LỜI TÒA SOẠN
Nếu ở hai bài viết trước, câu chuyện được đặt ra là vì sao khu công nghiệp Việt Nam cần được tái định vị và sẽ phát triển theo hướng nào trong bối cảnh thực thi Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị, thì ở bài viết này, vấn đề được nhìn nhận ở góc độ cụ thể hơn: cần hoàn thiện những chính sách và thể chế nào để hiện thực hóa định hướng đó.
Thực tiễn cho thấy, quá trình chuyển đổi từ mô hình khu công nghiệp truyền thống sang khu công nghiệp sinh thái, thông minh và đổi mới sáng tạo không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của doanh nghiệp hay địa phương, mà còn đòi hỏi một khung thể chế đủ linh hoạt, đồng bộ và có khả năng dẫn dắt sự phát triển. Khi yêu cầu về chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số, ESG hay liên kết doanh nghiệp ngày càng trở thành tiêu chuẩn cạnh tranh toàn cầu, thì chính sách cũng cần được cập nhật để theo kịp những thay đổi của thực tiễn.
Trong bài 3 của chuyên đề, TS. Phạm Hồng Điệp chia sẻ bảy định hướng lớn nhằm tiếp tục hoàn thiện chính sách và thể chế khu công nghiệp. Từ đổi mới cách đánh giá hiệu quả khu công nghiệp, hoàn thiện khung pháp lý cho cộng sinh công nghiệp đến tư duy kiến tạo phát triển,... Những đề xuất này góp phần gợi mở hướng đi để khu công nghiệp Việt Nam không chỉ là điểm đến của dòng vốn đầu tư, mà còn trở thành hệ sinh thái tạo ra giá trị mới, nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và của nền kinh tế trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
PV: Sau hai bài trao đổi, có thể thấy Nghị quyết 10 đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với khu công nghiệp. Vậy theo ông, đâu là vấn đề quan trọng nhất trong giai đoạn triển khai hiện nay?
TS. Phạm Hồng Điệp:
Theo tôi, điều quan trọng nhất là thể chế phải theo kịp sự thay đổi của thực tiễn.
Trong gần 40 năm qua, hệ thống chính sách về khu công nghiệp đã góp phần rất lớn đưa Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư quốc tế.
Có thể nói, chúng ta đã thành công với mô hình khu công nghiệp của giai đoạn công nghiệp hóa đầu tiên. Tuy nhiên, mục tiêu phát triển của đất nước hiện nay đã khác.
Nghị quyết 10 yêu cầu nâng cao chất lượng FDI, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển doanh nghiệp Việt Nam và tăng cường năng lực tự chủ của nền kinh tế.
Điều đó đồng nghĩa với việc hệ thống thể chế về khu công nghiệp cũng cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng những mục tiêu mới.
Đây không phải là câu chuyện sửa đổi một văn bản pháp luật cụ thể, mà là quá trình cập nhật công cụ thực thi để phù hợp với chiến lược phát triển mới của đất nước.
PV: Nếu phải lựa chọn những vấn đề ưu tiên trong quá trình hoàn thiện chính sách, ông sẽ đề xuất điều gì?
TS. Phạm Hồng Điệp:
Theo tôi, có bảy định hướng lớn cần được quan tâm.
Thứ nhất, đổi mới cách đánh giá hiệu quả khu công nghiệp.
Trong nhiều năm qua, chúng ta chủ yếu đánh giá khu công nghiệp thông qua tỷ lệ lấp đầy, quy mô vốn đầu tư hay hiệu quả sử dụng đất. Những tiêu chí đó vẫn cần thiết. Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, theo tôi cần bổ sung những chỉ số phản ánh chất lượng phát triển.
Ví dụ:
Mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng;
Năng lực đổi mới sáng tạo;
Tỷ lệ sử dụng năng lượng sạch;
Hiệu quả sử dụng tài nguyên;
Mức độ hình thành các chuỗi cộng sinh công nghiệp.
Khi tiêu chí đánh giá thay đổi, động lực đầu tư cũng sẽ thay đổi.
Thứ hai, hoàn thiện khung pháp lý cho khu công nghiệp sinh thái và cộng sinh công nghiệp.
Nghị định 35 đã tạo nền tảng rất quan trọng khi lần đầu tiên quy định về khu công nghiệp sinh thái. Tuy nhiên, từ thực tiễn triển khai, theo tôi vẫn cần tiếp tục cụ thể hóa các cơ chế để doanh nghiệp có thể hợp tác, chia sẻ tài nguyên, sử dụng phụ phẩm làm đầu vào sản xuất, chia sẻ năng lượng và phát triển các chuỗi cộng sinh một cách thuận lợi, minh bạch và an toàn về pháp lý.
Đây không chỉ là câu chuyện về môi trường. Đó còn là giải pháp nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh.
Thứ ba, khuyến khích đầu tư vào những giá trị tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn.
Hiện nay, một khu công nghiệp muốn phát triển bền vững phải đầu tư nhiều hơn cho chuyển đổi số, quản trị ESG, hạ tầng dữ liệu, năng lượng sạch, không gian đổi mới sáng tạo và đào tạo nguồn nhân lực.
Đây đều là những khoản đầu tư tạo ra lợi ích chung cho toàn bộ hệ sinh thái.
Theo tôi, chính sách cần khuyến khích những khoản đầu tư mang tính kiến tạo như vậy, bởi đó sẽ là nền tảng tạo nên sức cạnh tranh của khu công nghiệp trong dài hạn.
Thứ tư, coi dữ liệu là một hạ tầng phát triển.
Trong tương lai, dữ liệu sẽ có vai trò tương tự như điện, nước hay giao thông.
Một khu công nghiệp muốn quản trị ESG, giảm phát thải, kết nối chuỗi cung ứng hay triển khai kinh tế tuần hoàn đều cần có nền tảng dữ liệu đồng bộ.
Đây là một lĩnh vực rất cần được quan tâm trong quá trình hoàn thiện chính sách.
Thứ năm, tăng cường vai trò kết nối của khu công nghiệp đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Khu công nghiệp không chỉ là nơi tiếp nhận nhà đầu tư, mà cần trở thành môi trường để doanh nghiệp Việt Nam học hỏi, hợp tác và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nếu làm được điều đó, giá trị lan tỏa của FDI sẽ lớn hơn rất nhiều.
Thứ sáu, tạo dư địa cho những mô hình mới.
Thực tiễn luôn thay đổi nhanh hơn chính sách.
Những lĩnh vực như kinh tế tuần hoàn, tín chỉ carbon, trí tuệ nhân tạo hay quản trị ESG đều đang phát triển rất nhanh.
Theo tôi, bên cạnh việc hoàn thiện các quy định hiện hành, cũng cần có những cơ chế đủ linh hoạt để thử nghiệm các mô hình mới trong điều kiện được kiểm soát.
Những kết quả từ thực tiễn sẽ là cơ sở quan trọng để tiếp tục hoàn thiện chính sách.
Và cuối cùng, điều quan trọng nhất là chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo phát triển.
Đây là điều tôi cho rằng có ý nghĩa lâu dài nhất. Nếu trước đây, khu công nghiệp chủ yếu được quản lý như một không gian sản xuất, thì trong giai đoạn mới, khu công nghiệp cần được nhìn nhận như một hệ sinh thái phát triển.
Khi đó, vai trò của chủ đầu tư cũng thay đổi. Không chỉ đầu tư hạ tầng, mà còn phải kết nối doanh nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hỗ trợ chuyển đổi xanh, phát triển nguồn nhân lực, tạo lập những điều kiện để doanh nghiệp cùng phát triển.
Theo tôi, đây chính là sự thay đổi quan trọng nhất về tư duy.
PV: Nếu gửi gắm một thông điệp tới các nhà hoạch định chính sách, ông sẽ nói điều gì?
TS. Phạm Hồng Điệp:
Tôi cho rằng Việt Nam đang đứng trước một cơ hội rất lớn.
Chúng ta đã có vị thế mới trong chuỗi cung ứng toàn cầu, có nền tảng công nghiệp ngày càng hoàn thiện và có những định hướng chiến lược rất rõ ràng từ Nghị quyết 10. Điều quan trọng hiện nay là tiếp tục hoàn thiện thể chế để những định hướng đó được chuyển hóa thành năng lực phát triển thực tế.
Theo tôi, điều chúng ta cần hướng tới không chỉ là xây dựng thêm nhiều khu công nghiệp, mà là xây dựng những khu công nghiệp có khả năng tạo ra giá trị mới cho nền kinh tế. Đó là nơi doanh nghiệp Việt Nam trưởng thành; Là nơi khoa học và công nghệ được ứng dụng hiệu quả hơn; Là nơi các nguồn lực được sử dụng bền vững hơn; Và cũng là nơi góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Nếu làm được điều đó, tôi tin rằng khu công nghiệp sẽ tiếp tục là một trong những động lực quan trọng nhất của quá trình phát triển đất nước trong nhiều thập kỷ tới.