ISSN-2815-5823
Đỗ Linh
Thứ Năm, 09h25 20/11/2025

Hải quan Việt Nam tiến tới mô hình 'Digital Customs'

(KDPT) - Thực hiện mục tiêu Hải quan số, Hải quan thông minh, Bộ Tài chính và Cục Hải quan đã xác định chuyển đổi số là định hướng trọng tâm trong giai đoạn 2021-2030.

Mục tiêu của năm 2025 là tự động hóa toàn bộ thủ tục hải quan, áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI), internet vạn vật (IoT) và dữ liệu lớn trong quản lý rủi ro, tiến tới hình thành mô hình Hải quan số, Hải quan thông minh.

Theo Tổ chức Hải quan thế giới (WCO), “Digital Customs” (Hải quan số) được hiểu là việc ứng dụng các hệ thống công nghệ số nhằm thu thập, xử lý và quản lý dữ liệu liên quan đến hàng hóa, phương tiện vận tải và dòng tiền qua biên giới, thay thế hoàn toàn các thủ tục giấy tờ truyền thống bằng quy trình điện tử, hướng tới mục tiêu hiệu quả, minh bạch và bảo đảm an ninh thương mại toàn cầu.

“Digital Customs” không chỉ là việc áp dụng công nghệ thông tin, mà còn là quá trình tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ hải quan, tích hợp dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ cảm biến để xây dựng hệ thống Hải quan thông minh.
“Digital Customs” không chỉ là việc áp dụng công nghệ thông tin, mà còn là quá trình tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ hải quan, tích hợp dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ cảm biến để xây dựng hệ thống Hải quan thông minh.

“Digital Customs” không chỉ là việc áp dụng công nghệ thông tin, mà còn là quá trình tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ hải quan, tích hợp dữ liệu lớn, điện toán đám mây và công nghệ cảm biến để xây dựng hệ thống Hải quan thông minh.

Theo Tổ chức Hải quan thế giới và Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (OECD), hải quan hiện đại không chỉ dừng ở tự động hóa các quy trình nghiệp vụ, mà phải tiến tới mô hình Hải quan thông minh - nơi mọi hoạt động quản lý, giám sát, dự báo và ra quyết định đều dựa trên dữ liệu số, trí tuệ nhân tạo và chia sẻ thông tin xuyên biên giới.

Do đó, chuyển đổi số vì thế vừa là mục tiêu chiến lược, vừa là yêu cầu tất yếu để đảm bảo cân bằng giữa tạo thuận lợi thương mại và kiểm soát tuân thủ pháp luật quốc tế. Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như AI, blockchain, dữ liệu lớn (Big Data) và các hệ thống mã số hàng hóa điện tử (như TARIC, HTSUS) đã giúp nâng cao năng lực quản lý rủi ro, giảm thời gian thông quan và ngăn chặn gian lận thương mại.

Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số trong hải quan đang diễn ra mạnh mẽ. Cơ quan Hải quan đã ứng dụng triệt để nền tảng dữ liệu lớn và phân tích rủi ro tự động. Một trong những bước tiến quan trọng trong quản lý hải quan hiện nay là khả năng ứng dụng dữ liệu lớn (Big Data) để hỗ trợ ra quyết định và sàng lọc rủi ro.

Theo số liệu của Cục Hải quan, từ đầu năm 2025 đến nay, cơ quan Hải quan đã thực hiện soi chiếu khoảng 20.000 container, phát hiện gần 1.000 container có dấu hiệu nghi vấn. Những con số này cho thấy việc khai thác dữ liệu từ hồ sơ hải quan điện tử, tờ khai xuất nhập khẩu và lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp đang được sử dụng ngày càng hiệu quả để định hướng kiểm tra có trọng điểm.

Ảnh minh hoạ.
Ảnh minh hoạ.

Theo đánh giá của Cục Hải quan, quá trình chuyển đổi số của cơ quan Hải quan đã trải qua quá trình số hóa sâu rộng. Hệ thống VNACCS/VCIS hiện được coi là công cụ trung tâm trong quản lý tờ khai điện tử và tự động hóa thông quan. Từ đầu năm 2025, cơ quan Hải quan đã tiến hành cải tiến hệ thống công nghệ thông tin tập trung, nâng cao khả năng xử lý và kết nối dữ liệu nội ngành để phục vụ chuyển đổi số.

Hiện nay, 100% thủ tục hải quan cơ bản được số hóa, và tỷ lệ doanh nghiệp tham gia hệ thống đạt khoảng 99,65%. Cơ chế một cửa quốc gia (NSW) đã tích hợp trên 250 thủ tục hành chính của 13 bộ, ngành. Bên cạnh đó, cơ quan Hải quan đã trao đổi chính thức thông tin chứng nhận xuất xứ mẫu D điện tử với 9 nước ASEAN thông qua Cơ chế một cửa ASEAN.

Mức độ tự động hóa thủ tục đã tạo ra các luồng xanh nhanh chóng, trong đó lô hàng đủ tiêu chí có thể thông quan chỉ trong 1-3 giây, tạo nên một bước nhảy về hiệu năng so với trước kia. Ngành Hải quan cũng đã ứng dụng các thiết bị máy soi container, hệ thống seal định vị điện tử và giám sát trực tuyến để tăng cường kiểm soát sau thông quan.

Những thành tựu trên giúp rút ngắn thời gian thông quan, giảm chi phí cho doanh nghiệp, tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả kiểm soát rủi ro. Doanh nghiệp ít phải đợi giấy tờ, hệ thống cung cấp thông tin trực tuyến và cơ chế xử lý hồ sơ luồng xanh giúp giảm đáng kể sự chậm trễ không cần thiết.

Tuy nhiên, hạn chế hiện nay là dữ liệu giữa các bộ, ngành và chi cục hải quan chưa đồng bộ hoàn toàn, dẫn đến tình trạng phân mảnh thông tin và trùng lặp trong khai báo. Mặc dù có hệ thống phân luồng rủi ro, nhiều quyết định kiểm tra vẫn dựa vào thủ công thay vì mô hình phân tích dữ liệu thông minh.

Ngoài ra, nhân lực công nghệ tại một số chi cục địa phương chưa đáp ứng yêu cầu về kỹ năng quản lý dữ liệu lớn, an toàn thông tin và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Hệ thống VNACCS/VCIS cũng đã vận hành nhiều năm nên có nhu cầu nâng cấp để đáp ứng yêu cầu Hải quan thông minh tương lai./.



Kinhdoanhvaphattrien.vn | 05/11/2023

eMagazine
 
kinhdoanhvaphattrien.vn | 11/01/2026