Bài cùng chủ đề: "Phần III - Nam Cầu Kiền - Hố sâu hay cơ hội chuyển mình"
Tạp chí điện tử Kinh doanh và Phát triển trân trọng giới thiệu Phần IV: Cơn bão 2010 - Phép thử sinh tồn trong cuốn tự truyện “25 năm SHINEC - Hành trình thắp lửa nhân tâm” của tác giả Phạm Hồng Điệp.
Sau những bước khởi đầu đầy kỳ vọng với Nam Cầu Kiền, SHINEC bước vào giai đoạn thử thách khắc nghiệt khi khủng hoảng kinh tế toàn cầu ập đến. Phần IV là hành trình doanh nghiệp chống chọi với biến động, giữ vững niềm tin và tìm cách vượt qua thời khắc tưởng như đứng bên bờ vực.
Cơn bão ập đến giữa lúc mọi thứ đang bắt đầu
Khi Nam Cầu Kiền khởi công vào cuối năm 2008, trong tôi có một cảm giác rất rõ ràng rằng mình đã đi qua đoạn khó nhất của hành trình. Một vùng đất từng là bùn lầy, từng gắn với ký ức của hàng nghìn con người, cuối cùng cũng được giải phóng để bắt đầu một hình hài mới. Hơn 3.600 ngôi mộ đã được di dời, quy hoạch đã được phê duyệt, những nhà đầu tư đầu tiên cũng bắt đầu xuất hiện, mang theo một niềm tin rằng khu công nghiệp này rồi sẽ nhanh chóng được lấp đầy.
Những cái tên như Thép Việt Nhật, SongSan, ACE, Kim khí Việt, Thép Sao Biển… lúc đó với tôi không chỉ là đối tác, mà là dấu hiệu của một dòng chảy đang hình thành, một hệ sinh thái đang dần được kết nối. Tôi đã nghĩ rằng từ đây trở đi, dù khó, chúng tôi cũng chỉ cần đi tiếp, bởi những nền móng quan trọng nhất đã được đặt xuống.
Nhưng trong kinh doanh, có những thời điểm mà chỉ một biến động nhỏ cũng đủ làm lệch hướng cả một hành trình. Những thay đổi ban đầu đến từ chính sách đất đai, từ việc điều chỉnh thẩm quyền, thay đổi giá đền bù, thay đổi quy trình. Mỗi lần như vậy, kế hoạch lại phải làm lại, bộ máy lại phải xoay theo. Khi đó tôi nghĩ rằng đây chỉ là những khó khăn mang tính kỹ thuật, chỉ cần kiên nhẫn là có thể vượt qua.
Rồi cái gì đến cũng phải đến. Cơn bão thực sự đã đến vào khoảng năm 2009-2010, khi cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu lan rộng, kéo theo sự đổ vỡ của cả một hệ thống mà SHINEC đang nằm trong đó. Những đơn hàng xuất khẩu bắt đầu chững lại, các hợp đồng 80 thi công nội thất tàu biển buộc phải dừng, công nợ phải thu phải trả tăng lên từng ngày, trong khi lãi suất ngân hàng tăng theo chiều thẳng đứng, có thời điểm lên tới 24-26% mỗi năm.
Khi nhìn vào con số ấy, tôi không còn cảm giác lo lắng như trước nữa, mà là một sự lặng đi, bởi tôi hiểu rằng với mức lãi suất đó, không một mô hình đầu tư dài hạn nào có thể chịu đựng được, và điều đáng nói là tất cả những biến động ấy xảy ra cùng một lúc, không có thời gian để thích nghi, không có khoảng đệm để xoay xở.
Bãi cọc hoang và những ngày ở giữa tâm bão
Nam Cầu Kiền khi ấy đang ở giữa hành trình xây dựng hạ tầng. Những con đường đang làm dở, những nền đất vừa san lấp, những nhà máy của nhà đầu tư thứ cấp đang trong quá trình đóng cọc, và rồi tất cả dừng lại, không phải chậm lại mà là dừng lại một cách đột ngột.
Những nhà đầu tư nước ngoài lần lượt rút lui, Viking, Mc Gregor, những cái tên từng mang theo kỳ vọng giờ chỉ còn lại dấu vết của những cuộc thương thảo dang dở, và cú giáng mạnh nhất đến từ SongSan, một nhà đầu tư Hàn Quốc với diện tích hơn 20 ha, đang triển khai xây dựng, đang tuyển dụng lao động, đang vận hành, thì công ty mẹ tại Hàn Quốc phá sản. Mọi thứ dừng lại ngay lập tức, không có cảnh báo, không có lộ trình, chỉ là một sự đứt gãy rất đột ngột.
Tôi đi ngang qua khu đất đó mỗi ngày, nhìn những hàng cọc bê tông dựng dày đặc trên một diện tích rộng lớn, nằm im giữa bãi đất, và mỗi lần nhìn thấy, tôi có cảm giác như những mũi nhọn ấy đang đâm thẳng vào mình. Đó không còn là một công trình dở dang, mà là một bài toán không có lời giải, bởi toàn bộ mô hình mà chúng tôi đã tính toán (lấy dòng tiền từ các nhà đầu tư thứ cấp để quay vòng tái đầu tư hạ tầng) bỗng nhiên không còn tồn tại. Một cách làm của “con nhà nghèo”, tưởng như hợp lý, giờ đây không còn đáp số, và tôi hiểu rằng mình đang rơi vào trạng thái mà người làm kinh doanh sợ nhất: đi buôn nửa chừng đứt vốn.
Nhìn từ xa, hơn 100 ha khu công nghiệp giống như một bãi cọc hoang, một giấc mơ đang hình thành bị treo lại giữa chừng. Nhưng điều khiến tôi nhận ra là mức độ khắc nghiệt của cơn bão không chỉ nằm ở công trường, mà nằm ở bên trong doanh nghiệp. Các nhà máy của SHINEC bắt đầu mất đơn hàng, những dây chuyền vừa đầu tư phải dừng lại, máy móc nằm im, công nhân không còn việc làm, nhân sự bắt đầu rời đi, và những con số trên bàn làm việc không còn là kế hoạch phát triển nữa mà trở thành những câu hỏi rất rõ ràng: Còn bao lâu nữa, còn chịu được đến khi nào?
Giữ con thuyền không chìm và hành trình tìm lối thoát
Có một cuộc họp mà đến bây giờ tôi vẫn không thể quên. Tôi tập hợp toàn bộ anh em lại và nói với họ rằng con thuyền SHINEC đang gặp bão lớn, nếu ai có cơ hội, có thể rời đi để tìm một con đường an toàn hơn.
Đó là một trong những quyết định khó khăn nhất trong cuộc đời làm doanh nghiệp của tôi, bởi tôi hiểu rằng với nhiều người, SHINEC không chỉ là nơi làm việc mà là một phần cuộc đời.
Chúng tôi ôm nhau, có người khóc, và tôi cũng phải nuốt nước mắt vào trong để còn đứng vững. Người thuyền trưởng không được phép gục xuống, dù con thuyền có chao đảo đến đâu, người cầm lái vẫn phải giữ được tay chèo. Sau cuộc họp đó, anh em dần dần rời đi, người đi làm thuê, người nhận việc bên ngoài, người tản ra các xưởng khác, và SHINEC chỉ còn lại một bộ khung rất nhỏ, không phải để phát triển mà để không chết.
Tôi thấy mình lúc đó thực sẽ đã đứng giữa tâm bão, không thể lùi, không thể dừng, chỉ có thể chịu đựng. Có lẽ những năm tháng trong quân đội đã rèn cho tôi một bản lĩnh mà đến lúc này mới thực sự được thử thách, một sự “lỳ” không phải là cứng đầu, mà là khả năng chịu đựng đến cùng khi mọi thứ xung quanh đang sụp xuống.
Chính trong giai đoạn đó, một suy nghĩ bắt đầu hình thành rõ ràng hơn trong tôi, rằng SHINEC phải thực sự là một doanh nghiệp độc lập, phải tự chủ, tự quyết. Bởi mô hình công ty cổ phần có vốn chi phối của Nhà nước lúc này không còn phù hợp nữa, mà thậm chí còn trở thành lực cản với những ràng buộc cơ chế khiến doanh nghiệp mất đi cơ hội.
Nhưng để thoát ra khỏi “vòng kim cô” ấy không phải là một quyết định đơn giản, mà là một hành trình dài với rất nhiều đêm trăn trở, rất nhiều lần cân nhắc giữa đúng và sai, giữa pháp lý và thực tế, làm thế nào để không sai luật nhưng vẫn có thể đi tiếp. Cuối cùng, phải mất một thời gian khá dài để SHINEC thực sự trở thành một công ty cổ phần đúng nghĩa với những cổ đông thực chất, nhưng vào thời điểm đó, tất cả vẫn còn ở phía trước, còn chúng tôi vẫn đang ở giữa cơn bão.
Ba năm trôi qua, từ 2010 đến 2013, tình hình không cải thiện. Có những lúc tôi tự hỏi liệu SHINEC có thể tồn tại không? Nhưng rồi tôi lại quay về với một suy nghĩ rất đơn giản rằng nếu mình buông thì tất cả sẽ mất hết, còn nếu giữ được, dù chỉ là một phần, thì cơ hội vẫn còn.
Cơn bão tài chính năm 2010 đã khiến Nam Cầu Kiền gần như dừng lại, nhưng cũng chính trong những năm tháng tưởng như không còn đường đi đó, tôi bắt đầu hiểu ra: để đi tiếp thì không thể chỉ sửa chữa, mà phải làm lại. Không phải từ con số 0, mà từ một điểm còn thấp hơn thế, từ con số âm.
Vật lộn trong bão
Sau những cuộc chia tay với người lao động, SHINEC trở nên nhỏ bé hơn rất nhiều, nhưng vẫn còn những con người kiên trung ở lại. Chúng tôi tiếp tục bám nhà máy, bám công trường, bám từng cơ hội nhỏ trên thị trường. Đó là những năm tháng mà tôi thực sự cảm nhận được thế nào là vật lộn với cơn cuồng phong của thương trường.
Có một giai đoạn mà công ty gần như không còn tiền mặt. Tôi quyết định bán hết những chiếc ô tô. Từ đó quay lại đi xe máy như những ngày đầu lập nghiệp. Nhiều người gặp tôi trên đường ngạc nhiên hỏi vì sao lại như vậy, tôi chỉ biết cười trừ. Với tôi, những lúc như vậy, những thứ bên ngoài không còn ý nghĩa gì nữa. Điều duy nhất quan trọng là giữ cho doanh nghiệp còn sống. Giữ được một ngày là còn một ngày cơ hội.
Những năm đó, tôi suy nghĩ nhiều nhất về con đường của mình sẽ đi. Tôi nhận ra rằng nếu cứ đi theo cách cũ, mình sẽ không thể tìm được lối thoát. Và nếu muốn vực dậy doanh nghiệp, trước hết mình phải thay đổi chính mình. Khi rơi vào khủng hoảng, điều duy nhất có thể giúp mình tìm ra lối đi không phải là may mắn, mà là tri thức.
Tôi quyết định quay lại giảng đường, học lại từ đầu những gì mà trước đây mình chỉ làm theo kinh nghiệm. Tôi đăng ký học nghiệp vụ luật sư. Tôi theo học chương trình thạc sĩ kinh doanh tại Đại học Quốc gia. Tôi được Thành ủy Hải Phòng cử đi học lớp cao cấp chính trị.
Trong giai đoạn khó khăn nhất, SHINEC chỉ còn lại một bộ khung rất nhỏ. Một vài người trong ban lãnh đạo, một số cán bộ kỹ thuật, lực lượng bảo vệ và một phần sản xuất duy trì cầm chừng.
Những người ở lại khi đó không nhiều. Nhưng cũng chính họ đã đi theo và đồng hành cùng tôi đến ngày hôm nay. Trong đó, có anh Trần Minh Khiêm - Phó Tổng Giám đốc, người gia nhập từ năm 2004, đã qua nhiều vị trí quản lý cấp cao của công ty; là cô kỹ sư trẻ Bùi Thị Loan gia nhập từ năm 2007 và hiện đang là Phó Tổng giám đốc; là anh Hoàng Minh Trọng, nguyên bộ đội xuất ngũ, gia nhập cùng năm với Phó tổng Loan, hiện đang phụ trách Bộ phận Bảo vệ văn phòng - Phòng cháy cơ sở; là Kế toán trưởng Trần Thị Nhài đến với SHINEC trong những năm tháng khủng hoảng nhất - năm 2013. Hay như anh Hoàng Tuấn Anh - hiện là Phó Chủ tịch HĐQT - gia nhập từ năm 2007, người đã từng phải tạm rời xa SHINEC một thời gian và quay trở về.
Có những tháng chúng tôi không có lương. Có những khoản nợ chồng chất từ thuế, bảo hiểm, chi phí vận hành. Có những lúc phải vay nóng bên ngoài chỉ để duy trì những hoạt động tối thiểu. Nhưng anh em không rời đi. Không kêu ca. Thậm chí nhiều người còn lo lắng cho tôi nhiều hơn cho chính họ. Chúng tôi không nói với nhau những điều lớn lao, chỉ đơn giản là cùng nhau đi qua từng ngày.
Trong quãng thời gian đen tối đó, có những lúc tôi cảm thấy mình giống như đang đứng giữa một đầm lầy. Bùn đã ngập đến cổ. Chỉ cần cựa mình sai một chút là có thể chìm hẳn. Trong hoàn cảnh đó, bản năng đầu tiên của con người là vùng vẫy. Nhưng càng vùng vẫy thì càng lún sâu hơn. Tôi hiểu rằng muốn thoát ra, không thể làm theo bản năng. Phải giữ được thăng bằng. Phải bình tĩnh.
Có một hình ảnh mà đến bây giờ tôi vẫn nhớ rất rõ. Mỗi buổi sáng, khoảng 4 giờ là tôi đã có mặt ở bến xe Tam Bạc và bắt chuyến xe khách đầu tiên chạy từ Hải Phòng lên Hà Nội. Tôi ngồi trên chuyến xe ấy để đi học. Buổi chiều lại lên xe trở về Hải Phòng. Ban ngày, công việc điều hành công ty được giao cho các lãnh đạo cấp dưới. Buổi tối về đến công ty, tôi tiếp tục xử lý những công việc còn lại. Rồi lại học bài cho ngày hôm sau.
Cuộc sống của tôi khi ấy chỉ xoay quanh ba việc: học - làm - chống chọi với khủng hoảng.
Niềm tin giữa con người với con người
Trong lúc khó khăn nhất, điều giúp tôi luôn giữ được sự bình tĩnh là niềm tin giữa tôi và anh em trong công ty. Anh em chấp nhận giãn việc. Chấp nhận nợ lương. Chấp nhận nợ bảo hiểm xã hội. Họ vẫn bám trụ để giữ những tài sản còn lại của doanh nghiệp. Họ tin tôi. Họ tin rằng việc tôi đi học không phải để rời bỏ doanh nghiệp, mà để có thêm kiến thức nhằm tìm đường vực dậy công ty.
Những bài học về kinh tế vĩ mô, kinh tế vi mô, quản trị tài chính, tổ chức con người… dần dần giúp tôi nhìn lại doanh nghiệp của mình một cách rõ ràng hơn. Những trải nghiệm trong quá trình học nghề luật sư lại giúp tôi hiểu sâu hơn về hệ thống pháp luật và cách vận hành của doanh nghiệp trong khuôn khổ pháp lý.
Còn những bài học trong lớp cao cấp chính trị cho tôi một góc nhìn khác: cách nhà nước vận hành xã hội, và những giá trị căn bản trong tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức và trách nhiệm. Tất cả những điều đó,theo cách nào đó, đã giúp tôi trưởng thành hơn rất nhiều.
Thế võ “Thiên cân truỵ”
Sau nhiều năm vật lộn với khủng hoảng, tôi bắt đầu hiểu rõ vị trí của mình. Tôi cảm thấy mình giống như một người đang đứng giữa một vũng đầm lầy. Bùn đã ngập đến mũi. Nếu chỉ vùng vẫy hoặc đứng im, chắc chắn sẽ chìm xuống.
Trong một lần đọc lại những câu chuyện kiếm hiệp của Trung Quốc, tôi chợt nhớ đến một thế võ đặc biệt mang tên “Thiên cân truỵ”. Đó là thế võ mà người luyện phải dùng nội lực của mình để nâng chính cơ thể lên khỏi sức nặng ngàn cân đang đè xuống. Tôi nghĩ rằng doanh nghiệp cũng giống như vậy.
Khi mọi thứ đang kéo bạn xuống, không ai có thể cứu bạn ngoài chính nội lực của mình. Bốn năm vừa học vừa chống chọi với thị trường chính là bốn năm tôi rèn luyện “nội lực” ấy. Một thứ nội lực không đến từ tiền bạc hay tài sản. Nó đến từ ý chí, tri thức và niềm tin.
Có một điều mà tôi chỉ thực sự hiểu sau khi đi qua những năm tháng khó khăn nhất của SHINEC: khủng hoảng không phải lúc nào cũng là dấu chấm hết. Đôi khi, nó là thời điểm buộc con người phải nhìn lại mọi thứ một cách trung thực nhất. Trước khủng hoảng, doanh nghiệp thường nhìn thấy cơ hội. Sau khủng hoảng, doanh nghiệp mới bắt đầu nhìn thấy giới hạn của chính mình. Và chính từ việc nhìn thấy những giới hạn đó, tôi hiểu rằng nếu muốn tiếp tục tồn tại, SHINEC phải bắt đầu lại theo một cách khác. Không phải bắt đầu lại từ con số không mà bắt đầu lại từ cách nghĩ.
Từ những suy nghĩ đó, tôi bắt đầu cùng anh em tái cấu trúc lại toàn bộ doanh nghiệp. Không phải để phát triển, mà để tồn tại một cách có kiểm soát. Chúng tôi rà soát lại từng khoản chi, cắt bỏ những phần không cần thiết, đàm phán với các nhà thầu để giãn tiến độ, làm việc với ngân hàng để tái cơ cấu các khoản vay. Mỗi bước đi đều chậm, nhưng chắc. Không có những quyết định lớn, chỉ có những điều chỉnh nhỏ, nhưng liên tục. Và dần dần, chúng tôi giữ được một trạng thái ổn định tối thiểu.
Trong suốt những năm tháng đó, có một điều chưa bao giờ rời khỏi tôi, đó là niềm tin vào Nam Cầu Kiền. Mỗi lần đi qua khu đất rộng ven sông Cấm, tôi vẫn hình dung về một ngày nơi này sẽ không còn là bãi cọc hoang, mà sẽ trở thành một khu công nghiệp đúng nghĩa, có nhà máy, có cây xanh, có một hệ sinh thái vận hành bền vững. Khi mọi thứ bên ngoài đều bất định, niềm tin đó trở thành thứ duy nhất giữ tôi không buông tay.
Nhìn lại, những năm 2011 đến 2013 không chỉ là giai đoạn khó khăn nhất của SHINEC, mà còn là giai đoạn mà chúng tôi hiểu rõ nhất ý nghĩa của hai chữ “kiên trung”. Kiên trung không phải là cố chấp đi tiếp bằng mọi giá, mà là giữ vững được điều cốt lõi khi mọi thứ xung quanh thay đổi. Kiên trung với con đường mình đã chọn, với những con người đã tin tưởng mình, và với một giấc mơ mà vào thời điểm đó, nhiều người cho rằng quá xa vời: xây dựng một khu công nghiệp xanh tại Nam Cầu Kiền.
Nhưng tôi cũng hiểu rằng chỉ có niềm tin thôi là chưa đủ. Để giữ được SHINEC tồn tại, sẽ phải có những quyết định khó khăn hơn, thậm chí là đau đớn hơn. Những quyết định mà nếu không đặt mình vào hoàn cảnh đó, sẽ rất khó để hiểu vì sao một doanh nghiệp lại có thể lựa chọn như vậy. Và câu chuyện đó bắt đầu từ năm 2015.
Sau những năm tháng kiên trung từ 2011 đến 2013, SHINEC vẫn tồn tại, nhưng nói đúng hơn, chúng tôi chỉ đang cố giữ cho con thuyền không chìm. Khi nhìn lại toàn bộ tình hình tài chính của công ty lúc đó, tôi hiểu rằng nếu không có những quyết định thật sự quyết liệt, SHINEC sẽ không thể đi tiếp.
Những khoản nợ ngân hàng vẫn còn đó, các dự án dở dang vẫn nằm đó, và niềm tin của đối tác, của thị trường đối với SHINEC cũng đã bị bào mòn qua từng biến cố. Trong những ngày đó, tôi tự hỏi mình một câu hỏi rất giản dị: điều quan trọng nhất của một doanh nghiệp là gì. Không phải là tài sản, không phải là quy mô, mà là chữ tín. Nếu mất chữ tín, doanh nghiệp coi như mất tất cả, dù còn lại bao nhiêu tài sản cũng không còn ý nghĩa.
Sau nhiều tháng suy nghĩ và trao đổi với anh em trong ban lãnh đạo, tôi đi đến một quyết định mà không phải ai cũng có thể dễ dàng chấp nhận. Chúng tôi sẽ bán cắt lỗ toàn bộ các nhà máy sản xuất. Những nhà máy đó từng là niềm tự hào của SHINEC, là kết quả của rất nhiều năm tích lũy, của bao nhiêu công sức và kỳ vọng. Nhưng ở thời điểm đó, nếu giữ lại, chúng chỉ làm cho gánh nặng tài chính ngày càng lớn hơn. Chúng tôi cần tiền để trả nợ ngân hàng, để làm sạch lại những tồn đọng của quá khứ, để giữ lại một điều duy nhất còn có thể giữ: uy tín.
Trong giai đoạn 2015 - 2016, SHINEC lần lượt bán đi những tài sản lớn nhất của mình. Nhiều người khi nghe tin đã rất bất ngờ. Có người hỏi tôi rằng bán hết nhà máy rồi thì Công ty còn lại gì. Tôi chỉ trả lời rất đơn giản: Còn chữ tín!
Câu trả lời đó không phải để trấn an ai, mà là điều tôi thực sự tin. Bởi trong hoàn cảnh đó, tôi hiểu rằng một doanh nghiệp có thể mất tiền, mất tài sản, nhưng nếu còn giữ được uy tín, họ vẫn còn cơ hội đứng dậy.
Sau khi bán các nhà máy, SHINEC gần như không còn gì trong tay. Nhưng tôi cũng hiểu rằng nếu không làm như vậy, chúng tôi sẽ không thể trả được nợ ngân hàng, và nếu không trả được nợ, doanh nghiệp sẽ mất hoàn toàn niềm tin của các tổ chức tín dụng. Tôi chủ động làm việc với các ngân hàng, nói rất rõ rằng SHINEC sẽ làm tất cả những gì có thể để trả nợ, rằng chúng tôi không bỏ cuộc, không trốn tránh trách nhiệm, chỉ cần thêm thời gian để đi tiếp.
Trong giai đoạn đó, tôi biết rất rõ rằng có nhiều người đang hoài nghi về tương lai của SHINEC. Có người đặt câu hỏi liệu công ty này có thể đứng dậy được không, liệu Nam Cầu Kiền có thể tiếp tục triển khai không. Ngay cả một số cơ quan quản lý cũng tỏ ra ái ngại. Tôi hiểu những phản ứng đó, bởi trong kinh doanh, niềm tin không thể đòi hỏi. Nó chỉ có thể được xây dựng lại bằng hành động, từng chút một, qua thời gian.
Chính vì vậy, trong suốt giai đoạn khó khăn đó, tôi luôn tự nhắc mình rằng dù thế nào cũng phải giữ chữ tín. Với ngân hàng, với nhà thầu, với đối tác, và với chính quyền địa phương. Có những lúc để có tiền thanh toán một khoản nợ nhỏ, tôi phải xoay xở đủ mọi cách, nhưng tôi không bao giờ muốn để ai nói rằng SHINEC trốn tránh trách nhiệm. Bởi tôi tin rằng nếu còn giữ được uy tín, doanh nghiệp vẫn còn đường để đi tiếp.
Từng bước một, những nỗ lực đó bắt đầu được nhìn nhận. Các ngân hàng thấy rằng SHINEC có thiện chí trả nợ, các đối tác thấy rằng chúng tôi không bỏ cuộc. Niềm tin không trở lại ngay lập tức, nhưng nó bắt đầu quay lại, chậm rãi nhưng đủ để chúng tôi tiếp tục đi tiếp.
Đến khoảng năm 2016, nền kinh tế Việt Nam bắt đầu có những tín hiệu tích cực hơn. Những chính sách ổn định kinh tế vĩ mô phát huy tác dụng, môi trường đầu tư dần cải thiện. Trong bối cảnh đó, tôi bắt đầu nghĩ rằng có lẽ Nam Cầu Kiền vẫn còn cơ hội. Nhưng để cơ hội đó trở thành hiện thực, SHINEC phải chứng minh được một điều quan trọng: chúng tôi là một doanh nghiệp giữ lời hứa.
Và rồi một sự kiện xảy ra vào tháng 10 năm 2017 đã trở thành một dấu mốc đặc biệt, không lớn về con số, nhưng rất lớn về niềm tin.
Sau những năm tháng kiệt quệ về tài chính, SHINEC bước vào một giai đoạn mà mỗi bước đi đều phải cân nhắc rất kỹ. Chúng tôi đã bán nhiều tài sản để trả nợ ngân hàng, các nhà máy không còn, bộ máy công ty thu gọn lại, nhưng điều quan trọng nhất mà tôi luôn giữ trong đầu là phải giữ được chữ tín. Trong kinh doanh, người ta có thể mất tiền, nhưng nếu mất chữ tín thì sẽ không còn cơ hội đứng dậy lần thứ hai.
Tháng 10 năm 2017, tôi nhận được cuộc gọi từ lãnh đạo thành phố Hải Phòng. Chủ tịch thành phố muốn gặp tôi. Tôi lên làm việc với rất nhiều suy nghĩ trong đầu, bởi lúc đó tình hình tài chính của SHINEC vẫn còn rất khó khăn, các khoản nợ vẫn chưa xử lý hết, các dự án chưa thực sự hồi phục.
Trong buổi làm việc, Chủ tịch thành phố động viên tôi cố gắng, nhưng đồng thời cũng nhắc rất rõ về nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với ngân sách. Số tiền thuế mà Công ty cần phải nộp khi đó là 2,7 tỷ đồng. Đối với nhiều doanh nghiệp, con số đó có thể không quá lớn, nhưng với SHINEC lúc đó, đó là một áp lực rất lớn.
Rời khỏi cuộc họp, tôi suy nghĩ rất nhiều. Tôi hiểu rằng đây không chỉ là câu chuyện về tiền thuế, mà là câu chuyện về trách nhiệm của doanh nghiệp đối với địa phương. Nếu SHINEC muốn tiếp tục tồn tại và phát triển tại Hải Phòng, chúng tôi phải chứng minh rằng mình là một doanh nghiệp có trách nhiệm. Tôi nói với anh em trong công ty rằng dù khó khăn đến đâu, khoản thuế này cũng phải nộp.
Để có đủ số tiền đó, chúng tôi phải xoay xở đủ mọi cách. Những tài sản còn lại tiếp tục được rà soát, có những thứ mà trước đây chưa từng nghĩ sẽ phải bán, nhưng cuối cùng vẫn phải bán. Thậm chí chúng tôi phải chuyển giao quyền khai thác hệ thống cột điện để có tiền nộp thuế. Từng khoản nhỏ được gom lại, từng nguồn lực được tận dụng, và có những ngày tôi cảm thấy mình như đang đi trên một con đường rất hẹp, chỉ cần sơ sẩy một chút là có thể sụp đổ. Nhưng tôi vẫn tin rằng đây là quyết định đúng.
Đến ngày 29 tháng 10 năm 2017, SHINEC đã nộp đủ số tiền thuế 2,7 tỷ đồng cho ngân sách Thành phố. Khi hoàn tất thủ tục, tôi gọi điện báo lại với Chủ tịch thành phố rằng SHINEC đã hoàn thành nghĩa vụ thuế. Ở đầu dây bên kia, ông chỉ nói một câu rất ngắn: Cảm ơn anh, hãy cố gắng giữ vững công ty và tiếp tục phát triển khu công nghiệp. Đó là một câu nói động viên, nhưng với tôi lúc đó, nó là sự cổ động rất lớn.
Khi rời khỏi cơ quan thuế, tôi cảm thấy như vừa trút được một gánh nặng. Không phải vì đã nộp xong tiền, mà vì tôi biết rằng SHINEC đã giữ được lời hứa của mình. Giữ lời hứa với thành phố, với những người đã tin tưởng, và với chính mình. Trong kinh doanh, có những bước ngoặt không đến từ những con số lớn, mà đến từ những hành động tưởng như rất nhỏ. Khoản thuế 2,7 tỷ đồng đó không phải là một cột mốc lớn về tài chính, nhưng lại là một cột mốc rất lớn về niềm tin.
Sau sự kiện đó, tôi bắt đầu cảm nhận được sự thay đổi. Các cơ quan quản lý nhìn SHINEC với một ánh mắt khác, các đối tác cũng bắt đầu tin rằng chúng tôi thực sự nghiêm túc với dự án Nam Cầu Kiền. Niềm tin không quay trở lại ngay lập tức, nhưng nó đã quay trở lại, và đối với một doanh nghiệp vừa đi qua khủng hoảng, đó là tài sản quý giá nhất.
Nhìn lại toàn bộ chặng đường từ những ngày khởi công Nam Cầu Kiền, qua những năm tháng khủng hoảng, đến từng bước vực dậy, tôi hiểu rằng mỗi giai đoạn đều để lại một bài học. Có những bài học về quản trị, về tài chính, nhưng sâu hơn tất cả vẫn là bài học về chữ tín. Nếu không có chữ tín, SHINEC đã không thể đi tiếp. Và cũng chính từ việc giữ được chữ tín đó, một chương mới bắt đầu mở ra.
Một chương mà khi nhìn lại, tôi mới hiểu rằng tất cả những khó khăn trước đó không phải là vô nghĩa. Chính từ những thử thách ấy, một con đường mới dần hình thành. Một con đường mà sau này, người ta gọi bằng một cái tên rõ ràng hơn: Khu công nghiệp sinh thái Nam Cầu Kiền.
Mời quý độc giả đón đọc "Phần V: Hạt mầm của con đường xanh"