Doanh nhân Việt Nam với sức mạnh nội sinh và khát vọng vươn tầm trong kỷ nguyên mới
Từ những nhà tư sản dân tộc đầu thế kỷ XX giữa trùng trùng gian khó, tới những doanh nhân sở hữu tài sản hàng tỷ USD hôm nay, vai trò của cộng đồng doanh nhân Việt Nam ngày càng được khẳng định qua những đóng góp thiết thực. Bước vào kỷ nguyên vươn mình của đất nước, khát vọng dựng xây cơ đồ đất nước hùng cường, thịnh vượng tiếp tục được phát huy hơn nữa bằng năng lực cạnh tranh, tinh thần đổi mới sáng tạo và trách nhiệm với tương lai quốc gia của mỗi doanh nhân, doanh nghiệp.
Từ những nhà tư sản dân tộc mang khát vọng dựng xây đất nước
Lịch sử kinh tế Việt Nam không chỉ ghi dấu những doanh nhân với tài sản tích lũy cùng sự nhạy bén trên thương trường, mà còn bởi tinh thần tự cường và một lòng yêu nước nồng nàn. Những năm đầu thế kỷ XX, khi nền kinh tế chịu nhiều ràng buộc của chế độ thuộc địa, những người như Bạch Thái Bưởi, Nguyễn Sơn Hà, Trịnh Văn Bô, Đỗ Đình Thiện… đã tìm cách gây dựng cơ nghiệp, khẳng định năng lực kinh doanh của người Việt và đóng góp cho cộng đồng.
Bạch Thái Bưởi là doanh nhân nổi bật trong lĩnh vực vận tải đường thủy, khai thác than và in ấn. Nguyễn Sơn Hà gây dựng thương hiệu sơn Việt Nam trong giai đoạn hàng hóa ngoại nhập chiếm ưu thế. Vợ chồng doanh nhân Trịnh Văn Bô và Hoàng Thị Minh Hồ phát triển hiệu buôn Phúc Lợi, đồng thời tích cực tham gia các hoạt động ủng hộ cách mạng. Mỗi người một lĩnh vực, một hành trình nhưng họ cùng đồng lòng góp phần đặt nền móng cho tinh thần kinh doanh dân tộc. Người Việt Nam có thể tự tổ chức sản xuất, làm chủ hoạt động thương mại và tạo dựng những cơ nghiệp bằng chính năng lực của mình.
Những đóng góp ấy không chỉ dừng lại ở việc tạo dựng cơ đồ mà còn gắn liền với vận mệnh quốc gia. Trong hoàn cảnh đất nước đứng trước bước ngoặt lịch sử, những tài sản và uy tín xã hội của một bộ phận doanh nhân đã trở thành nguồn lực phục vụ sự nghiệp giành độc lập, kiến thiết chính quyền non trẻ. Trong đó, gia đình ông Trịnh Văn Bô là một ví dụ tiêu biểu về sự gắn kết giữa thành quả kinh doanh với trách nhiệm đối với vận mệnh đất nước.
Nhìn lại lịch sử, điều đáng trân trọng không đơn thuần là sự giàu có của những doanh nhân đi trước, mà là cách họ nhìn nhận mối quan hệ giữa lợi ích cá nhân và lợi ích dân tộc. Kinh doanh tạo dựng của cải, nhưng khi đất nước cần, của cải và năng lực của doanh nhân còn có thể góp phần giải quyết những nhiệm vụ lớn lao của cộng đồng.
Đó cũng là tinh thần được Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định trong bức thư gửi giới Công Thương Việt Nam ngày 13/10/1945, chỉ hơn một tháng sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Bức thư được đăng trên báo Cứu Quốc, đặt ra một yêu cầu vừa thiết thực vừa có ý nghĩa lâu dài: trong khi toàn dân bảo vệ nền độc lập, giới công thương phải góp sức xây dựng nền kinh tế và tài chính vững vàng, thịnh vượng.
Thông điệp ấy thể hiện một cách nhìn tiến bộ về vai trò của người làm kinh doanh ngay trong buổi đầu lập quốc. Độc lập chính trị cần đi cùng năng lực tự chủ về kinh tế; chính quyền và nhân dân cần những cơ sở sản xuất, kinh doanh có sức sống để khôi phục đất nước, tạo việc làm và bảo đảm nguồn lực phát triển.
Bức thư ngày đầu lập quốc và thông điệp còn nguyên giá trị
Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định Chính phủ, Nhân dân và bản thân Người sẽ tận tâm giúp đỡ giới công thương trong công cuộc kiến thiết nước nhà ngay những ngày đầu lập quốc. Thông điệp đó nêu rõ giá trị, chính sự thịnh vượng của doanh nghiệp được nhìn nhận trong mối quan hệ hữu cơ với sự thịnh vượng của nền kinh tế. Doanh nghiệp làm ăn hiệu quả sẽ tạo ra sản phẩm, việc làm, nguồn thu và năng lực sản xuất; trong khi nền kinh tế ổn định, môi trường kinh doanh thuận lợi lại tạo điều kiện để doanh nghiệp phát triển.
Tám thập kỷ đã trôi qua, đất nước cũng trải qua nhiều giai đoạn đổi mới và hội nhập, vậy nhưng mối quan hệ ấy vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu, đó chính là mạch nguồn vẫn luôn tuôn chảy trong mỗi doanh nhân Việt Nam: “Việc nước và việc nhà bao giờ cũng đi đôi với nhau.
Điểm khác biệt là quy mô, phương thức và yêu cầu đối với doanh nghiệp đã thay đổi sâu sắc. Nếu trong những ngày đầu lập quốc, nhiệm vụ cấp thiết là khôi phục sản xuất, ổn định đời sống và gây dựng nền tài chính quốc gia, thì hôm nay, Việt Nam cần những doanh nghiệp có khả năng làm chủ về công nghệ, nâng cao năng suất và tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu, cũng như tạo ra các sản phẩm có hàm lượng tri thức cao.
Từ những cửa hiệu, xưởng sản xuất hay hãng vận tải của các doanh nhân dân tộc, Việt Nam ngày càng hình thành nên những tập đoàn hoạt động trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp chế tạo, hàng không, tài chính đến công nghệ và dịch vụ số. Không những vậy, một số doanh nghiệp đã vươn ra thị trường quốc tế, xây dựng thương hiệu và hệ thống hoạt động ở nhiều quốc gia. Những doanh nhân Việt Nam xuất hiện trong danh sách tỷ phú USD toàn cầu cũng cho thấy sự gia tăng về quy mô tài sản tư nhân và vị thế của một bộ phận doanh nghiệp Việt.
Dựa trên danh sách tỷ phú thế giới năm 2026 do Forbes công bố, Việt Nam có tám đại diện với tổng tài sản ước tính khoảng 39,8 tỷ USD. Trong đó, ông Phạm Nhật Vượng đứng đầu với tài sản 27,7 tỷ USD; tiếp đến là bà Nguyễn Thị Phương Thảo, ông Trần Đình Long, ông Hồ Hùng Anh và ông Nguyễn Đăng Quang cũng nằm trong danh sách, cùng ba đại diện mới là bà Phạm Thu Hương, bà Phạm Thúy Hằng và ông Ngô Chí Dũng.
Sự xuất hiện của các tỷ phú USD là một dấu mốc đột phá, nhưng điều ấy cũng không nên là thước đo duy nhất để đánh giá sự trưởng thành của kinh tế tư nhân. Giá trị lớn hơn cả nằm ở năng lực tạo dựng doanh nghiệp có sức cạnh tranh, phát triển công nghệ và mở rộng thị trường, bên cạnh đó là tạo dựng công ăn việc làm, đóng góp bền vững cho nền kinh tế quốc gia nói chung. Tài sản cá nhân có thể biến động theo thị trường, còn năng lực sản xuất, chất lượng quản trị và hệ sinh thái doanh nghiệp mới là những nền tảng quyết định sức mạnh dài hạn.
Bởi vậy, khi nhìn vào những doanh nhân thành công hôm nay, vấn đề cần đặt ra không phải là họ sở hữu khối tài sản bao nhiêu, mà còn là doanh nghiệp của họ đã tạo ra giá trị gì cho đất nước, có thể tiến xa đến đâu và đóng góp thế nào vào quá trình nâng tầm nền kinh tế Việt Nam.
Nghị quyết 68: Đặt kinh tế tư nhân vào vị trí xứng đáng
Một bước chuyển quan trọng về nhận thức và định hướng phát triển được thể hiện trong Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân. Nghị quyết xác định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia”, cùng với đó là sự nhấn mạnh vai trò tiên phong của khu vực này trong thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đây vừa là sự ghi nhận những đóng góp đã có, vừa là lời khẳng định về vị trí và trách nhiệm của kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới. Khi đất nước hướng đến mục tiêu tăng trưởng cao, hiện đại hóa nền sản xuất và nâng cao vị thế trên trường quốc tế, khu vực tư nhân cần được tạo điều kiện để phát huy đầy đủ năng lực, nguồn vốn, sức sáng tạo và tinh thần dấn thân.
Theo Nghị quyết 68, kinh tế tư nhân hiện có hơn 940.000 doanh nghiệp và hơn 5 triệu hộ kinh doanh đang hoạt động, đóng góp khoảng 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách nhà nước và sử dụng khoảng 82% tổng số lao động. Đây là những con số thể hiện được khu vực tư nhân không còn là một bộ phận bên lề, mà đã trở thành lực lượng gắn bó mật thiết với sản xuất, tiêu dùng và nguồn thu của quốc gia.
Nghị quyết đặt mục tiêu đến năm 2030 có 2 triệu doanh nghiệp hoạt động trong nền kinh tế; kinh tế tư nhân tăng trưởng bình quân khoảng 10–12% mỗi năm, đóng góp khoảng 55–58% GDP và khoảng 35 - 40% tổng thu ngân sách nhà nước. Đến năm 2045, Việt Nam phấn đấu có ít nhất 3 triệu doanh nghiệp hoạt động, với mức đóng góp trên 60% GDP.
Để những mục tiêu này trở thành hiện thực, điều quan trọng không chỉ là gia tăng số lượng doanh nghiệp, mà còn phải nâng cao chất lượng phát triển. Việt Nam cần nhiều hơn những doanh nghiệp có quy mô đủ lớn để đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, làm chủ công nghệ cốt lõi, xây dựng thương hiệu quốc tế và dẫn dắt mạng lưới nhà cung cấp trong nước. Ngoài ra, hàng trăm nghìn doanh nghiệp nhỏ và vừa cần có cơ hội tiếp cận vốn, đất đai, nhân lực chất lượng cao, công nghệ và thị trường một cách thuận lợi hơn.
Tinh thần của Nghị quyết 68 cũng đặt ra yêu cầu xóa bỏ định kiến đối với kinh tế tư nhân, bảo đảm quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu tài sản và cạnh tranh bình đẳng. Một môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định, dễ dự đoán sẽ giúp doanh nhân mạnh dạn đầu tư dài hạn thay vì chỉ lựa chọn những lĩnh vực có thể thu hồi vốn nhanh. Khi rủi ro chính sách được giảm thiểu và quyền tài sản được bảo vệ, nguồn lực trong xã hội mới có thể được huy động hiệu quả hơn cho sản xuất, đổi mới sáng tạo và phát triển.
Nhưng sự thay đổi về chính sách cũng cần đi cùng sự thay đổi trong chính doanh nghiệp. Quy mô lớn phải gắn với quản trị tốt; tốc độ tăng trưởng phải đi cùng năng suất; khát vọng làm giàu phải song hành với tuân thủ pháp luật, trách nhiệm với người lao động và nghĩa vụ với cộng đồng. Phát triển kinh tế tư nhân không có nghĩa là chỉ tôn vinh những doanh nghiệp lớn, mà còn là tạo dựng một hệ sinh thái trong đó doanh nghiệp ở mọi quy mô có thể trưởng thành bằng năng lực thực chất.
Đóng góp hàng trăm nghìn tỷ đồng vào ngân sách: Dấu ấn của những đầu tàu tư nhân
Vai trò của doanh nghiệp tư nhân không chỉ thể hiện qua quy mô doanh thu hay tài sản của các doanh nhân. Một thước đo cụ thể hơn là phần nguồn lực doanh nghiệp đóng góp trở lại cho đất nước thông qua thuế, các khoản nộp ngân sách và hoạt động sản xuất kinh doanh.
Theo danh sách PRIVATE 100 năm 2026, công bố ngày 24/8/2026, tổng số nộp ngân sách năm tài chính 2025 của 100 doanh nghiệp tư nhân dẫn đầu đạt 390.700 tỷ đồng, tăng 60% so với năm trước. Mức đóng góp này tương đương khoảng 14,7% tổng thu ngân sách nhà nước năm 2025. Đáng chú ý, ngưỡng để một doanh nghiệp lọt vào Top 10 đã tăng lên mức nộp ngân sách từ khoảng 5.800 tỷ đồng.
Trong danh sách này, Vingroup đứng đầu với số nộp ngân sách 148.773 tỷ đồng, tăng mạnh so với năm trước. Tiếp đó, Hòa Phát, THACO, FPT, Techcombank và nhiều doanh nghiệp tư nhân lớn khác cũng góp mặt trong nhóm dẫn đầu. Danh sách doanh nghiệp đóng góp ngân sách được trải rộng trên nhiều lĩnh vực như bất động sản, tài chính, thương mại, dịch vụ,.. cho thấy vai trò của khu vực kinh tế tư nhân ngày càng đa dạng.
Bức tranh tổng thể hơn được phản ánh qua bảng xếp hạng VNTAX 200 năm 2026, công bố ngày 7/9/2026. Tổng số nộp ngân sách năm 2025 của 200 doanh nghiệp trong danh sách đạt 989.300 tỷ đồng, tăng 25% so với kỳ xếp hạng trước. Trong đó, 99 doanh nghiệp tư nhân đóng góp hơn 390.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 39% tổng số nộp của toàn bảng xếp hạng.
Như vậy, dù chỉ chiếm 99 trong tổng số 200 doanh nghiệp được xếp hạng, khối tư nhân đã đóng góp một phần đáng kể vào nguồn thu của nhóm doanh nghiệp có mức nộp ngân sách lớn nhất cả nước. Đặc biệt, Vingroup lần đầu vươn lên dẫn đầu bảng xếp hạng với số nộp ngân sách gần 148.800 tỷ đồng. Đây là dấu mốc phản ánh một tập đoàn kinh tế tư nhân đã đạt quy mô đóng góp ngân sách vượt lên trên nhiều doanh nghiệp lớn thuộc các khu vực kinh tế khác.
Dù vậy, những con số trên cần được nhìn nhận đúng bản chất. Số nộp ngân sách không đồng nghĩa hoàn toàn với số thuế thu nhập doanh nghiệp, bởi có thể bao gồm nhiều khoản thuế, phí và nghĩa vụ tài chính khác. Mặt khác, hai bảng xếp hạng có phạm vi và phương pháp thống kê riêng, nên không thể cộng cơ học số liệu của PRIVATE 100 vào VNTAX 200. Tuy nhiên, cả hai cùng cho thấy quy mô đóng góp không hề nhỏ của những doanh nghiệp tư nhân lớn đối với nguồn lực tài chính quốc gia.
Ngân sách nhà nước là nguồn lực để đầu tư hạ tầng, phát triển trường học, bệnh viện, bảo đảm an sinh xã hội và thực hiện các nhiệm vụ công. Vì thế, phía sau mỗi khoản nộp ngân sách lớn không chỉ là kết quả hoạt động của một doanh nghiệp, mà còn là khả năng chuyển hóa thành quả kinh doanh thành nguồn lực phục vụ những nhu cầu chung của đất nước.
Nhìn chung, điều Việt Nam cần lúc này là một cộng đồng doanh nghiệp phát triển rộng khắp, trong đó các tập đoàn lớn đóng vai trò dẫn dắt, còn doanh nghiệp nhỏ và vừa trở thành mạng lưới cung ứng linh hoạt, sáng tạo và có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Khi mối liên kết ấy được củng cố, thành công của một doanh nghiệp mới có thể lan tỏa thành năng lực cạnh tranh của cả nền kinh tế.
Kỷ nguyên vươn mình cần doanh nhân có tầm nhìn và trách nhiệm
Thế giới đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới, nơi lợi thế không còn chỉ nằm ở chi phí lao động thấp hay khả năng khai thác tài nguyên. Mà đó còn là công nghệ, là trí tuệ nhân tạo, tiêu chuẩn xanh,... nơi những khả năng tổ chức chuỗi cung ứng ngày càng quyết định vị trí của mỗi quốc gia. Với Việt Nam, đây vừa là cơ hội để rút ngắn khoảng cách phát triển, vừa là sức ép buộc doanh nghiệp phải thay đổi nhanh hơn.
Giữa làn sóng đó, doanh nhân cần vượt ra khỏi tư duy kinh doanh ngắn hạn để nhìn thấy những không gian phát triển mới. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đào tạo nhân lực, tự động hóa, quản trị dữ liệu có thể đòi hỏi chi phí lớn trong giai đoạn đầu, nhưng sẽ quyết định khả năng cạnh tranh về lâu dài. Doanh nghiệp muốn tham gia sâu vào thị trường quốc tế cũng phải đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, phát thải và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.
Đối với doanh nghiệp tư nhân Việt Nam, thách thức còn nằm ở khả năng biến quy mô thành sức mạnh thực chất. Một tập đoàn lớn không chỉ cần mở rộng tài sản hay thị phần, mà còn cần tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao, xây dựng năng lực công nghệ và hình thành đội ngũ quản trị chuyên nghiệp. Do đó, để vươn ra thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần xây dựng thương hiệu, đáp ứng các tiêu chuẩn và nâng cao năng lực đổi mới để tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.
Trong khi đó, Nhà nước cần tiếp tục chuyển mạnh từ tư duy quản lý sang kiến tạo phát triển, giảm chi phí tuân thủ, tháo gỡ các điểm nghẽn về thủ tục, vốn và nguồn lực sản xuất. Chính sách cần nhất quán để doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn; các cơ chế hỗ trợ phải minh bạch, có trọng tâm và tạo cơ hội cho doanh nghiệp có năng lực thực sự. Đặc biệt, việc thực thi Nghị quyết 68 cần được đo bằng những thay đổi cụ thể trong môi trường kinh doanh, khả năng tiếp cận nguồn lực và mức độ lớn mạnh của cộng đồng doanh nghiệp, hơn là chỉ dừng ở những mục tiêu trên văn bản.
Cùng với đó, bản lĩnh doanh nhân trong kỷ nguyên mới còn phải được thể hiện qua trách nhiệm xã hội. Tăng trưởng không thể đánh đổi bằng môi trường bị tổn hại, quyền lợi người lao động bị xem nhẹ hay những rủi ro bị đẩy sang cộng đồng. Kinh doanh bền vững đòi hỏi doanh nghiệp kết hợp hiệu quả kinh tế với chuẩn mực quản trị, minh bạch thông tin và trách nhiệm với các bên liên quan. Đây không những là yêu cầu về đạo đức, mà còn ngày càng trở thành điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận vốn, giữ khách hàng và tham gia các thị trường có tiêu chuẩn cao.
Từ những doanh nhân dân tộc của thế kỷ trước đến các tập đoàn tư nhân đang vươn ra quốc tế hôm nay, hoàn cảnh đã đổi thay nhưng tinh thần cốt lõi vẫn còn nguyên giá trị: làm kinh tế bằng năng lực của người Việt, tạo dựng sự thịnh vượng cho doanh nghiệp và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.
Bức thư ngày 13/10/1945 của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ thuộc về một thời điểm lịch sử. Đó còn là lời nhắc nhở về mối quan hệ giữa việc nước và việc nhà, giữa thành công của doanh nhân và sự thịnh vượng của quốc gia. Nghị quyết 68 tiếp tục đặt tinh thần ấy trong một khuôn khổ phát triển mới, với yêu cầu giải phóng nguồn lực, khơi dậy tinh thần kinh doanh và đưa kinh tế tư nhân trở thành lực lượng tiên phong.
Kỷ nguyên vươn mình của Việt Nam cần được nhìn nhận qua những giá trị lớn hơn là số lượng tỷ phú USD, quy mô tài sản hay thứ hạng doanh nghiệp. Đó là khi Việt Nam hình thành những tập đoàn đủ sức cạnh tranh toàn cầu, những doanh nghiệp công nghệ làm chủ sản phẩm, hàng triệu cơ sở kinh doanh phát triển bền vững và một thế hệ doanh nhân gắn thành công của mình với sự thịnh vượng của đất nước.
Hành trình ấy tiếp nối tinh thần của những doanh nhân dân tộc năm xưa, đồng thời đặt lên vai doanh nhân hôm nay sứ mệnh lớn hơn: tạo dựng giá trị cho doanh nghiệp, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và góp phần định hình vị thế, tương lai của Việt Nam.
- Doanh nhân Phạm Hồng Điệp được vinh danh 'Doanh nhân Việt Nam tiêu biểu - Cúp Thánh Gióng' năm 2026
- Doanh nhân Việt Nam - Bản lĩnh vươn tầm và khát vọng bứt phá trong kỷ nguyên mới của dân tộc
- Hình thành đội ngũ doanh nhân Việt Nam có năng lực cạnh tranh quốc tế
