu, thiết kế, chế biến vật liệu và đổi mới sáng tạo của khu vực. Khi đó, giá trị gia tăng sẽ không chỉ nằm ở những con chip xuất khẩu mà còn ở sự chuyển mình của cả nền kinh tế, từ khai khoáng, công nghiệp chế biến, giáo dục, khoa học công nghệ đến thị trường tài chính. Đây mới chính là ý nghĩa lớn nhất của chiến lược phát triển ngành bán dẫn đối với tăng trưởng dài hạn của Việt Nam.