LỜI TÒA SOẠN
Nếu ở giai đoạn trước, câu hỏi đặt ra là làm thế nào để thu hút nhiều hơn các dự án đầu tư nước ngoài, thì trong bối cảnh mới, điều cần quan tâm hơn là Việt Nam sẽ kiến tạo những khu công nghiệp ra sao để đáp ứng yêu cầu phát triển của một nền kinh tế hiện đại, tự chủ và bền vững.
Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị đã mở ra một định hướng mới cho thu hút đầu tư nước ngoài, trong đó chất lượng, hiệu quả lan tỏa và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế được đặt lên hàng đầu. Điều đó cũng đồng nghĩa với việc mô hình khu công nghiệp truyền thống - vốn chủ yếu dựa trên lợi thế về quỹ đất, hạ tầng và chi phí - đang đứng trước yêu cầu phải chuyển đổi để thích ứng với những tiêu chuẩn phát triển mới của thế giới.
Sau khi phân tích sự thay đổi trong tư duy thu hút FDI ở bài viết đầu tiên, bài viết thứ hai của chuyên đề tiếp tục đối thoại với TS. Phạm Hồng Điệp nhằm phác họa diện mạo của khu công nghiệp Việt Nam trong 10-15 năm tới dưới tác động của Nghị quyết 10. Đó không chỉ là câu chuyện về hạ tầng hay không gian sản xuất, mà còn là quá trình hình thành những hệ sinh thái công nghiệp tích hợp, nơi doanh nghiệp, công nghệ, dữ liệu, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh được kết nối để tạo ra giá trị mới.
Nghị quyết số 10-NQ/TW không chỉ mở ra một giai đoạn mới trong thu hút đầu tư nước ngoài mà còn đặt nền móng cho sự chuyển đổi của các khu công nghiệp Việt Nam.
Thông qua góc nhìn của chuyên gia, góp phần lý giải những yếu tố sẽ quyết định năng lực cạnh tranh của khu công nghiệp trong giai đoạn mới, từ chất lượng hệ sinh thái đầu tư, nguồn nhân lực, hạ tầng số, dữ liệu, đến kinh tế tuần hoàn, cộng sinh công nghiệp và quản trị ESG. Đây cũng là những nền tảng quan trọng để khu công nghiệp Việt Nam từng bước chuyển từ vai trò là nơi tiếp nhận dòng vốn đầu tư sang trở thành động lực kiến tạo phát triển bền vững cho nền kinh tế.
PV: Sau khi Nghị quyết 10 xác lập tư duy mới về thu hút đầu tư nước ngoài, nhiều ý kiến cho rằng khu công nghiệp cũng sẽ bước vào một chu kỳ phát triển hoàn toàn khác. Nếu nhìn trong khoảng 10-15 năm tới, ông hình dung diện mạo của khu công nghiệp Việt Nam sẽ thay đổi như thế nào?
TS. Phạm Hồng Điệp:
Theo tôi, sự thay đổi sẽ không diễn ra theo một bước nhảy đột ngột mà là một quá trình chuyển đổi từng bước.
Điều quan trọng nhất là vai trò của khu công nghiệp sẽ được mở rộng.
Nếu trước đây khu công nghiệp chủ yếu là nơi tập trung hoạt động sản xuất thì trong tương lai, khu công nghiệp sẽ trở thành nơi hội tụ nhiều nguồn lực phát triển hơn.
Đó là nơi doanh nghiệp sản xuất gắn kết với doanh nghiệp công nghệ; nơi hoạt động nghiên cứu và phát triển gần hơn với sản xuất; nơi các cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu, doanh nghiệp và chính quyền địa phương có điều kiện phối hợp chặt chẽ hơn để hình thành những chuỗi giá trị mới.
Đây không phải là một xu hướng riêng của Việt Nam. Nhiều quốc gia đang chuyển từ mô hình phát triển khu công nghiệp đơn chức năng sang các hệ sinh thái công nghiệp tích hợp, trong đó giá trị của khu công nghiệp được tạo nên không chỉ bởi hạ tầng vật chất mà còn bởi chất lượng kết nối giữa các chủ thể trong hệ sinh thái.
PV: Nếu mô hình khu công nghiệp thay đổi, đâu sẽ là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của một khu công nghiệp trong giai đoạn mới? Liệu những lợi thế truyền thống như quỹ đất, vị trí hay chi phí sản xuất còn giữ vai trò quyết định, thưa ông?
TS. Phạm Hồng Điệp:
Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu đến từ vị trí địa lý, quỹ đất và chi phí sản xuất thì trong tương lai, năng lực cạnh tranh sẽ được quyết định nhiều hơn bởi chất lượng của hệ sinh thái đầu tư.
Nhà đầu tư sẽ quan tâm nhiều hơn đến khả năng tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp hỗ trợ, hạ tầng số, năng lượng xanh, năng lực quản trị môi trường và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững.
Điều này đồng nghĩa với việc các khu công nghiệp sẽ không cạnh tranh bằng hay ưu đãi đơn thuần, mà bằng khả năng tạo dựng một môi trường đầu tư ổn định, minh bạch và có khả năng đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình phát triển lâu dài.
Theo tôi, đây mới là lợi thế cạnh tranh có tính bền vững.
PV: Trong bức tranh đó, chuyển đổi xanh được xem là một trong những yêu cầu nổi bật của các chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo ông, yếu tố này sẽ tác động như thế nào đến sự phát triển của khu công nghiệp trong thời gian tới?
TS. Phạm Hồng Điệp:
Hiện nay, ngày càng nhiều tập đoàn đa quốc gia đưa các tiêu chí về phát thải carbon, sử dụng năng lượng tái tạo, truy xuất nguồn gốc hay quản trị ESG vào hệ thống đánh giá chuỗi cung ứng.
Chuyển đổi xanh sẽ không còn là một lựa chọn mang tính hình ảnh hay trách nhiệm xã hội. Đó sẽ trở thành một yêu cầu của thị trường.
Điều này có nghĩa rằng, khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững sẽ ngày càng ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng như của các khu công nghiệp.
Tuy nhiên, theo tôi, chuyển đổi xanh không nên được hiểu đơn thuần là trồng thêm cây xanh hay đầu tư các công trình môi trường. Điều quan trọng hơn là xây dựng được một mô hình phát triển sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm phát thải, tăng cường tái sử dụng và thúc đẩy hợp tác giữa các doanh nghiệp trong khu công nghiệp.
Kinh tế tuần hoàn và cộng sinh công nghiệp chính là những công cụ để hiện thực hóa mục tiêu đó.
PV: Bên cạnh hạ tầng vật chất và chuyển đổi xanh, nhiều chuyên gia cho rằng dữ liệu sẽ trở thành "hạ tầng mới", quyết định năng lực quản trị và sức cạnh tranh của khu công nghiệp trong tương lai. Quan điểm của ông về nhận định này như thế nào?
TS. Phạm Hồng Điệp:
Tôi đồng tình với nhận định đó. Nếu trước đây, hạ tầng khu công nghiệp được hiểu chủ yếu là đường giao thông, điện, nước và viễn thông thì trong giai đoạn chuyển đổi số, dữ liệu sẽ trở thành một nguồn lực phát triển rất quan trọng.
Một khu công nghiệp muốn quản trị phát thải, xây dựng báo cáo ESG, tối ưu hóa sử dụng năng lượng, kết nối doanh nghiệp hay triển khai cộng sinh công nghiệp đều cần có dữ liệu đầy đủ và đáng tin cậy.
Theo tôi, dữ liệu không chỉ phục vụ quản lý. Dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về chính mình, hiểu đối tác và đưa ra quyết định dựa trên thông tin thay vì cảm tính.
Trong quá trình triển khai chuyển đổi số tại Nam Cầu Kiền, chúng tôi cũng nhận thấy việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quản trị môi trường và kết nối giữa các doanh nghiệp.
Kính mời quý độc giả đón đọc Bài 3: Bảy định hướng lớn cần hoàn thiện trong chính sách và thể chế khu công nghiệp