ISSN-2815-5823

Xác lập mô hình tăng trưởng mới để phát triển nhanh và bền vững ở Việt Nam

(KDPT) - Trong bối cảnh các giới hạn sinh thái toàn cầu ngày càng rõ rệt, tăng trưởng xanh đang trở thành định hướng chiến lược cho phát triển dài hạn của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Những tiến bộ trong kinh tế học môi trường và kinh tế học hệ thống trái đất đã chỉ ra rằng nền kinh tế không tồn tại độc lập mà phụ thuộc trực tiếp vào vốn tự nhiên và các dịch vụ hệ sinh thái như điều tiết khí hậu, chu trình nước, độ phì của đất và đa dạng sinh học. Khi các tài sản sinh thái bị suy giảm, chi phí kinh tế sẽ gia tăng và năng suất dài hạn của nền kinh tế sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Đánh giá Dasgupta về kinh tế học đa dạng sinh học đã khẳng định rõ rằng hệ thống kinh tế của con người chỉ là một “tiểu hệ thống” nằm trong sinh quyển và chịu sự giới hạn bởi khả năng tái tạo của tự nhiên.

Theo Dragon Capital, trong nhiều thập kỷ qua, mô hình tăng trưởng kinh tế toàn cầu nói chung và tại Việt Nam nói riêng chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, mở rộng công nghiệp và sử dụng lao động giá rẻ. Mô hình đã mang lại những thành tựu đáng kể, đặc biệt trong việc thúc đẩy tăng trưởng GDP và giảm nghèo. Việt Nam là một ví dụ điển hình cho sự thành công của chiến lược phát triển khi quy mô nền kinh tế đã tăng từ khoảng 6,47 tỷ USD năm 1990 lên hơn 514 tỷ USD vào năm 2025. Tuy nhiên, thành công này cũng bộc lộ những hạn chế ngày càng rõ rệt khi nền kinh tế trở nên phụ thuộc mạnh vào khai thác tài nguyên, năng lượng hóa thạch và các chuỗi giá trị gia công có giá trị gia tăng thấp.

Xác lập mô hình tăng trưởng mới để phát triển nhanh và bền vững ở Việt Nam - ảnh 1

Vấn đề cốt lõi của mô hình tăng trưởng truyền thống là việc định giá thấp hoặc bỏ qua hoàn toàn giá trị của vốn tự nhiên trong các hệ thống hạch toán kinh tế. Các chỉ số như GDP chỉ đo lường giá trị các giao dịch trên thị trường không phản ánh sự suy giảm của tài sản sinh thái, dẫn đến việc nhiều hoạt động kinh tế gây tổn hại môi trường vẫn được ghi nhận như đóng góp tích cực cho tăng trưởng. Khi rừng bị chặt phá, đất bị suy thoái hoặc nguồn nước bị ô nhiễm, các chi phí môi trường này không được phản ánh đầy đủ trong hệ thống hạch toán kinh tế, khiến các quyết định đầu tư và chính sách dễ rơi vào trạng thái phân bổ nguồn lực sai lệch.

Tăng trưởng của Việt Nam và các nước ASEAN

Xác lập mô hình tăng trưởng mới để phát triển nhanh và bền vững ở Việt Nam - ảnh 2

Chính vì vậy, trong những năm gần đây, tư duy phát triển kinh tế tại Việt Nam đang trải qua một sự chuyển dịch căn bản. Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã chính thức đưa bảo vệ môi trường và tăng trưởng xanh từ vị trí bổ trợ trở thành một trụ cột trung tâm của mô hình tăng trưởng quốc gia. Nguyên tắc “không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần” được xác lập là định hướng chiến lược, đồng thời đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân trên 10% mỗi năm trong giai đoạn 2026-2030, đặt ra một yêu cầu mang tính hệ thống: tăng trưởng kinh tế phải được tách rời khỏi quá trình khai thác tài nguyên quá mức và suy thoái môi trường.

Để đánh giá chính xác hơn mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và tài nguyên thiên nhiên, các phương pháp mô hình hóa kinh tế - sinh thái tích hợp đang được áp dụng rộng rãi. Tại Việt Nam, các công cụ như mô hình IEEM (Integrated Economic-Environmental Modelling) và nền tảng GTAP-InVEST đang được sử dụng nhằm tích hợp dữ liệu sinh thái vào hệ thống phân tích kinh tế vĩ mô. Các mô hình cho phép đưa các dịch vụ hệ sinh thái như điều tiết nước, hấp thụ carbon hoặc bảo vệ bờ biển vào hệ thống hạch toán kinh tế, qua đó đánh giá đầy đủ hơn tác động của các chính sách phát triển. Điểm nổi bật của các mô hình là cơ chế “vòng lặp phản hồi khép kín”, trong đó những suy giảm của hệ sinh thái được chuyển hóa thành các cú sốc năng suất trong mô hình kinh tế. Ví dụ, mất rừng đầu nguồn có thể làm giảm khả năng điều tiết nước, dẫn đến hạn hán và làm suy giảm năng suất nông nghiệp. Tác động được đưa trở lại mô hình kinh tế vĩ mô dưới dạng giảm sản lượng hoặc gia tăng chi phí sản xuất. Nhờ vậy, các nhà hoạch định chính sách có thể đánh giá chính xác hơn chi phí kinh tế của việc suy thoái môi trường.

So sánh GDP theo đầu người của Việt Nam với các nước

Xác lập mô hình tăng trưởng mới để phát triển nhanh và bền vững ở Việt Nam - ảnh 3

Kết quả mô phỏng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai quỹ đạo phát triển. Trong kịch bản cơ sở, nơi các chính sách kinh tế tiếp tục ưu tiên tăng trưởng ngắn hạn và khai thác tài nguyên, GDP của Việt Nam vẫn có thể tăng trưởng trong ngắn hạn nhưng sẽ dần suy giảm do áp lực sinh thái. Khi tính đến sự suy giảm của dịch vụ hệ sinh thái, tăng trưởng dự kiến đến năm 2030 có thể giảm đáng kể và nền kinh tế đối mặt với nguy cơ mất tới 26% GDP tiềm năng. Trong kịch bản chuyển đổi xanh, nền kinh tế được tái cấu trúc dựa trên đổi mới công nghệ, năng lượng sạch và quản trị tài nguyên bền vững. Các mô hình cho thấy tốc độ tăng trưởng GDP có thể vượt 10% mỗi năm trong giai đoạn 2026-2030, đồng thời duy trì mức tăng trưởng ổn định từ 7-8% trong dài hạn. Thu nhập bình quân đầu người có thể đạt khoảng 8.500 USD vào năm 2030 và tiếp tục tăng lên hơn 38.000 USD vào năm 2050, đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia thu nhập cao. Theo Dragon Capital, để đạt được kịch bản xanh, nền kinh tế cần huy động nguồn vốn đầu tư rất lớn. Các ước tính cho thấy Việt Nam cần khoảng 2,4nghìn tỷ USD để thực hiện lộ trình phát thải ròng bằng không vào năm 2050. Riêng lĩnh vực điện lực cần hơn 134 tỷ USD đầu tư vào năm 2030 nhằm chuyển đổi hệ thống năng lượng sang các nguồn tái tạo. Mặc dù quy mô đầu tư rất lớn, các phân tích kinh tế cho thấy đây là những khoản đầu tư có năng suất cao, tạo ra lợi ích kinh tế dài hạn vượt trội so với chi phí ban đầu.

Yếu tố then chốt trong quá trình chuyển đổi này là vai trò của khu vực kinh tế nhà nước. Các doanh nghiệp nhà nước, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng, giữ vị trí trung tâm trong hệ thống kinh tế Việt Nam. Những tập đoàn lớn như Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Tập đoàn Công nghiệp-Năng lượng Quốc gia Việt Nam hay Tập đoàn Công nghiệp Than-Khoáng sản Việt Nam đang kiểm soát các ngành công nghiệp có cường độ phát thải cao nhất. Quá trình chuyển đổi xanh phụ thuộc mạnh mẽ vào khả năng đổi mới công nghệ và quản trị của các doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi cũng được thể hiện rõ trong quy hoạch không gian lãnh thổ. Sự thu hẹp nhanh chóng của quỹ đất chưa sử dụng tại Việt Nam - giảm từ hơn 6,5% diện tích lãnh thổ năm 2014 xuống chỉ còn khoảng 2,9% vào năm 2024 - cho thấy dư địa mở rộng phát triển theo chiều rộng gần như đã cạn kiệt. Điều này buộc các chính sách phát triển phải chuyển sang tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất và bảo vệ các vùng đệm sinh thái quan trọng.

Trong lĩnh vực năng lượng, Quy hoạch Điện VIII đóng vai trò trung tâm trong chiến lược chuyển đổi. Quy hoạch này đặt mục tiêu giảm dần tỷ trọng điện than và mở rộng mạnh mẽ các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời. Tỷ trọng năng lượng tái tạo trong hệ thống điện dự kiến đạt 28-36% vào năm 2030 và có thể lên tới khoảng 75% vào năm 2050. Đồng thời, Việt Nam cũng đang triển khai các cơ chế tài chính quốc tế như Thỏa thuận Đối tác Chuyển dịch Năng lượng Công bằng (JETP) nhằm huy động nguồn vốn hỗ trợ cho quá trình chuyển đổi năng lượng.

Một bước tiến quan trọng khác là việc thiết lập thị trường carbon nội địa. Theo Nghị định 29/2026/NĐ-CP, Việt Nam sẽ triển khai thí điểm hệ thống giao dịch hạn ngạch phát thải từ năm 2025 đến 2028 và tiến tới vận hành đầy đủ vào năm 2029. Thị trường này tạo ra một cơ chế định giá phát thải, buộc các doanh nghiệp phải tính đến chi phí môi trường trong hoạt động sản xuất và khuyến khích đầu tư vào công nghệ giảm phát thải. Song song với đó, chính sách phát triển kinh tế tuần hoàn cũng đang được thúc đẩy nhằm tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm thiểu chất thải. Thay vì mô hình kinh tế tuyến tính “khai thác - sản xuất - thải bỏ”, kinh tế tuần hoàn hướng tới việc kéo dài vòng đời sản phẩm, tái sử dụng vật liệu và tái chế chất thải thành nguồn lực mới cho nền kinh tế. Công cụ quan trọng khác là hệ thống phân loại xanh quốc gia (Green Taxonomy), cung cấp các tiêu chí rõ ràng để xác định dự án đầu tư thân thiện với môi trường. Theo Dragon Capital, hệ thống phân loại xanh giúp giảm rủi ro “tẩy xanh” trong thị trường tài chính và tạo điều kiện thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế vào các dự án xanh.

Các chính sách và công cụ cho thấy Việt Nam đang xây dựng một kiến trúc phát triển mới dựa trên việc nội hóa các chi phí môi trường vào hệ thống kinh tế. Tăng trưởng xanh không còn chỉ là một khái niệm chính sách mà đang trở thành nền tảng của mô hình phát triển quốc gia. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy thoái tài nguyên ngày càng gia tăng, việc chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh không chỉ là lựa chọn mà là điều kiện cần thiết để đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài. Với sự kết hợp giữa cải cách thể chế, đổi mới công nghệ và hợp tác quốc tế, Việt Nam có cơ hội biến quá trình chuyển đổi này thành một động lực tăng trưởng mới, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI./.



Kinhdoanhvaphattrien.vn | 05/11/2023

eMagazine
 
kinhdoanhvaphattrien.vn | 13/03/2026