Tạp chí điện tử Kinh doanh và Phát triển trân trọng giới thiệu Phần V: Hạt mầm của con đường xanh trong cuốn tự truyện “25 năm SHINEC - Hành trình thắp lửa nhân tâm” của tác giả Phạm Hồng Điệp.
Sau những năm tháng vượt qua khủng hoảng, đây là câu chuyện về hành trình gieo những "hạt mầm" đầu tiên cho khát vọng xây dựng một khu công nghiệp sinh thái tại Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền. Cùng với đó là cơ duyên đặc biệt với Đại tướng Võ Nguyên Giáp, từng trải nghiệm đã góp phần định hình một con đường phát triển khác biệt - nơi giá trị văn hóa, trách nhiệm với môi trường và khát vọng phát triển bền vững cùng song hành, tạo nên bản sắc riêng của Nam Cầu Kiền.
Sau nhiều năm đi qua khủng hoảng, có một điều tôi nhận ra rất rõ: doanh nghiệp có thể đứng dậy sau thất bại nếu còn giữ được niềm tin. Nhưng để đi tiếp, chỉ niềm tin thôi chưa đủ. Phải có một con đường mới.
Những năm sau 2014, khi tình hình kinh tế dần ổn định trở lại, tôi bắt đầu dành nhiều thời gian hơn để đi lại trong khu đất Nam Cầu Kiền. Khi ấy khu công nghiệp vẫn chưa hoàn thiện như bây giờ. Nhiều khu vực còn là bãi đất trống, những con đường nội bộ mới mở vẫn còn lầy lội mỗi khi trời mưa. Những cọc bê tông của các nhà máy từng khởi công dở dang vẫn còn đó, như những dấu tích của giai đoạn khó khăn.
Có lúc đứng giữa khu đất rộng hàng trăm hecta ấy, tôi tự hỏi: nếu chỉ xây dựng một khu công nghiệp giống như hàng trăm khu công nghiệp khác trên cả nước, thì Nam Cầu Kiền rồi cũng sẽ chỉ là một cái tên bình thường. Một khu đất có nhà máy, có đường sá, có doanh nghiệp thuê đất, và thế là xong. Nhưng tôi không muốn như vậy.
Tôi đã đi qua quá nhiều biến cố để hiểu rằng một doanh nghiệp nếu chỉ nghĩ đến lợi nhuận trước mắt thì sẽ rất khó đi xa. Và một khu công nghiệp nếu chỉ được xây dựng để cho thuê đất, thì sau vài chục năm nó cũng sẽ cũ đi, lạc hậu đi, rồi cuối cùng bị thay thế.
Tôi bắt đầu suy nghĩ về một câu hỏi khác: liệu có thể xây dựng một khu công nghiệp theo một cách khác hay không? Một khu công nghiệp mà khi nhìn vào, người ta không chỉ thấy nhà máy, mà còn thấy một hệ sinh thái. Một khu công nghiệp mà người ta không chỉ nghĩ đến sản xuất, mà còn nghĩ đến môi trường, đến con người, đến tương lai.
Những suy nghĩ ấy ban đầu còn rất mơ hồ. Nhưng rồi một ngày, khi đi dọc con đường đất ở Nam Cầu Kiền, tôi nhìn thấy những khoảng đất trống rộng lớn hai bên đường.
Lúc đó tôi chợt nghĩ: tại sao mình không trồng cây?
Thời điểm bấy giờ, trong suy nghĩ của nhiều người, khu công nghiệp là nơi phải tận dụng tối đa đất đai để xây nhà xưởng, để tăng hiệu quả kinh tế. Mỗi mét vuông đất đều phải được tính toán cẩn thận.
Nhưng tôi lại nghĩ khác. Tôi nghĩ rằng đất không chỉ là một loại tài sản kinh tế. Đất còn là một phần của thiên nhiên. Nếu mình chỉ lấy đi mà không trả lại điều gì cho đất, thì sớm hay muộn đất cũng sẽ trở nên cằn cỗi. Từ suy nghĩ đó, một câu nói bắt đầu hình thành trong đầu tôi: “Kinh doanh trên đất - phải trả lại cho đất”. Câu nói ấy sau này trở thành triết lý kinh doanh của tôi và SHINEC.
Những ngày đầu, việc trồng cây trong khu công nghiệp không phải là điều dễ dàng. Có người còn hỏi tôi: “Anh dành nhiều đất như vậy để trồng cây thì lấy đâu ra đất cho nhà máy”?
Câu hỏi ấy hoàn toàn hợp lý nếu nhìn từ góc độ kinh tế ngắn hạn. Nhưng tôi nhìn vấn đề theo một góc khác. Nếu khu công nghiệp chỉ toàn bê tông và thép, thì sau vài chục năm nó sẽ trở thành một nơi khô cứng, ngột ngạt. Người làm việc trong đó cũng khó có thể cảm thấy gắn bó lâu dài. Còn nếu khu công nghiệp có cây xanh, có không gian sinh thái, thì nó sẽ giống như một môi trường sống hơn là chỉ một nơi sản xuất. Vì thế, tôi quyết định dành một phần diện tích đáng kể để trồng cây.
Ban đầu chỉ là những hàng cây dọc các tuyến đường nội bộ. Rồi sau đó là những khu vườn nhỏ. Rồi những khoảng đất được quy hoạch thành những không gian xanh.
Những người làm việc cùng tôi lúc đó có thể chưa hiểu hết ý nghĩa của việc này, nhưng họ vẫn cùng tôi bắt đầu trồng những cây đầu tiên.
Tôi còn nhớ rất rõ cảm giác khi nhìn những cây non được trồng xuống đất. Đó là một cảm giác rất khác với khi nhìn một nhà máy mới xây xong. Nhà máy mang lại cảm giác về sản xuất, về hoạt động kinh tế. Còn cây xanh mang lại cảm giác về sự sống. Khi những hàng cây đầu tiên bắt đầu lớn lên, tôi nhận ra rằng Nam Cầu Kiền đang dần thay đổi.
Không phải chỉ thay đổi về hạ tầng, mà thay đổi về tinh thần. Tôi bắt đầu nghĩ xa hơn. Nếu cây xanh có thể thay đổi diện mạo của khu công nghiệp, thì liệu còn điều gì khác có thể làm cho nơi này trở nên đặc biệt hơn?
Từ đó, những ý tưởng mới dần xuất hiện.
Tôi bắt đầu tìm hiểu nhiều hơn về các mô hình khu công nghiệp trên thế giới. Ở một số nước, người ta không chỉ xây dựng các nhà máy riêng lẻ, mà còn tạo ra những hệ thống trong đó doanh nghiệp có thể kết nối với nhau. Chất thải của doanh nghiệp này có thể trở thành nguyên liệu cho doanh nghiệp khác. Năng lượng được sử dụng hiệu quả hơn. Tài nguyên được tái sử dụng nhiều lần.
Những mô hình ấy sau này được gọi tên là công nghiệp cộng sinh hay kinh tế tuần hoàn. Nhưng khi đó, với tôi, nó đơn giản chỉ là một cách suy nghĩ khác về công nghiệp. Một cách suy nghĩ trong đó sản xuất không đối lập với môi trường, mà có thể tồn tại cùng với môi trường.
Nhìn lại chặng đường đã đi qua, tôi thấy rằng ý tưởng về khu công nghiệp sinh thái ở Nam Cầu Kiền không xuất hiện trong một ngày. Nó được hình thành dần dần, từ những trải nghiệm rất thực tế. Từ những năm tháng khủng hoảng, khi tôi hiểu rằng doanh nghiệp không thể chỉ chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá. Từ những lần đi qua khu đất rộng lớn của Nam Cầu Kiền và tự hỏi nơi này rồi sẽ trở thành gì trong tương lai. Và từ những hàng cây đầu tiên được trồng xuống mảnh đất ấy. Những hạt mầm nhỏ bé đó sau này đã lớn lên, không chỉ thành những tán cây xanh, mà còn thành một ý tưởng lớn hơn. Một ý tưởng rằng khu công nghiệp có thể được xây dựng theo cách tôn trọng đất đai, tôn trọng thiên nhiên và tôn trọng tương lai.
Nhưng tôi cũng không ngờ rằng chính những suy nghĩ ấy sau này lại dẫn tôi đến một nhân duyên rất đặc biệt. Một nhân duyên với một con người mà tôi luôn kính trọng - Đại tướng Võ Nguyên Giáp, người Anh Cả của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
Cuộc gặp gỡ đó không chỉ là một kỷ niệm đáng nhớ trong cuộc đời tôi. Nó còn góp phần định hình rõ hơn con đường mà Nam Cầu Kiền sẽ đi trong những năm tiếp theo. Và câu chuyện ấy bắt đầu từ một cơ duyên rất bất ngờ.
Mối nhân duyên đặc biệt
Khi bắt đầu hành trình dựng xây Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, tôi luôn tự hỏi: điều gì tạo nên linh hồn của một khu công nghiệp? Hạ tầng có thể xây mới. Dây chuyền có thể nhập khẩu. Cây xanh có thể trồng thêm. Nhưng đâu là thứ khiến một nơi chốn thực sự có bản sắc, khiến mỗi người khi đặt chân tới đều cảm nhận được ngay tinh thần và giá trị đang hiện hữu ở đó?
Tôi đã nhiều lần đứng giữa bãi đất hoang buổi đầu, nhìn những dải đất mênh mông còn thô ráp mà nghĩ rằng nếu Nam Cầu Kiền chi là một dự án kinh tế, nó sẽ tồn tại như rất nhiều khu công nghiệp khác: vận hành, sản xuất, rồi lặp lại. Nhưng nếu nó có văn hóa, nó sẽ có đời sống. Văn hóa làm cho một khu công nghiệp biết "thở", biết sống, biết tạo ra năng lượng tinh thần và sự tự hào cho tất cả những ai đang gắn bó cùng nó.
Có lẽ chính vì mang trong mình suy nghĩ ấy mà tôi luôn tin rằng phát triển công nghiệp không thể chỉ dừng ở chuyện lấp đầy đất bằng nhà máy. Một khu công nghiệp chỉ có thể đi đường dài khi bên trong nó hình thành được một hệ giá trị chung, một bầu khí quyển tinh thần đủ mạnh để nâng đỡ con người. Và tôi cũng không thể ngờ rằng cơ duyên với Đại tướng Võ Nguyên Giáp lại trở thành bước ngoặt khiến Nam Cầu Kiền có được bản sắc rất riêng, một bản sắc mà không nơi nào có thể sao chép.
Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng thứ tạo nên căn cốt tinh thân cho Nam Cầu Kiền lại đến từ một mối duyên kỳ lạ đến như vậy. Càng không nghĩ rằng hai lá thư Người gửi và một cây đa Người tặng lại hóa thành những hạt giống văn hóa quý giá nhất mà cuộc đời trao cho tôi, trao cho SHINEC, trao cho Nam Cầu Kiền. Hạt giống ấy, khi được gieo xuống mảnh đất này, đã nảy mầm thành một không gian văn hóa không thể lặp lại, bởi nó sinh ra từ những giá trị thật: từ lịch sử, từ lòng biết ơn, từ sự tôn kính và cả từ trách nhiệm của một người làm kinh tế hiểu rằng mình không chỉ xây nhà máy, mà đang gieo mầm cho tương lai.
Tôi từng là người lính. Những năm tháng trong Bộ đội Biên phòng, rồi quãng thời gian huấn luyện ở Trường Quân sự Hải Phòng, đã để lại trong tôi những dấu ấn không bao giờ phai. Đó là những buổi sáng sương trắng phủ đầy thao trường, những bước chân đều tăm tắp trên nền xi măng còn giữ hơi năng, những đêm hành quân mà tiếng côn trùng nghe như tiếng đồng đội thầm thì.
Những năm tháng ấy dạy tôi về kỷ luật, về tinh thần tập thể, về lòng trung thực, về sự kiên định không đầu hàng trước gian khó. Bài học của đời lính không ồn ào, nhưng ngấm rất sâu. Và tôi luôn tin rằng chính quãng đời mặc áo lính đã đặt vào trái tim tôi một mạch ngầm: lòng yêu nước lặng lẽ, không phô trương, nhưng mạnh mẽ và bền bi. Mạch ngầm ấy sau này trở thành kim chi nam trong rất nhiều quyết định của tôi.
Khi bước vào thương trường, tôi chưa bao giờ nghĩ có ngày mình được nhận thư của Đại tướng. Buổi sáng ngày 15 tháng 1 năm 2008, khi cầm trên tay phong bì ghi tên mình, tôi đã đứng lặng rất lâu. Đó là một ngày trời se lạnh nhưng ánh nắng rất trong. Một doanh nhân còn trẻ như tôi khi ấy không bao giờ dám nghĩ có ngày Đại tướng, người đã đi cùng lịch sử dân tộc, lại trực tiếp viết thư động viên.
Tôi mở phong bì bằng đôi tay còn run nhẹ, đọc từng chữ mà vẫn ngỡ như đang ở trong một giấc mơ. Đại tướng viết rằng, Người đã nghe về việc tôi ba năm liên tiếp đạt giải Nhất toàn quốc cuộc thi "Môi trường và Phát triển" do Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Đài Tiếng nói Việt Nam tổ chức. Người khen một doanh nhân trẻ làm kinh tế mà quan tâm đến môi trường là điều quý, và khuyến khích tôi tiếp tục đi trên con đường khó nhưng đầy ý nghĩa ấy.
Tôi đọc lá thư mà cảm thấy một luồng ấm nóng chạy dọc sống lưng. Lá thư giản dị thôi, nhưng đối với tôi, đó là món quà tinh thần lớn nhất trong đời doanh nhân của mình. Nó giống như một ngọn lửa thắp lên niềm tin rằng hướng đi mình chọn không sai, răng phát triển nhất định phải đi cùng trách nhiệm, và rằng môi trường không bao giờ được đem ra đánh đổi lấy lợi nhuận.
Tôi đã mạnh dạn viết thư xin phép được gặp Đại tướng, mang theo đề án đã đạt giải để kính tặng. Không ngờ Văn phòng Đại tướng đồng ý. Nghe tin ấy, tôi bang hoang đến mức quên cả thở.
Sáng hôm ấy, trời Hà Nội lạnh nhưng có nắng dịu. Tôi bước vào căn phòng giản dị nơi Đại tướng tiếp khách. Căn phòng sáng tràn ánh sáng tự nhiên, không xa hoa, nhưng có một sự ấm áp lạ thường. Người gần trăm tuổi, nhưng ánh mắt vẫn sáng và nụ cười vẫn hiền hậu.
Đại tướng nói răng, Người nghe trên Đài Tiếng nói Việt Nam nhắc đến một doanh nhân trẻ tên Phạm Hồng Điệp ở Hải Phòng ba lần đạt giải về môi trường, một người làm kinh tế mà quan tâm môi trường như thế là quý lắm, nên Người muốn gặp để động viên.
Tôi không thể diễn tả hết cảm xúc của mình khi nghe những lời ấy. Vừa tự hào, vừa nghẹn ngào, vừa thấy trách nhiệm đè nặng trên vai. Tôi hiểu rất rõ câu nói đó không chỉ dành cho riêng tôi, mà còn dành cho cả một thế hệ doanh nhân trẻ đang đi tìm một hướng phát triển có trách nhiệm với tương lai của đất nước. Cuộc gặp đã chuyển từ 15 phút như đã định ban đầu thành hơn 2 tiếng rưỡi đồng hồ. Với tôi, đó là cuộc gặp gỡ định mệnh và quan trọng nhất cuộc đời doanh nhân của tôi.
Hai năm sau, khi tôi bắt đầu triển khai xây dựng Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền với khát vọng tạo nên một khu công nghiệp xanh do người Việt đầu tư, tội bất ngờ nhận được lá thư thứ hai của Đại tướng, lần này kèm theo một cây đa được lấy từ chính khu vườn của Người.
Lúc đó là dịp đầu xuân Canh Dần 2010, khi SHINEC tổ chức Tết trồng cây tại Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Đại tướng đã gửi thư cho cán bộ công nhân viên công ty. Bức thư ấy đối với tôi có ý nghĩa vô cùng sâu sắc. Nó không chỉ là lời động viên, mà giống như một sự gửi gắm về tư tưởng phát triên kinh tê phải đi liền với bảo vệ môi trường.
Trong thư, Đại tướng nhắc lại lời dạy của Bác Hồ: "Vì lợi ích mười năm thì phải trồng cây, vì lợi ích trăm năm thì phải trồng người". Người viết về sự cấp bách của việc bảo vệ môi trường, về hiểm họa biến đổi khí hậu, và cho rằng việc trồng cây, giữ môi trường tại Nam Cầu Kiền là một hành động có ý nghĩa. Tôi đọc thư mà rưng rưng. Tôi hiểu rằng đây không chi là món quà, mà là lời gửi gắm, là lời nhắc nhở phải kiên định: phát triển kinh tế nhất định phải đi cùng gìn giữ môi trường, không được lấy cái lợi ngắn hạn để đánh đổi cái bền vững lâu dài.
Ngày tôi có duyên được nhận cây đa Đại tướng gửi tặng, tôi vẫn nhớ cảm giác như mình được chạm vào một phần lịch sử. Người thân của Đại tướng nói rằng đây là cây Người đã từng ươm trồng, gửi gắm cho thế hệ sau như một lời nhắn nhủ về sự kiên định, vững bền và trí tuệ. Khi ngắm nhìn cây đa ấy được đem về trồng trong khu công nghiệp, trong lòng tôi dấy lên một cảm xúc rất khó diễn tả: vừa tự hào, vừa xúc động, vừa thấy trách nhiệm của mình bỗng lớn lên gấp nhiều lần. Tôi biết rằng mình phải làm một điều gì đó xứng đáng với món quà tinh thần ấy.
Tôi mang cây đa từ nhà Đại tướng tại số 10 Hoàng Diệu về Nam Cầu Kiền và trồng ngay tại công chính. Mỗi ngày, hàng nghìn lượt cán bộ, công nhân và khách đến khu công nghiệp đều nhìn thấy cây đa ấy. Với tôi, đó không chỉ là một cái cây. Nó là một "người lính canh", một biểu tượng sống của lời dặn Đại tướng, ngày ngày nhắc nhở chúng tôi về trách nhiệm với đất, với nước, với môi trường của quê hương này.
Không gian Văn hóa Võ Nguyên Giáp trong lòng một khu công nghiệp.
Đứng giữa khu đất còn ngổn ngang buổi ấy, nhìn cây đa xào xạc trong gió, tôi bỗng cảm nhận được một nguồn năng lượng rất đặc biệt, như thể cây đa ấy mang theo cả tinh thần Điện Biên Phủ: sự bền bỉ, trí tuệ và niềm tin vào tương lai. Tôi tự nhủ: không thể đặt cây đa Đại tướng vào một góc bình thường. Cây phải trở thành trái tim của một không gian văn hóa.
Ý tưởng về Không gian Văn hóa Võ Nguyên Giáp nảy nở trong tôi tự nhiên như thế. Không cần một cuộc họp chính thức nào, không cân một bản vẽ nào khởi đầu, nó đến từ cảm xúc, từ lòng biết ơn, từ sự tôn kính dành cho Đại tướng vị tướng của nhân dân, người dành cả đời cho độc lập dân tộc nhưng lại sống khiêm nhường, thanh sạch và mẫu mực đến mức cà thể giới kính nê.
Sau khi Đại tướng qua đời, hình ảnh Người luôn hiện diện rất rõ trong tôi. Tôi tự hồi: phải làm gì để lời dạy của Đại tướng không chỉ được nhắc lại trong những ngày kỷ niệm, mà được thực hành trong từng hơi thở của khu công nghiệp này?
Chính từ suy nghĩ ấy, tôi quyết định xây dựng Vườn Kỷ vật, Đền thờ Đại tướng và một Không gian Văn hóa Đại tướng Võ Nguyên Giáp giữa lòng Nam Cầu Kiền. Đây không chỉ là một công trình tri ân. Với tôi, đó là một không gian đê thế hệ hôm nay và mai sau soi mình vào những giá trị sống của Đại tướng: trí tuệ, đạo đức, giản dị, khiêm nhường, nhưng kiên định và sáng suốt.
Không gian ấy còn mang thêm một biểu tượng rất đặc biệt: Sa hình chiến dịch Điện Biên Phủ băng cây đa 37 gốc, tượng trưng cho năm 37 tuổi, khi Người được phong quân hàm Đại tướng. Mỗi cây đa được trồng như một "chiến sĩ" âm thầm mà kiên cường; từng cây đứng riêng thì lặng lẽ, nhưng đứng cùng nhau lại tạo thành một sức mạnh phi thường.
Mỗi cây đa được kết nối rễ với nhau bắt nguồn từ cây đa được Đại tướng tặng để tạo thành sức mạnh tập thể phi thường, như những người lính trong một đội quân.
Tôi muốn mỗi cây trong khu kỷ vật không chỉ là cây xanh, mà là một nhân chứng của lịch sử, một thông điệp răng công nghiệp Việt Nam hôm nay cũng có thế phát triển bằng chính trí tuệ, bản lĩnh và tinh thần Việt Nam, như chiến thắng Điện Biên năm nào.
Tinh thần ấy dần lan tỏa ra toàn khu công nghiệp. Từ năm 2020, chúng tôi phát động chương trình trồng một triệu cây xanh, với tinh thần "mỗi doanh nghiệp một cây, mỗi công nhân một cây". Đó không phải là khẩu hiệu, mà là hành động thật. Tất cả đến tự nhiên, như một sự tri ân từ trong tâm họ. Có người hỏi vì sao một khu công nghiệp lại dành nhiều tâm lực, đất đai và tâm huyết để gìn giữ văn hóa đến vậy. Tôi chỉ trả lời một câu: Vì phát triển mà không có văn hóa thì chỉ là tăng trưởng; phát triển có văn hóa mới có tương lai.
Không gian Văn hóa Võ Nguyên Giáp ở Nam Cầu Kiền, vì thể, không phải là "công trình của tôi". Nó là kết tinh của tình cảm, của lòng biết ơn, của sự dẫn dắt và linh khí mà Đại tướng gửi lại qua hai lá thư và một cây đa. Và cũng nhờ cơ duyên lạ lùng ấy mà khu công nghiệp này có được bản sắc riêng của nó, một bản sắc không thể sao chép.
Tôi nghĩ nhiều đến hình ảnh Đại tướng đứng trước bản đồ, bình tĩnh phân tích từng đường đi của lịch sử. Và tôi hiểu rằng để phát triển bền vững, Nam Cầu Kiên cũng phải học từ Người: lấy trí tuệ làm nền tảng, lấy đạo đức làm cốt lõi, lấy trách nhiệm làm kim chỉ nam. Một khu công nghiệp muốn xanh thật sự thì không chỉ trồng cây, không chỉ tái chế, không chỉ xử lý môi trường cho tốt. Nó phải có văn hóa, phải có một linh hồn dẫn đường.
Chính vì thế, tôi quyết định dành hơn 3 ha đất năm trong khu vực cây xanh và cảnh quan thiên nhiên của Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền để xây dựng Không gian Văn hóa Đại tướng Võ Nguyên Giáp.
Thời điểm đó, có người cho rằng đó là một quyết định "phi kinh tế", "khác người", thậm chí "tốn đất vô ích". Nhưng tôi tin vào trực giác của mình. Khi chạm vào cây đa Đại tướng tặng, tôi hiểu rằng mình đang được trao một trọng trách: phải gieo lại một hạt giống văn hóa cho đất này, để những thế hệ sau đi qua Nam Cầu Kiền không chỉ nhìn thấy nhà máy, mà còn nhìn thấy lịch sử, nhìn thấy giá trị, nhìn thấy đạo lý làm người.
Càng về sau, tôi càng nhận ra Không gian Văn hóa Võ Nguyên Giáp không chỉ là nơi thờ tự hay trưng bày kỷ vật. Nó là một biểu tượng kết nối giữa quá khứ và hiện tại, giữa trí tuệ và hành động, giữa đạo đức và phát triển bền vững. Tôi luôn tin rằng mọi công trình nếu chỉ dựa vào kỹ thuật thì chỉ sống bằng vật chất; còn nếu được đặt nên trên giá trị văn hóa và tinh thần, nó sẽ có một đời sống vượt lên khỏi chính nó. Và khi những di sản của Đại tướng trở thành "linh hồn" của Không gian Văn hóa tại Nam Cầu Kiên, tôi thật sự muốn đặt khu công nghiệp này trên một hệ trụ vững chắc gồm ba yếu tố: trí tuệ, đạo đức và phát triển bền vững.
Thứ nhất là trí tuệ, là khả năng nhìn xa. Đại tướng không chỉ là một nhà quân sự kiệt xuất, mà còn là hiện thân của một trí tuệ vượt trước thời đại. Người luôn nhìn thấy con đường phía trước khi nhiều người còn chưa kịp hình dung nó sẽ dẫn về đâu. Mỗi lần đi qua cây đa Người gửi tặng, tôi lại nhớ đến câu chuyện "tính xa". Bởi trong kinh tế, mọi thứ có thể đo bằng tiền, bằng sản lượng, bằng chỉ tiêu; chỉ có tầm nhìn là không đo được. Một khu công nghiệp nếu chỉ nhìn vào lợi ích 5 hay 10 năm thì sẽ chỉ dừng lại ở mức một khu công nghiệp. Nó sẽ không có linh hồn, không có dấu chân để lại cho thế hệ đến sau.
Nhưng nếu dám nghĩ cho 50 năm, 100 năm, 200 năm thậm chí hơn nữa, thì mọi lựa chọn hôm nay buộc phải được đặt trên nền của tri thức, của khoa học và của trách nhiệm với tương lai.
Thứ hai là đạo đức. Nếu trí tuệ là ánh sáng soi đường, thì đạo đức là bộ rễ giữ cho cây không bật gốc trước gió lớn. Tôi đã nhiều lần đứng trước những lựa chọn khó khăn, đặc biệt là khi phải chọn giữa tối đa hóa diện tích thương mại hay giữ lại 3 ha đất cho Không gian Văn hóa. Trong kinh tế thị trường, ranh giới giữa "có lợi" và "đúng đắn" có khi chỉ cách nhau một bước chân. Mỗi lần như vậy, hình ảnh Đại tướng lại hiện lên rất rõ trong tâm trí tôi.
Tôi tự hỏi: nếu Đại tướng nhìn thấy lựa chọn này của mình, Người sẽ nghĩ gì? Chi một câu hỏi thôi đã đủ để kéo mình lại. Tôi hiểu rằng mọi quyết định kinh tế đều phải có gốc rễ đạo đức. Bời phát triển bền vững, đến cùng, chính là phát triển tử tế. Đạo đức không phải điều gì trừu tượng. Nó bắt đầu từ những điều rất cụ thể: không xả nước thải làm đục dòng sông nơi bao đời người dân gắn bó; không đánh đổi môi trường lấy lợi nhuận ngắn hạn; không để công nhân làm việc trong điều kiện mất an toàn; không để doanh nghiệp vì lợi ích trước mắt mà gây cái hại lâu dài cho thế hệ sau.
Thứ ba là phát triển bền vững. Nhiều năm trước, khi đất nước bước vào thời kỳ công nghiệp hóa, chúng ta từng quen với tư duy phát triển bằng mọi giá. Nhưng càng đi sâu vào thực tiễn, tôi càng hiểu rằng tốc độ không phải là tất cả. Phát triển nhanh mà không có nền tảng cũng giống như xây một ngôi nhà đẹp trên cát: có thể cao, có thể rộng, nhưng chỉ cần một cơn gió là đồ sập.
Mỗi khi đứng trước mô hình chiến dịch Điện Biên Phủ được tái hiện băng 37 cây đa, tôi luôn nhớ tới tư duy chiến lược của Đại tướng: muốn chiến thắng lâu dài, phải dựa trên nền tảng vững chắc. Kinh tế cũng vậy. Một doanh nghiệp phát triển bằng cách tiêu thụ hết tài nguyên thì chỉ sống được vài năm. Một doanh nghiệp biết tái tạo tài nguyên, biết tiết kiệm, biết tôn trọng tự nhiên sẽ sống lâu hơn. Nhưng một doanh nghiệp tạo được văn hóa tôn trọng môi trường, văn hóa cộng đồng, văn hóa liêm chính và sáng tạo thì có thể sống hàng trăm năm. Phát triển bền vững không còn là một lựa chọn đẹp để nói cho hay.
Nó là con đường duy nhất để đi tới tương lai.
Khi hai bức thư của Đại tướng được đặt trang trọng trong Không gian Văn hóa, ngay trước khu vực Đền thờ của Người, tôi không nghĩ đó chỉ là những dòng chữ được khắc trên đá. Tôi vẫn nhớ cảm giác lần đầu tiên nhìn thấy từng câu chữ được chạm lên phiến đá xanh nặng trĩu, mỗi đường nét như đang vang lên giọng nói từ tốn mà đầy nội lực của Người. Với tôi, đó giống như một "bản hiến pháp tinh thần" của toàn bộ khu công nghiệp, một lời nhắc nhở âm thầm nhưng mạnh mẽ rằng văn hóa không thể đứng ngoài bất kỳ mô hình phát triển nào hướng về tương lai.
Hai bức thư của Đại tướng không chỉ là lời động viên hay sự ghi nhận, mà là kim chỉ nam tinh thần. Bức thư đầu tiên viết ngày 15 tháng 1 năm 2008 nhắc tôi về trách nhiệm của người làm kinh tế đối với môi trường. Bức thư thứ hai, viết ngày 25 tháng 2 năm 2010, khi Nam Cầu Kiền đang bắt đầu hình thành, lại trao cho tôi một niềm tin sâu sắc hơn. Đại tướng viết về hiểm họa mà nhân loại đang đối mặt do môi trường bị tàn phá, và bày tỏ niềm tin rằng Việt Nam đang có những doanh nhân biết làm giàu mà không quay lưng với thiên nhiên, biết phát triển mà không đánh đổi tương lai.
Những câu chữ giản dị ấy khiến tôi có cảm giác mình được giao phó. Từ khoảnh khắc đó, tôi hiểu rằng việc xây dựng một khu công nghiệp sinh thái không chỉ là phát triển một mô hình kinh tế mới, mà còn là thực hiện một sứ mệnh mà thế hệ trước gửi gắm lại cho thế hệ chúng tôi.
Mỗi lần đứng trước hai bức thư ấy, tôi đều có cảm giác như đang đối thoại trực tiếp với Đại tướng; tôi thấy mình như đang đứng giữa hai thế hệ: phía sau là bóng dáng những con người vĩ đại đã đặt nền tảng; phía trước là con đường mà mình phải đi để xứng đáng với niềm tin họ gửi gắm.
Và tôi, người may mắn được nhận hai bức thư ấy, hiểu rằng mình đang cầm trong tay một ngọn lửa. Ngọn lửa đó không cho phép tôi mệt mỏi, không cho phép tôi thỏa hiệp, không cho phép tôi đánh đổi môi trường để lấy lợi nhuận.
Bây giờ, mỗi lần khép lại một ngày làm việc và bước đi giữa Không gian Văn hóa Đại tướng trong lòng khu công nghiệp, tôi cảm nhận rất rõ ràng mình không chỉ đang gây dựng một dự án kinh tế. Tôi đang tiếp nối một mạch tư tưởng - mạch tư tưởng về trách nhiệm, sự tử tế và sự bền bỉ của những người đi trước. Tôi đang viết tiếp một câu chuyện mà thế hệ cha anh đã mở đầu bằng trí tuệ, bằng mồ hôi, bằng hy sinh. Và tôi hiểu rằng cuốn sách này, cũng như Nam Cầu Kiền, không phải để kê công, càng không phải để tô màu.
Nó là một lời cam kết. Cam kết với đất, với rừng, với sông ngòi. Cam kết với người lao động. Cam kết với cộng đồng. Và trên hết, cam kết với tương lai.
Từ những dòng thư được khắc trên đá, tôi nhận ra: một khu công nghiệp muốn trường tồn không thể chỉ dựa vào vốn đầu tư hay hạ tầng kỹ thuật. Nó phải có linh hồn.
Linh hồn ấy được nuôi bằng văn hóa, bằng tri thức, bằng cách đối xử tử tế với thiên nhiên, và bằng khát vọng tạo ra một mô hình phát triển toàn diện - nơi môi trường, con người và doanh nghiệp cùng lớn lên. Chính điều đó đã giúp Nam Cầu Kiền vượt ra khỏi giới hạn của một dự án kinh tế thông thường, để trở thành một thực thể sống, một câu chuyện, một lời nhắc nhở rằng công nghiệp hóa không đồng nghĩa với đánh mất bản sắc, hay tàn phá thiên nhiên.
Khu vườn được hình thành từ lòng tri ân
Như tôi đã kể, tôi đã dành hơn 3 ha đất năm trong khu vực cây xanh và cảnh quan thiên nhiên của Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền đê xây dựng Không gian Văn hóa. Nơi đây sẽ kể câu chuyện về một vị tướng huyền thoại, nhưng trước hết là một con người luôn đau đáu với vận nước, với dân, với môi trường sông, với tương lai lâu dài của đất nước.
Tôi muốn khi người ta bước vào khu vườn ấy, điều đầu tiên họ cảm nhận không phải là sự lộng lẫy, mà là sự lắng lại.
Ở vị trí trang trọng nhất, chúng tôi dành không gian để thờ Đại tướng. Hai bức thư Đại tướng gửi cho SHINEC được khắc lại một cách trân trọng, để không chỉ tôi hay những người từng trực tiếp nhận được món quà đó nhớ đến, mà nhiều thế hệ về sau vẫn có thể đọc, vẫn có thể hiểu được vì sao một doanh nghiệp ở Hải Phòng lại gắn bó với Đại tướng sâu đậm đến thế.
Trong quá trình xây dựng, tôi nhận ra rằng Vườn Đại tướng không thể chỉ dừng lại ở một không gian tưởng niệm tĩnh. Nó còn phải là một không gian giáo dục. Một nơi mà người trẻ đến đây có thể nhìn thấy lịch sử bằng hình khối, bằng cảnh quan, bằng những biểu tượng chạm vào trí tưởng tượng và cảm xúc của họ.
Từ suy nghĩ đó, ý tưởng về Sa hình Điện Biên Phủ dần hình thành. Thực ra, nếu chỉ làm một sa bàn về chiến dịch lịch sử này thì không khó. Nhưng tôi không muốn làm một mô hình khô cứng kiểu trưng bày. Tôi muốn đó phải là một không gian sống động, nơi lịch sử được cảm nhận trong lòng một khu công nghiệp đang vận hành. Chiến dịch Điện Biên Phủ là đỉnh cao của nghệ thuật quân sự Việt Nam, nhưng đối với tôi, nó còn mang một ý nghĩa khác. Đó là chiến thắng của ý chí, của lòng tin, của khả năng biến điều không thể thành có thể.
Nhìn từ góc độ đó, Điện Biên Phủ mang một sự tương đồng rất lạ với hành trình của Nam Cầu Kiền. Một vùng đất trũng mà nhiều người nói không thể làm được. Một doanh nghiệp kiệt quệ mà nhiều người nghĩ không thể gượng dậy. Một mô hình khu công nghiệp sinh thái mà không ít người từng cho là viển vông. Nếu không có niềm tin rất lớn, những điều đó đã không thể bắt đầu. Vì thế, việc đưa sa hình Điện Biên Phủ vào Nam Cầu Kiền đối với tôi không chỉ là tôn vinh lịch sử. Nó còn là một thông điệp tinh thần cho những người đang làm việc ở đây: khó không có nghĩa là không làm được.
Để hiện thực hóa được điều này, tôi và SHINEC đã nhận được sự giúp đỡ từ Đại tá, PGS, TS Nguyễn Mạnh Hà, Nguyên Phó Viện trưởng Viện Khoa học Lịch sử Việt Nam, nguyên Viện trưởng Viện Lịch sử Đảng Học Viện CTQG Hồ Chí Minh. Một sự vinh hạnh rất lớn cho tôi.
Như một Công viên cây xanh
Sau khi Không gian Văn hóa Võ Nguyên Giáp và Vườn Đại tướng dần hình thành, nhiều người đến Nam Cầu Kiền bắt đầu nhận ra một điều khá lạ: khu công nghiệp này không giống những khu công nghiệp mà họ từng biết. Không phải vì nó lớn hơn. Cũng không hẳn vì nhà máy ở đây hiện đại hơn. Điều khiến họ ngạc nhiên nằm ở một thứ rất khó đo bằng con số: không khí của nơi này khác.
Có người vừa bước qua cổng khu công nghiệp, nhìn hai hàng cây xanh chạy dài theo con đường nội bộ rồi quay sang hỏi tôi, nửa đùa nửa thật: “Đây là khu công nghiệp thật à?” Tôi nghe thì bật cười. Nhưng trong lòng, tôi hiểu rất rõ người hỏi không hề nghi ngờ. Họ chỉ ngạc nhiên. Bởi lâu nay, trong suy nghĩ của nhiều người, khu công nghiệp thường gắn với một hình ảnh quen thuộc: nhà xưởng san sát, bê tông, khói bụi, xe tải nặng và những khoảng không gian khô cứng. Nam Cầu Kiền, ít nhất trong mong muốn của tôi, không thể như vậy. Nếu công nghiệp phát triển mà phải đánh đổi bằng môi trường, bằng cảnh quan, bằng chất lượng sống của con người, thì đó không phải là con đường mà tôi muốn đi. Tôi luôn tin rằng công nghiệp và thiên nhiên hoàn toàn có thể tồn tại cùng nhau. Vấn đề chỉ là con người lựa chọn như thế nào.
Có lẽ vì thế mà ngay từ những ngày đầu quy hoạch Nam Cầu Kiền, tôi đã dành một phần diện tích rất lớn cho cây xanh và hồ nước. Nhiều người nhìn vào bản quy hoạch đã tỏ ra ngạc nhiên. Có người hỏi thẳng tôi: “Đất khu công nghiệp quý như vàng, sao anh lại dành nhiều đất cho cây đến thế?” Câu hỏi ấy rất thực tế. Trong suy nghĩ của phần lớn nhà đầu tư hạ tầng khu công nghiệp, mỗi mét vuông đất đều gắn với giá trị kinh tế. Càng nhiều đất công nghiệp, càng có nhiều cơ hội thu hút nhà máy, càng tăng doanh thu.
Nhưng tôi lại nghĩ khác. Nếu chỉ nhìn khu công nghiệp như một bài toán kinh doanh ngắn hạn, thì đúng là cây xanh không đem lại lợi nhuận trực tiếp. Nhưng nếu nhìn khu công nghiệp như một không gian phát triển lâu dài, nơi hàng chục nghìn con người sẽ làm việc và gắn bó trong nhiều năm, thì cây xanh lại là một yếu tố quyết định. Cây xanh không chỉ làm đẹp cảnh quan. Nó làm dịu đi cái khô cứng của bê tông. Nó điều hòa không khí. Nó tạo cảm giác dễ chịu cho người lao động. Và quan trọng hơn, nó làm cho khu công nghiệp trở nên có sức sống.
Tôi vẫn nhớ rất rõ lần đầu tiên con đường chính của Nam Cầu Kiền được trồng kín hai hàng cây. Khi cây còn nhỏ, nhìn con đường vẫn còn trống trải, mọi thứ vẫn chưa đủ để tạo ra cảm giác khác biệt. Nhưng chỉ vài năm sau, khi tán cây bắt đầu khép lại, bóng mát trải dài trên mặt đường, tôi đã thấy rõ điều mình hình dung từ trước đang dần thành hình. Có những buổi chiều đứng nhìn công nhân tan ca đi bộ dưới hàng cây, tôi thấy lòng mình nhẹ đi rất nhiều. Một khu công nghiệp mà công nhân có thể đi bộ dưới bóng cây, có thể ngồi nghỉ bên hồ nước, có thể nhìn thấy hoa nở theo mùa, với tôi, đó là một khu công nghiệp đáng để gắn bó. Và có lẽ cũng vì thế mà không ít người lần đầu vào Nam Cầu Kiền đều nói một câu gần giống nhau: “Cảm giác như đang đi trong một công viên.”
Ban đầu, tôi nghe câu ấy như một lời khen xã giao. Nhưng càng về sau, khi ngày càng nhiều người nói như vậy, tôi hiểu rằng họ thật sự cảm nhận được sự khác biệt. Dọc các tuyến đường nội bộ là những hàng cây được trồng theo từng chủng loại: phượng đỏ, bằng lăng, hoa ban, osaka, trúc đào, và mới đây, chúng tôi còn trồng cả hoa anh đào… Mỗi mùa đi qua, khu công nghiệp lại mang một sắc màu khác.
Mùa phượng đến thì con đường chính đỏ rực dưới tán hoa. Mùa bằng lăng lại phủ lên không gian một màu tím dịu. Có lúc cả khu công nghiệp ngập trong màu trắng của hoa ban. Nếu không nhìn thấy biển tên nhà máy, có lẽ nhiều người sẽ nghĩ mình đang ở một khu sinh thái hơn là một khu công nghiệp. Nhưng đối với tôi, đó không phải sự trang trí cho đẹp mắt. Đó là một phần của triết lý phát triển. Một khu công nghiệp nếu chỉ có máy móc và nhà xưởng, con người sẽ rất nhanh mệt mỏi. Còn nếu ở đó có cây, có nước, có hoa, có những góc để con người dừng lại một chút, thì nơi đó sẽ trở nên thân thiện hơn rất nhiều. Tôi vẫn luôn tin rằng con người làm việc hiệu quả nhất không phải khi họ bị ép vào một không gian khô cứng, mà khi họ cảm thấy mình đang sống trong một môi trường được tôn trọng.
Một trong những điều khiến nhiều người bất ngờ nhất khi đến Nam Cầu Kiền là nhà máy xử lý nước thải. Ở nhiều nơi, khu xử lý nước thải thường là nơi người ta muốn giấu đi, càng kín càng tốt, như thể đó là phần bắt buộc phải có nhưng không ai muốn nhìn thấy. Nhưng ở đây, chúng tôi lại chọn cách làm ngược lại. Tôi muốn nơi xử lý nước thải phải trở thành một không gian mở, nơi có quán cafe, thư viện, nơi mọi người có thể đến tham quan, có thể tận mắt thấy quy trình xử lý nước, và hiểu rằng môi trường không phải là một khái niệm xa vời hay một tiêu chuẩn chỉ để báo cáo.
Nhà máy xử lý nước thải của Nam Cầu Kiền được đầu tư với tổng mức khoảng 15 tỷ đồng. Hệ thống này tiếp nhận nước thải từ các nhà máy trong khu công nghiệp, xử lý qua nhiều công đoạn sinh học và kỹ thuật trước khi tái sử dụng cho những mục đích như tưới cây, rửa đường, bổ sung cho các hồ điều hòa. Điều khiến nhiều người thích thú nhất là bể nước sau xử lý. Nước trong đến mức có thể nhìn thấy những đàn cá bơi lội.
Có lần, một đoàn văn nghệ sĩ Hải Phòng đến thăm, khi tận mắt thấy nước thải sau xử lý trở nên trong veo và có cả cá chép vàng, cá Koi bơi trong bể, ai cũng ngạc nhiên. Một nhà thơ trong đoàn nói vui rằng nếu không nhìn từ đầu quy trình, chắc chẳng ai tin đây từng là nước thải. Tôi nghe vậy thì cười, nhưng trong lòng cũng thấy vui. Bởi điều tôi mong không chỉ là xử lý nước cho đạt tiêu chuẩn. Tôi muốn mọi người nhìn thấy rằng công nghiệp hoàn toàn có thể vận hành mà không tàn phá môi trường, nếu chúng ta làm đúng cách.
Một điểm nhấn khác của Nam Cầu Kiền là Vườn Nhật Kyo-sei-no-niwa. Khu vườn này được hình thành trong chương trình hợp tác giữa Hải Phòng và thành phố Kitakyushu của Nhật Bản, với sự hỗ trợ của Công ty Tashiro Zouen.
Ý tưởng ban đầu khá đơn giản: cải tạo khu vực quanh nhà máy xử lý nước thải thành một không gian cảnh quan. Nhưng khi bắt tay vào làm, chúng tôi nhận ra nơi đó có thể trở thành một điểm nhấn rất thú vị, vừa kết nối công nghiệp với thiên nhiên, vừa tạo ra một chiều sâu văn hóa khác cho khu công nghiệp.
Hồ nước trong vườn phản chiếu mái thủy tạ mang phong cách Nhật Bản. Những lối đi rải sỏi trắng uốn quanh bãi cỏ xanh. Một góc khác là hồ cá Koi với những đàn cá nhiều màu bơi lội dưới làn nước trong. Điều đặc biệt là nước trong hồ ấy chính là nước thải đã được xử lý từ khu công nghiệp. Nếu không được giải thích, nhiều người sẽ nghĩ đó là một hồ tự nhiên. Không ít bạn trẻ cuối tuần tìm đến đây chụp ảnh, uống cà phê, trò chuyện. Có lúc nhìn cảnh ấy, tự tôi cũng thấy hơi lạ. Một khu công nghiệp mà lại có một góc vườn Nhật, có quán cà phê, có hồ cá Koi, có những nhóm bạn trẻ ngồi trò chuyện như trong một khu du lịch. Một khu công nghiệp có thể đem lại cho con người cảm giác thư thái như vậy, thì đó là điều rất đáng làm, phải không?
Theo thời gian, Nam Cầu Kiền bắt đầu có thêm những hoạt động mà ít ai nghĩ sẽ diễn ra trong một khu công nghiệp. Một trong những hoạt động được nhiều người nhớ nhất là lễ hội hoa xuân. Mỗi dịp cuối năm, khi hoa bắt đầu nở, chúng tôi lại tổ chức một lễ hội nhỏ trong khuôn viên khu công nghiệp. Người lao động, cư dân quanh vùng, thậm chí cả du khách đều có thể đến tham quan. Có năm chúng tôi tổ chức lễ hội hoa tulip. Không gian vốn đã nhiều cây xanh bỗng rực rỡ thêm bởi hàng nghìn bông hoa đủ màu. Nhiều bạn trẻ đến chụp ảnh, tạo dáng, khiến khu công nghiệp trở nên nhộn nhịp như một công viên lớn. Nhìn cảnh ấy, tôi chợt nghĩ rằng Nam Cầu Kiền đang dần trở thành một không gian mở. Một khu công nghiệp nhưng không khép kín. Một nơi mà người dân quanh vùng cũng có thể đến để tận hưởng cảnh quan và cảm nhận sự thay đổi của vùng đất này.
Ba điểm nhấn đặc biệt của Nam Cầu Kiền
Nam Cầu Kiền do SHINEC xây dựng có ba điểm nhấn rất đặc biệt.
Thứ nhất là Vườn kỷ vật Đại tướng Võ Nguyên Giáp, nơi lưu giữ ký ức lịch sử, tinh thần tri ân và mạch văn hóa làm nên bản sắc tinh thần của khu công nghiệp.
Thứ hai là sa hình chiến dịch Điện Biên Phủ, nơi gợi lại một chương hào hùng của dân tộc và khơi dậy trong mỗi người niềm tin vào ý chí vượt qua khó khăn.
Thứ ba là Vườn Nhật Kyo-sei-no-niwa, nơi kết nối công nghiệp với thiên nhiên, với văn hóa quốc tế và với tinh thần cộng sinh. Sau này có thêm vườn Hà Lan, Vườn hoa Anh đào, rồi Vườn Đại tướng (vườn cây bồ đề do các vị Tướng lĩnh trong quân đội trồng).
Ba điểm nhấn ấy tưởng như rất khác nhau, nhưng thực ra lại gặp nhau ở một chỗ: chúng làm cho Nam Cầu Kiền trở thành một khu công nghiệp có bản sắc.
Sau nhiều năm làm công nghiệp, tôi nhận ra rằng một khu công nghiệp có thể được đánh giá bằng rất nhiều chỉ số: diện tích, tỷ lệ lấp đầy, doanh thu, số lượng nhà đầu tư.
Nhưng những con số ấy chưa nói hết giá trị của nó. Một khu công nghiệp thật sự đáng sống phải có thêm một yếu tố nữa: linh hồn. Linh hồn ấy có thể nằm trong một khu vườn.
Có thể nằm trong một cây đa. Có thể nằm trong những con đường đầy bóng cây. Hoặc trong những khoảnh khắc con người dừng lại, nhìn quanh và thấy mình đang ở trong một không gian hài hòa hơn với thiên nhiên.
Nam Cầu Kiền vẫn còn đang trên hành trình ấy. Nhưng ít nhất, đến một thời điểm nào đó, tôi đã biết chắc một điều: chúng tôi không muốn xây thêm một khu công nghiệp giống những khu công nghiệp khác. Chúng tôi muốn làm một khu công nghiệp khác. Một nơi mà công nghiệp và thiên nhiên có thể đi cùng nhau. Một nơi mà phát triển không phải là đánh đổi. Và một nơi mà mỗi người khi bước vào đều có thể cảm thấy rằng đây không chỉ là nơi làm việc. Đây là một không gian sống.
Mời quý độc giả đón đọc "Phần VI: Hệ giá trị được luyện trong lửa"