LỜI TÒA SOẠN
Sau hai kỳ đầu của tuyến bài, Tạp chí điện tử Kinh doanh và Phát triển đã phân tích những áp lực ngày càng lớn mà ESG đặt ra đối với ngành thép Việt Nam, đồng thời làm rõ cách thức Tập đoàn Hòa Phát từng bước tiếp cận các tiêu chuẩn phát triển bền vững, coi ESG không chỉ là yêu cầu tuân thủ mà còn là một phần trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, bối cảnh của ngành thép thế giới đang thay đổi nhanh hơn dự báo. Khi các nền kinh tế lớn đẩy mạnh mục tiêu trung hòa carbon, cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), tín chỉ carbon và các tiêu chuẩn chuỗi cung ứng xanh dần đi vào thực thi, cuộc cạnh tranh không còn dừng lại ở năng lực sản xuất hay giá thành sản phẩm. Một "đường đua" mới đã hình thành, nơi doanh nghiệp phải cạnh tranh bằng cường độ phát thải, công nghệ luyện thép phát thải thấp, khả năng sử dụng năng lượng sạch và năng lực quản trị ESG xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị.
Trong cuộc đua đó, nhiều tập đoàn thép hàng đầu thế giới đã đầu tư hàng chục tỷ USD để phát triển thép xanh, song cũng đối mặt với không ít thách thức về chi phí, công nghệ và hiệu quả thương mại. Đối với Hòa Phát – doanh nghiệp thép lớn nhất Việt Nam – bài toán đặt ra không chỉ là làm thế nào để đáp ứng các tiêu chuẩn ESG, mà quan trọng hơn là lựa chọn lộ trình chuyển đổi phù hợp nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh trong một thị trường toàn cầu đang được tái định hình.
Trong Kỳ 3, tuyến bài tiếp cận câu chuyện từ góc nhìn rộng hơn, đặt Hòa Phát trong tương quan với các "ông lớn" thép trên thế giới và các đối thủ trong nước. Bài viết sẽ phân tích xu hướng cạnh tranh trong kỷ nguyên ESG, đánh giá vị thế của doanh nghiệp Việt Nam, đồng thời đưa ra những kịch bản tăng trưởng đến năm 2030. Từ đó, bài viết góp phần trả lời câu hỏi mang tính chiến lược: Liệu ESG và "thép xanh" sẽ trở thành động lực đưa Hòa Phát bứt phá, hay chính quá trình chuyển đổi này sẽ là phép thử lớn nhất đối với doanh nghiệp trong thập niên tới?
Trong nhiều thập niên, ngành thép luôn được xem là "xương sống" của quá trình công nghiệp hóa. Nhưng cũng chính ngành này đang tạo ra khoảng 7–9% tổng lượng phát thải CO₂ toàn cầu, khiến thép trở thành một trong những lĩnh vực chịu áp lực chuyển đổi mạnh mẽ nhất trong tiến trình hướng tới Net Zero.
Nếu giai đoạn 2020–2025, ESG chủ yếu được nhìn nhận như một bộ tiêu chuẩn đánh giá doanh nghiệp thì giai đoạn 2025–2030 đánh dấu sự dịch chuyển rõ rệt: ESG trở thành điều kiện cần, còn "thép xanh" mới là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của các tập đoàn thép trên thị trường toàn cầu.
Các nền kinh tế lớn như Liên minh châu Âu, Mỹ, Nhật Bản hay Hàn Quốc không chỉ yêu cầu doanh nghiệp công bố dữ liệu phát thải mà còn từng bước đưa phát thải carbon trở thành một yếu tố cấu thành giá thành sản phẩm thông qua các cơ chế điều chỉnh carbon và tiêu chuẩn mua sắm xanh. Điều đó đồng nghĩa, doanh nghiệp thép không còn cạnh tranh đơn thuần bằng giá bán hay quy mô sản xuất, mà phải cạnh tranh bằng cường độ phát thải, hiệu quả sử dụng năng lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc carbon.
Trong bối cảnh ấy, câu hỏi đặt ra với Hòa Phát không còn là "có làm ESG hay không", mà là liệu doanh nghiệp có thể chuyển hóa ESG thành lợi thế chiến lược để bước vào cuộc đua "thép xanh" toàn cầu đến năm 2030 hay không.
Theo Hiệp hội Thép Thế giới (worldsteel), khoảng 70% sản lượng thép hiện nay vẫn được sản xuất theo công nghệ lò cao – lò chuyển (BF-BOF), vốn phụ thuộc lớn vào than luyện cốc và là nguồn phát thải CO₂ chủ yếu của ngành. Trong khi đó, các công nghệ phát thải thấp như lò điện hồ quang (EAF), hoàn nguyên trực tiếp bằng hydro (H₂-DRI) hay thu giữ và lưu trữ carbon (CCUS) đang được coi là những hướng đi trọng tâm trong quá trình khử carbon của ngành thép.
Tuy nhiên, con đường này không hề dễ dàng. Báo cáo của IEA (Cơ quan Năng lượng Quốc tế) cho thấy chi phí đầu tư cho các nhà máy H₂-DRI (công nghệ sản xuất sắt khử trực tiếp bằng Hydro) hiện vẫn cao hơn từ 50–140% so với công nghệ lò cao truyền thống, trong khi nguồn hydro xanh và điện tái tạo quy mô lớn còn hạn chế. Chính vì vậy, đến năm 2030, công suất thép phát thải gần bằng 0 trên toàn cầu vẫn ở quy mô rất nhỏ so với nhu cầu thị trường.
Điều đó cho thấy cuộc đua "thép xanh" sẽ không chỉ là cuộc đua về công nghệ mà còn là cuộc đua về vốn, năng lượng sạch, chuỗi cung ứng và khả năng thích ứng chính sách.
Nếu trước đây ESG chủ yếu phục vụ nhà đầu tư, thì nay các doanh nghiệp sản xuất thép phải đối mặt với yêu cầu ESG từ toàn bộ chuỗi giá trị. Các tập đoàn ô tô, xây dựng, điện gió hay thiết bị năng lượng đang đặt mục tiêu giảm phát thải Scope 3 – tức phát thải từ chuỗi cung ứng. Điều này khiến các nhà sản xuất thép trở thành mắt xích trọng yếu trong chiến lược khử carbon của khách hàng.
Một tấn thép có cường độ phát thải thấp không chỉ giúp khách hàng giảm dấu chân carbon mà còn trở thành lợi thế trong đấu thầu các dự án hạ tầng, năng lượng tái tạo và sản xuất công nghiệp tại các thị trường phát triển.
Theo worldsteel, từ năm 2025, bộ chỉ số phát triển bền vững của ngành thép đã được mở rộng lên 19 chỉ tiêu, phản ánh đầy đủ hơn các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị, cho thấy ESG đang ngày càng được lượng hóa và chuẩn hóa trên phạm vi toàn cầu.
Khi Việt Nam bắt đầu hình thành thị trường carbon trong nước, các doanh nghiệp phát thải lớn không chỉ đối mặt với yêu cầu giảm phát thải để đáp ứng xu hướng ESG toàn cầu, mà còn phải tính toán một yếu tố mới trong hoạt động sản xuất kinh doanh, đó là chi phí carbon. Với đặc thù là doanh nghiệp thép lớn, Hòa Phát đang đứng trước bài toán cân bằng giữa duy trì lợi thế sản xuất quy mô lớn và kiểm soát lượng phát thải trong giai đoạn chuyển đổi xanh.
Theo lộ trình triển khai thị trường carbon tại Việt Nam, các cơ sở phát thải khí nhà kính lớn trong một số ngành công nghiệp trọng điểm như nhiệt điện, sản xuất sắt thép, xi măng sẽ thuộc diện được phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính trong giai đoạn thí điểm 2025-2026.
Là doanh nghiệp sản xuất thép tích hợp quy mô lớn, Hòa Phát thuộc nhóm cơ sở sản xuất sắt thép có lượng phát thải đáng kể và nằm trong diện phải tham gia cơ chế quản lý hạn ngạch phát thải.
Theo quy định, Bộ Nông nghiệp và Môi trường là cơ quan chủ trì việc phân bổ hạn ngạch phát thải cho từng cơ sở. Hạn ngạch được hiểu là quyền phát thải một lượng khí nhà kính nhất định, trong đó một đơn vị hạn ngạch tương đương quyền phát thải 1 tấn CO₂ tương đương.
Thị trường carbon trong nước được thiết kế với hai nhóm hàng hóa chính gồm hạn ngạch phát thải do Nhà nước phân bổ và tín chỉ carbon từ các dự án giảm phát thải. Các doanh nghiệp muốn tham gia giao dịch phải thực hiện đăng ký, quản lý hạn ngạch trên hệ thống đăng ký quốc gia trước khi đưa vào giao dịch trên sàn carbon.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa việc “được phân bổ hạn ngạch” và “đã giao dịch trên sàn carbon”. Việc một doanh nghiệp thuộc danh sách được phân bổ hạn ngạch không đồng nghĩa doanh nghiệp đã phát sinh hoạt động mua bán hạn ngạch.
Đến nay, chưa có công bố công khai riêng từ Hòa Phát về việc doanh nghiệp đã hoàn tất đăng ký tài khoản giao dịch hoặc phát sinh mua bán hạn ngạch trên sàn carbon. Nhưng điều có thể xác định là Hòa Phát thuộc nhóm doanh nghiệp sẽ chịu tác động trực tiếp từ cơ chế quản lý phát thải mới.
Ngoài ra, hiện cũng chưa có dữ liệu công khai đầy đủ về hạn ngạch cụ thể được cấp cho từng cơ sở của Hòa Phát như Khu liên hợp sản xuất gang thép Hòa Phát Dung Quất hay các cơ sở sản xuất khác. Điều này khiến việc đánh giá doanh nghiệp có dư thừa hay thiếu hụt hạn ngạch chưa thể đưa ra kết luận cuối cùng.
Bởi trong cơ chế thị trường carbon, vấn đề quan trọng không nằm ở việc doanh nghiệp phát thải nhiều hay ít một cách tuyệt đối, mà nằm ở mối tương quan giữa lượng phát thải thực tế và lượng hạn ngạch được phân bổ.
Nếu lượng phát thải thực tế thấp hơn hạn ngạch được cấp, doanh nghiệp có thể bán phần dư thừa trên thị trường. Ngược lại, nếu lượng phát thải vượt quá hạn ngạch, doanh nghiệp sẽ phải mua thêm hạn ngạch từ các đơn vị khác hoặc sử dụng các công cụ bù trừ carbon theo quy định.
Khác với nhiều ngành sản xuất khác, ngành thép là một trong những lĩnh vực khó giảm phát thải nhất do phụ thuộc lớn vào năng lượng và nguyên liệu hóa thạch.
Theo Báo cáo phát triển bền vững của Hòa Phát, doanh nghiệp hiện vận hành mô hình sản xuất thép tích hợp, trong đó công nghệ lò cao – lò chuyển (BF-BOF) đóng vai trò quan trọng. Đây cũng là công nghệ có mức phát thải carbon cao hơn so với các phương thức sản xuất sử dụng điện hoặc nguyên liệu tái chế.
Theo các chỉ số được công bố, cường độ phát thải trung bình của một số công nghệ sản xuất thép hiện nay có sự khác biệt rõ rệt:
Công nghệ BF-BOF (lò cao – oxy kiềm): khoảng 2,32 tấn CO₂/tấn thép thô;
Công nghệ DRI-EAF (hoàn nguyên trực tiếp kết hợp lò điện hồ quang): khoảng 1,43 tấn CO₂/tấn thép thô;
Công nghệ Scrap-EAF (sử dụng thép phế liệu kết hợp lò điện hồ quang): khoảng 0,70 tấn CO₂/tấn thép thô.
Những con số này cho thấy lợi thế của Hòa Phát về quy mô, chuỗi sản xuất khép kín cũng đồng thời tạo ra áp lực lớn hơn trong quá trình giảm phát thải.
Khi thị trường carbon đi vào vận hành, lượng CO₂ phát sinh không chỉ còn là chỉ tiêu môi trường mà có thể trở thành một biến số ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí sản xuất.
Qua đó, để đánh giá việc Hòa Phát có phải mua thêm hạn ngạch carbon hay không còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
Thứ nhất, lượng hạn ngạch phát thải cụ thể được Bộ Nông nghiệp và Môi trường phân bổ cho từng cơ sở của Hòa Phát.
Thứ hai, kết quả kiểm kê khí nhà kính thực tế của doanh nghiệp được cơ quan có thẩm quyền xác nhận.
Nếu lượng phát thải thực tế vượt quá hạn ngạch được cấp, Hòa Phát sẽ phải tham gia thị trường để mua thêm quyền phát thải. Khi đó, carbon sẽ trở thành một loại chi phí mới trong hoạt động sản xuất. Ngược lại, nếu doanh nghiệp giảm phát thải tốt hơn yêu cầu, phần hạn ngạch dư thừa có thể trở thành một tài sản có giá trị trên thị trường carbon.
Từ góc nhìn dài hạn, áp lực lớn nhất với Hòa Phát không chỉ là câu chuyện mua hay bán hạn ngạch, mà là khả năng giảm cường độ phát thải trên mỗi tấn thép sản xuất ra.
Khi các thị trường xuất khẩu lớn ngày càng áp dụng tiêu chuẩn carbon, việc kiểm soát phát thải sẽ trở thành yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp thép.
Với Hòa Phát, thị trường carbon có thể tạo thêm thách thức về chi phí trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng mở ra động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi công nghệ, tiết kiệm năng lượng và phát triển mô hình sản xuất thép phát thải thấp trong giai đoạn đến năm 2030.
Khác với châu Âu – nơi ngành thép chịu áp lực lớn từ chi phí năng lượng, lao động và yêu cầu môi trường ngày càng khắt khe – Việt Nam đang sở hữu một số lợi thế để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị thép xanh toàn cầu.
Ba yếu tố được xem là nền tảng gồm nhu cầu phát triển hạ tầng còn lớn, tốc độ mở rộng nguồn năng lượng tái tạo ngày càng tăng và vị trí ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng sản xuất của khu vực ASEAN.
Tuy nhiên, theo lộ trình khử carbon của ngành thép Việt Nam, thách thức lớn nhất vẫn nằm ở cơ cấu sản xuất khi tỷ trọng công nghệ lò cao còn cao. Quá trình chuyển đổi sang mô hình phát thải thấp vì vậy không thể diễn ra trong ngắn hạn, mà đòi hỏi nguồn vốn lớn, công nghệ phù hợp cùng hệ sinh thái hỗ trợ về năng lượng sạch, tài chính xanh và thị trường carbon.
Nếu có chiến lược chuyển đổi đúng hướng, Việt Nam không chỉ giữ vai trò là quốc gia sản xuất thép, mà còn có cơ hội trở thành trung tâm cung ứng thép phát thải thấp của khu vực Đông Nam Á.
Lịch sử ngành thép thế giới đã trải qua nhiều giai đoạn cạnh tranh: từ quy mô sản xuất, đến chi phí, rồi chất lượng và công nghệ. Giai đoạn 2025–2030 mở ra một tiêu chí mới: cường độ phát thải carbon.
Trong bối cảnh OECD cảnh báo tình trạng dư thừa công suất toàn cầu tiếp tục gây áp lực lên giá và lợi nhuận của ngành, khả năng tạo khác biệt thông qua thép phát thải thấp sẽ ngày càng quan trọng đối với các doanh nghiệp muốn duy trì biên lợi nhuận và vị thế xuất khẩu.
Đối với Hòa Phát, ESG không còn là "lá chắn" để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư hay đối tác. Khi được tích hợp vào chiến lược đầu tư công nghệ, quản trị chuỗi cung ứng và chuyển đổi năng lượng, ESG có thể trở thành "đòn bẩy" giúp doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh trong một thị trường đang thay đổi nhanh chóng.
Đến năm 2030, câu hỏi không còn là doanh nghiệp sản xuất được bao nhiêu triệu tấn thép mỗi năm, mà là bao nhiêu trong số đó đáp ứng được các tiêu chuẩn phát thải thấp và đủ sức tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu của nền kinh tế xanh. Đó sẽ là thước đo mới của năng lực cạnh tranh, và cũng là phép thử quan trọng đối với Hòa Phát trên hành trình từ doanh nghiệp thép hàng đầu Việt Nam đến một nhà sản xuất thép phát thải thấp có vị thế trong khu vực.
Đưa ra sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp thép trên thế giới, trong nước với Hòa Phát về ESG. Thêm 1 kịch bản dưới góc nhìn thực tiễn khó khăn
Để bài báo có chiều sâu hơn, tôi nghĩ nên bổ sung một chương riêng mang tính so sánh chiến lược giữa Hòa Phát và các "ông lớn" thép thế giới, đồng thời thêm kịch bản thứ 4 (kịch bản khó khăn nhất) dưới góc nhìn thực tiễn. Đây sẽ là điểm khác biệt so với nhiều bài viết chỉ dừng ở việc ca ngợi ESG.
Nếu nhìn từ góc độ sản lượng, Hòa Phát hiện vẫn là doanh nghiệp thép lớn nhất Việt Nam và nằm trong nhóm doanh nghiệp thép hàng đầu Đông Nam Á. Tuy nhiên, nếu nhìn dưới góc độ ESG và thép xanh, đối thủ của Hòa Phát không chỉ là các doanh nghiệp trong nước mà còn là những tập đoàn thép đang dẫn dắt quá trình chuyển đổi carbon trên toàn cầu.
Nhóm 1: Các tập đoàn châu Âu – những người đặt ra "luật chơi"
Ở nhóm các tập đoàn châu Âu, những cái tên như ArcelorMittal, SSAB hay thyssenkrupp Steel đang đóng vai trò định hình xu hướng thép xanh toàn cầu. Điểm mạnh của họ không còn là quy mô sản xuất mà là công nghệ phát thải thấp.
SSAB là doanh nghiệp đầu tiên thương mại hóa thép sản xuất bằng hydro thông qua dự án HYBRIT, hướng tới thép gần như không sử dụng nhiên liệu hóa thạch. ArcelorMittal triển khai chương trình XCarb, kết hợp thép tái chế, lò điện hồ quang và đầu tư vào thu giữ carbon để giảm phát thải.
Điều đáng chú ý là ngay cả những doanh nghiệp tiên phong này cũng đang gặp nhiều khó khăn. ArcelorMittal đã phải trì hoãn một số dự án chuyển đổi do chi phí hydro xanh quá cao, giá điện tăng và nhu cầu thị trường đối với thép xanh chưa đủ lớn để bù đắp chi phí đầu tư.
Điều này cho thấy ESG không phải "con đường màu hồng", mà là một cuộc chơi tiêu tốn hàng chục tỷ USD.
Nhóm 2: Các tập đoàn châu Á – đối thủ trực tiếp của Hòa Phát
Nhóm các tập đoàn châu Á mới là những đối thủ có tính cạnh tranh trực tiếp hơn với Hòa Phát trong thập kỷ tới. Các doanh nghiệp như China Baowu Steel Group, Nippon Steel, POSCO hay JFE Steel đều sở hữu lợi thế lớn về quy mô sản xuất, nguồn vốn, công nghệ và hệ sinh thái công nghiệp. Nếu châu Âu dẫn đầu về tiêu chuẩn ESG thì châu Á lại dẫn đầu về quy mô sản xuất.
China Baowu đã thành lập liên minh luyện kim carbon thấp với hàng chục doanh nghiệp, hãng khai khoáng và viện nghiên cứu nhằm thúc đẩy công nghệ luyện thép phát thải thấp. Nippon Steel tập trung phát triển công nghệ giảm phát thải trong lò cao, kết hợp thu giữ carbon và từng bước chuyển đổi sang hydro.
Đây đều là các doanh nghiệp có lợi thế rất lớn về nguồn vốn; công nghệ; hệ sinh thái nghiên cứu và chuỗi cung ứng toàn cầu. Hòa Phát sẽ phải cạnh tranh trực tiếp với nhóm này khi xuất khẩu sang Nhật Bản, Hàn Quốc, ASEAN và các thị trường phát triển.
Nhóm 3: Cuộc cạnh tranh trong nước
Ở Việt Nam, Hòa Phát vẫn là doanh nghiệp dẫn đầu về sản lượng. Tuy nhiên, áp lực ESG đang khiến cuộc cạnh tranh không còn chỉ xoay quanh giá bán.
Các doanh nghiệp như Hoa Sen Group, Nam Kim Steel hay Tôn Đông Á đều đang đầu tư mạnh vào quản trị ESG, điện mặt trời áp mái, tiết kiệm năng lượng, công bố báo cáo phát triển bền vững và mở rộng xuất khẩu sang châu Âu.
Điểm khác biệt là phần lớn các doanh nghiệp này tập trung vào thép dẹt và tôn mạ, trong khi Hòa Phát có chuỗi sản xuất thép tích hợp từ quặng đến thành phẩm. Điều này giúp Hòa Phát có lợi thế về chi phí và quy mô, nhưng đồng thời cũng khiến việc giảm phát thải trở nên phức tạp và tốn kém hơn.
Một điểm đáng chú ý là các tập đoàn ô tô như Toyota, BMW, Mercedes-Benz hay Volvo đều đã công bố mục tiêu giảm mạnh phát thải Scope 3.
Điều này đồng nghĩa,nếu Hòa Phát muốn trở thành nhà cung cấp trong chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp không chỉ bán thép, mà còn phải bán "dữ liệu carbon" của từng tấn thép.
Đây là xu hướng mà Hiệp hội Thép Thế giới (Worldsteel) đang thúc đẩy thông qua việc mở rộng hệ thống chỉ số ESG từ 8 lên 19 chỉ số, hướng tới chuẩn hóa việc đo lường hiệu quả phát triển bền vững trong toàn ngành.
Đây là một kịch bản ít được nhắc đến trong câu chuyện chuyển đổi xanh, nhưng hoàn toàn có khả năng xảy ra khi ngành thép bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ. Chuyển đổi sang mô hình sản xuất phát thải thấp không chỉ là bài toán về công nghệ, mà còn là bài toán về thời điểm đầu tư, hiệu quả vốn và khả năng thích ứng của thị trường.
Trong trường hợp Hòa Phát đầu tư hàng tỷ USD cho quá trình chuyển đổi xanh quá sớm, khi các điều kiện hỗ trợ vẫn chưa hoàn thiện, doanh nghiệp có thể đối mặt với áp lực lớn về chi phí. Giá hydro xanh hiện vẫn ở mức cao; nguồn điện tái tạo chưa đủ ổn định để đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô lớn; thị trường tín chỉ carbon còn trong giai đoạn hình thành; trong khi đó, khách hàng chưa chắc đã sẵn sàng trả thêm cho các sản phẩm thép phát thải thấp. Nếu những yếu tố này chưa đồng thời được cải thiện, khoản đầu tư lớn cho công nghệ xanh có thể khiến chi phí sản xuất tăng mạnh nhưng chưa tạo ra mức lợi nhuận tương xứng trong ngắn hạn.
Bài toán này không chỉ đặt ra với Hòa Phát mà đã xuất hiện tại nhiều doanh nghiệp thép lớn trên thế giới. Tại châu Âu, một số dự án thép xanh của các tập đoàn như ArcelorMittal và các nhà sản xuất khác đã phải điều chỉnh tiến độ do chi phí năng lượng tăng cao, nguồn cung hydro xanh chưa đáp ứng nhu cầu và thị trường tiêu thụ chưa phát triển đủ nhanh để bù đắp chi phí chuyển đổi.
Điều đó cho thấy ESG và thép xanh không phải là một “con đường màu hồng”, ngay cả với những doanh nghiệp có tiềm lực tài chính, công nghệ và kinh nghiệm hàng đầu. Chuyển đổi xanh là quá trình dài hạn, đòi hỏi sự đồng bộ giữa công nghệ, năng lượng, chính sách và nhu cầu thị trường.
Với Hòa Phát, rủi ro lớn nhất không nằm ở việc “không chuyển đổi”, mà nằm ở việc chuyển đổi sai thời điểm hoặc sai tốc độ. Nếu doanh nghiệp đi quá chậm, nguy cơ mất lợi thế tại các thị trường xuất khẩu có yêu cầu cao về tiêu chuẩn carbon là hiện hữu khi các hàng rào xanh ngày càng được siết chặt. Ngược lại, nếu đầu tư quá nhanh khi hạ tầng năng lượng sạch, cơ chế thị trường carbon và chuỗi cung ứng xanh chưa hoàn thiện, áp lực tài chính có thể làm suy giảm lợi thế cạnh tranh về chi phí – yếu tố vốn là nền tảng giúp Hòa Phát duy trì vị thế dẫn đầu trong nhiều năm qua.
Bởi vậy, giai đoạn 2026–2030 có thể sẽ không phải là cuộc đua xem doanh nghiệp nào “xanh” nhất, mà là cuộc đua xem doanh nghiệp nào có khả năng chuyển đổi hiệu quả nhất. Trong ngành thép, ESG chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được gắn với ba yếu tố cốt lõi: lựa chọn công nghệ phù hợp, xây dựng nguồn năng lượng sạch với chi phí cạnh tranh và hình thành một thị trường đủ lớn để chấp nhận mức giá cao hơn cho sản phẩm phát thải thấp.
Đây chính là bài toán chiến lược mà Hòa Phát phải giải quyết trong thập kỷ tới: vừa duy trì lợi thế sản xuất hiện tại, vừa từng bước chuyển đổi sang mô hình thép xanh để không chỉ giữ vững vị thế tại Việt Nam mà còn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng thép phát thải thấp toàn cầu.