Trong hơn hai thập kỷ phát triển, Trungnam Group đã lựa chọn một hành trình không dễ dàng: đầu tư vào những lĩnh vực đòi hỏi nguồn lực lớn, tầm nhìn dài hạn và khả năng chấp nhận rủi ro cao. Từ xây dựng, hạ tầng đến năng lượng và truyền tải điện, doanh nghiệp từng bước khẳng định dấu ấn của khu vực kinh tế tư nhân trong những lĩnh vực mang ý nghĩa nền tảng đối với tăng trưởng và an ninh năng lượng quốc gia. Hành trình ấy không chỉ phản ánh sự phát triển của một doanh nghiệp, mà còn cho thấy khát vọng tham gia kiến tạo tương lai năng lượng Việt Nam của khu vực kinh tế tư nhân.
Nếu nhìn vào bức tranh phát triển của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam trong hơn hai thập kỷ qua, có thể thấy phần lớn các doanh nghiệp lớn đều khởi đầu từ những lĩnh vực có vòng quay vốn nhanh như bất động sản, thương mại, dịch vụ hoặc sản xuất tiêu dùng. Đây là lựa chọn hợp lý trong bối cảnh nền kinh tế chuyển mình mạnh mẽ, nhu cầu thị trường gia tăng và cơ hội tích lũy vốn mở rộng.
Trong khi đó, đầu tư vào hạ tầng và năng lượng luôn được xem là một "cuộc chơi" khác. Đó là những lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn rất lớn, thời gian chuẩn bị kéo dài, thủ tục pháp lý phức tạp và chu kỳ thu hồi vốn có thể tính bằng hàng chục năm. Chỉ một biến động về chính sách, quy hoạch hay thị trường cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả đầu tư. Chính vì vậy, trong nhiều năm, đây chủ yếu là “sân chơi” của Nhà nước hoặc các doanh nghiệp có sự hỗ trợ mạnh về nguồn lực.
Vậy mà giữa bối cảnh đó, Trungnam Group lại lựa chọn một hướng đi khác biệt. Thành lập năm 2004, doanh nghiệp khởi đầu từ lĩnh vực xây dựng và từng bước mở rộng sang đầu tư hạ tầng, năng lượng, bất động sản và công nghiệp. Thay vì chỉ tập trung vào những dự án mang lại lợi nhuận ngắn hạn, Trungnam Group xác định chiến lược phát triển gắn với những công trình có quy mô lớn, yêu cầu kỹ thuật cao và có ý nghĩa lâu dài đối với phát triển kinh tế - xã hội.
Đây cũng là định hướng xuyên suốt được doanh nghiệp nhấn mạnh trong chiến lược phát triển: lấy hạ tầng làm nền tảng, lấy năng lượng làm động lực tăng trưởng và hướng tới phát triển bền vững theo mô hình cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và môi trường.
Khoảng trống của nền kinh tế và cơ hội cho doanh nghiệp tư nhân
Giai đoạn 2015–2021 được xem là bước chuyển mình quan trọng của ngành năng lượng Việt Nam. Đà tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ khiến nhu cầu điện năng gia tăng với tốc độ bình quân 8–10% mỗi năm, trong khi nhiều dự án nguồn điện truyền thống lại chậm tiến độ, gây áp lực đáng kể lên hệ thống điện quốc gia.
Đúng vào thời điểm đó, các cơ chế khuyến khích phát triển điện mặt trời và điện gió lần lượt được ban hành, mở ra dư địa phát triển rộng lớn và tạo điều kiện để khu vực tư nhân tham gia sâu hơn vào lĩnh vực năng lượng tái tạo. Song, đi cùng với cơ hội là không ít thách thức cần được giải quyết.
Để một dự án điện có thể vận hành, doanh nghiệp không chỉ xây dựng nhà máy mà còn phải giải quyết hàng loạt bài toán về giải phóng mặt bằng, kết nối lưới điện, huy động nguồn vốn hàng chục nghìn tỷ đồng và hoàn thành công trình trong khoảng thời gian rất ngắn nhằm đáp ứng các mốc hưởng cơ chế giá ưu đãi (FIT). Đây là lý do không nhiều doanh nghiệp sẵn sàng tham gia. Trước tình hình ấy, Trungnam Group lại coi đây là thời điểm để tăng tốc đầu tư.
Không chỉ phát triển các nhà máy điện mặt trời và điện gió, doanh nghiệp còn lựa chọn đầu tư đồng bộ cả hệ thống truyền tải điện - một lĩnh vực vốn gần như chưa có tiền lệ đối với khu vực tư nhân. Quyết định này phản ánh một cách tiếp cận khác với nhiều nhà đầu tư cùng thời. Thay vì chỉ tập trung vào khâu sản xuất điện, Trungnam Group hướng tới xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh hơn, từ nguồn phát đến hạ tầng truyền tải, nhằm giải quyết bài toán giải tỏa công suất cho các dự án.
Tư duy phát triển gắn với nhu cầu quốc gia
Trong nhiều cuộc trao đổi về định hướng phát triển, lãnh đạo Trungnam Group nhiều lần nhấn mạnh quan điểm: doanh nghiệp muốn đồng hành cùng quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước thông qua đầu tư vào những lĩnh vực nền tảng. Triết lý này phần nào lý giải vì sao danh mục đầu tư của Trungnam Group trải rộng trên nhiều lĩnh vực có tính kết nối cao, từ hạ tầng giao thông, năng lượng, công nghiệp đến bất động sản và các dịch vụ hỗ trợ khác.
Ở góc độ kinh tế, đây là chiến lược đòi hỏi năng lực quản trị tổng thể rất lớn. Những dự án quy mô hàng chục nghìn tỷ đồng không chỉ cần nguồn lực tài chính mà còn yêu cầu khả năng phối hợp giữa thiết kế, thi công, vận hành và huy động vốn trong thời gian dài. Điều này cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp phải chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn so với các ngành có chu kỳ đầu tư ngắn. Song chính những lựa chọn ấy đã góp phần tạo nên dấu ấn riêng của Trungnam Group trên thị trường.
Từ các công trình thủy điện tại khu vực miền Trung và Tây Nguyên, các dự án điện mặt trời ở Ninh Thuận đến những cánh đồng điện gió quy mô lớn, doanh nghiệp từng bước mở rộng hiện diện trong lĩnh vực năng lượng - một trong những ngành có vai trò đặc biệt quan trọng đối với mục tiêu tăng trưởng của nền kinh tế.
Đằng sau mỗi dự án không chỉ là những con số về công suất lắp đặt hay tổng mức đầu tư, mà còn là câu chuyện về sự dịch chuyển của khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam: từ vai trò bổ sung sang từng bước tham gia giải quyết những bài toán lớn của quốc gia.
Một nhà máy điện chỉ thực sự tạo ra giá trị khi dòng điện được hòa vào lưới quốc gia. Đó là thực tế tưởng như hiển nhiên, nhưng trong nhiều năm lại trở thành điểm nghẽn của ngành điện Việt Nam.
Trong giai đoạn 2018-2021, làn sóng đầu tư vào điện mặt trời và điện gió diễn ra mạnh mẽ nhờ các cơ chế khuyến khích của Chính phủ. Chỉ trong vài năm, hàng trăm dự án năng lượng tái tạo được triển khai trên khắp cả nước, đặc biệt tại Ninh Thuận, Bình Thuận, Đắk Lắk và khu vực Nam Trung Bộ - những nơi có điều kiện bức xạ mặt trời và tốc độ gió thuộc nhóm cao nhất Việt Nam. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của nguồn điện lại đặt ra một bài toán hoàn toàn mới, đó là lưới điện truyền tải không theo kịp tốc độ đầu tư.
Nhiều nhà máy hoàn thành nhưng không thể phát hết công suất. Có dự án chỉ được huy động một phần, thậm chí phải cắt giảm sản lượng do hệ thống truyền tải quá tải. Hàng nghìn tỷ đồng vốn đầu tư đứng trước nguy cơ không phát huy hiệu quả chỉ vì thiếu những đường dây và trạm biến áp để đưa điện lên hệ thống quốc gia.
Trong bức tranh ấy, Trungnam Group lựa chọn một hướng đi khác biệt. Đối với nhiều nhà đầu tư, hoàn thành một nhà máy điện đồng nghĩa với việc kết thúc giai đoạn đầu tư. Nhưng với Trungnam Group, đó mới chỉ là một nửa hành trình.
Doanh nghiệp nhận thấy rằng nếu không giải quyết được bài toán truyền tải, chính những dự án điện mà mình đầu tư cũng sẽ không thể khai thác hiệu quả. Xa hơn, hàng loạt dự án của các doanh nghiệp khác trong khu vực cũng đối mặt tình trạng tương tự.
Thay vì chờ hệ thống truyền tải được đầu tư theo lộ trình, Trungnam Group đã đề xuất tham gia xây dựng đồng bộ cả nhà máy điện, trạm biến áp 500 kV và đường dây truyền tải. Đây là bước đi được đánh giá là táo bạo, bởi truyền tải điện vốn là lĩnh vực có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt cao, chịu sự quản lý chặt chẽ và trước đó hầu như do Nhà nước đảm nhiệm.
Việc một doanh nghiệp tư nhân tham gia đầu tư hạ tầng truyền tải không chỉ đòi hỏi năng lực tài chính, mà còn yêu cầu khả năng phối hợp giữa nhiều cơ quan quản lý, đơn vị vận hành và địa phương để bảo đảm đồng bộ toàn hệ thống.
Thuận Nam - dấu mốc mở đường
Một trong những dấu ấn nổi bật nhất của Trungnam Group trong lĩnh vực năng lượng tái tạo là Tổ hợp điện mặt trời và hạ tầng truyền tải Thuận Nam tại Ninh Thuận. Đây không chỉ là một dự án điện mặt trời quy mô lớn, mà còn được xem là cột mốc mở ra cách tiếp cận mới trong phát triển năng lượng tại Việt Nam.
Tổ hợp bao gồm Nhà máy điện mặt trời Trung Nam Thuận Nam công suất 450 MW cùng Trạm biến áp 500 kV Thuận Nam và hệ thống đường dây 500 kV đấu nối dài hàng chục km. Với tổng mức đầu tư lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng, đây được đánh giá là mô hình tiên phong khi doanh nghiệp tư nhân tham gia đầu tư đồng bộ từ nguồn phát điện đến hạ tầng truyền tải ở cấp điện áp 500 kV – lĩnh vực vốn trước đây chủ yếu do Nhà nước đảm nhiệm.
Thời điểm dự án được triển khai, Ninh Thuận đang nổi lên như một "thủ phủ" năng lượng tái tạo của cả nước với sự bùng nổ của hàng loạt dự án điện mặt trời và điện gió. Tuy nhiên, tốc độ phát triển nguồn điện vượt xa khả năng mở rộng lưới truyền tải, khiến tình trạng quá tải, cắt giảm công suất diễn ra tại nhiều dự án.
Trong bối cảnh đó, việc bổ sung Trạm biến áp 500 kV Thuận Nam cùng hệ thống truyền tải đồng bộ đã góp phần tháo gỡ điểm nghẽn về hạ tầng, tăng khả năng giải tỏa công suất cho khu vực Nam Trung Bộ, tạo điều kiện để nhiều dự án năng lượng tái tạo trong vùng có thể hòa lưới và vận hành hiệu quả hơn.
Theo nhiều chuyên gia, giá trị của dự án không chỉ nằm ở công suất phát điện bổ sung cho hệ thống, mà còn ở việc chứng minh tính khả thi của mô hình đầu tư tích hợp giữa nguồn điện và lưới điện – một hướng đi được xem là phù hợp với yêu cầu phát triển năng lượng trong giai đoạn mới.
Nếu Thuận Nam đánh dấu bước ngoặt trong lĩnh vực điện mặt trời, thì Nhà máy điện gió Ea Nam tại Đắk Lắk tiếp tục cho thấy năng lực triển khai các dự án quy mô lớn của Trungnam Group.
Với công suất 400 MW, Ea Nam hiện thuộc nhóm những dự án điện gió trên bờ lớn nhất Việt Nam. Dự án được xây dựng trên diện tích hàng nghìn héc-ta, với hàng chục tua-bin gió có chiều cao lên tới hàng trăm mét, trải dài trên địa bàn huyện Ea H'leo.
Điều đáng chú ý là Ea Nam được triển khai trong giai đoạn dịch COVID-19 diễn biến phức tạp trên phạm vi toàn cầu. Chuỗi cung ứng bị đứt gãy, hoạt động vận chuyển thiết bị siêu trường, siêu trọng gặp nhiều khó khăn, trong khi áp lực hoàn thành trước thời điểm kết thúc cơ chế giá FIT khiến tiến độ dự án trở nên đặc biệt thách thức.
Đằng sau những tua-bin gió khổng lồ là một hệ thống quản trị dự án phức tạp, từ công tác logistics, vận chuyển thiết bị qua nhiều cung đường đèo dốc Tây Nguyên, thi công móng trụ quy mô lớn cho đến lắp đặt thiết bị, đấu nối và đưa công trình vào vận hành đồng bộ với hệ thống điện quốc gia.
Việc hoàn thành dự án trong khung thời gian gấp rút cho thấy năng lực tổ chức, điều phối và triển khai của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể, không chỉ ở vai trò nhà đầu tư tài chính mà còn từng bước làm chủ quá trình phát triển, xây dựng và vận hành các công trình năng lượng quy mô lớn.
Nhìn rộng hơn, sự xuất hiện của các dự án như Thuận Nam hay Ea Nam diễn ra đúng vào giai đoạn Việt Nam đẩy mạnh quá trình chuyển dịch năng lượng theo hướng xanh và bền vững.
Cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, cùng yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng phục vụ tăng trưởng kinh tế, đặt ra bài toán phải phát triển đồng thời cả nguồn điện, lưới điện và hạ tầng hỗ trợ. Điều đó đồng nghĩa, đầu tư vào năng lượng không còn là câu chuyện của từng nhà máy riêng lẻ mà là bài toán của một hệ thống tổng thể. Chỉ cần một mắt xích thiếu đồng bộ, hiệu quả của toàn bộ chuỗi giá trị có thể bị suy giảm đáng kể.
Chính vì vậy, chiến lược đầu tư theo hướng tích hợp từ nguồn phát đến hạ tầng truyền tải của Trungnam Group được nhiều chuyên gia đánh giá là phù hợp với xu hướng phát triển hiện đại của ngành năng lượng. Cách tiếp cận này không chỉ tạo thêm công suất điện cho nền kinh tế, mà còn góp phần giải quyết một trong những điểm nghẽn lớn nhất của năng lượng tái tạo Việt Nam trong giai đoạn tăng trưởng nóng: sự thiếu đồng bộ giữa nguồn điện và lưới điện truyền tải.
Sau hơn hai thập kỷ phát triển, Trungnam Group hiện không còn được nhìn nhận đơn thuần là một doanh nghiệp xây dựng hay đầu tư dự án. Những công trình trải dài từ Ninh Thuận, Bình Thuận đến Tây Nguyên cho thấy chiến lược phát triển tương đối nhất quán. Đó là tập trung vào các lĩnh vực mang tính nền tảng đối với nền kinh tế, dù đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, thời gian đầu tư kéo dài và khả năng chấp nhận rủi ro cao.
Ở góc độ rộng hơn, đây cũng là hình ảnh của một thế hệ doanh nghiệp tư nhân mới tại Việt Nam – những doanh nghiệp không chỉ tham gia thị trường với vai trò nhà đầu tư, mà còn từng bước trở thành lực lượng đồng hành cùng Nhà nước trong phát triển kết cấu hạ tầng, bảo đảm an ninh năng lượng và hiện thực hóa các mục tiêu chuyển dịch năng lượng quốc gia.
Những cánh đồng pin mặt trời trải dài trên vùng đất nhiều nắng của Ninh Thuận hay những tua-bin gió sừng sững giữa cao nguyên Đắk Lắk không chỉ là biểu tượng của quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam. Ít ai biết rằng, phía sau những công trình ấy là cuộc chạy đua khốc liệt với thời gian, diễn ra trên nhiều mặt trận cùng lúc: từ giải phóng mặt bằng, thu xếp nguồn vốn, đàm phán tín dụng, nhập khẩu thiết bị, thi công, lắp đặt cho tới hoàn thiện hồ sơ kỹ thuật, thử nghiệm và đưa dự án vào vận hành thương mại để kịp hòa lưới điện.
Đó không phải câu chuyện riêng của Trungnam Group mà phản ánh bức tranh chung của ngành năng lượng tái tạo Việt Nam trong giai đoạn 2018–2021 – thời kỳ được xem là "cơn sóng lớn" của điện mặt trời và điện gió.
Động lực tăng trưởng đến từ các cơ chế giá điện ưu đãi (FIT) được Chính phủ ban hành nhằm thúc đẩy đầu tư vào năng lượng sạch. Đối với điện mặt trời, Quyết định 11/2017/QĐ-TTg và sau đó là Quyết định 13/2020/QĐ-TTg đã tạo cú hích mạnh cho thị trường. Trong khi đó, điện gió được hưởng cơ chế giá FIT theo Quyết định 39/2018/QĐ-TTg với mốc thời gian vận hành thương mại trước ngày 1/11/2021.
Tuy nhiên, cùng với cơ chế ưu đãi là một "đồng hồ đếm ngược" đầy áp lực. Chỉ những dự án hoàn thành đúng thời hạn mới được hưởng mức giá mua điện cố định trong thời gian dài. Việc chậm tiến độ dù chỉ vài tháng cũng có thể làm thay đổi đáng kể hiệu quả đầu tư, ảnh hưởng trực tiếp tới phương án tài chính và khả năng trả nợ của doanh nghiệp.
Đối với các dự án có tổng mức đầu tư lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng, yếu tố thời gian trở thành biến số mang tính quyết định. Không ít doanh nghiệp đã buộc phải điều chỉnh kế hoạch kinh doanh, kéo dài thời gian hoàn vốn hoặc đối mặt với áp lực tái cấu trúc tài chính khi không thể hoàn thành dự án trước thời điểm kết thúc cơ chế FIT.
Theo số liệu của Bộ Công Thương, chỉ trong giai đoạn 2019–2021, công suất điện mặt trời của Việt Nam đã tăng từ khoảng 5 GW lên hơn 16 GW, đưa Việt Nam trở thành một trong những thị trường điện mặt trời phát triển nhanh nhất thế giới trong thời gian ngắn. Đến cuối năm 2021, tổng công suất điện gió và điện mặt trời đạt trên 20 GW, chiếm tỷ trọng đáng kể trong cơ cấu nguồn điện quốc gia.
Trong bối cảnh đó, tiến độ thi công trở thành thước đo quan trọng phản ánh năng lực triển khai của chủ đầu tư.
Đối với các dự án quy mô lớn, việc xây dựng không chỉ đơn thuần là lắp đặt các tấm pin mặt trời hay dựng lên những cột tua-bin gió. Đó là quá trình điều phối đồng thời hàng chục gói thầu, huy động hàng nghìn kỹ sư, công nhân cùng hệ thống thiết bị thi công chuyên dụng hoạt động liên tục trên công trường.
Riêng với điện gió, mỗi cánh quạt có thể dài trên 70 mét, trong khi các đoạn thân trụ nặng hàng chục đến hàng trăm tấn phải được vận chuyển qua những cung đường đèo dốc, nhiều khúc cua hẹp ở khu vực Tây Nguyên hoặc miền Trung. Chỉ riêng công tác logistics đã trở thành một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi khảo sát kỹ lưỡng về hạ tầng giao thông và tổ chức vận chuyển với độ chính xác cao.
Thách thức càng lớn hơn khi nhiều dự án được triển khai đúng vào giai đoạn đại dịch COVID-19 bùng phát.
Việc nhập khẩu thiết bị từ châu Âu và châu Á bị gián đoạn do đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, giá cước vận tải biển tăng đột biến, trong khi việc di chuyển của chuyên gia nước ngoài gặp nhiều hạn chế. Các quy định phòng chống dịch khiến quá trình thi công, nghiệm thu và vận hành thử trở nên phức tạp hơn đáng kể.
Nhiều công trường năng lượng đã phải áp dụng mô hình "3 tại chỗ" hoặc tổ chức khu lưu trú tập trung cho hàng nghìn lao động để duy trì tiến độ. Điều này không chỉ làm gia tăng chi phí vận hành mà còn đặt ra yêu cầu rất cao về công tác quản trị, điều phối nhân lực và bảo đảm an toàn lao động.
Với Trungnam Group, các dự án như Thuận Nam hay Ea Nam đều được triển khai trong giai đoạn đầy biến động ấy.
Tổ hợp điện mặt trời Thuận Nam 450 MW cùng Trạm biến áp 500 kV Thuận Nam được đưa vào vận hành trong bối cảnh khu vực Nam Trung Bộ đối mặt với tình trạng quá tải lưới điện do sự phát triển nhanh của năng lượng tái tạo. Trong khi đó, Nhà máy điện gió Ea Nam công suất 400 MW được hoàn thành sát thời điểm kết thúc cơ chế FIT cho điện gió, giữa lúc chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn chưa hoàn toàn phục hồi.
Việc hoàn thành những công trình quy mô lớn trong điều kiện nhiều yếu tố bất lợi được xem là minh chứng cho năng lực tổ chức dự án, đồng thời phản ánh nỗ lực của khu vực doanh nghiệp tư nhân trong việc tham gia giải quyết bài toán an ninh năng lượng quốc gia.
Song song với áp lực về tiến độ là áp lực tài chính.
Khác với nhiều lĩnh vực sản xuất thông thường, các dự án năng lượng đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn ngay từ đầu, trong khi doanh thu chỉ bắt đầu hình thành sau khi nhà máy đi vào vận hành thương mại. Điều này khiến dòng tiền của doanh nghiệp phải chịu sức ép kéo dài trong nhiều năm.
Bên cạnh đó là những biến động khó lường của thị trường như tỷ giá, lãi suất, giá nguyên vật liệu, chi phí vận chuyển và những thay đổi về cơ chế chính sách.
Thực tế cho thấy, không chỉ Trungnam Group mà nhiều doanh nghiệp năng lượng tái tạo tại Việt Nam đều trải qua giai đoạn chịu áp lực tài chính đáng kể khi thị trường bước sang chu kỳ mới, đặc biệt sau khi cơ chế FIT kết thúc và tình trạng hạn chế huy động công suất tại một số khu vực vẫn chưa được xử lý triệt để do hạ tầng truyền tải chưa theo kịp tốc độ phát triển nguồn điện.
Điều đó cho thấy phát triển năng lượng tái tạo không chỉ là câu chuyện về công nghệ hay lợi thế tài nguyên thiên nhiên. Đây là bài toán tổng hợp liên quan đến quy hoạch, cơ chế chính sách, năng lực truyền tải, khả năng huy động vốn và sức chống chịu tài chính của doanh nghiệp.
Từ thực tiễn phát triển giai đoạn 2018–2021, ngành năng lượng Việt Nam cũng rút ra nhiều bài học quan trọng.
Thứ nhất, phát triển nguồn điện phải đi đôi với đầu tư lưới điện truyền tải nhằm tránh tình trạng "thừa nguồn, thiếu lưới" – một điểm nghẽn từng khiến hàng tỷ kWh điện tái tạo không được khai thác hết công suất.
Thứ hai, cơ chế chính sách cần ổn định và có tính dự báo cao để nhà đầu tư chủ động xây dựng chiến lược dài hạn, hạn chế các cú sốc về dòng tiền và giảm thiểu rủi ro tài chính.
Thứ ba, năng lực quản trị vốn, quản trị rủi ro và khả năng thích ứng trước biến động thị trường ngày càng trở thành yếu tố quyết định đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hạ tầng và năng lượng.
Đối với Trungnam Group, những kinh nghiệm tích lũy trong giai đoạn tăng trưởng nóng không chỉ là bài học về quản trị dự án, mà còn là nền tảng để doanh nghiệp bước vào giai đoạn tái cấu trúc, hướng tới mô hình phát triển bền vững hơn. Bởi sau giai đoạn mở rộng nhanh về quy mô, câu hỏi đặt ra không còn là xây dựng thêm bao nhiêu dự án, mà là làm thế nào để tối ưu hiệu quả đầu tư, nâng cao sức khỏe tài chính và thích ứng với những thay đổi ngày càng nhanh của thị trường năng lượng trong kỷ nguyên chuyển dịch xanh.
Sau giai đoạn phát triển mạnh mẽ của năng lượng tái tạo, thị trường bước vào một chu kỳ mới. Những lợi thế từ cơ chế khuyến khích đầu tư dần khép lại, trong khi các doanh nghiệp phải đối mặt với bài toán lớn hơn: quản trị tài chính và tối ưu hiệu quả khai thác tài sản.
Đối với Trungnam Group, cũng như nhiều nhà đầu tư khác trong lĩnh vực hạ tầng và năng lượng, đây là giai đoạn chuyển từ tư duy "mở rộng quy mô" sang "củng cố nền tảng".
Đầu tư vào hạ tầng năng lượng có một đặc điểm rất khác so với nhiều lĩnh vực khác của nền kinh tế. Trong nhiều năm đầu, dòng tiền chủ yếu là dòng tiền đi ra. Hàng chục nghìn tỷ đồng được sử dụng cho giải phóng mặt bằng, xây dựng, mua sắm thiết bị, lắp đặt, kết nối lưới điện và chi phí tài chính. Chỉ sau khi dự án vận hành ổn định, doanh nghiệp mới bắt đầu thu hồi vốn theo một chu kỳ kéo dài hàng chục năm. Điều đó đồng nghĩa, quy mô đầu tư càng lớn thì áp lực về dòng tiền và nghĩa vụ tài chính càng cao.
Không riêng Trungnam Group, nhiều doanh nghiệp năng lượng tái tạo trong giai đoạn 2022–2024 đều phải đối diện với những biến động của thị trường vốn, lãi suất tăng, chi phí tài chính lớn và quá trình điều chỉnh chính sách sau giai đoạn phát triển nóng của năng lượng tái tạo.
Trong bối cảnh đó, việc tái cơ cấu tài chính không còn là lựa chọn, mà trở thành yêu cầu tất yếu để duy trì sức cạnh tranh lâu dài. Những thông tin được Trungnam Group công bố trong thời gian gần đây cho thấy doanh nghiệp đang triển khai nhiều giải pháp nhằm củng cố nền tảng tài chính. Trong đó có việc cơ cấu lại danh mục đầu tư, làm việc với các tổ chức tín dụng để tái cấu trúc các khoản vay, đồng thời tập trung nguồn lực cho những dự án trọng điểm có khả năng tạo dòng tiền ổn định.
Theo chia sẻ của lãnh đạo doanh nghiệp, mục tiêu là từng bước xử lý các tồn tại về tài chính, cải thiện dòng tiền và nâng cao hiệu quả hoạt động, hướng tới việc hoàn thành xử lý cơ bản các khoản nợ xấu trong năm 2026. Thông điệp này phản ánh một cách tiếp cận đáng chú ý: sau giai đoạn ưu tiên mở rộng quy mô, trọng tâm của doanh nghiệp chuyển sang nâng cao chất lượng tăng trưởng và khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường.
Nhìn rộng hơn, những khó khăn mà Trungnam Group trải qua cũng phản ánh bức tranh chung của ngành năng lượng tái tạo Việt Nam. Trong những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực này đã phải điều chỉnh chiến lược đầu tư, cơ cấu lại nguồn vốn hoặc tìm kiếm đối tác chiến lược nhằm tăng cường năng lực tài chính. Nguyên nhân không chỉ đến từ yếu tố nội tại, mà còn xuất phát từ những thay đổi của môi trường kinh doanh: chi phí vốn tăng, thị trường trái phiếu doanh nghiệp trải qua giai đoạn điều chỉnh, cùng với yêu cầu ngày càng cao về hiệu quả đầu tư và quản trị rủi ro.
Điều này cho thấy, sự phát triển của một ngành công nghiệp mới luôn đi kèm với quá trình sàng lọc. Những doanh nghiệp có nền tảng quản trị tốt, khả năng thích ứng cao và chiến lược dài hạn sẽ có nhiều cơ hội hơn để bước sang chu kỳ tăng trưởng tiếp theo.
Nếu giai đoạn đầu của Trungnam Group gắn với hình ảnh một doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư vào những dự án lớn, thì giai đoạn hiện nay được định hình bởi mục tiêu nâng cao hiệu quả khai thác các tài sản đã đầu tư.
Đây cũng là xu hướng phổ biến của nhiều tập đoàn hạ tầng trên thế giới. Khi quy mô tài sản đạt đến một ngưỡng nhất định, trọng tâm không còn là mở rộng bằng mọi giá, mà là tối ưu hóa vận hành, cải thiện dòng tiền, ứng dụng công nghệ và tăng hiệu quả quản trị.
Khi Việt Nam tiếp tục đẩy mạnh chuyển dịch năng lượng và đầu tư hạ tầng, năng lực tài chính bền vững sẽ trở thành yếu tố quan trọng không kém năng lực thi công hay phát triển dự án.
Với Trungnam Group, quá trình tái cấu trúc vì thế không chỉ mang ý nghĩa giải quyết những thách thức trước mắt, mà còn là bước chuẩn bị cho một giai đoạn phát triển mới, nơi tốc độ tăng trưởng cần đi cùng với sức bền của doanh nghiệp.
Nếu giai đoạn đầu của chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam được đánh dấu bằng sự bùng nổ của điện mặt trời và điện gió, thì giai đoạn tiếp theo đặt ra những yêu cầu hoàn toàn khác. Đó không còn đơn thuần là câu chuyện xây thêm bao nhiêu nhà máy điện, mà là xây dựng một hệ thống năng lượng hiện đại, linh hoạt và đủ khả năng đáp ứng nhu cầu tăng trưởng của nền kinh tế trong nhiều thập kỷ tới.
Theo Quy hoạch điện VIII, Việt Nam hướng tới cơ cấu nguồn điện đa dạng hơn, trong đó năng lượng tái tạo tiếp tục giữ vai trò quan trọng nhưng sẽ phát triển đồng bộ với điện khí LNG, thủy điện tích năng, hệ thống lưu trữ năng lượng và đặc biệt là hạ tầng truyền tải. Sau giai đoạn tăng trưởng nhanh của điện mặt trời và điện gió, bài toán không còn là thiếu nguồn điện, mà là làm sao để toàn bộ hệ thống vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả.
Điều đó đòi hỏi những khoản đầu tư rất lớn vào lưới điện, trung tâm điều độ, công nghệ lưu trữ và các nguồn điện có khả năng vận hành linh hoạt để bổ trợ cho năng lượng tái tạo. Đây cũng là không gian phát triển mới của các doanh nghiệp đầu tư hạ tầng năng lượng.
Trong chiến lược phát triển của Trungnam Group, điện khí LNG được xác định là một trong những hướng đi trọng tâm. Khác với điện mặt trời hay điện gió phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, điện khí LNG có khả năng cung cấp nguồn điện nền ổn định, góp phần cân bằng hệ thống khi các nguồn năng lượng tái tạo biến động theo thời tiết.
Việc nghiên cứu và đề xuất đầu tư các dự án LNG cho thấy doanh nghiệp đang mở rộng tầm nhìn từ phát triển từng loại hình năng lượng sang xây dựng danh mục đầu tư đa dạng hơn, phù hợp với xu hướng chuyển dịch của ngành điện. Tuy nhiên, đây cũng là lĩnh vực đòi hỏi yêu cầu rất cao về công nghệ, nguồn vốn và hạ tầng nhập khẩu nhiên liệu. Một dự án LNG không chỉ bao gồm nhà máy điện mà còn kéo theo hệ thống cảng biển, kho chứa, đường ống và chuỗi cung ứng nhiên liệu, khiến mỗi quyết định đầu tư đều phải được cân nhắc trên cơ sở quy hoạch tổng thể, nhu cầu phụ tải và khả năng kết nối với hệ thống điện quốc gia.
Nhìn rộng hơn, sự tham gia ngày càng sâu của khu vực kinh tế tư nhân đang trở thành một trong những đặc điểm nổi bật của quá trình phát triển hạ tầng tại Việt Nam. Nếu trước đây, các dự án năng lượng quy mô lớn chủ yếu do doanh nghiệp nhà nước đảm nhiệm, thì những năm gần đây, nhiều doanh nghiệp tư nhân đã trở thành lực lượng đầu tư quan trọng trong các lĩnh vực điện gió, điện mặt trời, điện khí và hạ tầng truyền tải. Sự tham gia này không chỉ bổ sung nguồn lực về vốn mà còn góp phần thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị dự án và rút ngắn thời gian triển khai nhiều công trình trọng điểm.
Hơn hai thập kỷ trước, khi Trungnam Group bắt đầu hành trình phát triển, việc một doanh nghiệp tư nhân tham gia đầu tư các công trình hạ tầng năng lượng quy mô lớn vẫn còn là điều khá mới mẻ. Khi đó, ít người hình dung khu vực kinh tế tư nhân có thể đảm nhận những dự án trị giá hàng chục nghìn tỷ đồng, trải dài từ điện mặt trời, điện gió, hạ tầng truyền tải điện đến các tổ hợp điện khí LNG quy mô lớn.
Hai mươi năm sau, bức tranh ấy đã thay đổi đáng kể. Sự phát triển của nền kinh tế cùng quá trình hoàn thiện thể chế, chính sách đã mở ra không gian rộng lớn hơn để khu vực tư nhân tham gia vào những lĩnh vực từng chủ yếu do Nhà nước đảm nhiệm. Đó không chỉ là sự thay đổi về vai trò của doanh nghiệp, mà còn phản ánh sự chuyển biến trong tư duy phát triển, khi hạ tầng và năng lượng ngày càng được nhìn nhận như những điều kiện tiên quyết để duy trì tốc độ tăng trưởng cao và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Qua hơn hai thập kỷ phát triển, Trungnam Group đã trải qua nhiều giai đoạn khác nhau: từ xây dựng, đầu tư hạ tầng, mở rộng sang năng lượng tái tạo, đến quá trình tái cấu trúc để thích ứng với những biến động của thị trường. Hành trình ấy phần nào phản ánh sự trưởng thành của chính khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam – từ những doanh nghiệp tìm kiếm cơ hội kinh doanh đến những chủ thể tham gia giải quyết các bài toán phát triển dài hạn của đất nước.
Những biến động của thị trường trong vài năm qua cũng cho thấy một bài học quan trọng: tốc độ tăng trưởng cần đi cùng với khả năng quản trị rủi ro và sức chống chịu của doanh nghiệp. Đối với lĩnh vực hạ tầng và năng lượng, phát triển bền vững không chỉ được đo bằng số lượng dự án hay tổng công suất lắp đặt, mà còn ở khả năng duy trì hiệu quả vận hành, bảo đảm an toàn tài chính, thích ứng với thay đổi của chính sách và tạo ra giá trị lâu dài cho nền kinh tế.
Việt Nam đang đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng cao trong những năm tới. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, một trong những điều kiện tiên quyết là bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định, hiện đại và có khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của sản xuất, dịch vụ và đời sống. Trong bối cảnh ấy, các doanh nghiệp đầu tư hạ tầng như Trungnam Group sẽ tiếp tục đứng trước nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức.
Những dự án đã hoàn thành là nền tảng, quá trình tái cấu trúc là bước chuẩn bị, còn chặng đường phía trước sẽ phụ thuộc vào khả năng thích ứng với xu hướng công nghệ mới, yêu cầu phát triển xanh và những thay đổi của thị trường năng lượng toàn cầu. Những công trình lớn nhất của Trungnam Group có thể không chỉ là các nhà máy điện hay những tuyến đường dây truyền tải đã hoàn thành, mà còn là năng lực tích lũy qua mỗi chu kỳ phát triển – từ tiên phong đầu tư, vượt qua giai đoạn điều chỉnh đến chuẩn bị cho một giai đoạn tăng trưởng mới, gắn với mục tiêu phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.