ISSN-2815-5823
Hà Châu
Thứ Bảy, 16h50 13/06/2026

Khi công nghệ trở thành "tấm vé" của dòng vốn ngoại vào Việt Nam

(KDPT) - Không còn chỉ chạy đua thu hút vốn, Việt Nam đang chuyển sang chọn lọc dòng FDI chất lượng cao, lấy công nghệ, đổi mới sáng tạo và liên kết doanh nghiệp làm trọng tâm phát triển.

Sau gần 40 năm mở cửa và hội nhập, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đã trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Không chỉ bổ sung nguồn vốn cho đầu tư phát triển, khu vực này còn góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hình thành nhiều ngành công nghiệp chủ lực và mở rộng thị trường xuất khẩu, giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.

Tuy nhiên, những thành tựu đó vẫn chưa hoàn toàn tương xứng với tiềm năng. Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều ngành còn thấp, giá trị gia tăng tạo ra tại Việt Nam chưa cao, liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn hạn chế, trong khi hoạt động chuyển giao công nghệ chưa đạt kỳ vọng. Trước xu hướng cạnh tranh thu hút đầu tư toàn cầu ngày càng gay gắt và cuộc cách mạng công nghiệp mới đang tái định hình chuỗi cung ứng thế giới, yêu cầu đặt ra không còn đơn thuần là thu hút thêm vốn, mà là thu hút được dòng vốn chất lượng cao, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng và sức lan tỏa lớn cho nền kinh tế.

Đó cũng là tinh thần xuyên suốt của Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, vừa được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ký ban hành.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm - Ảnh: Media Quốc hội
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm - Ảnh: Media Quốc hội

Chuyển từ tư duy thu hút vốn sang phát triển nền tảng đầu tư chiến lược

Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là thu hút càng nhiều vốn đầu tư càng tốt thì nay, Bộ Chính trị yêu cầu chuyển mạnh sang tư duy phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia. Thay vì cạnh tranh bằng ưu đãi và số lượng dự án, Việt Nam sẽ tập trung vào chất lượng dòng vốn, hiệu quả kinh tế, khả năng chuyển giao công nghệ, mức độ tham gia chuỗi cung ứng và giá trị gia tăng tạo ra trong nước.

Đáng chú ý, định hướng thu hút đầu tư cũng thay đổi từ cách tiếp cận theo địa giới hành chính sang tiếp cận theo cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Điều này phản ánh xu thế phát triển mới của kinh tế toàn cầu, nơi các doanh nghiệp không còn tìm kiếm những địa điểm chỉ có chi phí thấp, mà ưu tiên những hệ sinh thái hoàn chỉnh với hạ tầng hiện đại, nguồn nhân lực chất lượng cao, dịch vụ hỗ trợ đồng bộ và khả năng kết nối chuỗi cung ứng.

Nghị quyết cũng khẳng định kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia, được Nhà nước khuyến khích phát triển lâu dài, bảo đảm cạnh tranh bình đẳng với các khu vực kinh tế khác. Đồng thời, quyền sở hữu tài sản, vốn đầu tư, quyền sở hữu trí tuệ và các lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài sẽ tiếp tục được bảo hộ theo quy định của pháp luật.

Khi công nghệ trở thành

Mục tiêu thu hút 40-50 tỷ USD mỗi năm vốn đầu tư nước ngoài 

Nghị quyết đặt ra mục tiêu đầy tham vọng cho giai đoạn 2026-2030, đưa Việt Nam trở thành điểm đến hàng đầu của dòng vốn đầu tư nước ngoài trung và dài hạn chất lượng cao trong khu vực.

Theo đó, tổng vốn FDI đăng ký trong giai đoạn này dự kiến đạt từ 200-300 tỷ USD, tương đương khoảng 40-50 tỷ USD mỗi năm. Vốn thực hiện đạt khoảng 150-200 tỷ USD, tương ứng 30-40 tỷ USD mỗi năm.

Không chỉ đặt mục tiêu về quy mô, nghị quyết còn hướng tới nâng cao chất lượng dòng vốn. Đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm dẫn đầu ASEAN về môi trường đầu tư kinh doanh, năng lực cạnh tranh, đổi mới sáng tạo, chất lượng dịch vụ công và khả năng tiếp nhận các dự án đầu tư nước ngoài chất lượng cao.

Một loạt chỉ tiêu cụ thể cũng được đặt ra như 75% vốn đầu tư đến từ các nền kinh tế phát triển; ít nhất ba tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới đặt trụ sở hoặc trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Việt Nam; tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt 45-50%; khoảng 10.000 doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI.

Xa hơn, đến năm 2045, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được kỳ vọng chiếm khoảng 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và đóng góp khoảng 30% GDP, trở thành một trong những động lực quan trọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao.

Khi cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng quyết liệt, nghị quyết đã xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên thu hút đầu tư nước ngoài trong giai đoạn tới.

Danh mục này phản ánh định hướng phát triển nền kinh tế dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, bao gồm: công nghiệp điện tử, chip bán dẫn và thiết bị số; trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT) và công nghệ chuỗi khối (Blockchain); công nghệ sinh học và y sinh tiên tiến; công nghệ năng lượng, vật liệu mới và công nghiệp xanh.

Bên cạnh đó là các lĩnh vực dịch vụ giá trị gia tăng cao như logistics hiện đại, dịch vụ chuỗi cung ứng, tài chính, thương mại và đổi mới sáng tạo.

Đây đều là những ngành có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nâng cao năng suất lao động và giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu thay vì chỉ đảm nhận các khâu gia công, lắp ráp.

Khi công nghệ trở thành

Một điểm đáng chú ý khác của nghị quyết là định hướng cải thiện môi trường đầu tư theo hướng thực chất hơn.

Thay vì phụ thuộc vào các ưu đãi truyền thống, Việt Nam sẽ tập trung xây dựng môi trường đầu tư minh bạch, ổn định, nhất quán, có khả năng dự báo cao và phù hợp với thông lệ quốc tế. Đồng thời, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về đầu tư, doanh nghiệp, đất đai, quy hoạch, xây dựng, thuế, hải quan, sở hữu trí tuệ, dữ liệu và khoa học công nghệ nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn còn tồn tại.

Nghị quyết cũng mở ra hướng đi mới với việc thí điểm các mô hình thể chế vượt trội tại trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do, khu kinh tế, khu công nghệ cao và các không gian đổi mới sáng tạo. Đây được xem là những “phòng thí nghiệm chính sách”, tạo điều kiện thu hút dòng vốn thế hệ mới trong khi vẫn bảo đảm kiểm soát rủi ro.

Cùng với cải cách thể chế là yêu cầu nâng cấp hạ tầng chiến lược, bảo đảm cung ứng ổn định điện năng, nước sạch, hạ tầng số, dữ liệu, logistics và quỹ đất sạch cho các dự án quy mô lớn, đặc biệt là các trung tâm nghiên cứu phát triển, trụ sở khu vực và tổ hợp công nghiệp chiến lược.

Không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng

Một thông điệp xuyên suốt được Bộ Chính trị nhấn mạnh là kiên quyết không đánh đổi môi trường, tài nguyên, an sinh xã hội và an ninh kinh tế để lấy tăng trưởng bằng mọi giá.

Nghị quyết yêu cầu khắc phục tình trạng cạnh tranh thu hút đầu tư chạy theo số lượng giữa các địa phương, chuyển từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển, quản trị hiện đại và điều hành theo kết quả.

Cùng với đó là tăng cường giám sát việc thực hiện cam kết của nhà đầu tư, phòng chống chuyển giá, gian lận thương mại và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với khu vực FDI.

Điều này cho thấy Việt Nam đang hướng tới một mô hình thu hút đầu tư chọn lọc hơn, đặt chất lượng, hiệu quả và tính bền vững lên hàng đầu thay vì chỉ theo đuổi những con số về vốn đăng ký.

Nghị quyết số 10-NQ/TW không chỉ là một chiến lược thu hút FDI đơn thuần mà còn là định hướng phát triển mới của nền kinh tế trong giai đoạn hội nhập sâu rộng.

Từ mục tiêu thu hút vốn, Việt Nam đang chuyển sang mục tiêu kiến tạo hệ sinh thái đầu tư chiến lược, nơi dòng vốn nước ngoài không chỉ mang theo nguồn lực tài chính mà còn kéo theo công nghệ, tri thức, năng lực quản trị và mạng lưới thị trường toàn cầu.

Trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng, cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các quốc gia ngày càng quyết liệt, sự thay đổi tư duy này có thể trở thành yếu tố quyết định giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong bản đồ đầu tư quốc tế, từng bước hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm sản xuất, đổi mới sáng tạo và dịch vụ có sức cạnh tranh cao của châu Á vào năm 2045.



Kinhdoanhvaphattrien.vn | 05/11/2023

eMagazine
 
kinhdoanhvaphattrien.vn | 13/06/2026