Trong hơn một thiên niên kỷ hình thành và phát triển của Thăng Long - Hà Nội, những con đê không chỉ là công trình thủy lợi đơn thuần mà còn là "tường thành" bảo vệ kinh thành trước những mùa nước dữ của sông Hồng. Sự tồn tại và mở rộng của đô thị trung tâm lớn nhất cả nước gắn chặt với lịch sử trị thủy của cư dân đồng bằng Bắc Bộ. Từ những tuyến đê đầu tiên được đắp dưới thời Lý đến hệ thống đê quy mô dài hàng trăm cây số ngày nay, đê điều luôn đóng vai trò là nền tảng bảo đảm an toàn cho dân cư, sản xuất và phát triển kinh tế - xã hội.
Bước sang giai đoạn phát triển mới, khi biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ các hiện tượng thời tiết cực đoan, tốc độ đô thị hóa diễn ra nhanh chưa từng có, và Hà Nội hướng tới mục tiêu trở thành đô thị thông minh, thành phố kết nối toàn cầu, thì vai trò của hệ thống đê điều cũng đang được định nghĩa lại. Nếu trước đây, giá trị của đê chủ yếu được đo bằng khả năng chống lũ thì ngày nay, đê còn phải đáp ứng đồng thời yêu cầu về giao thông, chỉnh trang đô thị, phát triển không gian ven sông, bảo vệ môi trường, thích ứng với biến đổi khí hậu và tạo động lực tăng trưởng mới cho Thủ đô.
Theo Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050 và Quy hoạch phòng, chống thiên tai và thủy lợi quốc gia 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, khu vực đồng bằng sông Hồng là một trong những vùng chịu tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu với xu hướng gia tăng các trận mưa cực đoan, lũ lớn có diễn biến khó lường, đối mặt với áp lực từ quá trình đô thị hóa và gia tăng dân số. Các kịch bản khí hậu cho thấy những hiện tượng từng được xem là bất thường có thể sẽ xuất hiện với tần suất lớn hơn, đòi hỏi hệ thống hạ tầng phòng chống thiên tai phải được thiết kế theo tiêu chuẩn mới, có khả năng thích ứng linh hoạt thay vì chỉ dựa trên các số liệu lịch sử.
Đối với Hà Nội, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi đây không chỉ là trung tâm chính trị - hành chính quốc gia mà còn là đầu tàu kinh tế của vùng Thủ đô và một trong hai cực tăng trưởng lớn nhất cả nước. Với diện tích hơn 3.300 km², dân số trên 8,5 triệu người cùng mạng lưới hạ tầng, khu công nghiệp, khu đô thị, trung tâm tài chính và các công trình trọng điểm quốc gia ngày càng phát triển, bất kỳ sự cố nào liên quan đến đê điều đều có thể tạo ra những tác động dây chuyền không chỉ đối với Hà Nội mà còn đối với toàn bộ vùng kinh tế phía Bắc. Khi giá trị tài sản tích lũy của đô thị không ngừng gia tăng, rủi ro thiên tai cũng đồng nghĩa với rủi ro về phát triển kinh tế, an ninh hạ tầng và khả năng duy trì chuỗi cung ứng của cả vùng.
Trong bối cảnh đó, Kế hoạch số 265/KH-UBND ngày 7/7/2026 của UBND thành phố Hà Nội về tổng thể đầu tư, cải tạo, nâng cấp hệ thống đê điều trên địa bàn thành phố mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một chương trình phòng, chống thiên tai thông thường. Điều đáng chú ý nhất không nằm ở quy mô đầu tư gần 35.000 tỷ đồng, mà ở sự thay đổi trong tư duy quy hoạch. Lần đầu tiên, hệ thống đê điều được đặt trong tổng thể phát triển Thủ đô với tầm nhìn dài hạn, không còn được nhìn nhận đơn thuần như công trình thủy lợi mà trở thành một cấu phần quan trọng của hệ thống hạ tầng chiến lược.
Quan điểm này cũng tương đồng với nhận định của TS. Võ Trí Thành - Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh, Thành viên Hội đồng Tư vấn Chính sách của Thủ tướng, Thành viên Hội đồng Khoa học – Hội đồng Biên tập Tạp chí điện tử Kinh doanh và Phát triển: "Đã đến lúc đầu tư công không nên chỉ được nhìn nhận như một công cụ kích cầu ngắn hạn mà đang và sẽ trở thành chìa khóa cho tăng trưởng bền vững". Theo ông, đầu tư công cần tập trung vào phát triển kết cấu hạ tầng để tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. Với chương trình nâng cấp hệ thống đê điều, Hà Nội không chỉ đầu tư cho công trình phòng chống thiên tai mà còn đầu tư vào hạ tầng chiến lược phục vụ phát triển trong nhiều thập niên tới.
Theo định hướng của Kế hoạch, việc cải tạo và nâng cấp đê sẽ được triển khai đồng bộ với Quy hoạch Thủ đô Hà Nội thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 và các định hướng phát triển không gian trong tầm nhìn 100 năm. Các tuyến đê không chỉ có nhiệm vụ bảo đảm an toàn trước các kịch bản lũ lịch sử mà còn được định hướng kết hợp với giao thông, cảnh quan, phát triển đô thị, không gian công cộng, hành lang sinh thái và các dự án chiến lược ven sông. Đây là bước chuyển từ tư duy "chống lũ" sang tư duy "kiến tạo phát triển", biến hệ thống đê từ ranh giới ngăn cách giữa đô thị và dòng sông trở thành trục kết nối không gian, góp phần mở rộng dư địa phát triển của Thủ đô trong nhiều thập niên tới.
Ít có đô thị nào trên thế giới mà quá trình hình thành và phát triển lại gắn bó mật thiết với hệ thống đê điều như Hà Nội. Nếu nhiều thành phố lớn phát triển nhờ cảng biển hoặc những con sông được khai thác tự nhiên, thì với Thăng Long - Hà Nội, sự tồn tại của đô thị suốt hơn một thiên niên kỷ trước hết bắt nguồn từ khả năng chế ngự dòng sông Hồng.
Theo Kế hoạch số 265/KH-UBND ngày 7/7/2026 của UBND thành phố Hà Nội về Kế hoạch tổng thể đầu tư, cải tạo, nâng cấp hệ thống đê điều trên địa bàn thành phố, tuyến đê đầu tiên bảo vệ Kinh thành Thăng Long được xây dựng từ năm 1108 dưới triều Lý. Đây không chỉ là dấu mốc khởi đầu của hệ thống đê điều Hà Nội mà còn phản ánh tư duy trị thủy sớm của người Việt trong quá trình xây dựng quốc gia. Từ nền móng ban đầu ấy, trải qua các triều Lý, Trần, Lê và Nguyễn, hệ thống đê liên tục được bồi đắp, mở rộng và gia cố để thích ứng với sự biến đổi của dòng chảy và nhu cầu phát triển của kinh thành.
Trong lịch sử, mỗi lần mở rộng Thăng Long gần như đều gắn với việc mở rộng hoặc củng cố hệ thống đê. Không chỉ ngăn lũ, đê còn tạo nên những vùng đất ổn định để cư dân sinh sống, phát triển nông nghiệp, hình thành các làng nghề, bến cảng và mạng lưới giao thương ven sông. Nhiều nhà nghiên cứu lịch sử và thủy lợi cho rằng, nếu không có hệ thống đê điều, vùng châu thổ sông Hồng khó có thể trở thành một trong những trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa quan trọng nhất của Việt Nam trong suốt nhiều thế kỷ. Có thể nói, lịch sử của Hà Nội cũng chính là lịch sử của quá trình con người không ngừng thích ứng và chung sống với dòng sông.
Ở góc độ văn hóa, hệ thống đê còn lưu giữ nhiều dấu ấn của quá trình phát triển đô thị. Trên nhiều tuyến đê hiện nay vẫn tồn tại những làng cổ, đình, chùa, bến nước, cây đa cùng các không gian văn hóa đặc trưng của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Vì vậy, đê điều không chỉ là công trình kỹ thuật hay hạ tầng phòng chống thiên tai mà còn là một phần của di sản đô thị, phản ánh mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên trong suốt hơn chín thế kỷ.
Đến nay, sau hơn 900 năm hình thành và phát triển, Hà Nội đang sở hữu hệ thống đê lớn nhất cả nước với tổng chiều dài hơn 626,5 km, trải dọc theo bảy tuyến sông lớn gồm sông Hồng, sông Đà, sông Đuống, sông Đáy, sông Cầu, sông Công và sông Cà Lồ. Đây là mạng lưới đê điều có quy mô đặc biệt, vừa thực hiện chức năng phòng chống lũ, vừa đóng vai trò như một "khung xương" định hình không gian phát triển của nhiều khu vực ven sông.
Theo Kế hoạch 265/KH-UBND, hệ thống này bao gồm hơn 332 km đê từ cấp II đến cấp đặc biệt, hơn 72 km đê cấp III, hơn 160 km đê cấp IV, hơn 62 km đê cấp V, cùng 43 tuyến đê bao, đê bối và đê chuyên dùng với tổng chiều dài trên 144 km. Đi kèm là 182 tuyến kè, 203 cống qua đê, 248 cửa khẩu, 355 điếm canh, 279 giếng giảm áp cùng hàng chục kho vật tư phục vụ phòng, chống thiên tai. Quy mô này cho thấy đê điều Hà Nội không còn là những tuyến đê đơn lẻ mà là một hệ thống hạ tầng kỹ thuật đặc biệt phức tạp, liên kết chặt chẽ với giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước và công tác ứng phó thiên tai của toàn vùng.
Giá trị của hệ thống đê cũng không chỉ được đo bằng chiều dài hay số lượng công trình. Theo Kế hoạch, toàn bộ mạng lưới này đang trực tiếp bảo vệ diện tích khoảng 3.340 km² với dân số trên 8,5 triệu người, đồng thời góp phần bảo đảm an toàn cho các địa phương thuộc vùng Thủ đô và lưu vực sông Hồng như Phú Thọ, Hưng Yên, Bắc Ninh, Ninh Bình cùng nhiều khu vực lân cận. Điều đó đồng nghĩa với việc mọi biến động của hệ thống đê Hà Nội đều có thể tạo ra tác động lan tỏa trên phạm vi liên vùng, chứ không chỉ giới hạn trong địa giới hành chính của thành phố.
Nếu nhìn dưới góc độ phát triển kinh tế, vai trò của hệ thống đê còn lớn hơn nhiều so với chức năng phòng chống lũ truyền thống. Sau nhiều thập niên đô thị hóa, phần lớn các khu đô thị mới, khu công nghiệp, mạng lưới giao thông trọng điểm và các khu dân cư của Hà Nội đều nằm trong vùng được hệ thống đê bảo vệ. Nói cách khác, phía sau mỗi tuyến đê không chỉ là nhà cửa hay đất nông nghiệp mà còn là toàn bộ nền tảng phát triển của Thủ đô, từ các trung tâm tài chính, thương mại đến những tài sản công và tư được tích lũy qua nhiều thế hệ. Trước xu hướng Hà Nội đang nhắm tới mục tiêu trở thành thành phố kết nối toàn cầu và cực tăng trưởng của vùng đồng bằng sông Hồng, hệ thống đê lại càng không chỉ là "lá chắn" bảo vệ đô thị mà đã trở thành một loại hạ tầng chiến lược, quyết định khả năng phát triển bền vững của Thủ đô trong nhiều năm tới.
Trong nhiều năm, việc đầu tư nâng cấp hệ thống đê điều của Hà Nội chủ yếu được triển khai theo hướng xử lý các điểm xung yếu hoặc tận dụng mặt đê để kết hợp mở rộng giao thông. Cách tiếp cận này từng phù hợp trong bối cảnh yêu cầu cấp bách là bảo đảm an toàn chống lũ và đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân. Nhiều tuyến đê sau khi được cải tạo đã trở thành các trục giao thông quan trọng kết nối khu vực nội đô với vùng ven, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.
Tuy nhiên, sự thay đổi nhanh chóng của điều kiện tự nhiên và tốc độ đô thị hóa đã khiến phương thức đầu tư theo từng dự án riêng lẻ dần bộc lộ những giới hạn. Khi lượng dân cư, phương tiện giao thông và các hoạt động kinh tế tập trung ngày càng lớn tại khu vực ven sông, hệ thống đê không còn chỉ thực hiện một chức năng duy nhất là ngăn lũ. Mỗi tuyến đê đồng thời phải đáp ứng yêu cầu về giao thông, chỉnh trang đô thị, bảo vệ hạ tầng kỹ thuật, duy trì hành lang thoát lũ và thích ứng với các kịch bản thiên tai ngày càng cực đoan. Điều đó đòi hỏi việc đầu tư phải được nhìn nhận như một chỉnh thể thống nhất thay vì chỉ xử lý từng đoạn tuyến.
Thực tế này cũng được chỉ rõ trong Kế hoạch số 265/KH-UBND của UBND TP. Hà Nội về việc đầu tư cải tạo, nâng cấp hệ thống đê điều trên địa bàn Thành phố. Theo đó, nhiều dự án trước đây mới tập trung mở rộng mặt đường trên đê nhưng chưa xử lý đồng bộ nền đê, thân đê, mái đê, hành lang chân đê cũng như chưa gắn kết với hệ thống giao thông khu vực. Không ít tuyến đường trên đê hiện chỉ rộng khoảng 7m, chưa đáp ứng yêu cầu về tải trọng, thiếu mặt cắt phù hợp để vừa phục vụ giao thông vừa bảo đảm khả năng ứng cứu, xử lý sự cố khi xảy ra thiên tai. Việc đầu tư thiếu tính liên thông cũng khiến nhiều tuyến đê chưa phát huy được vai trò là các trục giao thông chiến lược kết nối liên vùng.
Một sức ép khác đến từ chính quá trình phát triển không đồng đều giữa Hà Nội và các địa phương lân cận. Những năm gần đây, nhiều tỉnh trong lưu vực sông Hồng như Phú Thọ, Bắc Ninh, Hưng Yên đã triển khai nâng cấp hệ thống đê theo tiêu chuẩn mới, đồng bộ hơn về cao trình, mặt cắt và năng lực chống lũ. Trong khi đó, một số đoạn đê thuộc địa bàn Hà Nội vẫn được xây dựng theo tiêu chuẩn cũ hoặc chưa được đầu tư toàn diện. Điều này tạo ra nguy cơ xuất hiện những "mắt xích yếu" trên toàn tuyến khi xảy ra các trận lũ lớn, bởi hệ thống đê chỉ thực sự an toàn khi toàn bộ chuỗi công trình đạt năng lực bảo vệ tương đương. Chỉ cần một đoạn đê không đáp ứng yêu cầu thiết kế cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả phòng chống lũ của cả lưu vực.
Áp lực càng trở nên rõ nét hơn khi biến đổi khí hậu đang làm thay đổi quy luật thủy văn truyền thống. Theo Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050 và Quy hoạch phòng, chống thiên tai và thủy lợi quốc gia, các hiện tượng mưa cực đoan có xu hướng gia tăng cả về cường độ lẫn tần suất, kéo theo nguy cơ xuất hiện những trận lũ lớn vượt ngoài các số liệu thiết kế trước đây. Điều này đồng nghĩa với việc các tiêu chuẩn kỹ thuật được xây dựng dựa trên chuỗi số liệu khí tượng thủy văn trong quá khứ có thể không còn đủ để bảo đảm an toàn trong tương lai.
Thực tế những năm gần đây đã phần nào phản ánh xu hướng đó. Theo Kế hoạch của UBND thành phố Hà Nội, trên nhiều tuyến sông như sông Cầu, sông Công, sông Tích và sông Bùi, mực nước trong các đợt mưa lũ đã vượt mức thiết kế, gây tràn đê cục bộ và đặt hệ thống phòng chống thiên tai trước những thách thức chưa từng có. Những diễn biến này cho thấy Hà Nội không còn đối mặt với những trận lũ theo kịch bản quen thuộc, mà phải chuẩn bị cho các tình huống cực đoan có xác suất xuất hiện ngày càng lớn dưới tác động của biến đổi khí hậu.
Không chỉ thiên tai, quá trình đô thị hóa cũng đang làm thay đổi bản chất của bài toán quản lý đê điều. Trước đây, phía trong đê chủ yếu là đất nông nghiệp và các khu dân cư thưa thớt. Ngày nay, nhiều khu vực đã trở thành nơi tập trung các khu đô thị mới, trung tâm thương mại, khu công nghiệp, tuyến vành đai, cầu vượt sông, công trình hạ tầng trọng điểm và mạng lưới logistics của Thủ đô. Giá trị tài sản được hệ thống đê bảo vệ vì thế tăng lên gấp nhiều lần so với trước, đồng thời kéo theo yêu cầu cao hơn về mức độ an toàn và khả năng chống chịu của công trình. Một sự cố đê điều giờ đây không chỉ gây thiệt hại về sản xuất nông nghiệp mà còn có thể làm gián đoạn giao thông, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng, hoạt động kinh tế và đời sống của hàng triệu người dân.
Trong bối cảnh đó, bài toán đặt ra không còn là tiếp tục "vá" những đoạn đê xuống cấp hay mở rộng thêm vài mét mặt đường, mà là phải tái thiết toàn bộ hệ thống theo tư duy tích hợp. Thay vì coi đê điều là công trình thủy lợi độc lập, Hà Nội dần chuyển sang cách tiếp cận xem đây là một bộ phận của hệ thống hạ tầng chiến lược, được quy hoạch đồng bộ với giao thông, chỉnh trang đô thị, phát triển không gian ven sông và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây cũng chính là tiền đề cho sự thay đổi lớn nhất trong Kế hoạch 265/KH-UBND: chuyển từ ứng phó với lũ sang kiến tạo một hệ thống hạ tầng đa chức năng có khả năng chống chịu lâu dài, phù hợp với định hướng phát triển Thủ đô trong tầm nhìn 100 năm.
Đặc biệt, kế hoạch số 265/KH-UBND không nằm ở quy mô đầu tư gần 35.000 tỷ đồng mà ở sự thay đổi trong cách nhìn nhận về vai trò của hệ thống đê điều. Nếu trước đây, đê chủ yếu được xem là công trình thủy lợi phục vụ phòng, chống lũ thì nay, hệ thống này được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển Thủ đô như một loại hạ tầng đa chức năng, vừa bảo đảm an toàn trước thiên tai, vừa tạo dư địa phát triển kinh tế, giao thông và không gian đô thị trong dài hạn.
Sự thay đổi này phản ánh xu hướng quy hoạch hiện đại, khi các công trình hạ tầng không còn được thiết kế để chỉ thực hiện một nhiệm vụ riêng lẻ mà phải cùng lúc tạo ra nhiều giá trị. Một tuyến đê trong tương lai không chỉ có nhiệm vụ ngăn nước, mà còn có thể trở thành tuyến giao thông huyết mạch, hành lang kỹ thuật, không gian sinh hoạt cộng đồng và động lực phát triển cho các khu đô thị mới.
Theo Kế hoạch, mục tiêu đặt ra là xây dựng hệ thống đê điều hiện đại, đồng bộ và đa mục tiêu; bảo đảm an toàn trước các mực nước lũ thiết kế, đồng thời có giải pháp ứng phó với các kịch bản lũ lịch sử và mưa cực đoan trước thực trạng biến đổi khí hậu. Cùng với đó là yêu cầu phát huy tối đa giá trị của hệ thống đê như một công trình lịch sử, văn hóa, cảnh quan và giao thông nhằm tạo động lực phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt tại các khu vực ven sông - nơi được xác định sẽ trở thành không gian phát triển chiến lược của Thủ đô trong tương lai.
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, UBND thành phố Hà Nội đưa ra hàng loạt định hướng đầu tư mang tính tổng thể thay vì xử lý cục bộ từng đoạn tuyến như trước. Quan điểm chỉ đạo được xác định rõ là mở rộng tối đa mặt cắt đê, bảo đảm tối thiểu hai làn xe, đồng bộ tải trọng trên toàn tuyến, kết nối hiệu quả với mạng lưới giao thông khu vực, đồng thời kết hợp chỉnh trang đô thị đối với những đoạn đê đi qua khu dân cư. Cùng với đó là đầu tư nâng cao chất lượng thân đê, nền đê và các công trình phụ trợ để hệ thống đủ năng lực ứng phó với những kịch bản thiên tai cực đoan hơn trong tương lai.
Điều đáng nói là các yêu cầu này không chỉ nhằm nâng cao khả năng chống lũ mà còn hướng tới việc biến hệ thống đê thành một phần của mạng lưới hạ tầng đô thị. Khi mặt cắt được mở rộng, tải trọng được đồng bộ và kết nối giao thông được hoàn thiện, các tuyến đê có thể đảm nhận vai trò như những trục giao thông vành đai hoặc xuyên tâm, giảm áp lực cho mạng lưới đường hiện hữu, mở ra không gian phát triển mới ở khu vực ven sông. Đây cũng là cách nhiều đô thị lớn trên thế giới khai thác giá trị của hạ tầng phòng chống thiên tai để tạo ra động lực tăng trưởng lâu dài thay vì chỉ coi đó là chi phí bảo vệ.
Một điểm mới khác là Kế hoạch không tách rời đê điều khỏi quy hoạch đô thị như trước đây. Việc cải tạo, nâng cấp hệ thống đê sẽ được triển khai đồng bộ với quy hoạch giao thông, quy hoạch đô thị, quy hoạch nông thôn và các dự án phát triển không gian ven sông. Điều này giúp hạn chế tình trạng mỗi ngành đầu tư theo một quy hoạch riêng và tạo sự thống nhất trong khai thác quỹ đất, tổ chức giao thông, bảo vệ hành lang thoát lũ và phát triển cảnh quan đô thị.
Trên thực tế, cách tiếp cận này cũng phù hợp với xu hướng quy hoạch của nhiều thành phố lớn trên thế giới. Tại Rotterdam (Hà Lan), quốc gia có gần một phần ba diện tích nằm dưới mực nước biển, hệ thống đê không còn được xây dựng chỉ để ngăn nước mà được tích hợp với các công viên, quảng trường chống ngập, đường giao thông và không gian công cộng theo chương trình "Room for the River". Thay vì cố gắng "khóa chặt" dòng sông, Hà Lan lựa chọn mở rộng không gian cho nước, đồng thời biến các công trình phòng chống lũ thành tài sản phục vụ đời sống đô thị và phát triển kinh tế.
Tại Seoul (Hàn Quốc), việc cải tạo dòng suối Cheonggyecheon đã mở ra một tư duy mới về phát triển đô thị dựa trên không gian mặt nước. Từ một tuyến hạ tầng kỹ thuật bị che phủ bởi đường cao tốc, khu vực này được khôi phục thành không gian xanh kết hợp điều tiết nước, cải thiện vi khí hậu và trở thành điểm nhấn du lịch của thành phố. Trong khi đó, Tokyo (Nhật Bản) đầu tư hệ thống điều tiết lũ ngầm khổng lồ kết hợp với mạng lưới đê và sông nhằm bảo vệ khu vực đô thị đông dân trước các trận mưa cực đoan, đồng thời duy trì sự phát triển liên tục của nền kinh tế.
Mặc dù điều kiện tự nhiên và mô hình phát triển của Hà Nội khác với các đô thị trên, nhưng điểm chung là tất cả đều xem hệ thống phòng chống lũ là một cấu phần của quy hoạch đô thị chứ không phải công trình tách biệt. Với chiều dài hơn 626 km đê trải dọc bảy tuyến sông lớn, Hà Nội có lợi thế đặc biệt để hiện thực hóa cách tiếp cận này. Nếu được quy hoạch đồng bộ, các tuyến đê trong tương lai không chỉ là "lá chắn" bảo vệ Thủ đô trước thiên tai mà còn có thể trở thành những đại lộ ven sông, hành lang sinh thái, không gian công cộng và trục phát triển kinh tế kết nối các khu đô thị mới với khu vực trung tâm.
Chính vì vậy, giá trị lớn nhất của Kế hoạch 265/KH-UBND không chỉ nằm ở việc nâng cấp một hệ thống hạ tầng đã tồn tại hơn 900 năm, mà còn ở việc mở ra một tư duy phát triển hoàn toàn mới. Đê điều không còn được nhìn nhận như ranh giới ngăn cách giữa thành phố và dòng sông, mà trở thành cầu nối để tái cấu trúc không gian đô thị, khai thác hiệu quả hơn tài nguyên sông nước và nâng cao khả năng chống chịu của Hà Nội trước những thách thức của biến đổi khí hậu trong thế kỷ XXI. Đây cũng là nền tảng quan trọng để thành phố hiện thực hóa tầm nhìn phát triển Thủ đô trong 100 năm tới, nơi hạ tầng phòng chống thiên tai và hạ tầng phát triển đô thị được thiết kế như một thể thống nhất, bổ trợ lẫn nhau thay vì tồn tại như hai hệ thống riêng biệt.
Để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng hệ thống đê điều hiện đại, đa chức năng, UBND thành phố Hà Nội dự kiến dành 34.951 tỷ đồng cho chương trình đầu tư, cải tạo và nâng cấp hệ thống đê điều trong nhiều giai đoạn. Đây là một trong những chương trình đầu tư hạ tầng quy mô lớn của thành phố trong lĩnh vực phòng, chống thiên tai, phản ánh sự thay đổi trong tư duy phân bổ nguồn lực: không còn tập trung xử lý các điểm xung yếu theo từng dự án riêng lẻ mà hướng tới đầu tư đồng bộ trên quy mô toàn hệ thống.
Theo Kế hoạch số 265/KH-UBND, 19.689 tỷ đồng sẽ được bố trí cho giai đoạn 2026-2030, 13.187 tỷ đồng dành cho giai đoạn sau năm 2030 và 2.075 tỷ đồng được đầu tư cho các giải pháp phi công trình như chuyển đổi số, xây dựng cơ sở dữ liệu đê điều, lập bản đồ ngập lụt, hệ thống quan trắc, cảnh báo sớm và di dời dân cư khỏi các khu vực có nguy cơ mất an toàn.
Cơ cấu nguồn vốn này cho thấy Hà Nội không chỉ tập trung vào việc xây dựng hay gia cố các công trình hữu hình mà còn dành tỷ trọng đáng kể cho các giải pháp quản trị hiện đại. Khi tình hình biến đổi khí hậu khiến các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng khó dự báo, thì việc đầu tư vào dữ liệu, công nghệ và năng lực giám sát được xem là yếu tố không kém phần quan trọng so với đầu tư hạ tầng cứng. Đây cũng là xu hướng đang được nhiều quốc gia áp dụng nhằm chuyển từ mô hình quản lý đê điều dựa trên kinh nghiệm sang quản trị dựa trên dữ liệu thời gian thực (data-driven infrastructure management), giúp nâng cao khả năng dự báo, phát hiện sớm rủi ro và ứng phó kịp thời trước các tình huống khẩn cấp.
Trong giai đoạn ưu tiên từ nay đến năm 2030, thành phố sẽ tập trung cải tạo, nâng cấp khoảng 330,5 km đê với tổng kinh phí khoảng 16.006 tỷ đồng. Trong đó, 156,8 km các tuyến đê trên sông Công, sông Cầu, sông Cà Lồ, sông Tích và sông Bùi được xác định là những khu vực ưu tiên do đã chịu ảnh hưởng nặng nề của các đợt mưa lũ trong giai đoạn 2024-2025, đồng thời tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu tiếp tục xuất hiện các hiện tượng thời tiết cực đoan trong tương lai.
Bên cạnh các dự án xây dựng, Hà Nội cũng sẽ triển khai hàng loạt nhiệm vụ mang tính nền tảng như xây dựng cơ sở dữ liệu số về đê điều, số hóa hồ sơ kỹ thuật toàn hệ thống, lắp đặt camera giám sát, hiện đại hóa công tác quan trắc, xây dựng bản đồ ngập lụt, quy hoạch không gian thoát lũ cũng như từng bước giải phóng mặt bằng và di dời các công trình, nhà ở nằm trong phạm vi bảo vệ đê trước năm 2030. Đây là những hạng mục ít tạo ra hình ảnh trực quan như các công trình xây dựng nhưng lại quyết định hiệu quả quản lý lâu dài của toàn bộ hệ thống.
Theo Kế hoạch, sau năm 2030, trọng tâm đầu tư sẽ chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng và giá trị khai thác của hệ thống đê. Thành phố sẽ tiếp tục gia cố nền đê, thân đê, xử lý các hồ ao, vùng trũng ven đê có nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn công trình. Ngoài ra sẽ lồng ghép các giải pháp chỉnh trang cảnh quan như trồng cỏ kỹ thuật, cây xanh, hoa trên mái đê nhằm bảo tồn và phát huy giá trị lịch sử, văn hóa của hệ thống đê điều. Việc hiện đại hóa công tác quản lý thông qua hệ thống camera giám sát, cơ sở dữ liệu trực tuyến và các nền tảng quản lý số cũng sẽ tiếp tục được triển khai nhằm xây dựng một hệ thống đê thông minh, có khả năng giám sát và vận hành theo thời gian thực.
Đặc biệt, toàn bộ chương trình đầu tư này không được triển khai như một dự án độc lập mà được tích hợp với chiến lược phát triển không gian của Thủ đô. Theo Kế hoạch, việc đầu tư xây dựng, chỉnh trang các tuyến đê và quản lý sử dụng bãi sông Hồng khu vực đô thị trung tâm sẽ được thực hiện đồng bộ với Dự án Trục Đại lộ cảnh quan sông Hồng; các tuyến đê trên những dòng sông khác cũng sẽ gắn với Quy hoạch Thủ đô Hà Nội thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 và định hướng phát triển Thủ đô trong 100 năm tới.
Đối với phương án phát triển đê kết hợp giao thông, thành phố chủ trương triển khai thống nhất với quy hoạch giao thông vận tải, quy hoạch đô thị và quy hoạch nông thôn đã được phê duyệt. Các dự án nâng cấp đê sẽ được kết nối với những công trình động lực như Trục Đại lộ cảnh quan sông Hồng, Trục Cảnh quan sông Đáy, Khu đô thị thể thao quốc tế Hà Nội và các khu đô thị ven sông trong tương lai. Điều này cho thấy hệ thống đê không còn được xem là ranh giới giữa thành phố và dòng sông mà đang dần trở thành một phần của mạng lưới hạ tầng đô thị, đóng vai trò kết nối giao thông, mở rộng không gian phát triển và nâng cao giá trị sử dụng đất hai bên bờ sông.
Nếu nhìn ở góc độ quy mô vốn, giá trị lớn nhất của Kế hoạch có lẽ không nằm ở số tiền đầu tư mà ở triết lý phát triển được đặt ra. Lần đầu tiên, hệ thống đê điều được yêu cầu triển khai đồng bộ với quy hoạch phát triển Thủ đô, gắn kết chặt chẽ với chiến lược phát triển các hành lang sông Hồng, sông Đáy và các đô thị ven sông. Điều này thể hiện sự chuyển dịch rõ nét từ tư duy "chống lũ" sang tư duy "sống cùng dòng sông", biến hệ thống đê từ công trình phòng thủ thành hạ tầng kiến tạo không gian đô thị.
Trong quy hoạch hiện đại, các dòng sông không còn bị xem là rào cản phát triển mà được coi là tài sản tự nhiên tạo nên bản sắc và sức cạnh tranh của thành phố. Hệ thống đê, vì thế, cũng không chỉ có nhiệm vụ ngăn nước mà còn phải giúp kết nối con người với không gian mặt nước thông qua các đại lộ ven sông, công viên, quảng trường, tuyến giao thông, hành lang sinh thái và các không gian công cộng. Đây cũng là hướng phát triển mà nhiều đô thị như Rotterdam, Seoul hay Tokyo đã theo đuổi trong nhiều thập niên qua.
Đối với Hà Nội, ý nghĩa của sự chuyển đổi này còn lớn hơn khi hệ thống đê trải dài hơn 626 km, bao quanh hầu hết các cửa ngõ và hành lang phát triển của thành phố. Nếu được triển khai đồng bộ, những tuyến đê trong tương lai sẽ không chỉ tiếp tục thực hiện sứ mệnh bảo vệ Thủ đô trước các hiện tượng thời tiết cực đoan, mà còn trở thành các đại lộ cảnh quan, hành lang giao thông chiến lược, không gian sinh thái và động lực mở rộng đô thị về phía các dòng sông. Đó cũng là tiền đề để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Hà Nội trở thành đô thị "Văn hiến - Văn minh - Hiện đại", có khả năng chống chịu cao trước biến đổi khí hậu và phát triển bền vững trong nhiều thế hệ.
Sau hơn chín thế kỷ giữ vai trò là "lá chắn" trước những mùa nước lớn, hệ thống đê Hà Nội đang đứng trước một bước ngoặt mới. Nếu trước đây, giá trị của đê được đo bằng khả năng ngăn lũ thì trong tầm nhìn phát triển mới, giá trị ấy sẽ còn được đo bằng năng lực kiến tạo không gian đô thị, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, kết nối giao thông, bảo tồn hệ sinh thái và nâng cao sức chống chịu của một siêu đô thị trước những thách thức ngày càng lớn của biến đổi khí hậu. Đó không chỉ là câu chuyện đầu tư hạ tầng, mà còn là cách Hà Nội lựa chọn chuẩn bị nền tảng phát triển cho một thế kỷ tiếp theo.