LỜI TÒA SOẠN
Tăng trưởng xanh đang trở thành một cuộc đua mới của doanh nghiệp Việt Nam. Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu ngày càng siết chặt các tiêu chuẩn môi trường, cũng như dòng vốn ưu tiên doanh nghiệp phát triển bền vững và người tiêu dùng quan tâm nhiều hơn đến trách nhiệm xã hội, thì ESG không còn là câu chuyện của tương lai mà đã trở thành yêu cầu của hiện tại.
Nhưng đằng sau những cam kết xanh, những báo cáo phát triển bền vững và những mục tiêu phát thải ròng bằng "0", doanh nghiệp đang thực sự chuyển đổi đến đâu? Đâu là những mô hình tạo ra giá trị thực chất? Những rào cản nào đang cản bước doanh nghiệp trên hành trình ESG?
Với tuyến bài "Doanh nghiệp Việt và hành trình ESG", trước đó, Tạp chí điện tử Kinh doanh và Phát triển đã phân tích những chiến lược chuyển đổi, ghi nhận các mô hình tiên phong và phản ánh những thách thức đang đối mặt trên hành trình phát triển bền vững của Tập đoàn “vua thép” Hòa Phát.
Tiếp nối tuyến bài, chúng tôi xin giới thiệu câu chuyện về "Cuộc chuyển đổi lớn nhất lịch sử của Thaco". Là một trong những tập đoàn công nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam với hệ sinh thái đa ngành và chuỗi giá trị khép kín, hành trình chuyển đổi của THACO không chỉ phản ánh nỗ lực thích ứng trước những luật chơi mới của kinh tế toàn cầu, mà còn cho thấy những cơ hội, thách thức và bài toán phát triển bền vững mà nhiều doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam đang đối mặt. Ở đó, đằng sau một danh hiệu “Thaco – Top 10 doanh nghiệp ESG Việt Nam xanh 2025” (nhóm ngành chế biến chế tạo – cơ khí – chế tạo máy), đã thực sự kiến tạo nên chuẩn hóa ESG của thương hiệu mình, hay vẫn tồn tại những mệnh đề còn nhiều áp lực cần luận giải !?
Nếu cách đây khoảng một thập kỷ, ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) chủ yếu được xem là một bộ tiêu chí mang tính tự nguyện, giúp doanh nghiệp thể hiện cam kết với phát triển bền vững, thì ngày nay, ESG đã trở thành một trong những giấy thông hành quan trọng để tham gia chuỗi cung ứng và thị trường toàn cầu. Đối với nhiều ngành công nghiệp, việc đáp ứng các tiêu chuẩn ESG không còn là lựa chọn nhằm xây dựng hình ảnh doanh nghiệp, mà còn đang dần trở thành điều kiện để duy trì khả năng cạnh tranh, tiếp cận khách hàng, nhà đầu tư và các nguồn vốn quốc tế.
Sự thay đổi này xuất phát từ quá trình chuyển dịch mạnh mẽ của nền kinh tế thế giới trước áp lực của biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên và yêu cầu phát triển bền vững. Sau Paris Agreement, hàng loạt quốc gia đã đưa ra cam kết đạt mức phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào giữa thế kỷ XXI. Để hiện thực hóa mục tiêu này, chính phủ không chỉ khuyến khích doanh nghiệp giảm phát thải mà còn xây dựng các cơ chế pháp lý, tài chính và thương mại buộc doanh nghiệp phải thay đổi mô hình sản xuất theo hướng xanh hơn.
Đặc biệt, European Union đang được xem là khu vực đi đầu trong việc thiết lập các tiêu chuẩn ESG mang tính bắt buộc. Một trong những chính sách có tác động sâu rộng nhất là Carbon Border Adjustment Mechanism (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon). Sau giai đoạn chuyển tiếp từ tháng 10/2023, CBAM sẽ chính thức bước vào giai đoạn vận hành từ năm 2026. Theo đó, các nhà nhập khẩu vào EU đối với một số nhóm hàng như thép, xi măng, nhôm, phân bón, điện và hydro sẽ phải mua chứng chỉ carbon tương ứng với lượng khí thải phát sinh trong quá trình sản xuất nếu quốc gia xuất khẩu chưa áp dụng cơ chế định giá carbon tương đương. Nói cách khác, lượng phát thải carbon sẽ dần trở thành một yếu tố cấu thành giá thành sản phẩm, làm thay đổi cách thức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
Cùng với CBAM, EU cũng ban hành Corporate Sustainability Reporting Directive (Chỉ thị Báo cáo phát triển bền vững doanh nghiệp), yêu cầu hàng chục nghìn doanh nghiệp tại châu Âu và nhiều doanh nghiệp ngoài EU có hoạt động kinh doanh tại thị trường này phải công bố thông tin ESG theo bộ Chuẩn mực Báo cáo Phát triển Bền vững châu Âu (ESRS). Báo cáo không chỉ đề cập đến phát thải khí nhà kính mà còn bao gồm các nội dung về quản trị doanh nghiệp, quyền con người, lao động, bình đẳng giới, quản trị rủi ro và tác động tới cộng đồng. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp muốn tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn châu Âu sẽ phải chuẩn hóa hệ thống dữ liệu, quy trình quản trị và cơ chế công bố thông tin ngay từ hôm nay.
Không chỉ phạm vi châu Âu, xu hướng đưa ESG vào hoạt động thương mại và đầu tư cũng đang lan rộng trên phạm vi toàn cầu. Tại Mỹ, các tập đoàn lớn trong lĩnh vực công nghệ, bán lẻ, ô tô và điện tử ngày càng yêu cầu nhà cung ứng thực hiện kiểm kê phát thải khí nhà kính, xây dựng lộ trình giảm phát thải và công bố các chỉ số ESG trong quá trình đánh giá nhà cung cấp. Nhật Bản và Hàn Quốc cũng đẩy mạnh các chính sách tài chính xanh, khuyến khích doanh nghiệp công bố thông tin phát triển bền vững và từng bước đưa tiêu chí ESG trở thành điều kiện tiếp cận vốn. Ngay cả Trung Quốc – công xưởng sản xuất lớn nhất thế giới cũng đang triển khai hệ thống giao dịch phát thải carbon quốc gia và thúc đẩy chiến lược phát triển xanh nhằm đáp ứng các cam kết khí hậu.
Áp lực vì thế không chỉ đến từ chính phủ các nước mà còn đến từ chính các tập đoàn đa quốc gia. Những doanh nghiệp dẫn đầu trong các ngành ô tô, điện tử, bán lẻ hay hàng tiêu dùng nhanh hiện đều xây dựng bộ tiêu chuẩn ESG riêng dành cho nhà cung ứng. Để duy trì hợp đồng, các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng phải chứng minh khả năng kiểm soát phát thải, sử dụng năng lượng hiệu quả, bảo đảm điều kiện lao động, tuân thủ các quy định về quyền con người và thiết lập hệ thống quản trị minh bạch. Do đó, ESG đã vượt ra khỏi phạm vi của một doanh nghiệp riêng lẻ để trở thành yêu cầu đối với toàn bộ chuỗi giá trị.
Không chỉ thị trường, dòng vốn quốc tế cũng đang thay đổi theo hướng ưu tiên các doanh nghiệp phát triển bền vững. Theo International Finance Corporation, việc tích hợp các yếu tố ESG vào hoạt động kinh doanh giúp doanh nghiệp quản trị rủi ro tốt hơn, nâng cao hiệu quả vận hành, cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn và gia tăng giá trị dài hạn. Ngày càng nhiều ngân hàng, quỹ đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế đưa kết quả thực hiện ESG trở thành tiêu chí quan trọng trong quá trình thẩm định, quyết định đầu tư hoặc cấp tín dụng. Một doanh nghiệp có báo cáo tài chính tốt nhưng thiếu minh bạch về môi trường, lao động hay quản trị hoàn toàn có thể gặp bất lợi khi tiếp cận các nguồn vốn quốc tế.
Đối với Việt Nam, áp lực này ngày càng hiện hữu khi nền kinh tế có độ mở lớn, với kim ngạch xuất nhập khẩu gấp nhiều lần GDP và phần lớn doanh nghiệp sản xuất tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo cam kết tại United Nations Climate Change Conference (COP26), Việt Nam đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050. Chính phủ cũng đã ban hành nhiều chính sách về tăng trưởng xanh, kiểm kê khí nhà kính, phát triển thị trường carbon và lộ trình giảm phát thải cho doanh nghiệp. Điều này cho thấy ESG không chỉ là yêu cầu từ các thị trường xuất khẩu mà đang dần trở thành định hướng phát triển của chính nền kinh tế trong nước.
Trước xu hướng đó, câu hỏi được đặt ra ở đây không còn là "doanh nghiệp có nên thực hiện ESG hay không?" mà là "doanh nghiệp sẽ chuyển đổi nhanh đến đâu để không bị bỏ lại phía sau". Với một tập đoàn công nghiệp quy mô lớn như THACO, nơi mỗi mắt xích trong hệ sinh thái đều gắn với hoạt động sản xuất, logistics và chuỗi cung ứng thì ESG không chỉ là một bộ tiêu chuẩn quản trị mới, mà còn đang định hình lại toàn bộ chiến lược phát triển trong những thập kỷ tới. Đây cũng chính là tiền đề để nhìn vào hành trình chuyển đổi của THACO trong cuộc đua hướng tới một mô hình công nghiệp xanh và phát triển bền vững.
Nếu ESG là một cuộc đua mới của nền kinh tế toàn cầu, thì THACO có thể được xem là doanh nghiệp đã bước vào quá trình chuyển đổi nhưng vẫn đang ở giai đoạn xây dựng nền móng thay vì cán đích. Đây cũng là điều dễ hiểu khi xét đến quy mô và đặc thù hoạt động của tập đoàn.
Khác với nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào một ngành nghề, THACO hiện phát triển theo mô hình tập đoàn công nghiệp đa ngành, sở hữu hệ sinh thái bao gồm: sản xuất ô tô, cơ khí và công nghiệp hỗ trợ, logistics, nông nghiệp, đầu tư xây dựng, thương mại và dịch vụ. Sáu lĩnh vực này có mối liên kết chặt chẽ trong chuỗi giá trị nhưng cũng đồng thời tạo nên những yêu cầu ESG rất khác nhau.
Trong lĩnh vực ô tô và cơ khí, bài toán nằm ở phát thải carbon, tiêu thụ năng lượng, quản lý chất thải công nghiệp và nâng cao tỷ lệ tự động hóa. Đối với logistics là tối ưu vận tải, giảm tiêu hao nhiên liệu, nâng cao hiệu quả khai thác cảng và chuỗi cung ứng. Trong khi đó, nông nghiệp lại đặt ra những yêu cầu về sử dụng đất, nước, bảo tồn đa dạng sinh học, truy xuất nguồn gốc và phát triển vùng nguyên liệu bền vững. Mỗi lĩnh vực đều có bộ tiêu chuẩn ESG riêng, khiến việc triển khai không thể theo cách "một giải pháp cho tất cả".
Chính vì vậy, với THACO, ESG không đơn thuần là đầu tư thêm một hệ thống điện mặt trời hay trồng thêm cây xanh trong nhà máy. Đây là quá trình tái cấu trúc toàn diện, từ mô hình quản trị, chiến lược đầu tư đến cách thức vận hành của toàn bộ hệ sinh thái doanh nghiệp.
Một trong những bước chuẩn bị quan trọng nhất của THACO trong những năm gần đây là thúc đẩy chuyển đổi số trên quy mô toàn tập đoàn. Theo định hướng được công bố trên website và các báo cáo của doanh nghiệp, THACO đang đẩy mạnh ứng dụng các hệ thống quản trị doanh nghiệp như ERP (Enterprise Resource Planning), MES (Manufacturing Execution System), tự động hóa dây chuyền sản xuất, quản trị dữ liệu tập trung và điều hành theo thời gian thực. Việc số hóa không chỉ giúp tối ưu năng suất hay giảm chi phí sản xuất mà còn tạo nền tảng cho việc thu thập, đo lường và quản lý dữ liệu ESG – yếu tố ngày càng được các đối tác và nhà đầu tư quốc tế coi trọng.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn quốc tế yêu cầu doanh nghiệp phải kiểm kê phát thải khí nhà kính, theo dõi mức tiêu thụ điện, nước, nhiên liệu hay lượng chất thải phát sinh theo từng nhà máy, từng công đoạn sản xuất, dữ liệu trở thành "ngôn ngữ" của ESG. Một doanh nghiệp không thể quản lý những gì mình không đo lường được. Việc đầu tư vào hạ tầng số vì thế không chỉ phục vụ mục tiêu nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn là bước chuẩn bị cần thiết để THACO tiến tới xây dựng hệ thống báo cáo phát triển bền vững theo các chuẩn mực quốc tế trong tương lai.
Khác với nhiều xu hướng quản trị chỉ liên quan đến một bộ phận chuyên trách, ESG đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy của toàn bộ hệ thống doanh nghiệp. Những năm gần đây, THACO đã triển khai nhiều chương trình đào tạo về quản trị doanh nghiệp, phát triển bền vững, chuyển đổi số và ESG dành cho đội ngũ lãnh đạo, quản lý các đơn vị thành viên. Mục tiêu không chỉ là cập nhật kiến thức về các tiêu chuẩn mới của thị trường quốc tế mà còn hình thành tư duy quản trị dài hạn, trong đó hiệu quả kinh doanh phải đi cùng với trách nhiệm môi trường và xã hội.
Việc đào tạo này đặc biệt quan trọng bởi ESG không phải là nhiệm vụ riêng của bộ phận môi trường hay truyền thông, mà liên quan trực tiếp đến mọi quyết định trong đầu tư, sản xuất, mua sắm, logistics, nhân sự và tài chính. Một chiến lược ESG chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ từ cấp lãnh đạo đến từng đơn vị sản xuất, từng mắt xích trong chuỗi cung ứng.
Trong nhiều năm qua, THACO nhiều lần khẳng định định hướng phát triển dựa trên ba trụ cột: hiệu quả kinh tế, trách nhiệm với xã hội và bảo vệ môi trường. Đây cũng là ba yếu tố cốt lõi tạo nên triết lý ESG đang được áp dụng trên toàn cầu. Theo các tài liệu công bố của doanh nghiệp, THACO hướng đến xây dựng mô hình quản trị hiện đại, tăng cường tính minh bạch, nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro, chuẩn hóa quy trình vận hành và phát triển văn hóa doanh nghiệp dựa trên các giá trị kỷ luật, trách nhiệm và sáng tạo. Khi ESG ngày càng gắn chặt với quản trị doanh nghiệp, việc xây dựng nền tảng quản trị bài bản sẽ là điều kiện quan trọng để THACO từng bước đáp ứng các yêu cầu về công bố thông tin, quản trị rủi ro và minh bạch dữ liệu theo thông lệ quốc tế.
Ở khía cạnh môi trường, nhiều hoạt động đầu tư của THACO trong thời gian qua cho thấy doanh nghiệp đang hướng tới mục tiêu sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Tại Khu công nghiệp THACO Chu Lai, các nhà máy liên tục được đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cấp dây chuyền sản xuất, mở rộng mức độ tự động hóa và cải tiến quy trình nhằm giảm tiêu hao nguyên vật liệu, tiết kiệm điện năng và nâng cao hiệu suất vận hành.
Cùng với đó, doanh nghiệp cũng đầu tư các hệ thống xử lý nước thải, quản lý chất thải công nghiệp theo quy định, tăng cường tái sử dụng nguyên vật liệu trong một số công đoạn sản xuất và từng bước nghiên cứu các giải pháp năng lượng sạch phù hợp với điều kiện vận hành.
Dù chưa công bố một lộ trình Net Zero hay báo cáo ESG độc lập như nhiều tập đoàn quốc tế, những bước đi này cho thấy THACO đang chuyển dịch từ tư duy tuân thủ quy định sang cách tiếp cận nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên – một trong những nền tảng quan trọng của sản xuất bền vững.
Có thể thấy, THACO đã sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để triển khai ESG: hệ thống quản trị đang được số hóa, năng lực sản xuất quy mô lớn, văn hóa doanh nghiệp chú trọng kỷ luật và hiệu quả, cùng định hướng phát triển dài hạn thay vì chỉ theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu đặt trong bối cảnh các tập đoàn công nghiệp hàng đầu thế giới, doanh nghiệp vẫn còn nhiều việc phải làm. THACO hiện chưa công bố báo cáo phát triển bền vững hoặc báo cáo ESG độc lập theo các chuẩn mực quốc tế như GRI, SASB hay ISSB, cũng chưa công bố mục tiêu trung hòa carbon, lộ trình giảm phát thải hoặc hệ thống chỉ số ESG được lượng hóa công khai. Đây đều là những nội dung ngày càng được các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và đối tác toàn cầu quan tâm.
Nói cách khác, THACO đã bắt đầu hành trình ESG bằng việc xây dựng nền tảng quản trị và nâng cao năng lực nội tại. Nhưng để biến những nền tảng đó thành lợi thế cạnh tranh thực sự trên thị trường quốc tế, tập đoàn sẽ cần bước sang giai đoạn tiếp theo: chuẩn hóa hệ thống đo lường, công bố dữ liệu minh bạch và tích hợp ESG vào mọi quyết định chiến lược của toàn bộ hệ sinh thái. Chính điều này sẽ quyết định vị thế của THACO trong cuộc đua phát triển bền vững những năm tới.
Nếu ESG là một "cuộc chơi" đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn, năng lực quản trị hiện đại và tầm nhìn dài hạn, thì THACO là một trong số ít doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để tham gia cuộc chơi này. Điều đó không có nghĩa hành trình phía trước sẽ dễ dàng. Nhưng so với nhiều doanh nghiệp chỉ hoạt động ở một mắt xích trong chuỗi sản xuất, THACO có lợi thế từ chính mô hình phát triển mà tập đoàn đã kiên trì xây dựng trong hơn hai thập kỷ qua: phát triển hệ sinh thái tích hợp, đầu tư hạ tầng quy mô lớn và kiểm soát chuỗi giá trị từ đầu đến cuối. Chính những yếu tố này có thể trở thành nền tảng để THACO triển khai ESG một cách đồng bộ, thay vì chỉ thực hiện những giải pháp riêng lẻ.
Một trong những yêu cầu cốt lõi của ESG là doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm với hoạt động của riêng mình mà còn phải quản lý các tác động môi trường, xã hội và quản trị trên toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây cũng là điểm khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn. Không ít nhà sản xuất chỉ kiểm soát được khâu lắp ráp cuối cùng, trong khi nguyên liệu, linh kiện hay phân phối đều phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài. Điều đó khiến việc đo lường phát thải, truy xuất nguồn gốc, kiểm soát tiêu chuẩn lao động hay thu thập dữ liệu ESG trở nên phức tạp. Trong khi đó, THACO lại sở hữu mô hình tích hợp theo chiều dọc (vertical integration) – chiến lược được nhiều tập đoàn công nghiệp lớn trên thế giới áp dụng để nâng cao hiệu quả quản trị.
Hiện nay, hệ sinh thái của THACO bao phủ gần như toàn bộ chuỗi giá trị, từ nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D), sản xuất, cơ khí và công nghiệp hỗ trợ, logistics, phân phối đến dịch vụ sau bán hàng. Các lĩnh vực này được kết nối thông qua các tổng công ty thành viên như THACO AUTO, THACO INDUSTRIES, THILOGI, THACO AGRI, THISO và THADICO.
Việc kiểm soát nhiều mắt xích trong chuỗi giá trị mang lại lợi thế đáng kể khi triển khai ESG.
Thay vì chỉ tối ưu phát thải ở một nhà máy, THACO có thể đồng thời cải thiện hiệu quả năng lượng trong sản xuất, tối ưu vận chuyển thông qua hệ thống logistics nội bộ, giảm phát thải trong quá trình phân phối và nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc của sản phẩm. Dữ liệu từ các đơn vị thành viên cũng có thể được kết nối để hình thành hệ thống quản trị ESG thống nhất, đây là điều mà nhiều doanh nghiệp phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài rất khó thực hiện.
Đặc biệt, khi các thị trường lớn như EU ngày càng yêu cầu doanh nghiệp báo cáo phát thải trên toàn chuỗi giá trị (Scope 3), lợi thế về hệ sinh thái khép kín sẽ giúp THACO chủ động hơn trong việc kiểm soát dữ liệu và đáp ứng yêu cầu của đối tác quốc tế.
Một lợi thế khác của THACO đến từ quy mô đầu tư công nghiệp đã được tích lũy trong hơn 25 năm phát triển. Tại Khu kinh tế mở Chu Lai (Quảng Nam), THACO đã hình thành một tổ hợp công nghiệp với hàng chục nhà máy sản xuất ô tô, cơ khí, linh kiện và công nghiệp hỗ trợ, đi cùng hệ thống cảng biển, trung tâm logistics và mạng lưới hạ tầng kỹ thuật đồng bộ. Quy mô này mang lại nhiều lợi ích trong quá trình chuyển đổi xanh.
Thứ nhất, doanh nghiệp có thể triển khai các giải pháp tiết kiệm năng lượng hoặc giảm phát thải trên quy mô lớn, từ đó tạo hiệu quả kinh tế cao hơn so với các dự án nhỏ lẻ. Chẳng hạn, việc đầu tư hệ thống điện mặt trời áp mái, nâng cấp dây chuyền sơn thân thiện môi trường, thay thế thiết bị tiêu thụ điện lớn hay ứng dụng robot tự động sẽ phát huy hiệu quả rõ rệt khi được triển khai đồng bộ trên nhiều nhà máy.
Thứ hai, quy mô lớn cũng tạo điều kiện để áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn. Chất thải hoặc phụ phẩm phát sinh từ một đơn vị sản xuất có thể trở thành nguyên liệu đầu vào cho đơn vị khác trong cùng hệ sinh thái, giúp giảm lượng chất thải phải xử lý và tối ưu sử dụng tài nguyên. Đây là hướng đi đang được nhiều tập đoàn công nghiệp trên thế giới theo đuổi nhằm giảm phát thải carbon và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Mặt khác, một trong những rào cản lớn nhất đối với ESG là chi phí. Theo nhiều nghiên cứu của IFC và các tổ chức quốc tế, quá trình chuyển đổi xanh đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư đồng thời vào công nghệ sản xuất, hệ thống xử lý môi trường, năng lượng tái tạo, số hóa dữ liệu, đào tạo nhân lực và quản trị rủi ro. Thời gian hoàn vốn của các dự án này thường kéo dài nhiều năm, thậm chí hàng thập kỷ. Đó là lý do nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ dù nhận thức được tầm quan trọng của ESG nhưng vẫn gặp khó khăn trong triển khai.
Với THACO, lợi thế về quy mô và năng lực tài chính cho phép doanh nghiệp có cách tiếp cận khác. Trong nhiều năm qua, tập đoàn liên tục đầu tư các dự án hạ tầng có giá trị lớn như trung tâm sản xuất tại Chu Lai, cảng Chu Lai, hệ thống logistics, các nhà máy cơ khí, trung tâm R&D hay vùng sản xuất nông nghiệp quy mô lớn. Những khoản đầu tư này đều được thực hiện theo chiến lược dài hạn, chấp nhận chu kỳ hoàn vốn kéo dài để xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững.
Tư duy đầu tư đó cũng phù hợp với bản chất của ESG. Thay vì coi chuyển đổi xanh là một khoản chi phí phát sinh, doanh nghiệp có thể xem đây là khoản đầu tư nhằm giảm rủi ro trong tương lai, nâng cao khả năng tiếp cận thị trường và gia tăng giá trị doanh nghiệp trong dài hạn. Đây cũng là yếu tố giúp THACO có nhiều dư địa hơn để triển khai các dự án về năng lượng tái tạo, nâng cấp công nghệ sản xuất, xây dựng hệ thống quản trị dữ liệu ESG hay đầu tư vào các giải pháp giảm phát thải carbon.
Nếu có một nơi phản ánh rõ nhất tham vọng chuyển đổi ESG của THACO, đó chính là Khu công nghiệp THACO Chu Lai. Không chỉ là trung tâm sản xuất ô tô, Chu Lai hiện là nơi hội tụ nhiều lĩnh vực trong hệ sinh thái của tập đoàn, từ cơ khí, công nghiệp hỗ trợ, logistics, cảng biển đến nghiên cứu và phát triển. Việc các hoạt động sản xuất được tập trung trong cùng một không gian tạo điều kiện thuận lợi để triển khai các giải pháp phát triển bền vững ở quy mô toàn khu.
Trong tương lai, nếu tích hợp đồng bộ các giải pháp như điện mặt trời áp mái, hệ thống quản lý năng lượng thông minh, tái sử dụng nước sau xử lý, tuần hoàn chất thải giữa các nhà máy, phương tiện logistics phát thải thấp, số hóa dữ liệu môi trường và hệ thống quản trị ESG thống nhất, Chu Lai hoàn toàn có thể trở thành mô hình khu công nghiệp sinh thái theo đúng định hướng mà Chính phủ đang thúc đẩy.
Theo Nghị định số 35/2022/NĐ-CP về quản lý khu công nghiệp và khu kinh tế, Việt Nam đang khuyến khích chuyển đổi các khu công nghiệp truyền thống sang mô hình khu công nghiệp sinh thái, nơi doanh nghiệp sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm phát thải, tăng cường tái chế và hợp tác trong chuỗi giá trị. Với nền tảng hạ tầng đã được đầu tư đồng bộ, Chu Lai được đánh giá là một trong những địa điểm có nhiều điều kiện thuận lợi để hiện thực hóa mô hình này.
Xa hơn, nếu thành công, Chu Lai không chỉ là "cứ điểm" sản xuất của THACO mà còn có thể trở thành một minh chứng cho khả năng chuyển đổi xanh của ngành công nghiệp Việt Nam – nơi ESG không còn là một bộ tiêu chuẩn phải đáp ứng, mà trở thành động lực để nâng cao năng suất, năng lực cạnh tranh và giá trị của doanh nghiệp trong kỷ nguyên kinh tế xanh.
Những lợi thế về quy mô, hệ sinh thái và năng lực đầu tư giúp THACO có vị thế thuận lợi để bước vào quá trình chuyển đổi ESG. Tuy nhiên, chính quy mô ấy cũng khiến hành trình này trở nên phức tạp hơn rất nhiều.
Khác với một doanh nghiệp chỉ vận hành một hoặc hai nhà máy, THACO sở hữu hệ sinh thái trải rộng từ sản xuất công nghiệp, cơ khí, logistics, nông nghiệp đến thương mại và xây dựng. Điều đó đồng nghĩa với việc mỗi quyết định liên quan đến ESG đều tác động đến hàng chục đơn vị thành viên, hàng nghìn đối tác và hàng chục nghìn người lao động. Nếu coi ESG là một cuộc tái cấu trúc toàn diện doanh nghiệp, thì với THACO, đây không chỉ là việc thay đổi một dây chuyền sản xuất hay đầu tư thêm một công nghệ mới. Đó là quá trình thay đổi cách thức vận hành của toàn bộ hệ sinh thái.
E – Environment: Bài toán phát thải của một tập đoàn công nghiệp
Trong ba trụ cột của ESG, môi trường (Environment) có lẽ là thách thức lớn nhất đối với THACO. Bản chất hoạt động của tập đoàn gắn liền với các ngành có cường độ sử dụng năng lượng cao như sản xuất ô tô, cơ khí chế tạo, logistics, cảng biển và nông nghiệp quy mô lớn. Đây đều là những lĩnh vực phát sinh lượng phát thải khí nhà kính đáng kể, đồng thời tiêu thụ khối lượng lớn điện năng, nhiên liệu, nước và nguyên vật liệu. Điều này có nghĩa, yêu cầu giảm phát thải sẽ không thể được giải quyết bằng một vài sáng kiến đơn lẻ mà cần một chiến lược chuyển đổi toàn diện.
Trước hết là bài toán khử carbon (decarbonization) trong sản xuất. Để giảm lượng khí thải trên mỗi sản phẩm, THACO sẽ phải tiếp tục đầu tư vào các dây chuyền sản xuất thế hệ mới có hiệu suất năng lượng cao hơn, thay thế dần các thiết bị tiêu thụ nhiều điện, tối ưu quy trình sản xuất và đẩy mạnh tự động hóa. Những khoản đầu tư này thường có giá trị rất lớn, trong khi thời gian hoàn vốn có thể kéo dài nhiều năm.
Tiếp theo là chuyển đổi sang nguồn năng lượng sạch. Xu hướng của các tập đoàn công nghiệp trên thế giới hiện nay là gia tăng tỷ trọng điện mặt trời, điện gió hoặc mua điện từ các nguồn năng lượng tái tạo nhằm giảm phát thải gián tiếp (Scope 2). Với một trung tâm sản xuất quy mô lớn như Chu Lai, đây vừa là cơ hội, vừa là thách thức bởi việc chuyển đổi đòi hỏi đầu tư hạ tầng đồng bộ và giải quyết bài toán ổn định nguồn cung năng lượng.
Một yêu cầu khác ngày càng trở nên cấp thiết là xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn. Trong ngành công nghiệp chế tạo, chất thải của quá trình này hoàn toàn có thể trở thành nguyên liệu đầu vào của quá trình khác nếu được thiết kế và quản lý phù hợp. Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư hệ thống phân loại, thu hồi, tái chế và tái sử dụng vật liệu ngay từ trong nhà máy, thay vì chỉ tập trung xử lý chất thải ở cuối quy trình.
Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn quốc tế hiện không chỉ yêu cầu doanh nghiệp giảm phát thải mà còn phải đo lường được mức phát thải. Điều này đồng nghĩa THACO sẽ phải xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính theo các chuẩn mực quốc tế như Greenhouse Gas Protocol, bao gồm phát thải trực tiếp (Scope 1), phát thải từ điện năng tiêu thụ (Scope 2) và đặc biệt là phát thải trong toàn bộ chuỗi giá trị (Scope 3). Đây là một trong những yêu cầu khó nhất bởi Scope 3 liên quan đến hoạt động của hàng trăm nhà cung ứng, đơn vị vận chuyển và đối tác phân phối.
Nói cách khác, bài toán môi trường của THACO không chỉ nằm trong phạm vi các nhà máy, mà còn mở rộng tới toàn bộ chuỗi cung ứng và vòng đời sản phẩm.
S – Social: Con người trở thành trung tâm của chuyển đổi
Nếu "E" là câu chuyện của công nghệ và đầu tư, thì "S" – Social – lại là câu chuyện của con người. Đối với một tập đoàn sử dụng hàng chục nghìn lao động hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau, phát triển bền vững không chỉ được đo bằng doanh thu hay lợi nhuận mà còn được đánh giá qua chất lượng môi trường làm việc, khả năng phát triển nhân lực và những tác động tích cực đối với cộng đồng.
Thách thức đầu tiên là an toàn và sức khỏe nghề nghiệp. Các lĩnh vực như cơ khí, sản xuất ô tô, xây dựng hay logistics đều tiềm ẩn nhiều nguy cơ về tai nạn lao động. Do đó, việc đầu tư cho hệ thống quản lý an toàn, ứng dụng công nghệ nhằm giảm thiểu rủi ro, đào tạo kỹ năng và xây dựng văn hóa an toàn sẽ trở thành yêu cầu ngày càng quan trọng.
Cùng với đó là bài toán nguồn nhân lực xanh. Quá trình chuyển đổi ESG đồng nghĩa với việc doanh nghiệp cần đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và nhà quản lý có khả năng vận hành các công nghệ mới, hiểu biết về quản lý phát thải, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số và các tiêu chuẩn phát triển bền vững quốc tế. Đây không phải là kỹ năng có thể hình thành trong thời gian ngắn mà đòi hỏi chiến lược đào tạo lâu dài, gắn kết với các trường đại học, viện nghiên cứu và chương trình phát triển nhân tài.
Ở góc độ xã hội, ESG cũng yêu cầu doanh nghiệp xây dựng môi trường làm việc công bằng, thúc đẩy bình đẳng cơ hội, đảm bảo chế độ phúc lợi, tôn trọng quyền của người lao động và tạo điều kiện để mỗi cá nhân có cơ hội phát triển nghề nghiệp.
Đối với THACO, điều này còn mở rộng ra trách nhiệm với cộng đồng địa phương – nơi doanh nghiệp đầu tư sản xuất và phát triển các dự án quy mô lớn. Từ tạo việc làm, phát triển hạ tầng, tham gia các chương trình an sinh xã hội đến thúc đẩy chuỗi cung ứng địa phương, tất cả đều trở thành những chỉ số ngày càng được các đối tác và nhà đầu tư quốc tế quan tâm.
Một khía cạnh khác ít được nhắc đến nhưng sẽ ngày càng quan trọng là chuỗi cung ứng có trách nhiệm. Các doanh nghiệp toàn cầu hiện không chỉ đánh giá cách một tập đoàn đối xử với người lao động của mình mà còn xem xét cách các nhà cung cấp của doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động, nhân quyền và đạo đức kinh doanh. Điều này đòi hỏi THACO phải từng bước mở rộng các yêu cầu ESG tới hệ thống đối tác, thay vì chỉ giới hạn trong phạm vi nội bộ.
G – Governance: Thách thức khó nhất nằm ở quản trị
Nếu môi trường là bài toán về công nghệ, xã hội là bài toán về con người, thì quản trị (Governance) có lẽ là thách thức phức tạp nhất đối với một tập đoàn đa ngành như THACO. Xu hướng toàn cầu cho thấy ESG không còn chỉ dừng ở các hoạt động bảo vệ môi trường hay trách nhiệm xã hội. Điều các nhà đầu tư quan tâm ngày càng nhiều là doanh nghiệp được quản trị như thế nào. Ai chịu trách nhiệm về chiến lược ESG; Các rủi ro về khí hậu được tích hợp vào quá trình ra quyết định ra sao; Dữ liệu có minh bạch và được kiểm chứng độc lập hay không? Hệ thống kiểm soát nội bộ có đủ khả năng giám sát hàng chục công ty thành viên và chuỗi cung ứng rộng lớn?,... Đó đều là những câu hỏi mà các doanh nghiệp quy mô lớn sẽ phải trả lời.
Đối với THACO, thách thức đầu tiên là chuẩn hóa dữ liệu ESG. Một tập đoàn hoạt động trong nhiều lĩnh vực sẽ phát sinh khối lượng dữ liệu khổng lồ liên quan đến tiêu thụ năng lượng, phát thải khí nhà kính, sử dụng nước, chất thải, lao động, an toàn sản xuất và quản trị doanh nghiệp. Việc thu thập dữ liệu theo cùng một phương pháp, cùng một tiêu chuẩn và bảo đảm tính chính xác trên toàn hệ thống là nhiệm vụ không hề đơn giản.
Thách thức tiếp theo là xây dựng hệ thống báo cáo theo thông lệ quốc tế. Các nhà đầu tư và tổ chức tài chính hiện không chỉ yêu cầu doanh nghiệp công bố kết quả kinh doanh mà còn mong muốn các báo cáo ESG được lập theo những chuẩn mực được thừa nhận rộng rãi như Global Reporting Initiative, International Sustainability Standards Board hay các khuyến nghị liên quan đến công bố rủi ro khí hậu. Điều đó đòi hỏi doanh nghiệp phải có quy trình thu thập dữ liệu, kiểm soát chất lượng và kiểm toán độc lập một cách bài bản.
Không dừng lại ở đó, ESG còn yêu cầu doanh nghiệp tăng cường quản trị rủi ro, nâng cao tính minh bạch trong hoạt động, chuẩn hóa quy trình ra quyết định và xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả từ cấp hội đồng quản trị đến từng đơn vị thành viên. Đối với một hệ sinh thái lớn như THACO, việc kết nối hàng loạt công ty với đặc thù hoạt động khác nhau vào cùng một hệ thống quản trị ESG thống nhất sẽ là một quá trình kéo dài nhiều năm, đòi hỏi cả nguồn lực tài chính lẫn sự thay đổi về tư duy quản trị.
Nhìn tổng thể, những thách thức về môi trường, xã hội và quản trị không tồn tại riêng lẻ mà có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Đầu tư công nghệ xanh sẽ không đạt hiệu quả nếu thiếu nguồn nhân lực phù hợp; xây dựng chuỗi cung ứng có trách nhiệm sẽ khó thành công nếu hệ thống dữ liệu và quản trị chưa đủ minh bạch. Chính vì vậy đối với THACO, ESG không phải là ba bài toán độc lập, mà là một cuộc chuyển đổi đồng thời trên cả ba trụ cột. Đây cũng sẽ là phép thử lớn nhất đối với năng lực quản trị của tập đoàn trong giai đoạn phát triển tiếp theo.
Tóm lại, ESG đang tạo ra một cuộc cạnh tranh hoàn toàn mới giữa các doanh nghiệp công nghiệp. Lợi thế không còn chỉ nằm ở quy mô nhà máy hay doanh số bán hàng, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực quản trị, khả năng giảm phát thải và mức độ minh bạch trong toàn bộ chuỗi giá trị. Với THACO, hành trình này mới chỉ bắt đầu. Những nền tảng về hệ sinh thái, năng lực công nghiệp và tiềm lực đầu tư tạo ra nhiều lợi thế, nhưng để chuyển hóa thành một mô hình phát triển bền vững theo chuẩn quốc tế, tập đoàn sẽ phải thực hiện một cuộc chuyển đổi sâu rộng ở mọi cấp độ. Nếu thành công, ESG không chỉ giúp THACO đáp ứng các yêu cầu của thị trường toàn cầu mà còn mở ra cơ hội tái định vị như một tập đoàn công nghiệp xanh, hiện đại và có sức cạnh tranh dài hạn.
Mời quý độc giả đón đọc Phần 5 - THACO và phép thử ngoài "sân nhà": Những khoảng trống còn chờ lời giải trên hành trình ESG