>>> Bài cùng chủ đề: 25 năm Shinec và Hành trình "thắp lửa nhân tâm" - Phần VII: Chọn con đường xanh
Tuổi thọ của một khu công nghiệp không nằm ở thời hạn pháp lý mà còn ở khả năng thích nghi, đổi mới và tái sinh. Trước làn sóng AI, robot và chuyển đổi số, mô hình khu công nghiệp cũng được định hình theo hướng thông minh, sinh thái và lấy dữ liệu làm nền tảng phát triển. Qua đó, SHINEC cũng xác định các định hướng chiến lược và kiên định với triết lý "Kinh doanh trên đất trả lại cho đất". Ngoài ra, còn là những chiêm nghiệm về hành trình đã qua, những điều có thể làm tốt hơn và khát vọng để lại một mô hình phát triển bền vững như một di sản cho các thế hệ tương lai.
Tạp chí điện tử Kinh doanh và Phát triển trân trọng giới thiệu Phần VIII: Tầm nhìn 200 năm trong cuốn tự truyện “25 năm SHINEC - Hành trình thắp lửa nhân tâm” của tác giả Phạm Hồng Điệp. Đây không phải là khẩu hiệu, mà là chiến lược được bồi đắp sau chặng đường hai thập kỷ rưỡi đi qua, để đón chào kỷ nguyên mới với tầm nhìn dài hạn, trên vị thế một Shinec xứng tầm Doanh nghiệp - Doanh nhân Dân tộc.
Có một câu hỏi tôi đã tự hỏi mình nhiều lần, nhất là trong những buổi chiều đi một mình giữa Nam Cầu Kiền, khi những hàng cây đã bắt đầu đủ lớn để tỏa bóng xuống mặt đường, khi những nhà máy đã sáng đèn, khi cả một vùng đất từng hoang sơ nay trở thành một khu công nghiệp có nhịp sống riêng: Một khu công nghiệp có thể sống bao lâu?
Nếu nhìn theo cách tính thông thường của pháp luật đầu tư, câu trả lời có vẻ rất rõ. Khu công nghiệp có thời hạn hoạt động. Dự án hạ tầng có niên hạn. Nhà máy có vòng đời. Thiết bị có khấu hao. Công trình có tuổi thọ. Nhưng càng làm công nghiệp lâu, tôi càng thấy những con số ấy chỉ đúng một phần. Một khu công nghiệp không chỉ sống bằng thời hạn ghi trên giấy phép. Nó sống bằng khả năng thích nghi. Sống bằng chất lượng của hệ sinh thái nó tạo ra. Sống bằng cách nó đối xử với đất đai, con người và tương lai.
Và sâu xa hơn, nó sống bằng việc sau nhiều thập niên, người ta còn muốn ở lại với nó hay không.
Nếu một khu công nghiệp chỉ được xây dựng như một cỗ máy cho thuê đất, nó có thể đầy rất nhanh. Có thể tạo ra doanh thu rất lớn trong một giai đoạn. Nhưng rồi đến lúc hạ tầng cũ đi, công nghệ lạc hậu, môi trường xuống cấp, chuỗi cung ứng thay đổi, lợi thế ban đầu mất dần, nó sẽ đối diện với một câu hỏi khắc nghiệt: sau thời kỳ rực rỡ, nó còn gì để tiếp tục tồn tại?
Còn nếu ngay từ đầu, khu công nghiệp được hình thành với một tầm nhìn dài hơn vòng quay thông thường của lợi nhuận, nó sẽ khác.
Tôi nghĩ nhiều về điều đó khi nhìn Nam Cầu Kiền đi qua từng giai đoạn. Có thể một con đường trong khu công nghiệp sau vài chục năm sẽ phải nâng cấp. Có thể hệ thống điện, hệ thống nước, bến cảng, nhà máy xử lý nước thải rồi cũng có lúc phải thay mới. Có thể những ngành nghề đang là thế mạnh hôm nay sẽ không còn phù hợp trong hai mươi, ba mươi năm nữa. Nhưng đó là vòng đời của công trình. Điều quyết định một khu công nghiệp có thể sống thêm bao lâu sau những vòng thay thế ấy lại là vòng đời của mô hình.
Một mô hình khu công nghiệp nếu chỉ dựa vào ưu thế vị trí địa lý, ưu đãi đất đai hay chi phí lao động thấp, thì đến một lúc nào đó sẽ chạm ngưỡng. Bởi những lợi thế ấy đều có thể bị san bằng bởi thị trường, bởi cạnh tranh, bởi sự dịch chuyển của dòng vốn đầu tư.
Nhưng một khu công nghiệp nếu tạo ra được: một hệ sinh thái doanh nghiệp có khả năng cộng sinh; một hạ tầng đủ linh hoạt để thích ứng với công nghệ mới; một chuẩn mực quản trị minh bạch; một môi trường sống đủ tử tế để người lao động muốn gắn bó; và một bản sắc đủ rõ để nhà đầu tư nhận ra giá trị khác biệt, thì mô hình ấy có cơ hội sống dài hơn nhiều lần so với vòng đời vật chất của chính các công trình trong nó.
Nói cách khác, khu công nghiệp không chết khi tường rào cũ đi. Nó chỉ thực sự suy tàn khi mô hình phát triển của nó không còn khả năng tái sinh.
Một khu công nghiệp có thể già đi theo hai cách
Tôi từng thấy có những khu công nghiệp già đi rất nhanh. Không phải vì thời gian trôi nhanh hơn, mà vì ngay từ đầu, chúng được tạo ra như một sản phẩm của thời vụ. Đầy nhà máy, đầy xe tải, đầy giao dịch. Nhưng thiếu cây xanh. Thiếu không gian cộng đồng. Thiếu cấu trúc đổi mới. Thiếu năng lực tái tạo. Đến khi dòng đầu tư đổi hướng, hoặc ngành nghề chủ lực suy giảm, khu công nghiệp ấy lộ ra sự mệt mỏi rất rõ.
Nó vẫn còn hạ tầng. Vẫn còn nhà xưởng. Nhưng không còn sức hấp dẫn mới. Không còn khả năng kể một câu chuyện phát triển tiếp theo.
Cũng có những khu công nghiệp già đi theo một cách khác. Bề ngoài, chúng có thể vẫn là những con đường cũ, những cột điện cũ, những khu xưởng đã qua nhiều năm sử 160 dụng. Nhưng bên trong, mô hình của chúng vẫn đang tự làm mới mình: đổi ngành nghề, đổi công nghệ, đổi cấu trúc quản trị, đổi chuỗi giá trị, đổi cách sử dụng tài nguyên, đổi cách đối xử với con người và với môi trường. Những khu công nghiệp ấy không chống lại thời gian. Chúng học cách đi cùng thời gian. Và đó là cách duy nhất để sống lâu.
Tầm nhìn 50 năm là chưa đủ
Ngày Nam Cầu Kiền được cấp dự án, nó có thời hạn hoạt động là 50 năm. Về pháp lý, điều đó là đương nhiên. Nhưng trong đầu tôi, chưa bao giờ tôi nghĩ về nó như một dự án chỉ sống trong vài chục năm. Tôi không nghĩ như vậy vì một lý do rất đơn giản: đất đai không có vòng đời 50 năm.
Một vùng đất công nghiệp, nếu được tổ chức đúng, có thể tiếp tục sinh lợi, tiếp tục phục vụ xã hội, tiếp tục nuôi dưỡng những thế hệ doanh nghiệp mới, sau khi toàn bộ lớp công trình đầu tiên đã được thay mới nhiều lần. Cũng như một cánh rừng, nếu biết chăm sóc, sau một chu kỳ khai thác lại có thể tái sinh. Còn nếu khai thác mà không tái tạo, thì chỉ một thế hệ là đủ để nó cạn kiệt.
Tôi nghĩ, nếu mình chỉ làm khu công nghiệp cho một thời kỳ, thì sau này con cháu mình sẽ nhận lại điều gì? Một vùng đất bạc màu? Một hạ tầng cũ nát? Một khu sản xuất không còn phù hợp với tương lai? Hay một mô hình đủ tốt để họ tiếp tục nâng cấp và phát triển? Chính câu hỏi ấy khiến tôi ngày càng tin rằng làm khu công nghiệp phải có tầm nhìn không phải 30 năm, 50 năm, mà xa hơn thế rất nhiều. Tôi gọi đó là tầm nhìn 200 năm.
Không phải vì tôi tin mình có thể nhìn thấy hết 200 năm sau sẽ thế nào. Không ai có thể làm điều đó. Nhưng nếu mình không nghĩ đủ xa, mọi quyết định hôm nay sẽ chỉ phục vụ những lợi ích quá ngắn hạn. Tầm nhìn 200 năm, với tôi, là một cách tự ràng buộc mình phải nghĩ: Mình đang để lại gì cho những thế hệ sau, cấu trúc nào của khu công nghiệp có thể tiếp tục được kế thừa, yếu tố nào cần được bảo vệ như gốc rễ, và điều gì dù công nghệ có đổi thay vẫn phải còn nguyên giá trị?
Tôi tin rằng trong 50 năm tới, 100 năm tới, rất nhiều thứ trong công nghiệp sẽ thay đổi. Máy móc sẽ thông minh hơn. Nhà xưởng sẽ khác đi. Chuỗi cung ứng sẽ biến động. Các ngành nghề có thể thay đổi hoàn toàn. Năng lượng tái tạo, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, robot và tự động hóa sẽ làm đảo lộn cách tổ chức sản xuất hiện nay. Một khu công nghiệp nếu không chuẩn bị khả năng thích nghi với những thay đổi đó thì sớm muộn cũng bị bỏ lại.
Nhưng giữa tất cả những thứ phải thay đổi, vẫn có những thứ không được phép mất. Đó là: ý thức tôn trọng đất đai; năng lực tổ chức cộng sinh; nền tảng quản trị tử tế; văn hóa doanh nghiệp lấy con người làm trung tâm; và bản sắc của một mô hình phát triển không đánh đổi tất cả để lấy tăng trưởng ngắn hạn. Nếu những điều đó mất đi, thì dù khu công nghiệp có đầu tư thêm bao nhiêu công nghệ hiện đại, nó cũng chỉ là một bộ khung thiếu linh hồn.
Khu công nghiệp và khái niệm “di sản”
Khi nói đến di sản, người ta thường nghĩ tới đền đài, phố cổ, công trình văn hóa hay ký ức lịch sử. Ít ai nghĩ khu công nghiệp cũng có thể trở thành một dạng di sản. Nhưng càng đi sâu vào câu chuyện của Nam Cầu Kiền, tôi càng tin rằng điều ấy sẽ là thật. Bởi một khu công nghiệp có thể trở thành di sản không phải vì nó cũ, mà vì nó để lại một mẫu hình phát triển đáng được kế tục. Di sản ở đây không chỉ là một khu vườn, một cây đa, một nhà máy xử lý nước thải, một Vườn Nhật hay một sa hình lịch sử.
Di sản lớn hơn nằm ở chỗ: nó chứng minh rằng một khu công nghiệp Việt Nam có thể đi theo con đường sinh thái; nó chứng minh rằng nhà đầu tư hạ tầng không chỉ làm đường, kéo điện, bán đất, mà còn có thể kiến tạo một hệ sinh thái phát triển; nó chứng minh rằng bảo vệ môi trường không phải là phần phụ của công nghiệp, mà là điều kiện để công nghiệp sống lâu hơn; và nó chứng minh rằng mô hình phát triển bền vững không phải là câu chuyện của những nước rất giàu mới làm được.
Nếu làm được những điều đó, khu công nghiệp ấy đã để lại một loại di sản mà nhiều công trình vật chất lớn hơn chưa chắc có được.
Với tôi, Nam Cầu Kiền không chỉ là di sản của đời tôi. Đã có lúc tôi không còn nhìn Nam Cầu Kiền như một dự án nữa. Tôi nhìn nó như một cơ thể sống. Một cơ thể sống thì phải có khả năng lớn lên, điều chỉnh, chữa lành, thích nghi và tái tạo. Nó không thể chỉ tồn tại bằng cách giữ nguyên mãi một trạng thái.
Chúng tôi từng đi qua khủng hoảng. Từng phải điều chỉnh quy hoạch. Từng phải thay đổi cơ cấu ngành nghề thu hút đầu tư. Từng phải bán tài sản để cứu doanh nghiệp. Từng phải đi từ tư duy hạ tầng sang tư duy hệ sinh thái. Từng phải chuyển từ việc “làm xanh” bằng trực giác sang việc quản trị bằng tiêu chí, dữ liệu, ESG.
Nếu Nam Cầu Kiền có thể đi tiếp, đó là vì nó đã học cách hành xử như một cơ thể sống chứ không phải một bộ máy cứng nhắc. Một khu công nghiệp có thể sống lâu hay không, suy cho cùng, nằm ở khả năng nó có trở thành một cơ thể sống như thế hay không.
Câu hỏi cho thế hệ sau
Tôi biết rất rõ rằng mình chỉ là một người đi trên một đoạn đường nhất định của Nam Cầu Kiền. Thế hệ của tôi có thể đặt nền, có thể gieo hạt, có thể đi những bước khó nhất lúc đầu. Nhưng không một ai có thể một mình sống cùng khu công nghiệp suốt 200 năm. Điều ấy có nghĩa là tương lai của nó sẽ phụ thuộc vào những người đến sau. Họ có thể tiếp tục làm tốt hơn.Cũng có thể làm lệch đi.Có thể nâng mô hình lên một cấp độ mới. Cũng có thể làm mất đi những giá trị gốc.
Bởi vậy, khi nghĩ về tuổi thọ của một khu công nghiệp, tôi không chỉ nghĩ về hạ tầng hay tài chính. Tôi nghĩ về sự chuyển giao. Làm sao để những người đến sau không chỉ nhận được tài sản, mà còn nhận được hệ giá trị? Làm sao để họ hiểu vì sao chỗ này có nhiều cây xanh như vậy? Vì sao nơi này có Vườn Đại tướng, có những không gian văn hóa trong lòng khu công nghiệp? Vì sao hệ thống xử lý nước thải không bị coi là hạng mục bắt buộc, mà là trái tim môi trường của cả khu công nghiệp? Vì sao phải mất nhiều năm mới gây dựng được niềm tin giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cộng sinh?
Và vì sao nếu một ngày nào đó chỉ chạy theo lợi nhuận mà bỏ quên những điều ấy, họ sẽ làm nghèo đi chính tương lai của khu công nghiệp?
Đó là những câu hỏi mà thế hệ sau phải tiếp tục trả lời.
Và cuối cùng, tôi nghĩ cần phân biệt rất rõ hai khái niệm: tồn tại lâu và sống lâu. Một khu công nghiệp có thể tồn tại lâu trên giấy tờ, trong địa giới hành chính, trong hồ sơ pháp lý. Nhưng nó chưa chắc đã sống lâu theo nghĩa tích cực.
Sống lâu, theo tôi, là khi khu công nghiệp ấy vẫn còn khả năng tạo ra giá trị mới. Vẫn còn được nhà đầu tư lựa chọn.
Vẫn còn được người lao động muốn gắn bó. Vẫn còn làm cho đất đai quanh nó tốt lên chứ không xấu đi. Vẫn còn truyền cảm hứng cho người ta nghĩ rằng phát triển công nghiệp có thể đi theo một con đường khác. Nếu đạt tới điều đó, thì dù trải qua bao nhiêu chu kỳ nâng cấp, thay thế, tái cấu trúc, khu công nghiệp ấy vẫn thực sự đang sống.
Với Nam Cầu Kiền, tôi không dám nói mình đã đi đến đâu trên hành trình ấy. Nhưng ít nhất, tôi tin rằng chúng tôi đã cố gắng đặt những viên gạch đầu tiên theo hướng đó.
Một khu công nghiệp có thể sống bao lâu? Có lẽ câu trả lời không nằm ở năm hết hạn của dự án. Nó nằm ở việc khu công nghiệp ấy có khả năng tái sinh bằng hệ giá trị của chính mình hay không. Và nếu có, thì 50 năm chỉ là một chặng ngắn. 200 năm cũng chưa phải là giới hạn cuối cùng. Bởi lúc ấy, thứ được tiếp nối không còn chỉ là hạ tầng, mà là một tư tưởng phát triển.
Nếu hỏi tôi điều gì sẽ làm thay đổi mạnh mẽ nhất thế giới công nghiệp trong vài thập niên tới, tôi nghĩ đó không phải là một loại máy móc cụ thể hay một ngành sản xuất mới. Điều làm thay đổi sâu sắc nhất sẽ là trí tuệ nhân tạo và robot. Những công nghệ này đang làm biến đổi cách con người sản xuất, cách doanh nghiệp vận hành và cả cách các nền kinh tế tổ chức lại chuỗi giá trị của mình. Và khi công nghiệp thay đổi, các khu công nghiệp nơi tập trung của sản xuất cũng buộc phải thay đổi theo. Đó sẽ là thời của những nhà máy không cần bật đèn.
Trong nhiều năm, lợi thế lớn của các nền kinh tế đang phát triển là lao động dồi dào và chi phí thấp. Nhiều ngành sản xuất dịch chuyển sang châu Á cũng vì lý do đó. Nhưng khi robot ngày càng thông minh và rẻ hơn, cấu trúc cạnh tranh của công nghiệp đang thay đổi.
Ở nhiều nhà máy hiện đại trên thế giới, robot đã thay thế phần lớn các công việc lặp lại: hàn kim loại, lắp ráp linh kiện, kiểm tra sản phẩm, vận chuyển hàng hóa trong kho. Có những nhà máy điện tử được gọi là “dark factory” - nhà máy không cần bật đèn. Không phải vì họ tiết kiệm điện. Mà vì robot không cần ánh sáng để làm việc. Những dây chuyền như vậy có thể hoạt động liên tục 24 giờ mỗi ngày, với độ chính xác rất cao và gần như không có sai sót do yếu tố con người.
Trong những nhà máy đó, vai trò của con người không biến mất, nhưng đã thay đổi rất nhiều. Người lao động không còn chỉ là người vận hành máy móc. Họ trở thành những người thiết kế, lập trình và kiểm soát hệ thống sản xuất.
Bài học từ Trung Quốc: khi robot bước ra khỏi nhà máy
Dịp tết nguyên đán Bính Ngọ 2026, tôi xem một đoạn video trên báo mạng khiến tôi suy nghĩ rất nhiều. Đó là video về 49 robot hình người của Trung Quốc đồng diễn võ thuật trước Điện Kỳ Niên ở Bắc Kinh. Những robot này không chỉ đứng yên hay di chuyển đơn giản. Chúng đấm, đá, nhào lộn, giữ thăng bằng và phối hợp với nhau rất chính xác.
Thoạt nhìn, đó có thể chỉ là một màn trình diễn công nghệ. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, nó gửi đi một thông điệp rất rõ: công nghệ robot và trí tuệ nhân tạo đang bước ra khỏi phòng thí nghiệm để đi vào đời sống thật. Chỉ trong vài năm, các robot hình người đã tiến từ những chuyển động đơn giản sang những động tác phức tạp như nhào lộn, múa côn nhị khúc hay phối hợp nhóm. Điều này cho thấy tốc độ tiến bộ của công nghệ robot đang nhanh đến mức nào.
Nếu robot có thể thực hiện những động tác phức tạp như vậy trên sân khấu, thì việc chúng tham gia sâu hơn vào sản xuất công nghiệp chỉ còn là vấn đề thời gian. Và khi robot trở thành một phần của lực lượng lao động, cấu trúc của nền kinh tế cũng sẽ thay đổi.
Khi robot trở thành lực lượng lao động mới
Trong lịch sử phát triển công nghiệp, mỗi cuộc cách mạng công nghệ đều làm thay đổi cách con người lao động. Máy hơi nước thay thế sức người. Dây chuyền sản xuất thay đổi cách tổ chức nhà máy. Máy tính đưa tự động hóa vào công nghiệp. Và bây giờ, trí tuệ nhân tạo và robot đang mở ra một giai đoạn mới.
Trong giai đoạn này, robot không chỉ làm việc trong dây chuyền sản xuất.Chúng có thể tham gia vào: logistics và kho vận; xây dựng; dịch vụ; y tế; thậm chí cả các lĩnh vực sáng tạo. Điều đó không có nghĩa là con người bị thay thế hoàn toàn. Nhưng vai trò của con người trong nền kinh tế sẽ chuyển sang những dạng giá trị khác: sáng tạo, thiết kế, quản lý hệ thống và phát triển công nghệ.
Điều này có ý nghĩa gì với khu công nghiệp?
Nếu nhìn từ góc độ phát triển khu công nghiệp, những thay đổi đó đặt ra một câu hỏi rất lớn. Trong suốt nhiều thập niên, mô hình phát triển khu công nghiệp thường dựa vào các yếu tố như: vị trí, đất đai; lao động; hạ tầng giao thông.
Nhưng trong thời đại của AI và robot, cấu trúc đó đang thay đổi. Một nhà máy tự động hóa cao có thể hoạt động với số lao động ít hơn rất nhiều so với trước. Điều doanh nghiệp quan tâm nhiều hơn không còn chỉ là số lượng lao động, mà là: hạ tầng dữ liệu; năng lượng cung cấp phải đủ và ổn định; khả năng tự động hóa; chuỗi cung ứng thông minh; và môi trường đổi mới sáng tạo.
Điều đó có nghĩa là bất động sản công nghiệp cũng phải thay đổi. Khu công nghiệp không thể chỉ là nơi cung cấp đất và điện nước. Nó phải trở thành một nền tảng cho sản xuất thông minh.
Bất động sản công nghiệp đang bước sang giai đoạn mới
Nếu nhìn lại 30 năm qua, bất động sản công nghiệp ở Việt Nam có thể chia thành hai giai đoạn.
Giai đoạn thứ nhất là mô hình khu công nghiệp truyền thống. Tức, chủ đầu tư xây dựng hạ tầng → chia lô → cho thuê đất → doanh nghiệp tự xây dựng nhà máy. Mô hình này đã góp phần quan trọng trong việc thu hút FDI và phát triển công nghiệp.
Giai đoạn thứ hai là sự chuyển đổi sang khu công nghiệp sinh thái. Ở giai đoạn này, khu công nghiệp bắt đầu chú trọng hơn đến: bảo vệ môi trường kinh tế tuần hoàn cộng sinh công nghiệp và phát triển bền vững. Nam Cầu Kiền là một ví dụ của quá trình chuyển đổi đó. Nhưng khi công nghệ AI và robot bắt đầu thay đổi cách tổ chức sản xuất, một giai đoạn mới đang xuất hiện.
Đó là giai đoạn thứ ba. Ở giai đoạn này, khu công nghiệp không chỉ là sinh thái. Nó phải là: Sinh thái + Công nghệ + Dữ liệu.
Trước đây, khi nói đến khu công nghiệp sinh thái, người ta thường nghĩ đến cây xanh, nước sạch, xử lý chất thải và tiết kiệm năng lượng. Những yếu tố đó vẫn rất quan trọng. Nhưng trong tương lai, khu công nghiệp sinh thái sẽ có thêm một lớp hạ tầng mới: hạ tầng số.
Nhờ các hệ thống cảm biến và dữ liệu, khu công nghiệp có thể: theo dõi mức tiêu thụ năng lượng theo thời gian thực; tối ưu hóa việc sử dụng nước; giám sát phát thải của từng nhà máy; kết nối chuỗi cộng sinh công nghiệp hiệu quả hơn. Trí tuệ nhân tạo có thể phân tích các dòng dữ liệu đó để tìm ra cách tối ưu tài nguyên và giảm lãng phí.
Nếu trước đây khu công nghiệp sinh thái được quản lý chủ yếu bằng quy định và tiêu chuẩn, thì trong tương lai nó sẽ được quản lý bằng dữ liệu và thuật toán. Đây cũng là điều thúc đẩy tôi và SHINEC đẩy mạnh chuyển đổi số từ năm 2024, thay đổi cách thức quản lý truyền thống sang đánh giá và ra quyết định và dự liệu được thu thập tự động bởi các thuật toán.
Khu công nghiệp của tương lai
Khi nghĩ về tương lai của các khu công nghiệp, tôi không còn hình dung chúng chỉ là những khu đất lớn với nhiều nhà máy giống nhau. Tôi hình dung chúng như những hệ sinh thái công nghiệp thông minh. Ở đó có: nhà máy tự động hóa cao; hệ thống năng lượng tái tạo; nền tảng dữ liệu chung; mạng lưới logistics thông minh; các chuỗi cộng sinh công nghiệp được tối ưu bằng AI. Trong một hệ sinh thái như vậy, khu công nghiệp không chỉ tạo ra sản phẩm. Nó tạo ra một mô hình phát triển mới cho công nghiệp.
Nhìn lại hành trình của Nam Cầu Kiền, tôi hiểu rằng những gì chúng tôi đã làm trong nhiều năm qua mới chỉ là bước khởi đầu. Việc chuyển từ khu công nghiệp truyền thống sang khu công nghiệp sinh thái là một bước tiến quan trọng. Nhưng trong bối cảnh công nghệ đang thay đổi rất nhanh, chặng đường phía trước còn dài hơn nhiều. Tương lai của khu công nghiệp không chỉ là xanh. Nó phải xanh và thông minh. Không chỉ bảo vệ môi trường, mà còn phải tận dụng sức mạnh của dữ liệu và công nghệ để tổ chức sản xuất hiệu quả hơn.
Có lẽ đó sẽ là giai đoạn tiếp theo của bất động sản công nghiệp, không phải chỉ là khu công nghiệp, mà là Hệ sinh thái công nghiệp tích hợp: Sinh thái - AI - Dữ liệu - Con người.
Và nếu một ngày nào đó, khi những robot như trong đoạn video tôi từng xem không còn là điều lạ lẫm, mà trở thành một phần của đời sống sản xuất, thì các khu công nghiệp cũng phải sẵn sàng cho một thế giới như vậy.
SHINEC sẽ phải làm gì trong bối cảnh mới?
Khi nghĩ về tất cả những thay đổi đó - trí tuệ nhân tạo, robot, nhà máy thông minh, chuỗi cung ứng số - tôi hiểu rằng câu chuyện của khu công nghiệp sinh thái chưa dừng lại. Thực ra, chúng ta mới chỉ đi qua một nửa chặng đường.
Trong gần 20 năm qua, điều chúng tôi cố gắng làm ở Nam Cầu Kiền là chuyển đổi một khu công nghiệp truyền thống thành một khu công nghiệp sinh thái, nơi công nghiệp có thể phát triển mà không làm tổn hại đến môi trường. Nhưng khi công nghệ bước sang một giai đoạn mới, nhiệm vụ tiếp theo không chỉ là sinh thái. Nó là sinh thái kết hợp với trí tuệ nhân tạo và dữ liệu.
Vì vậy, với SHINEC, câu hỏi quan trọng nhất không phải là: “Chúng ta đã làm được gì?”, mà là: “Chúng ta phải làm gì tiếp theo?”
(1) Việc đầu tiên là phải xây dựng nền tảng khu công nghiệp sinh thái thông minh. Nam Cầu Kiền đã đi những bước đầu tiên trong việc xây dựng mô hình khu công nghiệp sinh thái. Nhưng trong tương lai, chúng tôi sẽ phải tiến thêm một bước nữa: xây dựng khu công nghiệp sinh thái thông minh.
Điều đó có nghĩa là: hệ thống năng lượng phải được quản lý bằng dữ liệu; hệ thống nước và chất thải phải được giám sát bằng cảm biến; chuỗi cộng sinh công nghiệp phải được tối ưu bằng công nghệ.
Hiện, SHINEC đã cơ bản thực hiện được điều này khi hợp tác với GGI Technology và TPIsoftware để xây dựng và vận hành nền tảng “Shinec Digital Green Economy”. Đây là hệ thống quản lý khu công nghiệp thông minh, ứng dụng công nghệ số để theo dõi, phân tích và quản lý toàn diện các yếu tốmôi trường, năng lượng và an ninh. Cụ thể gồm:
Quản lý phát thải khí nhà kính (GreenSwift): Số hóa toàn bộ quy trình kiểm kê carbon theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO 14064-1), giúp doanh nghiệp xác định và tính toán chính xác lượng phát thải từ sản xuất và tiêu thụ năng lượng.
Quản lý năng lượng thông minh (ElectriSwift): Theo dõi tiêu thụ điện năng theo thời gian thực, cảnh báo vượt ngưỡng và đưa ra giải pháp tiết kiệm năng lượng, trong đó có tích hợp phân tích tiềm năng sử dụng năng lượng mặt trời áp mái.
Quan trắc và xử lý nước thải: Giám sát chất lượng nước thải qua các chỉ số (pH, TSS, COD, BOD, Amoni), tính toán lượng phát thải khí nhà kính từ quá trình xử lý nước.
Giám sát an ninh thông minh: Ứng dụng AIoT vào hệ thống camera để phát hiện, cảnh báo các tình huống bất thường như cháy nổ, đám đông tụ tập, xâm nhập trái phép...
Dashboard trực quan: Cung cấp báo cáo số hóa trên cả web và thiết bị di động, hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định kịp thời.
Nam Cầu Kiền lúc này không chỉ là một không gian vật lý, mà đã có thêm một hạ tầng số, nơi mọi dòng chảy của năng lượng, vật liệu và thông tin được kết nối với nhau.
(2) Thứ hai: phải thu hút những ngành công nghiệp của tương lai. Trong giai đoạn đầu, nhiều khu công nghiệp ở Việt Nam thu hút các ngành sản xuất sử dụng nhiều lao động. Điều đó phù hợp với điều kiện phát triển của đất nước lúc bấy giờ. Nhưng trong tương lai, các khu công nghiệp do SHINEC đầu tư sẽ phải hướng tới những ngành có giá trị cao hơn: công nghiệp hỗ trợ công nghệ cao; thiết bị điện, điện tử; công nghệ năng lượng; công nghiệp môi trường; các ngành sản xuất sử dụng tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Những ngành này không chỉ tạo ra giá trị kinh tế lớn hơn, mà còn phù hợp hơn với định hướng phát triển bền vững.
(3) Thứ ba là xây dựng hệ sinh thái đổi mới công nghiệp. Một khu công nghiệp muốn tồn tại lâu dài không thể chỉ là nơi đặt nhà máy. Nó phải trở thành một hệ sinh thái đổi mới.
Ở đó có thể có: trung tâm nghiên cứu và phát triển; các doanh nghiệp công nghệ; các startup công nghiệp; các trung tâm đào tạo kỹ thuật; các không gian sáng tạo cho doanh nghiệp. Những yếu tố này giúp khu công nghiệp không chỉ sản xuất sản phẩm hiện tại. Nó còn tạo ra công nghệ và mô hình sản xuất của tương lai.
(4) Thứ tư: tiếp tục giữ vững triết lý phát triển. Dù công nghệ thay đổi nhanh đến đâu, tôi vẫn tin rằng có một điều không được phép thay đổi. Đó là triết lý phát triển.
Triết lý “Kinh doanh trên đất trả lại cho đất” không chỉ là một khẩu hiệu. Nó là nguyên tắc giúp chúng tôi giữ được sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và trách nhiệm với môi trường. Trong tương lai, khi các khu công nghiệp mới của SHINEC được phát triển từ Hải Phòng đến những địa phương khác, triết lý đó vẫn sẽ là nền tảng. Bởi vì nếu công nghiệp phát triển mà đất đai nghèo đi, môi trường xấu đi, cộng đồng xung quanh thiệt thòi đi, thì đó không phải là sự phát triển mà chúng tôi mong muốn.
Chuẩn bị cho một chặng đường dài hơn
Khi bắt đầu Nam Cầu Kiền, chúng tôi chỉ nghĩ đến việc xây dựng một khu công nghiệp tốt. Sau nhiều năm, tôi nhận ra rằng điều quan trọng hơn không phải là xây dựng một khu công nghiệp. Mà là xây dựng một mô hình phát triển có thể sống lâu.
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo, robot và công nghệ đang thay đổi thế giới rất nhanh, nhiệm vụ của SHINEC sẽ không chỉ là phát triển hạ tầng công nghiệp. Chúng tôi phải trở thành những người kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp của tương lai.
Đó sẽ là một hệ sinh thái nơi công nghiệp phát triển, môi trường được bảo vệ, công nghệ được ứng dụng và con người vẫn là trung tâm của mọi sự phát triển. Nếu làm được điều đó, những khu công nghiệp mà SHINEC xây dựng hôm nay sẽ không chỉ phục vụ một thế hệ. Chúng có thể tiếp tục phát triển trong nhiều thập niên sau nữa. Và khi nhìn lại hành trình này, tôi tin rằng điều quan trọng nhất không phải là chúng tôi đã xây dựng bao nhiêu hecta khu công nghiệp, mà là chúng tôi đã góp phần tạo ra một cách làm công nghiệp khác.
Có những lúc, khi đi giữa Nam Cầu Kiền vào một buổi chiều muộn, nhìn những hàng cây đã lớn lên sau nhiều năm, tôi tự hỏi mình một câu hỏi rất đơn giản: Nếu được làm lại từ đầu, tôi có làm khác đi không?
Câu hỏi đó không phải là sự tiếc nuối. Nó giống như một cách để nhìn lại con đường đã đi qua. Một người làm doanh nghiệp nếu không bao giờ tự hỏi mình câu hỏi ấy, có lẽ đã không thực sự suy ngẫm về hành trình của mình. Bởi vì mỗi doanh nghiệp, cũng giống như mỗi cuộc đời, đều được hình thành từ những lựa chọn. Có những lựa chọn đúng. Có những lựa chọn chưa trọn vẹn. Có những điều mình làm được. Và có những điều nếu có cơ hội làm lại, có lẽ mình sẽ làm khác đi.
Và nếu phải chọn một điều mà tôi tin mình đã làm đúng, đó là kiên trì với một con đường phát triển khác. Khi bắt đầu Nam Cầu Kiền, nhiều người khuyên tôi rằng khu công nghiệp chỉ cần làm tốt hạ tầng, cho thuê đất nhanh, thu hút càng nhiều nhà máy càng tốt. Cách làm đó không sai.Rất nhiều khu công nghiệp đã thành công theo cách đó.
Nhưng tôi luôn cảm thấy nếu chỉ làm như vậy thì chưa đủ. Một khu công nghiệp không thể chỉ là nơi tập trung nhà máy. Nó phải là nơi tạo ra một hệ sinh thái phát triển. Có lẽ vì suy nghĩ đó mà chúng tôi đã chọn một con đường khó hơn.Chúng tôi trồng cây nhiều hơn. Chúng tôi đầu tư cho hệ thống môi trường sớm hơn. Chúng tôi xây dựng những không gian văn hóa trong khu công nghiệp. Chúng tôi nói về kinh tế tuần hoàn khi khái niệm đó còn rất mới. Và chúng tôi kiên trì với triết lý: “Kinh doanh trên đất trả lại cho đất”.
Đó là con đường không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nhưng nếu được làm lại, tôi vẫn sẽ chọn con đường ấy.
Những điều tôi có thể làm tốt hơn
Nếu nói rằng hành trình này hoàn toàn suôn sẻ thì chắc chắn là không đúng. Chúng tôi đã đi qua những giai đoạn rất khó khăn.Có những thời điểm, doanh nghiệp đứng trước những thử thách mà tưởng như không thể vượt qua. Nếu được làm lại, có lẽ tôi sẽ làm tốt hơn ở một số điểm.
Có lẽ tôi sẽ chuẩn bị kỹ hơn về nguồn lực tài chính. Những dự án hạ tầng công nghiệp luôn cần nguồn vốn rất lớn và thời gian thu hồi dài. Nếu có sự chuẩn bị tốt hơn từ đầu, nhiều quyết định sau này có thể sẽ bớt áp lực hơn.
Có lẽ tôi cũng sẽ xây dựng đội ngũ sớm hơn và mạnh hơn. Một doanh nghiệp có thể bắt đầu từ tầm nhìn của một người, nhưng để phát triển lâu dài, nó cần một tập thể cùng chia sẻ tầm nhìn đó.
Và có lẽ tôi sẽ mạnh dạn hơn trong việc kết nối quốc tế từ sớm. Những hợp tác với các tổ chức và đối tác nước ngoài sau này đã mang lại nhiều giá trị cho Nam Cầu Kiền.
Nếu bắt đầu sớm hơn, có thể chúng tôi đã đi nhanh hơn.
Nhưng khi nhìn lại, tôi cũng hiểu rằng mỗi giai đoạn đều có những giới hạn của nó.
Doanh nghiệp, cũng giống như con người, phải trưởng thành từng bước. Sau nhiều năm làm công nghiệp, có một vài điều mà tôi tin là những bài học quan trọng.
Bài học thứ nhất là tầm nhìn dài hạn quan trọng hơn lợi ích ngắn hạn. Một khu công nghiệp có thể đầy nhanh nếu chỉ chạy theo lợi nhuận trước mắt. Nhưng để tồn tại lâu dài, nó phải được xây dựng trên những giá trị bền vững.
Bài học thứ hai là niềm tin quan trọng hơn mọi hợp đồng. Trong suốt hành trình của SHINEC, chúng tôi đã làm việc với rất nhiều đối tác, từ chính quyền địa phương, các doanh nghiệp trong nước đến các nhà đầu tư quốc tế. Những mối quan hệ bền vững nhất luôn bắt đầu từ sự tin tưởng.
Bài học thứ ba là doanh nghiệp phải có trách nhiệm với xã hội. Một doanh nghiệp không thể phát triển tách rời khỏi cộng đồng xung quanh. Khi doanh nghiệp phát triển, vùng đất nơi doanh nghiệp đặt chân cũng phải phát triển cùng. Đó không chỉ là trách nhiệm. Đó cũng là điều kiện để doanh nghiệp tồn tại lâu dài.
Tôi biết rằng những khu công nghiệp mà SHINEC xây dựng hôm nay sẽ còn tiếp tục tồn tại sau khi thế hệ của chúng tôi không còn trực tiếp điều hành nữa. Điều đó khiến tôi thường nghĩ nhiều hơn về câu hỏi: Chúng ta để lại điều gì cho những người đến sau?
Có thể chúng tôi để lại những khu công nghiệp đã được xây dựng. Có thể chúng tôi để lại một hệ sinh thái doanh nghiệp. Nhưng điều quan trọng hơn mà tôi hy vọng có thể để lại là một cách nghĩ về phát triển. Rằng công nghiệp không nhất thiết phải đánh đổi môi trường. Rằng doanh nghiệp có thể làm kinh tế mà vẫn giữ được trách nhiệm với xã hội. Rằng phát triển bền vững không phải là khẩu hiệu, mà là một con đường có thể đi được nếu đủ kiên trì.
Thế hệ doanh nhân sau này chắc chắn sẽ có nhiều cơ hội hơn. Công nghệ tốt hơn. Thị trường rộng hơn. Nguồn lực lớn hơn. Nhưng tôi hy vọng họ cũng sẽ giữ được một điều: Làm doanh nghiệp không chỉ để thành công, mà còn để tạo ra giá trị cho xã hội.
Hành trình vẫn còn tiếp
Khi viết những dòng này, tôi biết rằng câu chuyện của SHINEC chưa kết thúc. Nam Cầu Kiền vẫn đang tiếp tục phát triển. Những khu công nghiệp mới vẫn đang được chuẩn bị. Những ý tưởng mới vẫn đang được hình thành. Có thể trong tương lai, nhiều điều sẽ thay đổi. Công nghệ sẽ khác. Cách tổ chức công nghiệp sẽ khác. Nhưng tôi tin rằng nếu giữ được những giá trị cốt lõi, SHINEC vẫn có thể tiếp tục đi xa. Bởi vì sau tất cả, một doanh nghiệp không chỉ được đo bằng quy mô hay doanh thu. Nó được đo bằng những giá trị mà nó để lại cho đất đai, cho con người và cho tương lai.
Và nếu một ngày nào đó, khi nhìn lại hành trình này, người ta có thể nói rằng SHINEC đã góp phần tạo ra một cách làm công nghiệp khác, bền vững hơn, nhân văn hơn, thì với tôi, đó đã là một kết quả đáng để tự hào.
Mời quý độc giả đón đọc Phần cuối: Ngọn lửa nhân tâm