Bài cùng chủ đề: Phần II - Đi qua khủng hoảng để hiểu giới hạn của mình
Từ một vùng đất ngập nước bên sông Cấm mà không ai dám nhận đầu tư, Nam Cầu Kiền đã trở thành canh bạc lớn nhất trong hành trình khởi nghiệp của doanh nhân Phạm Hồng Điệp. Quyết định bước vào lĩnh vực hạ tầng khu công nghiệp không chỉ mở ra một chương mới cho SHINEC, mà còn kéo theo hàng loạt thử thách về vốn, lòng dân và niềm tin vào tương lai.
Đó là nội dung của Phần III: “Nam Cầu Kiền - Hố sâu hay cơ hội chuyển mình” trong cuốn tự truyện “25 năm SHINEC - Hành trình thắp lửa nhân tâm”. Tạp chí điện tử Kinh doanh và Phát triển trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc.
Hải Phòng năm 2005
Năm 2005, khi nhìn lại sau này, tôi mới thấy đó là một thời điểm đặc biệt của Hải Phòng. Thành phố khi ấy giống như một con tàu đang chuẩn bị rời bến cho một hành trình mới. Không phải là sự bùng nổ ngay lập tức, mà là một sự chuyển mình âm thầm nhưng rất rõ ràng trong cách nghĩ về phát triển.
Những năm đầu của thế kỷ XXI, kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mạnh. Sau gần hai thập niên đổi mới, nền kinh tế thị trường đã định hình rõ hơn. Các địa phương bắt đầu cạnh tranh để thu hút đầu tư, đặc biệt là đầu tư công nghiệp và đầu tư nước ngoài.
Hải Phòng, với vị thế là thành phố cảng lớn nhất miền Bắc, đứng trước một cơ hội lớn nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. Trong nhiều năm trước đó, thành phố vẫn phát triển dựa chủ yếu vào cảng biển, thương mại và một số ngành công nghiệp truyền thống. Nhưng bước sang giai đoạn mới, lãnh đạo thành phố bắt đầu đặt ra một câu hỏi lớn hơn: Hải Phòng sẽ phát triển như thế nào trong nền kinh tế hội nhập?
Câu trả lời dần dần được hình thành trong các chiến lược phát triển kinh tế xã hội của thành phố: Hải Phòng phải trở thành trung tâm công nghiệp và logistics của vùng duyên hải Bắc Bộ. Năm 2005, nhiều chỉ số kinh tế của Hải Phòng cho thấy thành phố đang bước vào giai đoạn tăng tốc. Tốc độ tăng trưởng GDP của thành phố duy trì ở mức cao, khoảng trên 11-12% mỗi năm. Giá trị sản xuất công nghiệp liên tục tăng, trong đó khu vực có vốn đầu tư nước ngoài đóng góp ngày càng lớn. Các khu công nghiệp bắt đầu trở thành điểm nhấn trong bức tranh kinh tế của thành phố. Khu công nghiệp Nomura - một trong những khu công nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đầu tiên tại miền Bắc đã đi vào hoạt động ổn định và thu hút nhiều doanh nghiệp Nhật Bản. Khu công nghiệp Đình Vũ đang được phát triển gắn với khu kinh tế cảng biển. Một số khu công nghiệp khác như Tràng Duệ, Đồ Sơn, An Dương… cũng bắt đầu được quy hoạch và triển khai. Những khu công nghiệp này không chỉ mang lại nguồn thu ngân sách mà còn tạo ra hàng chục nghìn việc làm mới cho người lao động.
Nhưng chính trong giai đoạn đó, một thực tế cũng dần lộ ra. Nhu cầu đất công nghiệp của các nhà đầu tư ngày càng lớn, trong khi quỹ đất có hạ tầng sẵn sàng lại không nhiều. Nhiều dự án FDI khi tìm đến Hải Phòng đều đặt ra cùng một câu hỏi: Thành phố có sẵn đất công nghiệp với hạ tầng hoàn chỉnh hay không?
Đó là một câu hỏi tưởng chừng đơn giản nhưng lại rất quan trọng. Bởi đối với các nhà đầu tư quốc tế, thời gian là yếu tố quyết định. Nếu hạ tầng chưa sẵn sàng, họ sẽ tìm đến một địa phương khác. Chính vì vậy, trong các cuộc họp về phát triển kinh tế của thành phố thời điểm đó, lãnh đạo Hải Phòng bắt đầu nhấn mạnh nhiều hơn đến việc phát triển hệ thống khu công nghiệp mới. Không chỉ là mở rộng những khu công nghiệp đã có, mà còn phải tìm thêm những vùng đất mới để chuẩn bị cho làn sóng đầu tư trong tương lai. Những cuộc khảo sát quy hoạch được tiến hành ở nhiều khu vực ven thành phố: phía Nam Đình Vũ, phía Tây An Dương, và cả khu vực ven sông Cấm ở phía Bắc.
Trong số những khu vực được đưa vào nghiên cứu quy hoạch, có một cái tên khi ấy còn khá xa lạ với giới đầu tư: Nam Cầu Kiền.
Nam Cầu Kiền - nơi không ai dám nhận
Một nhà máy có thể xây dựng trong vòng một năm. Một khu công nghiệp thì phải mất nhiều năm. Nhà đầu tư phải bỏ ra một khoản vốn rất lớn ngay từ đầu để giải phóng mặt bằng, san lấp hàng trăm hecta đất, làm đường giao thông, hệ thống điện, nước và xử lý
nước thải. Trong khi đó, nguồn thu lại đến rất chậm, chỉ có thể quay vòng khi các nhà đầu tư thứ cấp vào thuê đất và xây dựng nhà máy. Có những khu công nghiệp phải mất mười năm hoặc hơn mới có thể lấp đầy. Điều đó có nghĩa là nhà đầu tư phải chấp nhận một chu kỳ đầu tư rất dài, với rủi ro không nhỏ.
Chính vì vậy, khi thành phố kêu gọi đầu tư khu công nghiệp mới, nhiều doanh nghiệp vẫn tỏ ra khá thận trọng. Một số nhà đầu tư lớn quan tâm, nhưng thường chọn những khu vực có điều kiện thuận lợi hơn: gần cảng, gần quốc lộ, hoặc đã có hạ tầng cơ bản.
Còn Nam Cầu Kiền thì khác. Đó là một vùng đất nằm bên bờ sông Cấm, thuộc địa bàn huyện Thủy Nguyên (địa danh trước khi thực hiện chính quyền hai cấp từ 1/7/2025). Nếu nhìn trên bản đồ, vị trí của khu vực này khá đặc biệt: gần tuyến giao thông đường thủy quan trọng, lại không quá xa trung tâm thành phố.
Nhưng nếu bước chân đến tận nơi vào thời điểm ấy, hình ảnh hiện ra lại hoàn toàn khác. Đấy là một vùng đất thấp. Nhiều khu vực còn ngập nước vào mùa mưa. Hạ tầng giao thông còn rất hạn chế. Con đường dẫn vào khu vực chủ yếu là những tuyến đường nhỏ, chưa được nâng cấp. Nhìn vào mảnh đất ấy, ít ai có thể hình dung rằng sau này nơi đó sẽ trở thành một khu công nghiệp. Nhưng trong quy hoạch phát triển của thành phố, Nam Cầu Kiền vẫn được đặt vào danh sách những khu vực tiềm năng. Lý do cũng rất rõ ràng: Hải Phòng đang cần quỹ đất công nghiệp mới, và trong dài hạn, khu vực phía Bắc sông Cấm, đặc biệt là Thủy Nguyên, được định hướng trở thành một không gian phát triển quan trọng của thành phố. Vấn đề chỉ còn lại một câu hỏi: Ai sẽ là người dám đứng ra đầu tư vào một vùng đất khó như vậy?
Không ít người đã đến khảo sát. Họ đứng trên mảnh đất ấy, nhìn ra sông Cấm, hỏi về chi phí san lấp, rồi lặng lẽ quay về. Không ai dám làm. Không phải vì họ thiếu tầm nhìn. Ngược lại, phần lớn đều là những người có kinh nghiệm, và chính vì có kinh nghiệm nên họ hiểu rất rõ mức độ rủi ro của dự án ấy.
Một khu công nghiệp nếu làm không thành công, khoản vốn bỏ ra sẽ bị “chôn” trong nhiều năm. Đối với nhiều doanh nghiệp, đó là một rủi ro khó chấp nhận.
Thời điểm đó, SHINEC vẫn là một doanh nghiệp sản xuất. Chúng tôi đã trải qua những năm phát triển nhanh với các đơn hàng từ ngành đóng tàu và các đối tác quốc tế. Nhưng khủng hoảng của hệ thống công nghiệp tàu thủy đã khiến tôi bắt đầu suy nghĩ nhiều hơn về tương lai của doanh nghiệp.
Tôi hiểu rằng nếu SHINEC chỉ tiếp tục đi theo con đường cũ, chúng tôi sẽ luôn phụ thuộc vào thị trường của một ngành duy nhất. Điều đó đồng nghĩa với việc khi thị trường biến động, doanh nghiệp sẽ lại phải đối mặt với những rủi ro tương tự. Chính vì vậy, khi nghe nhiều hơn về câu chuyện quy hoạch Nam Cầu Kiền, trong đầu tôi bắt tự hỏi: Liệu một doanh nghiệp như SHINEC có thể làm hạ tầng khu công nghiệp hay không?
Nếu nhìn vào quy mô của SHINEC lúc ấy, rõ ràng chúng tôi không phải là một tập đoàn lớn. Chúng tôi cũng chưa từng có kinh nghiệm trong lĩnh vực phát triển hạ tầng khu công nghiệp. Nhưng nghĩ kỹ thì, trong kinh doanh, đôi khi những cơ hội lớn nhất lại nằm ở những nơi mà các doanh nghiệp lớn không muốn bước vào. Không phải vì họ không nhìn thấy cơ hội, chẳng qua là họ sợ rủi ro quá lớn so với lợi ích. Có lẽ vì thế mà cánh cửa lại mở ra cho những người dám đi con đường khó hơn.
Một vùng đất gọi tên mình
Tôi còn nhớ một lần đứng trên khu đất ấy, nhìn ra phía dòng sông Cấm, trước mắt tôi là một vùng đất khá hoang sơ. Cỏ mọc dày. Nhiều khu vực vẫn còn nước đọng. Nếu chỉ nhìn bằng con mắt của một người làm kinh doanh thông thường, rất khó để hình dung nơi đó sẽ trở thành một khu công nghiệp. Nhưng khi đứng lâu hơn, tôi bắt đầu nghĩ đến một điều khác.
Vị trí của khu vực này thực ra không hề tệ. Nó nằm gần tuyến đường thủy quan trọng. Không quá xa trung tâm Hải Phòng. Và quan trọng hơn, nó nằm trong quy hoạch phát triển công nghiệp của thành phố. Những yếu tố ấy khiến tôi bắt đầu tự đặt cho mình một câu hỏi: Nếu tất cả mọi người đều nghĩ rằng dự án này quá khó, thì có phải chính vì thế mà cơ hội lại nằm ở đây không?
Dĩ nhiên, giữa suy nghĩ và quyết định là một khoảng cách rất lớn. Tôi hiểu rất rõ rằng nếu bước vào dự án này, SHINEC sẽ phải đối mặt với một thử thách hoàn toàn mới. Đây không chỉ là một dự án đầu tư. Nó là một bước chuyển của cả doanh nghiệp: từ một doanh nghiệp sản xuất sang một doanh nghiệp phát triển hạ tầng công nghiệp. Và hơn thế nữa, đó là một quyết định có thể ảnh hưởng đến tương lai của SHINEC trong nhiều năm sau. Chính vì vậy, tôi đã suy nghĩ rất lâu. Nếu chỉ chọn những con đường dễ dàng, SHINEC sẽ mãi chỉ là một doanh nghiệp nhỏ trong một ngành công nghiệp. Còn nếu dám bước vào những con đường khó hơn, doanh nghiệp có thể mở ra một không gian phát triển hoàn toàn khác.
Có một điều nữa mà tôi không thể phủ nhận. Tôi sinh ra ở Thủy Nguyên. Đó là vùng đất gắn với tuổi thơ tôi. Những con đường làng, những bến sông, những cánh đồng, những khu đầm lầy, tất cả đều không xa lạ. Vì thế, khi đứng ở Nam Cầu Kiền, tôi không chỉ nhìn nơi đó như một dự án kinh doanh. Tôi còn nhìn nó như một cơ hội để làm một điều gì đó cho vùng đất nơi mình sinh ra.
Ý nghĩ về một khu công nghiệp không chỉ để sản xuất, mà còn phải tạo ra sự phát triển lâu dài cho địa phương, bắt đầu nhen lên từ những ngày như thế. Ban đầu, đó chỉ là một cảm nhận rất mơ hồ. Nhưng rồi tôi hiểu rằng nếu có ai đó phải bắt đầu dự án này, thì người đó phải thật sự tin rằng vùng đất này có tương lai. Và tôi đã quyết định đăng ký làm Chủ đầu tư và kinh doanh hạ tầng khu công nghiệp Nam Cầu Kiền.
Ngày khởi công khu công nghiệp Nam Cầu Kiền vào tháng 11 năm 2008 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Nhưng đối với tôi, đó mới chỉ là điểm bắt đầu của một hành trình rất dài. Xây dựng hạ tầng khu công nghiệp không chỉ là chuyện kỹ thuật hay vốn đầu tư. Ở Việt Nam, đặc biệt là với những dự án lớn, còn một việc quan trọng hơn rất nhiều: làm sao để người dân đồng thuận. Và với Nam Cầu Kiền, bài toán đó khó hơn tôi tưởng rất nhiều.
Những ngôi mộ trên cánh đồng
Khi bắt đầu triển khai giải phóng mặt bằng, tôi cùng các cộng sự mới thực sự hiểu rõ hiện trạng của khu đất. Từ xa xưa, vùng đất ven sông Cấm này vốn là nơi bà con khai hoang để nuôi trồng thủy sản. Những đầm nước, những bờ ruộng, những bãi đất cao thấp xen kẽ nhau. Nhưng có một điều mà trước đó tôi chưa hình dung hết. Rất nhiều ngôi mộ nằm rải rác trên khu đất.
Ở vùng nông thôn Bắc Bộ, từ nhiều thế hệ trước, người dân thường chôn cất người thân ngay trên ruộng hoặc bờ đầm của gia đình. Theo thời gian, các ngôi mộ ấy nằm rải rác khắp cánh đồng. Có những mộ đã cải táng. Nhưng cũng có rất nhiều mộ còn hung táng.
Trong những cuộc họp với chính quyền địa phương và người dân, một câu hỏi luôn được đặt ra: “Di chuyển mộ tổ tiên thì ai chịu trách nhiệm?”. Đối với người Á Đông, mồ mả tổ tiên là một vấn đề rất nhạy cảm. Nó không chỉ là chuyện đất đai. Nó liên quan đến niềm tin, tín ngưỡng và đạo hiếu.
Tôi hiểu rất rõ rằng nếu không giải quyết được vấn đề này một cách thấu đáo, dự án sẽ không thể tiến triển. Nhưng làm thế nào để vừa đảm bảo tiến độ dự án, vừa giữ được sự yên lòng của người dân?
Câu chuyện tâm linh
Bài toán khó nhất trong giải phóng mặt bằng là di chuyển mồ mả. Nên ngay từ đầu tôi đã bàn với chính quyền xã rằng cần mở rộng khu nghĩa trang chung của xã, để đưa các cụ ở các nơi về. Mỗi xã nên mở rộng một khu nghĩa trang mới, quy hoạch lại cho đàng hoàng. Khi bà con thấy chủ đầu tư có tâm với thần linh, chúa đất, với các cụ tổ tiên và với tất cả các vong linh đang nằm trong vùng dự án, mọi người bắt đầu có sự tin tưởng. Tôi luôn nghĩ rằng làm việc gì trên mảnh đất này cũng phải kính trên nhường dưới, trước hết phải thành tâm với những người đã khuất.
Có lẽ các cụ thấy mình có tâm, nên khi tôi vào đền khấn vái rồi xin đài âm dương và được đài luôn ngay trong lần đầu. Những người có mặt hôm đó đều vỗ tay rất lớn. Không khí bỗng trở nên nhẹ nhõm hơn. Cả làng bắt đầu nói với nhau: “Chắc các cụ cũng đồng ý cho dự án làm rồi”.
Trước ngày bắt đầu bốc mộ, tôi trao đổi với trưởng thôn và các cụ cao niên trong làng. Chúng tôi mời thầy pháp về làm lễ tại đình làng, cúng Thành hoàng. Sau đó tôi lại xin đài âm dương một lần nữa và được ngay. Tôi nói với bà con: “Tôi là người đại diện pháp luật của công ty, nhưng tôi cũng là người con của vùng đất này. Tôi xin phép các cụ cho chúng ta di chuyển mộ phần để làm khu công nghiệp”.
Việc xin đài âm dương hôm đó diễn ra thuận lợi. Bà con nhìn thấy tôi cùng dân làng đứng ra lo việc này, ai cũng cảm thấy yên tâm hơn. Tôi luôn nói với anh em trong công ty: giải phóng mặt bằng tâm linh là chuyện cực kỳ quan trọng. Với người Á Đông, mồ mả tổ tiên là gốc rễ, không thể làm qua loa được.
Chúng tôi tổ chức họp dân tại nhà văn hóa thôn. Tôi bàn với trưởng thôn mời mỗi gia đình cử một người cao tuổi có uy tín đến dự. Buổi họp hôm đó kéo dài rất lâu. Nhiều ý kiến được đưa ra. Có người nói: mộ tổ của dòng họ phải được chuyển về nơi xứng đáng. Có người đề nghị phải xây nghĩa trang mới rồi chia đất cho từng dòng họ. Trong khi theo quy định đền bù của Nhà nước, chi phí hỗ trợ cho việc di chuyển mộ phần chỉ ở mức nhất định. Đó là một bài toán rất khó.
Tôi hiểu rằng nếu chỉ nói chuyện quy định thì không thể giải quyết được. Phải làm sao để yên lòng dân? Để bà con yên tâm, tôi quyết định tổ chức một lễ cầu siêu lớn.
Tôi mời sư Thành - trụ trì Chùa Linh Sơn xã Phù Ninh, nay là xã Việt Khê (thuộc huyện Thủy Nguyên trước đây) làm chủ lễ. Cùng với đó là 33 vị sư trụ trì từ 33 ngôi chùa của huyện Thủy Nguyên. Buổi lễ có sự tham gia của các cụ cao niên và đại diện các gia đình có đất bị thu hồi ở bốn xã trong vùng dự án.
Lễ cúng bắt đầu từ sáng sớm. Kéo dài đến tận 10 giờ đêm mới hoàn tất. Đó là một buổi lễ rất trang nghiêm. Sau buổi lễ hôm đó, nhiều người dân nói với tôi rằng họ cảm thấy yên tâm hơn rất nhiều.
Khi bắt đầu bốc mộ, chúng tôi mới thực sự hiểu hết câu chuyện của mảnh đất này. Nhiều gò đất có nhiều lớp mộ chồng lên nhau. Hết lớp đất này đến lớp đất khác. Có những mộ lộ thiên chôn ngay trên mặt đất. Sau đó đến những mộ tiểu sành. Rồi những chum sành. Có những ngôi mộ chỉ có bộ xương bó trong chiếu, không có tiểu. Những ngôi mộ như vậy phần lớn có từ những năm 1930-1945, thời kỳ nạn đói và chiến tranh. Nhiều người chết không có người thân chăm sóc. Có rất nhiều mộ vô chủ. Chúng tôi vẫn bốc lên cẩn thận. Sau đó mua tiểu sành mới để chôn lại đàng hoàng trong nghĩa trang mới. Tôi luôn dặn anh em: “Làm việc này phải làm bằng cái tâm”.
Công việc di dời mộ diễn ra liên tục trong nhiều tuần. Có những ngày gần như cả thôn cùng đi bốc mộ. Nhờ sự đồng thuận của người dân, tiến độ diễn ra nhanh hơn chúng tôi nghĩ. Chỉ trong ba tháng, toàn bộ 3.670 ngôi mộ trong vùng dự án đã được di chuyển. Đó là một giai đoạn mà tôi không bao giờ quên.
Trong quá trình đó, có một chuyện mà đến bây giờ tôi vẫn nhớ rất rõ. Một đêm tôi nằm mơ thấy hai mẹ con mặc quần áo rất cũ đứng trước mặt. Họ nói với tôi: “Vì sao hai mẹ con tôi vẫn chưa được về nhà mới?”. Rồi họ chỉ cho tôi một vị trí ở ngay bờ ruộng. Tôi giật mình tỉnh giấc, người toát mồ hôi.
Sáng hôm sau tôi ra đúng vị trí đó và nói với anh em: “Có thể còn mộ ở đây”. Chúng tôi bắt đầu đào. Đến nhát thuổng thứ hai, chiếc tiểu sành hiện ra. Ngay bên cạnh là một chiếc tiểu nhỏ hơn. Hai mẹ con.
Những chuyện như vậy khiến tôi càng tin rằng việc mình làm phải thật sự thanh tâm.
Sau khi việc di dời mộ hoàn tất, tôi tiếp tục đi vận động bà con. Tôi nói với họ rằng: “Chúng tôi sẽ xây dựng khu công nghiệp xanh. Một khu công nghiệp mà người dân có thể tự hào, thậm chí có thể coi như một công viên.” Các cụ trong làng rất phấn khởi. Các cụ về vận động con cháu tiếp tục ủng hộ dự án.
Đi từng nhà dân
Kinh nghiệm có rất nhiều nơi đền bù tiền xong bà con lấy tiền đi mua xe máy, cho con cái rồi tiêu xài hết, nghèo lại hoàn nghèo không mang được sinh kế cho bà con, trăn trở lắm.
Vậy nên tôi đã làm một việc mà nhiều người sau này nói là rất “không giống doanh nhân”. Tôi cùng anh em trong công ty đi đến từng nhà dân. Chúng tôi không đến để thuyết phục họ giao đất. Chúng tôi đến để nghe họ nói.
Người dân có rất nhiều nỗi lo. Thu hồi đất rồi thì sống bằng nghề gì? Con cái sau này làm gì để mưu sinh?Có những gia đình chỉ có vài sào ruộng, nếu mất đất thì nguồn thu nhập gần như không còn. Những câu hỏi ấy khiến tôi suy nghĩ rất nhiều.
Tôi tự hỏi: Nếu đầu tư khu công nghiệp mà người dân xung quanh lại nghèo đi, thì việc đầu tư đó có ý nghĩa gì?
Sau khi khảo sát rất kỹ đời sống của người dân trong vùng dự án, tôi cùng anh em bắt đầu xây dựng một đề tài nghiên cứu. Đề tài đó có tên: “Phát triển khu công nghiệp sinh thái thân thiện với môi trường và an sinh xã hội.” Nội dung của đề tài không chỉ nói về công nghiệp. Nó còn nói về sinh kế của người dân sau khi thu hồi đất.
Chúng tôi nghiên cứu rất cụ thể về số hộ dân trong vùng dự án, diện tích đất nông nghiệp của từng hộ, độ tuổi lao động, nghề nghiệp truyền thống của người dân. Từ đó đưa ra các mô hình sinh kế thay thế. Một trong những mô hình được thử nghiệm là VAC - vườn, ao, chuồng.
Sau khi nhận tiền đền bù, nhiều hộ gia đình vẫn còn lại một phần đất vườn. Nếu biết cách tổ chức sản xuất, họ hoàn toàn có thể tạo ra nguồn thu nhập ổn định. Chúng tôi làm 5 mô hình thí điểm. Kết quả tốt hơn tôi tưởng. Nhiều gia đình sau đó đã học theo và phát triển mô hình tương tự. Báo chí và truyền hình bắt đầu đưa tin về những mô hình này. Những cách làm đó sau này được nhắc đến như một ví dụ về dân vận khéo trong các dự án công nghiệp.
Khi nhìn lại sau nhiều năm, tôi hiểu rằng những việc làm khi đó: từ chuyện di dời mộ phần, xây nghĩa trang mới, đến việc hỗ trợ sinh kế cho người dân, đều xuất phát từ một suy nghĩ: Nếu khu công nghiệp phát triển mà người dân xung quanh không được hưởng lợi, thì sự phát triển đó không có ý nghĩa gì.
Nhiều năm sau, khi khái niệm ESG trở nên phổ biến, tôi mới nhận ra rằng những gì chúng tôi làm khi đó chính là chữ S - Social trong ESG. Nhưng vào thời điểm ấy, chúng tôi không nghĩ đến những khái niệm lớn lao như vậy. Chúng tôi chỉ nghĩ rằng: làm việc gì cũng phải có tâm với mảnh đất và con người nơi mình gắn bó.
Khi công việc giải phóng mặt bằng dần hoàn tất, tôi nghĩ rằng giai đoạn khó khăn nhất của dự án đã qua. Nhưng thực tế lại khác. Bởi ngay khi hạ tầng khu công nghiệp bắt đầu hình thành, một cơn bão khác ập đến. Không phải bão trên sông Cấm, mà là cơn bão tài chính của nền kinh tế.
Năm 2010, nền kinh tế Việt Nam bước vào một giai đoạn cực kỳ khó khăn. Lãi suất ngân hàng có lúc lên tới 26% mỗi năm. Và Nam Cầu Kiền khi ấy vẫn đang trong quá trình xây dựng phải đối mặt với một thử thách mà tôi chưa từng nghĩ tới.