Lời tòa soạn
ESG thường được nhắc đến như một câu chuyện về giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên hay nâng cao trách nhiệm với người lao động. Nhưng với một doanh nghiệp lớn như Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV), ESG không nằm ở phần “bên ngoài” của hoạt động sản xuất. Nó đang chạm trực tiếp vào những vấn đề cốt lõi nhất của mô hình kinh doanh: Khai thác gì, tạo ra giá trị từ đâu và chuẩn bị thế nào cho một thị trường đang thay đổi.
Với TKV, than là một trong những sản phẩm cốt lõi, nhưng cũng chính việc khai thác than sẽ khiến doanh nghiệp này chịu sức ép từ quá trình chuyển dịch sang nền kinh tế phát thải thấp. Điều đó đặt TKV vào một thế khó. Làm sao để vừa phải duy trì năng lực cung ứng than, bảo đảm vai trò trong an ninh năng lượng, lại vừa phải giảm tác động môi trường và chuẩn bị cho một tương lai mà nhu cầu than có thể biến chuyển đáng kể.
Nhưng đề bài ESG dành cho TKV không dừng ở chữ E – Environmental, nó kéo theo cả chữ S – Social và G – Governance. Khi công nghệ, cơ giới hóa và yêu cầu năng suất thay đổi, người thợ mỏ sẽ phải thay đổi như thế nào? Khi thị trường biến động, bộ máy với hàng loạt đơn vị thành viên cần được tổ chức lại ra sao? Và khi tài nguyên khoáng sản trở thành một hướng tăng trưởng mới, TKV có thể đi xa đến đâu trong chế biến sâu và tạo giá trị thay vì chỉ khai thác?
Nói cách khác, với TKV thì ESG không chỉ nằm ở mức độ “xanh hóa”, mà còn ở khả năng thay đổi mô hình tăng trưởng trong nền kinh tế ít carbon. Đó là phép thử không chỉ với môi trường, mà còn với tài sản, con người,... và năng lực quản trị của TKV. Cũng vì thế, ESG đáng được nhìn không phải như một bảng thành tích xanh, mà như một cuộc kiểm tra đối với sức khỏe của chính mô hình kinh doanh ấy.
Trong phần X của tuyến bài: Doanh nghiệp Việt và hành trình ESG - Tạp chí điện tử Kinh doanh và Phát triển sẽ cùng độc giả đi sâu phân tích những yếu tố của ESG tác động tới Tập đoàn Công nghiệp than và Khoáng sản Việt Nam: Khi ESG chạm vào mạch sống của “gã khổng lồ” khai khoáng TKV.
Trong nhiều năm, câu chuyện môi trường của một doanh nghiệp khai khoáng thường được nhìn qua những chỉ số quen thuộc như diện tích đất được hoàn nguyên, số cây xanh trồng trên bãi thải, lượng nước thải được xử lý hay các giải pháp kiểm soát bụi, tiếng ồn. Với TKV, những hoạt động này vẫn giữ vai trò quan trọng, nhưng thước đo đang dần thay đổi khi Việt Nam bước sâu hơn vào lộ trình giảm phát thải khí nhà kính.
Ngày 10/8/2026, Thủ tướng ban hành Quyết định 42/2026/QĐ-TTg cập nhật danh mục các lĩnh vực, cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Danh mục mới gồm 2.441 cơ sở, tăng so với 2.166 cơ sở trong danh mục năm 2024. Đáng chú ý, khai thác than được xác định là một trong những lĩnh vực phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Khi phát thải trở thành dữ liệu phải đo đếm và báo cáo, carbon cũng dần trở thành một biến số trong hoạt động sản xuất.
Với TKV, điều đó đặt ra những câu hỏi khác trước. Không chỉ là doanh nghiệp đã xử lý bao nhiêu mét khối nước thải, phủ xanh bao nhiêu hecta bãi thải hay đầu tư bao nhiêu cho môi trường, mà còn là mỗi tấn than được khai thác phát sinh bao nhiêu phát thải, nguồn phát thải nằm ở đâu và chi phí để giảm lượng phát thải đó là bao nhiêu. Đây chính là điểm ESG bắt đầu chạm vào mô hình kinh doanh của một tập đoàn khai khoáng.
Đặc thù của ngành than khiến bài toán này nan giải hơn. Hoạt động khai thác gắn với tiêu thụ năng lượng, nhiên liệu và đặc biệt là khí methane trong khai thác hầm lò. Methane vừa là vấn đề an toàn nghiêm trọng đối với người lao động, vừa là nguồn phát thải cần được kiểm soát. Vì vậy, đầu tư vào hệ thống thông gió, giám sát khí mỏ, công nghệ khai thác không chỉ giúp giảm nguy cơ tai nạn mà còn có thể cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm tác động môi trường. Khi đó, ranh giới giữa chữ E và chữ S trong ESG không còn tách biệt.
Vấn đề môi trường của TKV cũng không chỉ nằm ở phát thải trong khai trường. Với một tập đoàn hoạt động từ khai thác, tuyển và chế biến than đến khoáng sản, luyện kim,... tác động môi trường phải được nhìn trên toàn bộ chuỗi giá trị. Một tấn than được khai thác tiêu thụ bao nhiêu năng lượng, vận chuyển bằng phương thức nào, qua bao nhiêu công đoạn chế biến, sử dụng bao nhiêu nước và tạo ra bao nhiêu đất đá thải là những câu hỏi ngày càng quan trọng. Khi các dữ liệu này được lượng hóa, ESG có thể trở thành công cụ để doanh nghiệp xác định khâu nào đang tạo ra chi phí môi trường lớn nhất và nơi nào cần ưu tiên đầu tư công nghệ.
Nhưng với TKV, môi trường còn gắn với một áp lực lớn hơn. Thị trường than sẽ thay đổi như thế nào khi hệ thống năng lượng chuyển dịch sang mô hình phát thải thấp?
Theo Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, đến năm 2030, tổng công suất nhiệt điện than vẫn ở mức khoảng 31.055 MW. Thế nhưng về dài hạn, Việt Nam định hướng đến năm 2050 không còn sử dụng than để phát điện, các nhà máy sẽ chuyển đổi sang nhiên liệu sinh khối và amoniac. Điều đó cho thấy nhu cầu than không biến mất ngay lập tức, nhưng thị trường than nhiệt điện sẽ đứng trước một quá trình chuyển đổi kéo dài.
Thực tế, TKV vẫn đang giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm nguồn than cho sản xuất điện. Kế hoạch năm 2026 của Tập đoàn đặt mục tiêu khai thác khoảng 36,845 triệu tấn than nguyên khai, tiêu thụ khoảng 50 triệu tấn, trong đó khoảng 42 triệu tấn dành cho sản xuất điện. Những con số này cho thấy một mâu thuẫn mà TKV phải xử lý. Trong giai đoạn hiện tại, doanh nghiệp vẫn phải duy trì nguồn than phục vụ an ninh năng lượng, nhưng đồng thời phải chuẩn bị cho một tương lai mà nhu cầu than cho phát điện sẽ chịu sức ép giảm dần.
Vì vậy, vấn đề là Tập đoàn sẽ chuẩn bị thế nào cho sự thay đổi của thị trường trong 10, 20 hay 30 năm tới. Nếu doanh nghiệp đầu tư vào tài sản có thời gian hoàn vốn kéo dài nhưng thị trường than thay đổi nhanh hơn dự kiến, nguy cơ tài sản hoạt động kém hiệu quả hoặc trở thành tài sản mắc kẹt sẽ xuất hiện. ESG vì thế cũng trở thành công cụ để TKV đánh giá rủi ro dài hạn của các quyết định đầu tư, chứ không chỉ là chuyện giảm phát thải sau khi dự án đã được triển khai.
Mặt khác, quá trình chuyển dịch năng lượng cũng mở ra một không gian khác cho TKV: khoáng sản. Khi vai trò của nhiên liệu hóa thạch giảm dần, nhu cầu đối với nhiều loại khoáng sản phục vụ công nghiệp, điện hóa, công nghệ và hạ tầng có thể gia tăng. Với nền tảng khai khoáng sẵn có, đây có thể là một hướng để TKV từng bước đa dạng hóa động lực tăng trưởng. Chiến lược phát triển TKV đến năm 2030, tầm nhìn 2045 cũng đặt mục tiêu phát triển Tập đoàn theo hướng bền vững, gắn với cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, đồng thời đẩy mạnh cơ giới hóa, tự động hóa, chuyển đổi số và nâng cao giá trị của tài nguyên.
Tuy nhiên, khoáng sản không phải lối thoát miễn phí khỏi bài toán ESG. Khai thác khoáng sản vẫn tác động đến đất đai, nguồn nước, chất thải và cộng đồng. Nếu chỉ chuyển từ khai thác than sang khai thác khoáng sản nhưng vẫn chủ yếu bán tài nguyên ở dạng thô, mô hình tạo giá trị chưa thực sự thay đổi. Điều quan trọng hơn là TKV phải tiến sâu hơn vào chế biến, luyện kim và các sản phẩm có giá trị gia tăng cao, song song giảm lượng năng lượng, nước và phát thải cần thiết để tạo ra mỗi đơn vị sản phẩm.
Ngay cả đất đá thải mỏ cũng có thể được nhìn theo cách khác. Nếu một phần đất đá thải có thể được xử lý, sử dụng làm vật liệu san lấp, dòng vật chất từng được coi là chất thải có thể trở thành một nguồn nguyên liệu mới. Khi đó, mục tiêu không chỉ là xử lý chất thải sau khai thác mà là tìm cách biến chất thải thành tài nguyên, giảm nhu cầu sử dụng nguồn tài nguyên mới và tạo thêm giá trị từ chính hoạt động sản xuất hiện hữu.
Vì vậy, ESG không nên chỉ được đo bằng số cây đã trồng, diện tích bãi thải đã phủ xanh hay số công trình xử lý nước được xây dựng. Những con số đó vẫn cần thiết, nhưng chưa đủ. Điều lớn hơn dành cho TKV là làm sao để thay đổi mô hình kinh doanh nhưng vẫn có thể tiếp tục tăng trưởng trong một nền kinh tế phát thải thấp? Nếu chỉ làm cho hoạt động khai thác than, khoáng sản “xanh hơn”, TKV mới giải quyết được một nửa đề bài. Phần còn lại là chuẩn bị cho một thị trường than sẽ thay đổi, tránh những khoản đầu tư có nguy cơ trở thành tài sản mắc kẹt, nâng giá trị của khoáng sản thông qua chế biến sâu, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn và giảm phát thải trên toàn chuỗi. Khi đó, ESG không còn là khoản chi phí để đáp ứng yêu cầu môi trường, mà trở thành một phần của chiến lược sống còn đối với TKV.
Với một tập đoàn khai khoáng và năng lượng có quy mô lớn như TKV, quá trình chuyển dịch năng lượng không đòi hỏi về phát thải mà còn tác động trực tiếp đến giá trị của những tài sản được đầu tư cho một chu kỳ sản xuất kéo dài hàng chục năm.
Một mỏ than, nhà máy nhiệt điện, tuyến vận tải, cảng, kho chứa,… đều cần nguồn vốn lớn và thời gian dài để thu hồi. Trong khi đó, vòng đời của những tài sản này có thể kéo dài hơn đáng kể so với tốc độ thay đổi của chính sách năng lượng và thị trường. Đây là điểm tạo ra một rủi ro ít được nhìn thấy khi nói về ESG: tài sản có thể vẫn còn về mặt vật chất nhưng mất dần giá trị kinh tế khi thị trường thay đổi.
Nếu nhu cầu than nhiệt điện giảm nhanh hơn dự kiến, thì những hạ tầng được thiết kế cho chu kỳ than truyền thống có thể phải đối mặt với công suất sử dụng thấp hơn. Khi đó, thách thức không chỉ là doanh thu giảm mà còn là khả năng thu hồi vốn của những khoản đầu tư đã thực hiện. Chi phí khấu hao, chi phí duy trì và chi phí vốn vẫn tồn tại, trong khi dòng tiền tạo ra từ tài sản vẫn có thể suy giảm.
Đối với TKV, đây là lý do ESG cần được đặt cùng với quản trị danh mục đầu tư, thay vì chỉ được xem như một yêu cầu về môi trường. Vì vậy, mỗi dự án mới cần được nhìn không chỉ qua bộ lọc “có hiệu quả ở thời điểm hiện tại hay không?”, mà còn phải đặt trong nhiều kịch bản về tương lai. Chẳng hạn nhu cầu than thay đổi thế nào, chính sách phát thải có thể siết đến đâu, giá carbon tác động ra sao và thị trường của sản phẩm sau 10-20 năm còn đủ lớn để bảo đảm hiệu quả đầu tư?
Đây cũng là vấn đề đặc biệt lưu tâm với các dự án khoáng sản. Một mỏ có thể sở hữu trữ lượng lớn và tạo ra dòng tiền trong thời gian dài, nhưng tài nguyên dồi dào không đồng nghĩa với lợi thế kinh tế bền vững. Nếu công nghệ chế biến tiêu hao quá nhiều năng lượng, phát sinh lượng phát thải lớn, giá trị của tài nguyên có thể không được chuyển hóa tương xứng thành giá trị kinh tế.
Ngược lại, những dự án có khả năng chế biến sâu, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao sẽ có khả năng thích ứng tốt hơn với thị trường tương lai. Khi đó, yếu tố ESG không còn nằm ở phần cuối của dự án, dưới dạng một hệ thống xử lý chất thải hay báo cáo môi trường, mà phải xuất hiện ngay từ khâu lựa chọn dự án và thiết kế phương án đầu tư.
Điều này đặt ra một thay đổi quan trọng trong tư duy đầu tư: không chỉ tính hiệu quả tài chính của dự án trong điều kiện hiện tại, mà phải tính cả khả năng chống chịu của dự án trước những thay đổi về chính sách, công nghệ, thị trường và tiêu chuẩn môi trường.
Với TKV, điều này càng quan trọng khi chiến lược phát triển đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đặt yêu cầu vừa bảo đảm vai trò trong an ninh năng lượng, vừa phát triển bền vững và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 (Quyết định 625/QĐ-TTg). Vì vậy, ESG - ở tầng sâu nhất, chính là câu chuyện về cách TKV phân bổ vốn cho tương lai.
Mời quý độc giả đón đọc bài tiếp theo: TKV trước những nghịch lý nội tại và mệnh lệnh chuyển đổi xanh.



