>>> Bài cùng chủ đề: Phần VI: Hoá chất Đức Giang - Áp lực cuộc đua xanh trong tâm chấn khủng hoảng
LỜI TÒA SOẠN
Tiếp nối tuyến bài "Doanh nghiệp Việt và hành trình ESG", Tạp chí điện tử Kinh doanh & Phát triển giới thiệu Phần VII: Cơ hội "tái sinh" của Hóa chất Đức Giang sau những sóng gió.
Nếu ở phần trước, bài viết tập trung phân tích những khoảng trống trong quản trị môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG) của Hóa chất Đức Giang dưới góc nhìn các chuẩn mực quốc tế, thì ở phần này, câu hỏi được đặt ra là: Sau những vi phạm, biến động vừa qua, đâu là con đường để doanh nghiệp từng bước khôi phục niềm tin của thị trường và thích ứng với những yêu cầu ngày càng khắt khe của nền kinh tế xanh?
Đối với một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực hóa chất - ngành sử dụng nhiều tài nguyên, phát sinh nguồn thải lớn thì xử lý hậu quả pháp lý mới chỉ là bước khởi đầu. Thách thức lớn hơn là xây dựng một hệ thống quản trị đủ năng lực để kiểm soát rủi ro, minh bạch thông tin và đáp ứng các tiêu chuẩn ESG trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Liên minh châu Âu (EU) và nhiều nền kinh tế lớn liên tục siết chặt các quy định về phát triển bền vững, yêu cầu về ESG không còn là lựa chọn mang tính tự nguyện mà đang trở thành điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận thị trường. Điều đó cho thấy, hành trình phục hồi của Hóa chất Đức Giang sẽ không chỉ được đo bằng kết quả kinh doanh hay quy mô sản xuất, mà còn bằng khả năng chuyển hóa những cam kết về môi trường và quản trị tại các dự án thành thay đổi mang tính thực chất.
Qua góc nhìn của các chuẩn mực quốc tế và xu hướng vận động của thị trường vốn, bài viết phân tích những yêu cầu đặt ra đối với Hóa chất Đức Giang trong việc xây dựng một khung ESG toàn diện, đồng thời nhìn nhận liệu những cải cách về môi trường, quản trị và minh bạch thông tin có thể trở thành nền tảng để doanh nghiệp từng bước khôi phục niềm tin, nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với cuộc đua phát triển bền vững đang định hình lại ngành hóa chất toàn cầu.
Những biến động xảy ra tại CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang (mã: DGC) trong thời gian qua không chỉ dừng lại ở các vấn đề pháp lý, mà còn đặt ra những câu hỏi lớn về năng lực quản trị môi trường, quản trị doanh nghiệp và khả năng duy trì niềm tin của thị trường trong dài hạn.
Theo thông tin từ Bộ Công an, cơ quan điều tra đã khởi tố vụ án liên quan đến các hành vi gây ô nhiễm môi trường, vi phạm quy định về khai thác tài nguyên và vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng xảy ra tại Tập đoàn Hóa chất Đức Giang và các đơn vị liên quan. Kết quả điều tra ban đầu cho thấy nhiều hành vi bị xác định diễn ra trong thời gian dài, bao gồm đổ thải trái phép hàng triệu tấn chất thải tại Khu công nghiệp Tằng Loỏng (Lào Cai), khai thác trái phép hàng trăm nghìn tấn quặng apatit và che giấu doanh thu ngoài sổ sách kế toán.
Những vụ việc này tạo ra tác động vượt ngoài phạm vi xử lý vi phạm hành chính hay trách nhiệm hình sự. Đối với doanh nghiệp niêm yết, đây còn là vấn đề liên quan trực tiếp đến hai trụ cột quan trọng trong ESG là Environmental (Môi trường) và Governance (Quản trị). Một sự cố môi trường có thể được khắc phục bằng chi phí đầu tư hoặc các biện pháp kỹ thuật, nhưng sự suy giảm niềm tin của nhà đầu tư, đối tác và khách hàng thường cần nhiều thời gian hơn để phục hồi.
Đặc biệt, trong ngành hóa chất – lĩnh vực có mức độ phát thải lớn, sử dụng nhiều tài nguyên thiên nhiên và tiềm ẩn rủi ro cao đối với môi trường yêu cầu về quản trị ngày càng khắt khe. Các doanh nghiệp không chỉ phải đáp ứng quy định trong nước mà còn chịu sức ép từ khách hàng quốc tế, các định chế tài chính và chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc kiểm soát chất thải, quản lý tài nguyên, minh bạch thông tin môi trường hay thiết lập cơ chế giám sát nội bộ đã trở thành những tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh, thay vì chỉ là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật.
Xu hướng này ngày càng rõ nét khi nhiều tập đoàn đa quốc gia đưa tiêu chí ESG vào quy trình lựa chọn nhà cung cấp. Một doanh nghiệp có năng lực sản xuất lớn nhưng tồn tại rủi ro về môi trường hoặc quản trị có thể đối mặt với nguy cơ bị hạn chế cơ hội hợp tác, gia tăng chi phí vốn hoặc chịu áp lực từ các cổ đông tổ chức. Điều đó cho thấy, trong bối cảnh hiện nay, niềm tin đã trở thành một loại tài sản vô hình có giá trị không kém quy mô tài sản hay năng lực sản xuất.
Ở góc độ thị trường vốn, các vụ việc môi trường cũng làm gia tăng mức độ rủi ro mà nhà đầu tư phải định giá. Những chi phí phát sinh từ khắc phục ô nhiễm, xử lý pháp lý, đầu tư bổ sung hệ thống xử lý chất thải hay nguy cơ gián đoạn hoạt động sản xuất đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh trong tương lai. Vì vậy, các sự cố môi trường không còn được nhìn nhận như những biến cố riêng lẻ, mà trở thành yếu tố phản ánh chất lượng quản trị và khả năng kiểm soát rủi ro của doanh nghiệp.
Chính vì vậy, bài toán đặt ra đối với Hóa chất Đức Giang không chỉ là xử lý hậu quả của các vụ việc đã xảy ra. Quan trọng hơn là xây dựng một cơ chế quản trị môi trường có khả năng phòng ngừa rủi ro, tăng cường minh bạch thông tin, nâng cao trách nhiệm giải trình và thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ đủ mạnh để hạn chế các vi phạm tái diễn. Chỉ khi chứng minh được sự thay đổi thực chất trong quản trị, doanh nghiệp mới có thể từng bước khôi phục niềm tin của thị trường, đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về ESG và duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Nếu muốn thích ứng với các tiêu chuẩn mới của thị trường toàn cầu, điều Hóa chất Đức Giang cần không chỉ là các giải pháp khắc phục từng vụ việc riêng lẻ mà là một khuôn khổ ESG toàn diện, trong đó ba trụ cột Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance) được triển khai đồng bộ, có mục tiêu cụ thể, lộ trình rõ ràng và cơ chế giám sát độc lập.
Trong giai đoạn nhiều quốc gia siết chặt các quy định về phát triển bền vững, ESG không còn là hoạt động mang tính tự nguyện mà đang dần trở thành "giấy thông hành" để doanh nghiệp tiếp cận thị trường, dòng vốn và chuỗi cung ứng quốc tế. Tại Liên minh châu Âu (EU), các quy định như Corporate Sustainability Reporting Directive (CSRD) hay Corporate Sustainability Due Diligence Directive (CSDDD) đang yêu cầu doanh nghiệp và các đối tác trong chuỗi cung ứng phải minh bạch hơn về các tác động đối với môi trường, xã hội và quản trị. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp sản xuất nguyên liệu, trong đó có ngành hóa chất, sẽ chịu áp lực lớn hơn trong việc chứng minh năng lực quản trị ESG.
Trụ cột Environmental: Giải quyết tận gốc các vấn đề môi trường
Đối với Hóa chất Đức Giang, ưu tiên cấp thiết nhất là xử lý triệt để các tồn tại liên quan đến môi trường đã được cơ quan chức năng chỉ ra, đồng thời thiết lập hệ thống quản trị đủ khả năng ngăn ngừa các rủi ro tương tự tái diễn.
Điều này không chỉ dừng lại ở việc khắc phục các khu vực bị ảnh hưởng hay đầu tư bổ sung hệ thống xử lý chất thải, mà cần xây dựng cơ chế kiểm soát xuyên suốt từ khai thác nguyên liệu, vận chuyển, lưu giữ chất thải đến sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Việc ứng dụng hệ thống quan trắc môi trường tự động, số hóa dữ liệu phát thải, kết nối trực tiếp với cơ quan quản lý và thực hiện kiểm toán môi trường định kỳ sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch cũng như khả năng giám sát.
Về dài hạn, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược phục hồi môi trường tại các khu vực khai thác khoáng sản sau khi kết thúc dự án, đồng thời thực hiện kiểm kê khí nhà kính theo Scope 1, Scope 2 và Scope 3 theo hướng dẫn của Greenhouse Gas Protocol. Đây là nền tảng để xác định các nguồn phát thải chính, xây dựng mục tiêu cắt giảm phát thải và từng bước hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng "0" (Net Zero).
Cùng với đó, việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn và xây dựng chuỗi cộng sinh trong ngành hóa chất, tăng tỷ lệ tái sử dụng nguyên liệu, tận dụng phụ phẩm sản xuất, tiết kiệm năng lượng và sử dụng hiệu quả tài nguyên nước cũng là xu hướng đang được nhiều doanh nghiệp quốc tế triển khai. Đây không chỉ là giải pháp giảm chi phí dài hạn mà còn góp phần hạn chế các rủi ro về môi trường và đáp ứng kỳ vọng của khách hàng toàn cầu.
Những nội dung này cũng phù hợp với định hướng được Chính phủ Việt Nam quy định tại Quyết định số 687/QĐ-TTg về Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn.
Trụ cột Social: Gia tăng trách nhiệm với cộng đồng
Đối với doanh nghiệp hóa chất, yếu tố xã hội không chỉ nằm ở chính sách dành cho người lao động mà còn gắn trực tiếp với đời sống của cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất, nơi chịu tác động nếu xảy ra các sự cố môi trường.
Một khung ESG phù hợp cần đặt trọng tâm vào việc nâng cao tiêu chuẩn an toàn lao động, đào tạo định kỳ về an toàn hóa chất, phòng ngừa tai nạn lao động và ứng phó với các tình huống khẩn cấp. Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể xây dựng cơ chế công khai thông tin về chất lượng môi trường, kết quả quan trắc định kỳ và kế hoạch xử lý các vấn đề phát sinh nhằm tăng cường tính minh bạch đối với chính quyền địa phương và người dân.
Việc duy trì đối thoại thường xuyên với cộng đồng, thiết lập kênh tiếp nhận phản ánh độc lập, xử lý khiếu nại theo quy trình rõ ràng và đánh giá tác động xã hội trước các dự án mới cũng là những nội dung được nhiều bộ tiêu chuẩn quốc tế khuyến nghị. Khi người dân có thể tiếp cận thông tin và được tham gia giám sát, nguy cơ phát sinh các xung đột xã hội cũng giảm đáng kể.
Ngoài ra, trách nhiệm xã hội hiện nay còn mở rộng sang quản trị chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm đối với hoạt động của mình mà còn cần kiểm soát các nhà cung cấp về an toàn lao động, môi trường, khai thác tài nguyên hợp pháp và tuân thủ pháp luật. Đây là yêu cầu ngày càng phổ biến trong các chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trụ cột Governance: Điều kiện tiên quyết
Trong ba trụ cột ESG, quản trị được xem là nền tảng quyết định khả năng thực thi các mục tiêu về môi trường và xã hội. Nếu hệ thống quản trị không đủ hiệu quả, các chính sách ESG rất dễ chỉ dừng ở cam kết mà khó chuyển hóa thành kết quả thực tế.
Đối với Hóa chất Đức Giang, việc hoàn thiện quản trị có thể bắt đầu từ việc tăng cường vai trò giám sát của Hội đồng quản trị, phân định rõ trách nhiệm giữa Hội đồng quản trị và Ban điều hành trong quản trị rủi ro ESG, hoặc phân công một tiểu ban chuyên trách phụ trách phát triển bền vững.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế, tăng cường kiểm toán nội bộ, thiết lập cơ chế tiếp nhận tố giác (whistleblowing), bảo vệ người tố giác, kiểm soát tuân thủ pháp luật và thực hiện đánh giá rủi ro định kỳ đối với các hoạt động khai thác, vận chuyển, xử lý chất thải và sản xuất.
Một nội dung quan trọng nữa là minh bạch hóa công bố thông tin ESG. Thay vì chỉ công bố các chỉ tiêu tài chính, doanh nghiệp có thể từng bước lập báo cáo phát triển bền vững theo các chuẩn mực quốc tế như GRI Standards, IFRS Sustainability Disclosure Standards (ISSB) hoặc các hướng dẫn liên quan đến báo cáo khí hậu. Việc công bố các chỉ số về phát thải, tiêu thụ năng lượng, nước, chất thải, an toàn lao động, quản trị và tuân thủ sẽ giúp nhà đầu tư có thêm cơ sở đánh giá chất lượng quản trị doanh nghiệp.Định kỳ đánh giá hiệu quả ESG thông qua các chỉ số đo lường (KPI), kiểm toán độc lập và rà soát hệ thống quản trị cũng sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện sớm các rủi ro thay vì chỉ xử lý khi sự cố đã phát sinh. Đối với một doanh nghiệp từng đối mặt với các vấn đề về môi trường và quản trị, đây không chỉ là yêu cầu để đáp ứng quy định pháp luật, mà còn là điều kiện cần để từng bước khôi phục niềm tin của thị trường, nâng cao khả năng tiếp cận dòng vốn và duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng quốc tế.
ESG không phải là công cụ để xóa bỏ những gì đã xảy ra, cũng không thể thay thế trách nhiệm pháp lý hay các nghĩa vụ khắc phục hậu quả. Nhưng nếu được triển khai một cách thực chất, ESG có thể trở thành khuôn khổ quản trị giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ tái diễn các rủi ro tương tự, nâng cao tính minh bạch và từng bước khôi phục niềm tin từ các bên liên quan.
Đối với Hóa chất Đức Giang, câu chuyện không chỉ là giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá khứ mà còn là chứng minh với thị trường rằng doanh nghiệp đã xây dựng được một hệ thống quản trị đủ năng lực để phòng ngừa các sự cố trong tương lai. Trong bối cảnh các tiêu chuẩn về phát triển bền vững đang ngày càng được tích hợp vào hoạt động thương mại và đầu tư, việc đáp ứng các yêu cầu ESG không còn đơn thuần là yếu tố tạo lợi thế cạnh tranh mà dần trở thành điều kiện để duy trì sự hiện diện trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Đối với khách hàng, đặc biệt là các doanh nghiệp đa quốc gia, yêu cầu về ESG đang được đưa trực tiếp vào quy trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp. Liên minh châu Âu (EU) đã ban hành Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), yêu cầu kê khai lượng phát thải carbon đối với nhiều nhóm hàng nhập khẩu, đồng thời tiến tới áp dụng nghĩa vụ tài chính đối với lượng phát thải này. Bên cạnh đó, Chỉ thị Báo cáo Phát triển bền vững doanh nghiệp (CSRD) mở rộng đáng kể phạm vi doanh nghiệp phải công bố thông tin ESG và kéo theo yêu cầu thu thập dữ liệu từ toàn bộ chuỗi cung ứng. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp cung cấp nguyên liệu hóa chất, nếu không đáp ứng được yêu cầu về minh bạch môi trường và quản trị, có thể gặp khó khăn trong việc duy trì hoặc mở rộng quan hệ với các đối tác quốc tế.
Không chỉ EU, nhiều tập đoàn công nghệ và điện tử toàn cầu cũng đang yêu cầu nhà cung cấp công bố dữ liệu phát thải khí nhà kính, sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý hóa chất nguy hại, khoáng sản có trách nhiệm và thực hiện đánh giá ESG định kỳ. Những yêu cầu này phản ánh xu hướng chuyển dịch từ cạnh tranh về giá sang cạnh tranh về năng lực phát triển bền vững. Đối với doanh nghiệp hóa chất – mắt xích đầu vào của nhiều ngành công nghiệp thì việc đáp ứng các tiêu chuẩn ESG có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Ở góc độ nhà đầu tư, ESG ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng trong quá trình đánh giá doanh nghiệp. Thay vì chỉ xem xét các chỉ tiêu doanh thu, lợi nhuận hay dòng tiền, nhiều quỹ đầu tư hiện đánh giá thêm khả năng kiểm soát rủi ro môi trường, mức độ minh bạch thông tin, chất lượng quản trị và năng lực ứng phó với các quy định mới. Một doanh nghiệp có nền tảng tài chính tốt nhưng tồn tại các rủi ro ESG vẫn có thể phải chịu mức chiết khấu cao hơn do lo ngại về các chi phí phát sinh trong tương lai, bao gồm chi phí khắc phục môi trường, xử lý pháp lý, gián đoạn hoạt động hoặc ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu.
Bên cạnh đó, thị trường tài chính toàn cầu cũng đang chứng kiến sự gia tăng của các quỹ đầu tư ESG, trái phiếu xanh, trái phiếu bền vững và các khoản vay có điều kiện gắn với mục tiêu phát triển bền vững (Sustainability-Linked Loans). Để tiếp cận các nguồn vốn này, doanh nghiệp thường phải chứng minh được chiến lược ESG rõ ràng, công bố dữ liệu minh bạch và đạt được các chỉ tiêu phát triển bền vững đã cam kết.
Đối với Hóa chất Đức Giang, ESG có thể được xem là một quá trình tái cấu trúc hệ thống quản trị hơn là một hoạt động truyền thông hay xây dựng hình ảnh. Nếu được triển khai bài bản, doanh nghiệp có thể từng bước hoàn thiện cơ chế quản trị rủi ro, tăng cường kiểm soát nội bộ, chuẩn hóa quy trình quản lý môi trường, nâng cao năng lực tuân thủ pháp luật và cải thiện chất lượng công bố thông tin. Đây là những yếu tố có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu nguy cơ phát sinh các vi phạm mới, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng với những thay đổi ngày càng nhanh của các quy định quốc tế.
Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 tại Hội nghị COP26 và đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon, kiểm kê khí nhà kính và phát triển bền vững, các doanh nghiệp phát thải lớn sẽ chịu áp lực ngày càng cao trong việc chuyển đổi mô hình quản trị. Điều này cho thấy ESG không còn là xu hướng của riêng các doanh nghiệp xuất khẩu mà đang trở thành yêu cầu chung đối với toàn bộ khu vực sản xuất.
Tuy nhiên, ESG chỉ có ý nghĩa khi được triển khai bằng những thay đổi thực chất. Việc công bố báo cáo phát triển bền vững, đặt mục tiêu Net Zero sẽ khó tạo ra giá trị nếu không đi kèm với hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, dữ liệu minh bạch và cơ chế giám sát độc lập. Đối với Hóa chất Đức Giang, con đường phục hồi niềm tin sẽ không được quyết định bởi các cam kết trên giấy, mà bởi khả năng chuyển hóa những cam kết đó thành kết quả có thể đo lường, kiểm chứng và duy trì trong dài hạn. Khi đó, ESG mới có thể trở thành nền tảng giúp doanh nghiệp từng bước lấy lại sự tin cậy của khách hàng, nhà đầu tư và thị trường.
Đối với doanh nghiệp niêm yết, những biến động liên quan đến môi trường và quản trị không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất, kinh doanh trước mắt mà còn tác động trực tiếp đến cách thị trường đánh giá mức độ rủi ro và triển vọng tăng trưởng dài hạn. Trong bối cảnh ESG ngày càng trở thành một tiêu chí quan trọng của dòng vốn toàn cầu, giá trị doanh nghiệp không còn được quyết định chỉ bởi doanh thu, lợi nhuận hay quy mô tài sản, mà còn phụ thuộc vào chất lượng quản trị và khả năng phát triển bền vững.
Trên thị trường chứng khoán, nhà đầu tư thường định giá doanh nghiệp dựa trên kỳ vọng về dòng tiền tương lai. Khi xuất hiện các sự cố liên quan đến môi trường, vi phạm pháp luật hoặc những điểm yếu trong hệ thống quản trị, kỳ vọng này có thể thay đổi do doanh nghiệp phải đối mặt với hàng loạt rủi ro như chi phí xử lý môi trường, các khoản phạt, chi phí đầu tư bổ sung để đáp ứng quy định mới, nguy cơ gián đoạn hoạt động sản xuất, mất khách hàng hoặc suy giảm uy tín thương hiệu. Những yếu tố này làm gia tăng mức độ bất định đối với lợi nhuận trong tương lai và có thể khiến nhà đầu tư yêu cầu mức lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro, qua đó tạo áp lực lên định giá cổ phiếu.
Với một doanh nghiệp lớn, tham gia sâu rộng nhiều lĩnh vực, đặc biệt là việc tạo dựng hình ảnh trên thị trường tài chính, thì câu chuyện niềm tin từ các hoạt động sản xuất cốt lõi sẽ tác động quyết định đến tâm lý hành động của nhà đầu tư. Điều này, ở thời điểm hiện nay, có lẽ là tối quan trọng với Hóa chất Đức Giang, khi niềm tin thị trường đang là thứ “tài sản xa xỉ” nhất.
Diễn biến của cổ phiếu DGC trong hơn bốn tháng qua phần nào phản ánh cách thị trường định giá lại mức độ rủi ro của doanh nghiệp sau các biến cố pháp lý liên tiếp. Kể từ khi cựu Chủ tịch HĐQT Đào Hữu Huyền cùng một số lãnh đạo chủ chốt bị khởi tố, bắt tạm giam vào giữa tháng 3/2026, cổ phiếu DGC liên tục chịu áp lực bán mạnh. Từ vùng giá trên 80.000 đồng/cổ phiếu, thị giá hiện chỉ còn quanh ngưỡng hơn 30.000 đồng/cổ phiếu, tương đương mức giảm hơn 60%. Cùng với đà lao dốc của thị giá, vốn hóa thị trường của Hóa chất Đức Giang cũng "bốc hơi" hàng chục nghìn tỷ đồng, phản ánh sự điều chỉnh mạnh trong kỳ vọng của nhà đầu tư đối với triển vọng tăng trưởng cũng như các rủi ro về môi trường, pháp lý và quản trị doanh nghiệp.
Bên cạnh áp lực từ yếu tố tâm lý, bức tranh tài chính của doanh nghiệp cũng cho thấy những dấu hiệu chững lại. Báo cáo tài chính hợp nhất 6 tháng đầu năm 2026 ghi nhận doanh thu thuần đạt hơn 4.540 tỷ đồng, giảm 20,4% so với cùng kỳ năm trước. Lợi nhuận trước thuế đạt hơn 1.004 tỷ đồng, trong khi lợi nhuận sau thuế đạt gần 871 tỷ đồng, giảm khoảng 49% so với cùng kỳ năm 2025. Mặc dù doanh nghiệp vẫn duy trì quy mô lợi nhuận đáng kể và nền tảng tài chính chưa rơi vào tình trạng mất cân đối, nhưng sự suy giảm về kết quả kinh doanh giữa lúc các biến cố pháp lý liên tiếp đã khiến thị trường trở nên thận trọng hơn khi đánh giá triển vọng của DGC.
Ở chiều ngược lại, Hóa chất Đức Giang cũng đang phát đi những tín hiệu đầu tiên về việc tái cấu trúc bộ máy quản trị. Theo tài liệu bổ sung phục vụ Đại hội đồng cổ đông thường niên dự kiến tổ chức ngày 13/8, doanh nghiệp trình cổ đông miễn nhiệm hai thành viên HĐQT nhiệm kỳ 2024-2029 là ông Lưu Bách Đạt - Thành viên HĐQT kiêm Tổng Giám đốc và ông Nguyễn Quốc Trung - Thành viên HĐQT, sau khi cả hai bị Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an khởi tố. Đồng thời, công ty sẽ bầu bổ sung hai thành viên HĐQT mới cho thời gian còn lại của nhiệm kỳ. Trước đó, ngày 23/7, doanh nghiệp cũng công bố việc Phó Tổng Giám đốc Phùng Trọng Tú cùng hai lãnh đạo trên bị khởi tố và áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú, chỉ vài tháng sau khi cựu Chủ tịch HĐQT Đào Hữu Huyền và cựu Phó Chủ tịch HĐQT Đào Hữu Duy Anh bị khởi tố, bắt tạm giam.
Những động thái kiện toàn nhân sự trước thềm Đại hội đồng cổ đông có thể được xem là bước đi cần thiết nhằm ổn định bộ máy quản trị và đáp ứng các yêu cầu về tuân thủ sau biến cố. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của thị trường vốn, việc thay đổi nhân sự cấp cao mới chỉ là điều kiện cần. Yếu tố quyết định đối với quá trình phục hồi niềm tin sẽ là khả năng doanh nghiệp xây dựng một hệ thống quản trị minh bạch hơn, tăng cường kiểm soát rủi ro, công bố thông tin đầy đủ và từng bước khắc phục các tồn tại về môi trường cũng như pháp lý. Trong ngắn hạn, cổ phiếu DGC nhiều khả năng vẫn chịu ảnh hưởng bởi tâm lý thận trọng của nhà đầu tư và kết quả xử lý các vụ việc liên quan. Tuy nhiên, nếu quá trình tái cấu trúc quản trị được triển khai thực chất, đi kèm sự ổn định của hoạt động sản xuất kinh doanh và những tín hiệu tích cực từ Đại hội đồng cổ đông sắp tới, niềm tin thị trường có thể từng bước được cải thiện. Khi đó, diễn biến của cổ phiếu sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào năng lực thực thi các cam kết quản trị và triển vọng kinh doanh, thay vì chỉ phản ứng trước các thông tin pháp lý như thời gian qua.
Trong giới đầu tư quốc tế, khái niệm "Governance Discount" thường được sử dụng để mô tả hiện tượng doanh nghiệp bị thị trường chiết khấu định giá do tồn tại các rủi ro về quản trị, minh bạch thông tin hoặc kiểm soát nội bộ. Mặc dù không phải là một chuẩn mực kế toán chính thức, đây là cách nhiều tổ chức đầu tư phản ánh phần bù rủi ro khi doanh nghiệp có lịch sử vi phạm, cơ chế giám sát yếu hoặc thiếu minh bạch trong công bố thông tin. Ngược lại, những doanh nghiệp có hệ thống quản trị tốt, minh bạch và kiểm soát rủi ro hiệu quả thường có khả năng được thị trường chấp nhận mức định giá cao hơn nhờ niềm tin lớn hơn vào tính bền vững của dòng tiền trong dài hạn.
Xu hướng này ngày càng được củng cố bởi các khảo sát đối với nhà đầu tư toàn cầu. PwC Global Investor Survey 2024 cho thấy khoảng 71% nhà đầu tư cho rằng các doanh nghiệp cần tích hợp các vấn đề phát triển bền vững vào chiến lược kinh doanh, trong khi phần lớn nhà đầu tư đánh giá thông tin về ESG có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư. Báo cáo cũng chỉ ra rằng nhiều nhà đầu tư sẵn sàng rút vốn hoặc giảm tỷ trọng đầu tư nếu doanh nghiệp không quản lý hiệu quả các rủi ro về môi trường và quản trị.
Mặt khác, các tổ chức đánh giá ESG lớn trên thế giới như MSCI ESG Ratings hay Morningstar Sustainalytics đều xây dựng hệ thống chấm điểm dựa trên khả năng doanh nghiệp quản lý các rủi ro ESG có ảnh hưởng trọng yếu đến hoạt động kinh doanh. Những tiêu chí được xem xét bao gồm quản trị doanh nghiệp, đạo đức kinh doanh, tuân thủ pháp luật, quản lý chất thải, phát thải khí nhà kính, an toàn lao động, quản trị chuỗi cung ứng và mức độ minh bạch trong công bố thông tin. Mặc dù các bộ tiêu chí này không trực tiếp quyết định giá cổ phiếu, nhưng ngày càng được nhiều quỹ đầu tư, tổ chức tài chính và nhà đầu tư tổ chức sử dụng như một công cụ đánh giá rủi ro trước khi phân bổ vốn.
Không chỉ các tổ chức xếp hạng, nhiều định chế tài chính lớn cũng coi quản trị doanh nghiệp là nền tảng của giá trị dài hạn. Trong các hướng dẫn về quản trị đầu tư, BlackRock nhiều lần nhấn mạnh rằng quản trị doanh nghiệp hiệu quả là yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh doanh, quản lý rủi ro tốt hơn và tạo ra giá trị bền vững cho cổ đông. Theo BlackRock, những doanh nghiệp có cơ chế quản trị minh bạch, hội đồng quản trị hoạt động hiệu quả và chiến lược phát triển dài hạn thường có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc của thị trường.
Đối với Hóa chất Đức Giang, các vấn đề liên quan đến môi trường và quản trị trong thời gian qua không chỉ đặt ra bài toán về tuân thủ pháp luật mà còn khiến thị trường phải đánh giá lại mức độ rủi ro của doanh nghiệp. Trong ngắn hạn, diễn biến giá cổ phiếu vẫn chịu tác động từ nhiều yếu tố như kết quả kinh doanh, giá phốt pho vàng, nhu cầu phân bón, triển vọng xuất khẩu hay biến động chung của thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, ở góc độ dài hạn, chất lượng quản trị doanh nghiệp có thể trở thành một trong những yếu tố ảnh hưởng đến mức định giá mà thị trường sẵn sàng dành cho cổ phiếu.
Nếu doanh nghiệp xử lý dứt điểm các tồn tại về môi trường, đầu tư nâng cấp hệ thống xử lý chất thải, tăng cường kiểm soát nội bộ, công bố báo cáo phát triển bền vững theo các chuẩn mực quốc tế như GRI hoặc IFRS Sustainability Disclosure Standards (ISSB), đồng thời minh bạch hơn trong quản trị và công bố thông tin, nhà đầu tư sẽ có thêm cơ sở để đánh giá lại mức độ rủi ro của doanh nghiệp. Những thay đổi này cũng có thể mở rộng khả năng tiếp cận các quỹ đầu tư ESG, các tổ chức tài chính quốc tế và dòng vốn dài hạn đang ngày càng ưu tiên các doanh nghiệp có chiến lược phát triển bền vững.
Nhưng cần lưu ý rằng, ESG không phải là yếu tố duy nhất quyết định định giá cổ phiếu. Giá trị của một doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào nhiều biến số như năng lực cạnh tranh, hiệu quả kinh doanh, dòng tiền, triển vọng ngành, môi trường vĩ mô và tâm lý thị trường. Vì vậy, việc cải thiện ESG không đồng nghĩa với việc giá cổ phiếu chắc chắn sẽ tăng hay hệ số P/E, P/B sẽ được mở rộng ngay lập tức. Điều ESG có thể mang lại là giảm phần bù rủi ro mà nhà đầu tư áp lên doanh nghiệp, củng cố niềm tin của thị trường và tạo nền tảng để doanh nghiệp được đánh giá trên cơ sở các triển vọng kinh doanh thay vì những lo ngại về môi trường và quản trị. Đối với Hóa chất Đức Giang, nếu quá trình cải thiện ESG được thực hiện một cách thực chất và nhất quán, đây có thể là một trong những yếu tố hỗ trợ doanh nghiệp từng bước phục hồi hình ảnh trên thị trường vốn, dù kết quả cuối cùng vẫn sẽ phụ thuộc vào hiệu quả thực thi và diễn biến hoạt động kinh doanh trong những năm tới.
Ngành hóa chất toàn cầu đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh mới, nơi lợi thế không còn được quyết định chủ yếu bởi công nghệ, quy mô sản xuất hay chi phí đầu vào, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn về phát triển bền vững. Nếu trước đây doanh nghiệp có thể cạnh tranh bằng giá thành hoặc công suất, thì hiện nay khả năng quản trị môi trường, minh bạch thông tin và kiểm soát rủi ro ESG đang trở thành một phần của năng lực cạnh tranh cốt lõi.
Sự thay đổi này đến từ nhiều phía. Các quốc gia liên tục hoàn thiện các quy định về giảm phát thải, kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Các tập đoàn đa quốc gia tăng cường rà soát nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí ESG. Trong khi đó, các định chế tài chính và nhà đầu tư cũng ngày càng coi phát triển bền vững là một yếu tố quan trọng trong quyết định cấp vốn và đầu tư. Điều đó đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh trên thị trường hàng hóa mà còn cạnh tranh về mức độ tuân thủ, minh bạch và năng lực quản trị.
Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), các rủi ro môi trường tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn trong nhóm những rủi ro có tác động nghiêm trọng nhất đối với kinh tế toàn cầu trong dài hạn. Báo cáo Global Risks Report 2025 xếp các vấn đề như sự kiện thời tiết cực đoan, mất đa dạng sinh học, ô nhiễm và những tác động của biến đổi khí hậu vào nhóm rủi ro hàng đầu mà doanh nghiệp phải chuẩn bị để ứng phó. Điều này cho thấy quản trị môi trường không còn là vấn đề của riêng từng doanh nghiệp mà đã trở thành một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của cả ngành công nghiệp.
Nhìn vào ngành hóa chất, áp lực này còn lớn hơn do đây là ngành sử dụng nhiều năng lượng, tài nguyên và phát sinh lượng phát thải đáng kể. Theo Hội đồng Quốc tế các Hiệp hội Hóa chất (ICCA), ngành hóa chất đang đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp, nhưng mặt khác cũng phải đầu tư mạnh vào đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm phát thải và phát triển mô hình sản xuất tuần hoàn để đáp ứng yêu cầu của thị trường toàn cầu.
Trước thực trạng đó, những biến động vừa qua khiến thách thức của Hóa chất Đức Giang không chỉ dừng lại ở việc ổn định hoạt động sản xuất kinh doanh hay duy trì kết quả tài chính. Quan trọng hơn là doanh nghiệp phải chứng minh được năng lực thay đổi về quản trị, xây dựng lại niềm tin với nhà đầu tư, khách hàng, cơ quan quản lý và các đối tác trong chuỗi cung ứng.
Đối với các khách hàng quốc tế, đặc biệt là những doanh nghiệp xuất khẩu sang châu Âu, Bắc Mỹ và các thị trường phát triển, việc lựa chọn nhà cung cấp ngày càng gắn với các tiêu chí về truy xuất nguồn gốc, phát thải carbon, quản lý hóa chất, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Một doanh nghiệp từng phát sinh các vấn đề về môi trường sẽ cần nhiều thời gian hơn để chứng minh rằng hệ thống quản trị đã được cải thiện và các rủi ro tương tự sẽ không tái diễn.
Ở góc độ thị trường vốn, ESG cũng đang dần trở thành một tiêu chí phản ánh khả năng tạo giá trị dài hạn của doanh nghiệp. OECD cho rằng quản trị doanh nghiệp hiệu quả, minh bạch và có trách nhiệm không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi cổ đông mà còn góp phần nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc kinh tế và tăng cường niềm tin của thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp niêm yết khi dòng vốn đầu tư ngày càng ưu tiên những doanh nghiệp có nền tảng quản trị tốt.
Nếu ESG được xem là một chiến lược quản trị dài hạn thay vì một hoạt động truyền thông, đây có thể trở thành nền tảng giúp Hóa chất Đức Giang từng bước thích ứng với những yêu cầu ngày càng khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu và thị trường vốn. Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ đầu tư vào công nghệ xử lý môi trường mà còn phải thay đổi từ cơ chế quản trị, văn hóa tuân thủ, hệ thống kiểm soát nội bộ đến việc công bố thông tin minh bạch và xây dựng cơ chế giám sát độc lập.
Ngược lại, nếu chỉ tập trung xử lý các vấn đề ngắn hạn mà thiếu những cải cách thực chất về môi trường và quản trị, lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp có nguy cơ tiếp tục bị thu hẹp. Khi các quy định như CBAM, CSRD, các chuẩn mực báo cáo bền vững của ISSB và xu hướng tài chính xanh ngày càng mở rộng, khoảng cách giữa các doanh nghiệp chủ động chuyển đổi và những doanh nghiệp chậm thích ứng có thể ngày càng lớn.
Cũng cần nhìn nhận rằng, ESG không phải là "tấm vé miễn trừ" cho các sai phạm đã xảy ra, cũng không bảo đảm doanh nghiệp sẽ nhanh chóng lấy lại niềm tin của thị trường. Niềm tin chỉ có thể được khôi phục thông qua những thay đổi có thể kiểm chứng, từ việc xử lý dứt điểm các tồn tại về môi trường, tăng cường minh bạch trong quản trị, công bố đầy đủ thông tin đến việc duy trì kết quả thực hiện trong nhiều năm liên tiếp.
Đối với Hóa chất Đức Giang, hành trình phía trước vì thế sẽ không chỉ được đánh giá bằng doanh thu, lợi nhuận hay thị phần, mà còn bằng khả năng đáp ứng những chuẩn mực phát triển bền vững đang định hình lại ngành hóa chất toàn cầu. Khi ESG trở thành một phần trong chiến lược kinh doanh thay vì một yêu cầu mang tính đối phó, doanh nghiệp mới có cơ hội giảm thiểu rủi ro, củng cố niềm tin của các bên liên quan và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn. Điều này không đồng nghĩa với việc ESG sẽ tự động tạo ra lợi thế hay cải thiện định giá doanh nghiệp, nhưng trước xu hướng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe, việc thiếu một nền tảng ESG vững chắc có thể trở thành bất lợi đáng kể đối với bất kỳ doanh nghiệp hóa chất nào muốn duy trì vị thế trên thị trường toàn cầu.
Mời quý độc giả đón đọc phần VIII: AMACCAO và cuộc đua xanh không có vạch đích