LỜI TOÀ SOẠN
Trong phần 1, chúng tôi đã làm rõ những áp lực ngày càng gia tăng từ các tiêu chuẩn ESG, cơ chế CBAM của Liên minh châu Âu và xu hướng giảm phát thải đang định hình lại ngành thép toàn cầu. Khi carbon dần trở thành một yếu tố chi phí mới, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thép không còn chỉ được đo bằng công suất, giá thành hay thị phần, mà còn bởi khả năng quản trị môi trường và thực hiện các cam kết phát triển bền vững.
Là doanh nghiệp sản xuất thép lớn nhất Việt Nam, Hòa Phát cũng không nằm ngoài xu thế đó. Câu hỏi đặt ra là doanh nghiệp đang ở đâu trên hành trình ESG? Hòa Phát đã triển khai những giải pháp nào để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, và đâu là những thách thức cần vượt qua để tiến tới mô hình tăng trưởng xanh và bền vững trong tương lai?
Trong vài năm gần đây, ESG xuất hiện ngày càng nhiều trong các báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững của Hòa Phát. Điều này cho thấy doanh nghiệp không còn xem các vấn đề môi trường và phát triển bền vững đơn thuần là yêu cầu tuân thủ, mà đang từng bước đưa ESG vào chiến lược phát triển dài hạn.
Nếu xem quá trình chuyển đổi ESG của ngành thép là một hành trình gồm bốn cấp độ: từ tuân thủ các quy định môi trường, thực hiện kiểm kê phát thải, triển khai các giải pháp giảm phát thải, đến sản xuất thép xanh và hướng tới mục tiêu Net Zero, thì câu hỏi đặt ra là Hòa Phát hiện đang đứng ở đâu trên lộ trình này?
Có thể thấy, Hòa Phát hiện đang đứng ở giai đoạn chuyển tiếp giữa kiểm kê phát thải và giảm phát thải trong lộ trình ESG của ngành thép. Điều này cho thấy doanh nghiệp đã vượt qua giai đoạn chỉ tập trung vào tuân thủ môi trường để bắt đầu xây dựng hệ thống quản trị carbon và triển khai các giải pháp cải thiện hiệu quả phát thải trong hoạt động sản xuất. Tuy nhiên, tập đoàn vẫn chưa bước sang giai đoạn chuyển đổi sâu về công nghệ nhằm sản xuất thép xanh ở quy mô lớn hay công bố các mục tiêu giảm phát thải dài hạn theo chuẩn quốc tế. Những bước đi hiện nay chủ yếu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và từng bước giảm cường độ phát thải carbon. Cụ thể:
Thứ nhất, một trong những bước đi quan trọng nhất của Hòa Phát trong thời gian gần đây là triển khai kiểm kê khí nhà kính theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 14064-1:2018 và đánh giá dấu chân carbon sản phẩm theo ISO 14067.
Đây được xem là nền tảng của toàn bộ chiến lược ESG. Bởi trước khi giảm phát thải, doanh nghiệp phải biết chính xác lượng phát thải phát sinh từ đâu, ở công đoạn nào và mức độ tác động ra sao. Các hoạt động này cũng giúp Hòa Phát chuẩn bị cho CBAM của Liên minh châu Âu và thị trường carbon trong nước dự kiến vận hành trong những năm tới.
Thứ hai, khác với hình dung thông thường về ngành công nghiệp nặng, nhiều năm qua Hòa Phát đã xây dựng mô hình tuần hoàn khá hoàn chỉnh tại các khu liên hợp thép. Khí lò cao và khí lò cốc được thu hồi để phát điện. Xỉ lò cao được sử dụng làm nguyên liệu cho ngành xi măng và vật liệu xây dựng. Nước sản xuất được xử lý và tuần hoàn nhiều vòng. Nhiều loại phụ phẩm được tái sử dụng thay vì xử lý như chất thải. Theo doanh nghiệp, hàng chục nghìn tỷ đồng đã được đầu tư cho các hạng mục môi trường trong tổng vốn đầu tư các khu liên hợp gang thép.
Mô hình kinh tế tuần hoàn hướng đến việc sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên trong toàn chuỗi giá trị, từ sản xuất tới tiêu dùng và quá trình phục hồi, thúc đẩy sử dụng các sản phẩm và dịch vụ công nghệ cao, từ đó tối ưu hoá việc sử dụng các nguồn tài nguyên, hạn chế phát thải ra môi trường và phát triển bền vững. Do vậy, Hòa Phát đã áp dụng mô hình tuần hoàn khép kín trong sản xuất.
Quy trình sản xuất thép tuần hoàn khép kín từ quặng sắt tới thép thành phẩm là chu trình dài. Trong đó, sản phẩm đầu ra của công đoạn này là đầu vào của công đoạn khác. Trong suốt quá trình ấy, việc thu hồi, tái sử dụng khí thải, nước thải, nhiệt dư thậm chí chất thải rắn cũng được xử lý theo một chuỗi tuần hoàn, không xả ra môi trường, giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường, tối ưu hiệu quả sản xuất, tính cạnh tranh của sản phẩm.
Thứ ba, tối ưu hiệu quả sử dụng năng lượng. Trong bối cảnh công nghệ lò cao vẫn là nền tảng sản xuất chủ lực, Hòa Phát lựa chọn hướng đi thực tế hơn là giảm phát thải trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Các giải pháp đang được triển khai gồm: Thu hồi nhiệt dư, tăng hiệu suất lò cao, giảm tiêu hao than cốc, giảm tiêu hao điện năng, tăng tỷ lệ tái sử dụng nguyên liệu và phụ phẩm, nâng công suất sử dụng điện mặt trời. Mục tiêu là giảm cường độ phát thải carbon thay vì chỉ tập trung vào lượng phát thải tuyệt đối.
Tuy nhiên, đến nay Hòa Phát vẫn chưa công bố một số cam kết quan trọng thường thấy ở các doanh nghiệp thép đẩy mạnh chuyển đổi xanh, bao gồm mục tiêu Net Zero ở cấp tập đoàn, lộ trình giảm phát thải đến năm 2030, mục tiêu giảm phát thải đến năm 2050 cũng như các chỉ tiêu dài hạn về cường độ phát thải carbon.
Điều này cho thấy doanh nghiệp hiện vẫn đang tập trung vào việc xây dựng nền tảng quản trị ESG, hoàn thiện hệ thống đo lường và kiểm kê phát thải, thay vì bước sang giai đoạn chuyển đổi sâu về công nghệ sản xuất và thực hiện các cam kết giảm phát thải mang tính dài hạn.
Dung Quất 2 và nghịch lý tăng trưởng xanh
Nếu Dung Quất 1 là dự án đưa Hòa Phát trở thành nhà sản xuất thép lớn nhất Việt Nam thì Dung Quất 2 được kỳ vọng sẽ mở ra một giai đoạn tăng trưởng mới cho tập đoàn trong thập niên tới. Với tổng vốn đầu tư khoảng 85.000 tỷ đồng, Dung Quất 2 không chỉ là dự án lớn nhất lịch sử Hòa Phát mà còn là một trong những dự án công nghiệp nặng lớn nhất Việt Nam hiện nay.
Khi hoàn thành toàn bộ các hạng mục, công suất thép thô của Hòa Phát dự kiến tăng từ khoảng 8,5 triệu tấn lên xấp xỉ 14-15 triệu tấn mỗi năm. Đồng thời, năng lực sản xuất thép cuộn cán nóng (HRC) – dòng sản phẩm chiến lược của tập đoàn cũng sẽ tăng mạnh, góp phần giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.
Từ góc độ kinh doanh, đây là nền tảng quan trọng để Hòa Phát duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận trong nhiều năm tới. Tuy nhiên, dưới góc nhìn ESG, Dung Quất 2 cũng đang đặt ra những câu hỏi lớn.
Bởi phần lớn công suất mới của dự án vẫn dựa trên mô hình luyện thép bằng công nghệ lò cao – lò thổi oxy (BF-BOF), công nghệ hiện đang chiếm tỷ trọng lớn nhất trong ngành thép thế giới nhưng đồng thời cũng là nguồn phát thải carbon đáng kể. Điều này dẫn đến một nghịch lý.
Dung Quất 2 có thể giúp Hòa Phát gia tăng sản lượng, mở rộng thị phần và củng cố vị thế số một ngành thép Việt Nam. Nhưng khi sản lượng thép tăng gần gấp đôi, tổng lượng phát thải tuyệt đối của doanh nghiệp cũng có xu hướng gia tăng nếu không có các giải pháp giảm phát thải tương ứng.
Trong nhiều năm, các doanh nghiệp thép chủ yếu được đánh giá dựa trên năng lực sản xuất và hiệu quả kinh doanh. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, giới đầu tư quốc tế ngày càng quan tâm đến cường độ phát thải carbon trên mỗi tấn thép sản xuất.
Điều đó đồng nghĩa với việc tăng trưởng trong tương lai không chỉ được đo bằng số lượng sản phẩm bán ra mà còn được đánh giá bằng khả năng giảm phát thải trên từng đơn vị sản phẩm. Đây chính là bài toán lớn nhất của Hòa Phát trong giai đoạn 2026-2035.
Nhìn lại lịch sử phát triển của Hòa Phát, có thể thấy doanh nghiệp này nhiều lần tham gia các lĩnh vực ngoài thép như bất động sản, nội thất, điện lạnh, nông nghiệp hay khai khoáng. Tuy nhiên, mỗi khi thị trường xuất hiện biến động lớn hoặc hiệu quả đầu tư không còn hấp dẫn, tập đoàn thường lựa chọn thu hẹp các lĩnh vực ngoài cốt lõi để tập trung nguồn lực cho thép.
Quan điểm tập trung vào ngành nghề cốt lõi cũng được ông Trần Đình Long - Chủ tịch HĐQT Hòa Phát nhiều lần nhấn mạnh. Tại Đại hội đồng cổ đông năm 2024, ông cho biết trong 5-10 năm tới Hòa Phát sẽ tập trung toàn lực cho thép, đặc biệt là các dòng thép chất lượng cao và thép chế tạo.
Thực tế cho thấy, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu khối lượng lớn thép cuộn cán nóng (HRC), thép chế tạo, thép hợp kim đặc biệt và nhiều chủng loại thép phục vụ cơ khí chính xác. Nguyên nhân không nằm ở quy mô sản xuất mà chủ yếu đến từ rào cản công nghệ. Trong nhiều năm, thị trường thép trong nước phát triển dựa trên nhu cầu thép xây dựng, trong khi các dòng thép chất lượng cao đòi hỏi công nghệ luyện kim phức tạp, vốn đầu tư rất lớn, thời gian nghiên cứu dài và yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe từ các ngành như ô tô, đường sắt, đóng tàu hay cơ khí chế tạo. Đây cũng là lý do Hòa Phát dù đã dẫn đầu về sản lượng thép xây dựng nhưng chỉ mới bắt đầu đẩy mạnh đầu tư vào thép chất lượng cao, thép đặc biệt và nhà máy sản xuất ray đường sắt trong những năm gần đây.
Nói cách khác, thách thức lớn nhất của Hòa Phát hiện nay không còn là mở rộng công suất, mà là nâng cấp chuỗi giá trị sản phẩm. ESG có thể trở thành chất xúc tác thúc đẩy quá trình chuyển đổi từ nhà sản xuất thép quy mô lớn sang nhà sản xuất thép có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn. Nếu thành công trong việc thay thế các dòng thép đặc chủng mà Việt Nam đang phải nhập khẩu, Hòa Phát không chỉ mở rộng dư địa tăng trưởng mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh trước các yêu cầu ngày càng khắt khe về công nghệ, môi trường và phát triển bền vững trên thị trường quốc tế.
Cơ hội hay phép thử với Hòa Phát hậu thuế quan?
Nếu giai đoạn 2020-2023, ngành thép Việt Nam đối mặt với bài toán suy giảm nhu cầu và giá thép lao dốc, thì từ năm 2025, thách thức lớn hơn đến từ xu hướng bảo hộ thương mại ngày càng gia tăng. Việc Mỹ áp thuế 25% lên toàn bộ thép nhập khẩu từ tháng 3/2025 cùng các biện pháp thuế quan mới đã tạo thêm áp lực đối với các doanh nghiệp thép xuất khẩu trên toàn cầu. Trong bối cảnh đó, những doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào các sản phẩm tôn mạ, thép dẹt xuất khẩu như Nam Kim hay Hoa Sen chịu tác động rõ rệt hơn do thị trường Mỹ từng là một trong những điểm đến quan trọng của ngành thép Việt Nam.
Tuy nhiên, Hòa Phát lại đứng ở một vị thế khác. Khác với Hoa Sen hay Nam Kim vốn tập trung vào tôn mạ và thép xuất khẩu, Hòa Phát có nền tảng doanh thu chủ yếu đến từ thị trường nội địa, đặc biệt là thép xây dựng và thép cuộn cán nóng (HRC). Điều này giúp doanh nghiệp ít phụ thuộc hơn vào một thị trường xuất khẩu đơn lẻ. Thậm chí trong một số phân khúc, Hòa Phát còn hưởng lợi gián tiếp khi các rào cản thương mại khiến nguồn cung thép nhập khẩu vào Việt Nam giảm sức cạnh tranh.
Điểm đáng chú ý là chiến lược của Hòa Phát trong những năm gần đây không còn tập trung vào mở rộng sản lượng thép xây dựng truyền thống, mà chuyển sang nâng cấp chuỗi giá trị. Trong đó, Dự án Dung Quất 2 được định vị là nền tảng để gia tăng sản lượng HRC – loại nguyên liệu đầu vào mà Việt Nam vẫn phải nhập khẩu với khối lượng lớn mỗi năm. Xa hơn, tập đoàn đang đầu tư vào các dòng thép chất lượng cao như thép chế tạo, thép đặc biệt, thép ray đường sắt và thép phục vụ công nghiệp cơ khí. Đây là những phân khúc có giá trị gia tăng cao và ít chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp từ thép giá rẻ.
Trước áp lực thị trường Mỹ ngày càng khó tiếp cận, châu Âu nổi lên như một hướng đi quan trọng. Tuy nhiên, đây không phải là thị trường dễ tính. Nếu Mỹ dựng lên hàng rào thuế quan thì EU lại sử dụng các tiêu chuẩn môi trường, ESG và cơ chế CBAM như một hàng rào kỹ thuật mới. Điều này buộc các doanh nghiệp thép phải cạnh tranh bằng cường độ phát thải carbon, khả năng truy xuất nguồn gốc và minh bạch dữ liệu môi trường thay vì chỉ cạnh tranh về giá. Với Hòa Phát, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội. Việc thép cuộn cán nóng của doanh nghiệp không bị EU áp thuế chống bán phá giá trong vụ điều tra năm 2025 đã tạo ra lợi thế nhất định để mở rộng hiện diện tại thị trường này. Tuy nhiên, về dài hạn, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn carbon mới sẽ quyết định liệu Hòa Phát có thể biến châu Âu thành động lực tăng trưởng mới hay không.
Nói cách khác, hậu thuế quan không đơn thuần là câu chuyện mất hay giữ thị phần xuất khẩu. Đối với Hòa Phát, đây là giai đoạn doanh nghiệp buộc phải chuyển từ lợi thế quy mô sang lợi thế công nghệ. Nếu trước đây năng lực cạnh tranh được xây dựng trên công suất và chi phí sản xuất thấp, thì trong tương lai sẽ phụ thuộc ngày càng nhiều vào chất lượng sản phẩm, hàm lượng công nghệ và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững của các thị trường lớn.
Nếu ESG là áp lực buộc Hòa Phát phải thay đổi, thì các đại dự án hạ tầng có thể là nơi doanh nghiệp chuyển hóa sự thay đổi đó thành cơ hội tăng trưởng mới.
Nhìn vào lịch sử phát triển của Hòa Phát, bất động sản không phải là lĩnh vực hoàn toàn mới. Trước khi tập trung mạnh vào thép, tập đoàn từng phát triển nhiều dự án nhà ở và khu đô thị như Mandarin Garden tại Hà Nội, đồng thời xây dựng hệ sinh thái khu công nghiệp với các dự án Phố Nối A (Hưng Yên), Hòa Mạc (Hà Nam), Yên Mỹ II và nhiều quỹ đất công nghiệp khác. Các dự án này nhìn chung đều được triển khai và vận hành tương đối hiệu quả, tạo nguồn thu ổn định cho tập đoàn trong nhiều năm. Điều đó cho thấy Hòa Phát không phải là một doanh nghiệp "tay ngang" hoàn toàn trong lĩnh vực bất động sản.
Tuy nhiên, dự án Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng lại thuộc một đẳng cấp hoàn toàn khác. Theo đề xuất của liên danh Đại Quang Minh - THACO - Hòa Phát, dự án có tổng mức đầu tư hơn 714.000 tỷ đồng (tương đương khoảng 27 tỷ USD), quy mô nghiên cứu trên 11.400 ha, bao gồm đại lộ cảnh quan dài khoảng 80km, hệ thống công viên hơn 3.500 ha và khoảng 3.300 ha đất phát triển đô thị. Đây được xem là một trong những dự án hạ tầng đô thị lớn nhất từng được đề xuất tại Việt Nam.
Ở góc độ năng lực thực thi, lợi thế của Hòa Phát nằm ở kinh nghiệm triển khai các dự án công nghiệp quy mô rất lớn. Các khu liên hợp gang thép tại Hải Dương và Dung Quất có tổng vốn đầu tư hàng tỷ USD, đòi hỏi khả năng quản trị dự án, kiểm soát chi phí và tổ chức thi công ở quy mô mà không nhiều doanh nghiệp tư nhân Việt Nam thực hiện được. Đây là một trong những lý do Hòa Phát được đánh giá có khả năng tham gia các dự án hạ tầng chiến lược có vòng đời đầu tư dài.
Tuy nhiên, thách thức của dự án sông Hồng không nằm ở xây dựng đơn thuần mà nằm ở phát triển đô thị. Một dự án trải dài hàng chục km dọc hai bờ sông, ảnh hưởng đến hàng trăm nghìn cư dân, đòi hỏi năng lực quy hoạch, tái định cư, vận hành đô thị, phát triển hệ sinh thái dịch vụ và quản lý tài sản trong nhiều thập kỷ. Đây là những lĩnh vực mà Hòa Phát chưa từng có nhiều kinh nghiệm ở quy mô tương đương. Chính vì vậy, việc tập đoàn tham gia trong liên danh cùng THACO và Đại Quang Minh cho thấy mô hình bổ sung năng lực lẫn nhau hơn là một mình gánh toàn bộ dự án.
Đáng chú ý, dự án này cũng phản ánh tầm nhìn dài hạn của Hòa Phát trong bối cảnh thị trường thép bước vào giai đoạn cạnh tranh mới. Nếu dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam mở ra cơ hội tiêu thụ thép ray, thép kết cấu và thép chất lượng cao trong nước, thì các đại dự án hạ tầng đô thị như trục cảnh quan sông Hồng có thể tạo ra hệ sinh thái nhu cầu vật liệu xây dựng kéo dài hàng thập kỷ. Theo nghĩa đó, Hòa Phát không chỉ tham gia với tư cách nhà đầu tư bất động sản mà còn là doanh nghiệp muốn hiện diện trong toàn bộ chuỗi giá trị của các dự án hạ tầng quy mô quốc gia.
Vì vậy, vấn đề không phải Hòa Phát có kinh nghiệm bất động sản hay không, mà là liệu doanh nghiệp có thể chuyển hóa thế mạnh trong phát triển công nghiệp và sản xuất vật liệu thành năng lực phát triển đô thị quy mô siêu lớn hay không.
Đối với Hòa Phát, đây là cơ hội mở ra một thị trường hoàn toàn mới cho các sản phẩm thép chất lượng cao. Việc đầu tư vào thép ray đường sắt, thép chế tạo, thép đặc biệt hay các dòng thép phục vụ hạ tầng không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cấp chuỗi giá trị mà còn đặt nền móng để tham gia sâu hơn vào các dự án trọng điểm quốc gia. Trong bối cảnh đó, ESG có thể trở thành một lợi thế cạnh tranh mới, một "giấy thông hành" giúp doanh nghiệp chứng minh năng lực đáp ứng các yêu cầu về phát thải, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và minh bạch thông tin môi trường. Với Hòa Phát, đây có thể là cơ hội để chuyển hóa lợi thế sản xuất thành lợi thế tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển hạ tầng và đô thị của Việt Nam trong nhiều thập niên tới.
Nếu như một thập niên trước, giá quặng sắt, than cốc hay nhu cầu bất động sản được xem là những biến số quan trọng nhất đối với ngành thép thì trong thập niên tới, carbon có thể trở thành yếu tố tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Liên minh châu Âu đang triển khai Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), yêu cầu các sản phẩm nhập khẩu phải chịu mức chi phí carbon tương đương với hàng hóa sản xuất trong nội khối. Trong giai đoạn chuyển tiếp hiện nay, các doanh nghiệp xuất khẩu đã phải thực hiện kê khai phát thải carbon. Khi cơ chế này được áp dụng đầy đủ, chi phí carbon sẽ từng bước được phản ánh trực tiếp vào giá thành sản phẩm.
Song song với đó, Việt Nam cũng đang xây dựng thị trường carbon trong nước theo lộ trình đã được Chính phủ phê duyệt. Khi thị trường vận hành đầy đủ, phát thải sẽ không còn là một chỉ số môi trường đơn thuần mà trở thành một loại chi phí kinh doanh thực tế đối với các ngành phát thải lớn như thép, xi măng hay nhiệt điện.
Sự thay đổi này đang làm dịch chuyển các tiêu chí đánh giá doanh nghiệp thép trên phạm vi toàn cầu. Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu được tạo ra từ quy mô sản xuất, chi phí nguyên liệu và năng lực mở rộng công suất, thì trong tương lai lượng phát thải carbon trên mỗi tấn thép, hiệu quả sử dụng năng lượng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ESG sẽ ngày càng đóng vai trò quyết định.
Không chỉ các cơ quan quản lý, các tổ chức tài chính và quỹ đầu tư quốc tế cũng đang thay đổi cách tiếp cận. Ngày càng nhiều nhà đầu tư đánh giá doanh nghiệp dựa trên cường độ phát thải carbon, mức độ minh bạch thông tin môi trường, hiệu quả quản trị ESG và các cam kết giảm phát thải dài hạn. Điều đó đồng nghĩa ESG không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thị trường mà còn tác động trực tiếp đến khả năng huy động vốn và chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp.
Đối với Hòa Phát, đây có thể là giai đoạn chuyển đổi quan trọng nhất kể từ khi doanh nghiệp bước vào chu kỳ đầu tư các khu liên hợp gang thép quy mô lớn. Sau hơn hai thập niên phát triển, thành công của tập đoàn được xây dựng trên ba nền tảng quan trọng: quy mô sản xuất, hiệu quả chi phí và khả năng đầu tư dài hạn. Những lợi thế đó đã giúp Hòa Phát trở thành doanh nghiệp thép lớn nhất Việt Nam.
Tuy nhiên, thế giới đang bước vào một giai đoạn mới. Các nhà đầu tư quan tâm doanh nghiệp phát thải bao nhiêu carbon. Khách hàng quốc tế quan tâm sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ nào. Các quốc gia nhập khẩu ngày càng chú trọng đến dấu chân carbon của từng sản phẩm. Trong bối cảnh đó, ESG không còn là một yêu cầu mang tính tuân thủ hay một nội dung trong báo cáo phát triển bền vững, mà đang dần trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Đối với Hòa Phát, hành trình phía trước vì thế sẽ không chỉ là câu chuyện mở rộng công suất hay gia tăng thị phần. Thách thức lớn hơn là làm thế nào để chuyển đổi từ một nhà sản xuất thép quy mô lớn thành một tập đoàn công nghiệp có khả năng thích ứng với các tiêu chuẩn phát triển bền vững toàn cầu.
Đó sẽ là một hành trình dài, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn, những thay đổi về công nghệ và cả tư duy quản trị. Nhưng đó cũng là con đường gần như tất yếu nếu Hòa Phát muốn duy trì vị thế dẫn đầu trong ngành thép Việt Nam và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghiệp toàn cầu trong giai đoạn 2030-2050.
Khác với những chu kỳ tăng trưởng trước đây được thúc đẩy bởi công suất và thị trường, chu kỳ tăng trưởng tiếp theo của Hòa Phát có thể sẽ được quyết định bởi khả năng cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. Và đó cũng chính là phép thử lớn nhất đối với "vua thép" Việt Nam trong thập niên tới.
Mời quý độc giả đón đọc Phần 3: Cuộc đua "thép xanh" & ESG - Kịch bản tăng trưởng nào cho Hoà Phát đến năm 2030?