LỜI TÒA SOẠN
Tăng trưởng xanh đang trở thành một cuộc đua mới của doanh nghiệp Việt Nam. Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn môi trường, cũng như dòng vốn ưu tiên doanh nghiệp phát triển bền vững và người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến trách nhiệm xã hội, thì ESG không còn là câu chuyện của tương lai mà đã trở thành yêu cầu của hiện tại.
Nhưng đằng sau những cam kết xanh, những báo cáo phát triển bền vững và những mục tiêu phát thải ròng bằng "0", doanh nghiệp đang thực sự chuyển đổi đến đâu? Đâu là những mô hình tạo ra giá trị thực chất? Những rào cản nào đang cản bước doanh nghiệp trên hành trình ESG?
Với tuyến bài "Doanh nghiệp Việt và hành trình ESG", Tạp chí điện tử Kinh doanh và Phát triển sẽ phân tích những chiến lược chuyển đổi, ghi nhận các mô hình tiên phong và phản ánh những thách thức doanh nghiệp đang đối mặt trên hành trình phát triển bền vững.
Mở đầu tuyến bài là câu chuyện của "Hòa Phát và bài toán tăng trưởng xanh: Từ áp lực ESG đến giá trị doanh nghiệp" - Phần 1: Khi carbon trở thành gánh nặng mới của "Vua thép". Khi ngành thép toàn cầu chịu sức ép ngày càng lớn từ các tiêu chuẩn môi trường và yêu cầu giảm phát thải, hành trình chuyển đổi của Hòa Phát phần nào phản ánh những cơ hội, thách thức và bài toán tăng trưởng xanh mà nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt.
Trong nhiều năm qua, mô hình sản xuất thép bằng lò cao (Blast Furnace - BF) đã giúp Tập đoàn Hòa Phát tạo dựng lợi thế vượt trội. Công nghệ này cho phép doanh nghiệp sản xuất với sản lượng lớn, chủ động nguyên liệu và kiểm soát tốt chi phí. Tuy nhiên, chính công nghệ lò cao cũng là nguồn phát thải carbon lớn nhất của ngành thép.
Theo các nghiên cứu quốc tế, ngành thép hiện chiếm khoảng 7-8% tổng lượng phát thải CO₂ toàn cầu. Thép sản xuất theo công nghệ BF-BOF có cường độ phát thải khoảng 1,8-2,3 tấn CO₂ trên mỗi tấn thép thành phẩm. Đây là mức phát thải cao hơn đáng kể so với công nghệ lò điện hồ quang (EAF) sử dụng thép phế liệu hoặc các mô hình thép xanh đang được phát triển tại châu Âu và Nhật Bản.
Trong bối cảnh đó, vị thế dẫn đầu của Hòa Phát cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực chuyển đổi lớn hơn. Là nhà sản xuất thép lớn nhất Việt Nam, Hòa Phát đồng thời nằm trong nhóm doanh nghiệp công nghiệp có lượng phát thải tuyệt đối lớn nhất cả nước. Điều này không đồng nghĩa doanh nghiệp gây ô nhiễm nhiều hơn các tập đoàn thép quốc tế có quy mô tương đương, nhưng phản ánh một thực tế khó tránh: quy mô sản xuất càng lớn, trách nhiệm giảm phát thải càng cao. Nếu trước đây quy mô là lợi thế cạnh tranh giúp Hòa Phát bứt phá, thì trong kỷ nguyên ESG, chính quy mô ấy lại khiến doanh nghiệp chịu sức ép lớn hơn trong việc cắt giảm carbon và thích ứng với các tiêu chuẩn phát triển bền vững toàn cầu.
Năm 2025, Tập đoàn Hòa Phát sản xuất khoảng 8,7 triệu tấn thép thô. Khi Khu liên hợp gang thép Hòa Phát Dung Quất 2 hoàn thành toàn bộ các phân kỳ, công suất thép thô của tập đoàn dự kiến đạt khoảng 15 triệu tấn/năm, đưa Hòa Phát vào nhóm doanh nghiệp thép có quy mô lớn nhất Đông Nam Á.
Tuy nhiên, quy mô càng lớn đồng nghĩa lượng phát thải tuyệt đối càng cao. Nếu lấy mức phát thải trung bình của công nghệ lò cao BF-BOF từ 1,8-2,3 tấn CO₂ cho mỗi tấn thép, sản lượng hiện tại của Hòa Phát có thể tương ứng với hàng chục triệu tấn CO₂ mỗi năm. Đây chính là lý do ngành thép được xem là một trong những lĩnh vực chịu tác động mạnh nhất từ các chính sách giảm phát thải toàn cầu.
Không chỉ đối mặt với áp lực từ cơ quan quản lý, các tập đoàn thép lớn còn chịu sức ép ngày càng gia tăng từ khách hàng và nhà đầu tư.
Nhiều hãng sản xuất ô tô, thiết bị điện, bất động sản và hạ tầng tại châu Âu đã bắt đầu yêu cầu nhà cung cấp công bố dấu chân carbon của sản phẩm. Điều đó đồng nghĩa, trong tương lai, một tấn thép có chất lượng tương đương nhưng phát thải thấp hơn sẽ có lợi thế cạnh tranh cao hơn.
Nói cách khác, cuộc đua của ngành thép đang dịch chuyển từ bài toán "sản xuất bao nhiêu" sang "phát thải bao nhiêu".
Theo McKinsey, hơn 50% lượng phát thải carbon trong ngành ô tô đến từ chuỗi cung ứng nguyên vật liệu, trong đó thép là nguồn phát thải lớn nhất. Điều này khiến nhiều hãng xe tại châu Âu như Mercedes-Benz, BMW hay Volvo yêu cầu nhà cung cấp công bố dữ liệu phát thải và lộ trình giảm carbon trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
Trong khi nhiều tập đoàn thép toàn cầu đã công bố lộ trình trung hòa carbon, thử nghiệm hydro xanh hoặc công nghệ thu giữ carbon (CCUS), Hòa Phát vẫn đang dựa chủ yếu vào công nghệ lò cao - mô hình có hiệu quả kinh tế cao nhưng khó giảm sâu phát thải trong ngắn hạn. Đó là sức ép đầu tiên mà ESG tạo ra đối với doanh nghiệp.
Nếu như trước đây phát thải carbon chủ yếu là vấn đề môi trường thì hiện nay nó đã trở thành bài toán tài chính. Từ năm 2026, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu bắt đầu bước vào giai đoạn thực thi chính thức đối với nhiều ngành công nghiệp, trong đó có thép. Theo công bố mới nhất của EU, giá chứng chỉ CBAM quý I/2026 ở mức khoảng 75,36 euro cho mỗi tấn CO₂ tương đương.
Với mức giá khoảng 75 euro/tấn CO₂, nếu một tấn thép phát thải 2 tấn CO₂, doanh nghiệp có thể phải gánh thêm khoảng 150 euro chi phí carbon cho mỗi tấn thép xuất khẩu sang EU. Khi giá thép cuộn cán nóng (HRC) trên thị trường quốc tế thường dao động quanh 500-700 USD/tấn, chi phí carbon có thể trở thành yếu tố ảnh hưởng đáng kể tới biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
Điều này có nghĩa, với việc những doanh nghiệp thép có cường độ phát thải cao sẽ phải gánh thêm một khoản chi phí đáng kể khi xuất khẩu vào thị trường châu Âu. Nếu trước đây carbon chủ yếu được nhìn nhận dưới góc độ môi trường, thì nay nó đang dần trở thành một yếu tố cấu thành giá thành sản phẩm. Nói cách khác, lượng phát thải không chỉ tác động đến hình ảnh doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh và lợi nhuận. Với một nhà sản xuất thép quy mô lớn như Hòa Phát, đây là thách thức không nhỏ trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn xanh.
EU hiện là một trong những thị trường nhập khẩu thép quan trọng của Việt Nam. Năm 2023, Việt Nam xuất khẩu khoảng 11,8 triệu tấn thép với kim ngạch 8,9 tỷ USD, trong đó khoảng 27% hướng tới thị trường EU. Các chuyên gia ước tính chi phí carbon có thể chiếm từ 5-10% giá thành sản xuất thép trong tương lai.
Dựa trên số liệu ngành thép, EU hiện nằm trong nhóm ba thị trường xuất khẩu lớn nhất của thép Việt Nam. Trong diễn biến CBAM chính thức áp dụng từ năm 2026, khả năng đáp ứng yêu cầu về phát thải sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp thép Việt Nam tại thị trường này.
Điều này đồng nghĩa, nếu không giảm phát thải thì lợi thế cạnh tranh về giá của doanh nghiệp sẽ bị thu hẹp. Không phải ngẫu nhiên mà Hòa Phát đã bắt đầu triển khai kiểm kê khí nhà kính theo tiêu chuẩn ISO 14064-1:2018 và dành tỷ trọng lớn vốn đầu tư cho các hạng mục môi trường. Theo các thông tin công bố gần đây, khoảng 30% vốn đầu tư của doanh nghiệp được phân bổ cho các công trình môi trường và giải pháp giảm phát thải.
Theo các báo cáo phát triển bền vững, Hòa Phát đã đầu tư hàng chục nghìn tỷ đồng cho các hạng mục xử lý môi trường, tái sử dụng nhiệt dư, thu hồi khí lò cao để phát điện và các mô hình kinh tế tuần hoàn tại Hải Dương và Dung Quất.
Riêng tại Khu liên hợp Dung Quất, khí than cốc và khí lò cao sau xử lý được tái sử dụng để phát điện nội bộ, giúp giảm đáng kể nhu cầu sử dụng điện từ lưới quốc gia. Nhiều phụ phẩm như xỉ hạt lò cao cũng được tái chế làm nguyên liệu cho ngành xi măng và vật liệu xây dựng.
Song giới chuyên gia cho rằng, chi tiền cho môi trường không đồng nghĩa đã trở thành doanh nghiệp thép xanh. Bởi ESG không chỉ đo lượng tiền đầu tư. ESG đo kết quả, đo lượng carbon giảm được, đo mức độ minh bạch, đo khả năng doanh nghiệp thích ứng với các tiêu chuẩn toàn cầu.
Điều cần lưu ý là CBAM không đơn thuần là một loại thuế. Nhiều chuyên gia coi đây là công cụ tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Thông qua CBAM, EU muốn buộc các doanh nghiệp ngoài khối phải áp dụng các tiêu chuẩn môi trường tương đương với doanh nghiệp châu Âu.
Điều này khiến cuộc cạnh tranh trong ngành thép không còn diễn ra giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, mà là giữa các hệ sinh thái sản xuất có mức phát thải khác nhau.
Trong dài hạn, doanh nghiệp nào giảm được carbon nhanh hơn sẽ có lợi thế tiếp cận thị trường tốt hơn, chi phí thấp hơn và khả năng thu hút vốn cao hơn.
Sẽ là chưa đủ nếu nhìn ESG chỉ dưới góc độ môi trường và phát thải carbon. ESG là một hệ tiêu chuẩn toàn diện, được cấu thành từ ba trụ cột: Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị doanh nghiệp (Governance). Trong đó, yếu tố môi trường thường là phần dễ nhận thấy nhất, nhưng không phải là thách thức duy nhất.
Đối với Hòa Phát, bài toán khó hơn nằm ở việc xây dựng một hệ thống quản trị ESG đồng bộ, từ thu thập dữ liệu, kiểm kê phát thải đến công bố thông tin theo các chuẩn mực quốc tế. Trước xu hướng các nhà đầu tư, khách hàng và cơ quan quản lý ngày càng yêu cầu tính minh bạch cao hơn, năng lực quản trị dữ liệu ESG đang trở thành một tiêu chí cạnh tranh quan trọng không kém gì công nghệ hay quy mô sản xuất.
Nhiều doanh nghiệp công nghiệp nặng trên thế giới đang gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu phát thải ở cấp nhà máy, xác định ranh giới phát thải Scope 1, Scope 2 và Scope 3 hay chuẩn hóa hệ thống báo cáo theo GHG Protocol và CBAM. Đây cũng là khó khăn chung của các doanh nghiệp thép Việt Nam khi bắt đầu chuyển đổi xanh.
Ở khía cạnh xã hội, Hòa Phát đang đóng vai trò là một trong những doanh nghiệp công nghiệp tạo việc làm lớn nhất Việt Nam, đóng góp đáng kể cho ngân sách nhà nước và thúc đẩy sự phát triển của các trung tâm công nghiệp địa phương. Tuy nhiên, quy mô càng lớn thì kỳ vọng từ xã hội cũng càng cao. Không chỉ dừng lại ở hiệu quả sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp còn phải đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn lao động, bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng, quyền lợi người lao động và tính minh bạch trong công bố thông tin. Đây đều là những tiêu chí quan trọng để đánh giá mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp trong khuôn khổ ESG.
Trong khi đó, ở trụ cột quản trị, doanh nghiệp cần nâng cao tiêu chuẩn công bố thông tin ESG, tiến tới đáp ứng các chuẩn mực quốc tế đang được nhiều quỹ đầu tư áp dụng. Nhìn một cách khách quan, ESG đang tạo ra áp lực chưa từng có đối với Hòa Phát. Doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn, chi phí tuân thủ cao hơn, lợi nhuận ngắn hạn có thể bị ảnh hưởng.
Dù chưa trực tiếp đề cập đến ESG, nhiều phát biểu của lãnh đạo Hòa Phát cho thấy doanh nghiệp đang từng bước tiếp cận các yêu cầu phát triển bền vững thông qua việc nâng cấp quản trị, hoàn thiện chuỗi giá trị và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đây cũng là những yếu tố cốt lõi trong trụ cột quản trị của ESG.
Tuy nhiên, nếu chậm thích ứng, lợi thế quy mô từng giúp Hòa Phát vươn lên vị trí dẫn đầu hoàn toàn có thể trở thành gánh nặng trong kỷ nguyên phát triển xanh. Trong một thế giới mà carbon đang được định giá như một loại chi phí sản xuất mới, sản lượng không còn là thước đo duy nhất của năng lực cạnh tranh. Thay vào đó, lượng phát thải trên mỗi tấn thép, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ESG và mức độ minh bạch trong quản trị mới là những yếu tố quyết định vị thế của doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu.
Nhìn từ góc độ đó, ESG không chỉ là bài toán tuân thủ hay trách nhiệm môi trường đối với Hòa Phát. Đây là thách thức mang tính chiến lược, tác động trực tiếp đến thị trường xuất khẩu, chi phí sản xuất, khả năng tiếp cận nguồn vốn và triển vọng tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp.
Những áp lực ngày càng gia tăng từ CBAM, yêu cầu giảm phát thải carbon và xu hướng dịch chuyển của dòng vốn xanh đang đặt Hòa Phát trước một phép thử chưa từng có trong lịch sử phát triển. Song cũng chính những sức ép ấy buộc doanh nghiệp phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi, từ công nghệ sản xuất đến mô hình quản trị, nhằm tìm ra lời giải cho bài toán tăng trưởng trong thời đại ESG.
Khi ngành thép phải đối mặt đồng thời với áp lực chuyển đổi xanh, các rào cản thương mại mới và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường toàn cầu, bài toán đặt ra không chỉ là giảm phát thải mà còn là duy trì năng lực sản xuất và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Từ góc nhìn đó, Chủ tịch HĐQT Hòa Phát Trần Đình Long nhiều lần nhấn mạnh vai trò của nền tảng sản xuất nội địa trong chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Một áp lực khác ít được nhắc tới nhưng ngày càng rõ nét là khả năng tiếp cận nguồn vốn.
Theo khảo sát ESG của PwC Việt Nam năm 2025, hơn 70% nhà đầu tư tổ chức cho biết ESG đã trở thành một tiêu chí quan trọng trong quá trình ra quyết định đầu tư. Trong khi đó, nhiều định chế tài chính quốc tế như IFC, ADB hay các quỹ đầu tư châu Âu đang ưu tiên các dự án có lộ trình giảm phát thải rõ ràng.
Điều này đồng nghĩa với việc ESG không chỉ tác động tới thị trường tiêu thụ mà còn ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí vốn. Với một doanh nghiệp đang triển khai các dự án công nghiệp quy mô hàng tỷ USD như Hòa Phát, khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh trong tương lai có thể trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng.
Trong những năm gần đây, nhiều quỹ đầu tư quốc tế, tổ chức tín dụng phát triển và ngân hàng thương mại đã đưa ESG trở thành tiêu chí đánh giá doanh nghiệp. Những doanh nghiệp có lộ trình giảm phát thải rõ ràng thường có cơ hội tiếp cận nguồn vốn xanh với chi phí thấp hơn.
Ngược lại, các ngành phát thải cao như thép, xi măng hay nhiệt điện đang đối mặt nguy cơ gia tăng chi phí vốn nếu không chứng minh được chiến lược chuyển đổi bền vững.
Đối với Hòa Phát, đây là bài toán có ý nghĩa dài hạn khi doanh nghiệp liên tục triển khai các dự án quy mô lớn với nhu cầu vốn đầu tư rất cao.
Có một nghịch lý đang diễn ra với ngành thép toàn cầu. Những doanh nghiệp từng thành công nhờ quy mô sản xuất lớn lại đang đối mặt áp lực chuyển đổi lớn nhất. Công nghệ từng tạo ra lợi thế cạnh tranh nay trở thành nguồn phát thải cần phải cắt giảm.
Đối với Hòa Phát, ESG vì thế không đơn thuần là câu chuyện tuân thủ hay báo cáo phát triển bền vững. Đó là bài toán liên quan trực tiếp đến thị trường xuất khẩu, chi phí sản xuất, khả năng tiếp cận vốn và vị thế cạnh tranh trong nhiều thập niên tới.
Khi carbon dần được định giá như một loại chi phí sản xuất mới, câu hỏi đặt ra không còn là doanh nghiệp có chuyển đổi hay không, mà là chuyển đổi nhanh đến đâu.
Con đường chuyển đổi ấy sẽ diễn ra như thế nào sẽ được phân tích trong Phần 2: Đâu là cơ hội để Hòa Phát biến ESG từ áp lực thành động lực phát triển?