ISSN-2815-5823

Lồng ghép thiên nhiên vào phát triển kinh tế - xã hội

(KDPT) - Viện Chiến lược, Chính sách Nông nghiệp và Môi trường (ISPAE), Trường Đại học Kinh tế-Kỹ thuật Công nghiệp (UNETI) và Dragon Capital đã phối hợp cùng Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP-WCMC) và Đại học Minnesota tổ chức thành công Hội thảo "Đổi mới mô hình tăng trưởng: Lồng ghép thiên nhiên vào mô hình phát triển kinh tế - xã hội tại Việt Nam".

Hội thảo nằm trong khuôn khổ Chương trình Hỗ trợ chuyển đổi tự nhiên (NTSP), sáng kiến toàn cầu được tài trợ bởi Bộ Môi trường, Thực phẩm và Nông thôn Vương quốc Anh (DEFRA) thông qua Trung tâm Toàn cầu về Đa dạng Sinh học vì Khí hậu (GCBC). Chương trình được triển khai thí điểm tại Ecuador, Colombia, Ghana, Indonesia và Việt Nam nhằm giải quyết bài toán phức tạp giữa tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và giới hạn sinh thái tại Việt Nam cũng như các nước thuộc phạm vi thí điểm.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045, mô hình tăng trưởng thâm dụng tài nguyên truyền thống đang đối mặt với những rủi ro vĩ mô nghiêm trọng. Hiện tại, Việt Nam đang ghi nhận mức thâm hụt sức chứa sinh thái lên tới -220%, đồng nghĩa với việc nền kinh tế đang tiêu thụ tài nguyên nhanh hơn gấp đôi khả năng tái tạo của tự nhiên.

Ông Fergus McBean, Bí thư thứ nhất về khí hậu và thiên nhiên, Đại sứ quán Anh phát biểu tại Hội thảo.
Ông Fergus McBean, Bí thư thứ nhất về khí hậu và thiên nhiên, Đại sứ quán Anh phát biểu tại Hội thảo.

Trong nhiều thập kỷ, quá trình lập kế hoạch kinh tế tại Việt Nam dựa chủ yếu vào các công cụ phân tích vĩ mô truyền thống như Mô hình tính toán cân bằng tổng thể (Computable General Equilibrium-CGE) và Hạch toán ma trận xã hội (Social Accounting Matrix-SAM), đóng vai trò quan trọng trong việc mô phỏng tương tác giữa các ngành kinh tế, phân tích tác động của chính sách tài khóa, thương mại và đầu tư đến tăng trưởng. Khung phân tích tân cổ điển tồn tại một điểm mù căn bản. Hệ thống chỉ ghi nhận giá trị của các hàng hóa và dịch vụ được trao đổi trên thị trường thông qua giá trị tiền tệ. Toàn bộ các dịch vụ hệ sinh thái do thiên nhiên cung cấp miễn phí không được đưa vào hệ thống hạch toán quốc gia.

Cách tiếp cận dẫn đến việc hệ thống thống kê vô tình gán giá trị bằng không cho các chức năng sinh thái thiết yếu. Khả năng điều hòa dòng chảy của rừng đầu nguồn, dịch vụ thụ phấn của côn trùng đối với cây trồng, trữ lượng carbon trong thảm thực vật, hay độ phì nhiêu của đất đều không được định lượng trong các bảng cân đối kinh tế. Khi các yếu tố nền tảng này bị bỏ qua, các mô hình tăng trưởng thường đưa ra dự báo lạc quan quá mức. Các chi phí thực sự của việc khai thác tài nguyên, suy thoái đất đai, cạn kiệt nguồn nước hoặc mất đa dạng sinh học không được phản ánh trong các quyết định đầu tư. Hệ quả là nhiều chính sách phát triển ưu tiên thu hút vốn bằng mọi giá, trong khi các thiệt hại sinh thái tích lũy dần theo thời gian và trở thành gánh nặng cho các thế hệ sau.

Để khắc phục điểm nghẽn nhận thức về giá trị của dịch vụ hệ sinh thái, hệ thống quy hoạch phát triển giai đoạn 2026-2030 áp dụng mô hình hóa kinh tế-môi trường tích hợp (Integrated Economic-Environmental Modeling-IEEM), nhằm tích hợp trực tiếp dữ liệu từ Hệ thống hạch toán môi trường-kinh tế của Liên Hợp Quốc (System of Environmental-Economic Accounting-SEEA) vào cấu trúc ma trận hạch toán xã hội. Việc mở rộng ma trận hạch toán này cho phép các dòng vật chất được ghi nhận song song với các dòng tiền tệ trong nền kinh tế.

Các chỉ số vật lý như lượng nước tiêu thụ, sinh khối bị khai thác, diện tích rừng suy giảm, lượng phát thải khí nhà kính hay mức độ suy thoái đất được ghi nhận như những biến số kinh tế quan trọng. Vốn tự nhiên lần đầu tiên được coi là một loại tài sản trong bảng cân đối quốc gia. Tương tự như vốn vật chất hoặc vốn tài chính, vốn tự nhiên phải tuân thủ các quy luật về khấu hao, suy kiệt và khả năng phục hồi. Khi tài nguyên bị khai thác vượt quá khả năng tái tạo của hệ sinh thái, giá trị vốn tự nhiên trong nền kinh tế sẽ suy giảm và tác động trực tiếp đến các chỉ số tăng trưởng dài hạn.

Sức mạnh thực sự của nền tảng IEEM chỉ được phát huy khi nó được kết nối với các mô hình không gian sinh thái. Sự kết hợp giữa IEEM và các công cụ mô phỏng dịch vụ hệ sinh thái tạo nên kiến trúc phân tích tích hợp được biết đến rộng rãi trong cộng đồng nghiên cứu quốc tế là GTAP-InVEST. Hệ thống này liên kết mô hình thương mại toàn cầu GTAP với bộ công cụ định giá dịch vụ hệ sinh thái InVEST nhằm mô phỏng mối quan hệ hai chiều giữa nền kinh tế và môi trường tự nhiên. Các quyết định kinh tế không còn được xem là những biến số tách rời khỏi không gian địa lý. Bất kỳ thay đổi nào trong chính sách kinh tế đều dẫn đến sự điều chỉnh trong phân bổ sử dụng đất. Ví dụ, việc mở rộng khu công nghiệp, thay đổi chính sách trợ cấp nông nghiệp hoặc áp dụng thuế carbon sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến cách các vùng lãnh thổ được khai thác. Công cụ mô phỏng cảnh quan phân bổ kinh tế không gian SEALS (Spatial Economic Allocation Landscape Simulator) được sử dụng để chuyển đổi các kết quả dự báo vĩ mô thành bản đồ sử dụng đất chi tiết với độ phân giải cao.

Các đại biểu tham dự Hội thảo chụp ảnh lưu niệm.
Các đại biểu tham dự Hội thảo chụp ảnh lưu niệm.

Sau khi cấu trúc sử dụng đất mới được xác định, mô hình InVEST tiến hành đánh giá sự thay đổi của các dịch vụ hệ sinh thái, bao gồm khả năng thụ phấn tự nhiên cho cây trồng, nguồn cung gỗ từ rừng, nguồn lợi thủy sản từ đại dương và năng lực hấp thụ carbon của hệ sinh thái rừng. Sự suy giảm hoặc phục hồi của các dịch vụ sinh thái được chuyển đổi thành các biến số kinh tế. Những biến số này quay trở lại mô hình cân bằng tổng thể để tính toán tác động đến năng suất sản xuất, chi phí đầu vào, giá cả hàng hóa và thương mại quốc tế.

Thông qua các vòng phản hồi liên tục giữa kinh tế và thiên nhiên, hệ thống GTAP-InVEST giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện rõ hơn chi phí thực sự của việc đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng ngắn hạn. Mô hình cho thấy rằng nhiều quyết định phát triển có thể tạo ra lợi ích kinh tế tức thời nhưng gây ra thiệt hại dài hạn do suy giảm dịch vụ hệ sinh thái. Khi những thiệt hại này được đưa vào hệ thống hạch toán, quỹ đạo tăng trưởng kinh tế sẽ được điều chỉnh theo hướng bền vững hơn.

Tuy vậy, các nhà nghiên cứu cũng thừa nhận rằng mô hình hiện tại vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Một số vòng phản hồi sinh thái phức tạp chưa được mô phỏng đầy đủ. Tác động của phá rừng đối với chu trình nước, chất lượng nguồn nước hoặc khả năng giữ phù sa của lưu vực sông vẫn còn khó lượng hóa chính xác. Ngoài ra, lượng phát thải khí nhà kính từ hoạt động chăn nuôi và nông nghiệp quy mô lớn chưa được phản ánh đầy đủ trong các mô hình hiện hành. Các chi phí xã hội phát sinh từ việc di dời cộng đồng cư dân khỏi những vùng sinh thái bị suy thoái cũng chưa được đưa vào hệ thống tính toán kinh tế.

Phân tích kinh tế chính trị trong quá trình chuyển đổi

Mặc dù mô hình kinh tế-sinh thái cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng, việc biến những bằng chứng thành chính sách thực tế lại phụ thuộc vào các yếu tố chính trị và thể chế. Trong nhiều trường hợp, những cải cách cần thiết vấp phải sự phản kháng từ các nhóm lợi ích hưởng lợi từ mô hình khai thác tài nguyên truyền thống. Báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng lần thứ XIV đã thẳng thắn thừa nhận rằng tư duy nhiệm kỳ và các nhóm lợi ích cục bộ vẫn tồn tại trong quá trình quản lý tài nguyên.

Để giải quyết vấn đề, khung Phân tích kinh tế chính trị (Political Economy Analysis-PEA) được áp dụng như một công cụ bổ trợ cho các mô hình kinh tế-sinh thái. Phương pháp PEA tập trung vào việc phân tích cấu trúc quyền lực, lợi ích và động lực chính trị chi phối quá trình ra quyết định liên quan đến tài nguyên thiên nhiên. Bước đầu tiên của PEA là xác định phạm vi và mục tiêu của phân tích. Các cơ quan quản lý cần làm rõ liệu mục tiêu của cải cách là đạt được những thay đổi ngắn hạn hay hướng tới việc điều chỉnh cấu trúc thể chế lâu dài. Việc xác định đúng mục tiêu giúp lựa chọn chiến lược chính sách phù hợp với bối cảnh chính trị cụ thể của từng địa phương.

Bước thứ hai tập trung vào việc phân tích các bên liên quan và mối quan hệ quyền lực giữa họ. Trong lĩnh vực quản lý tài nguyên, xung đột thường xuất hiện giữa hai nhóm lợi ích chính. Một bên là cộng đồng địa phương, nông dân và các tổ chức bảo tồn-những đối tượng phụ thuộc trực tiếp vào tài nguyên thiên nhiên để duy trì sinh kế lâu dài. Bên kia là các liên minh kinh tế có khả năng chuyển đổi vốn tự nhiên thành lợi nhuận tài chính trong thời gian ngắn thông qua các dự án bất động sản, khai khoáng hoặc công nghiệp.

Bước thứ ba của PEA phân tích quá trình thay đổi và các yếu tố thúc đẩy cải cách. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều động lực bên ngoài đang tạo áp lực buộc các nền kinh tế phải điều chỉnh mô hình phát triển. Các tiêu chuẩn thương mại mới liên quan đến phát thải carbon, trách nhiệm chuỗi cung ứng và tiêu chí ESG đang dần trở thành điều kiện bắt buộc đối với hàng hóa xuất khẩu. Những yêu cầu này tạo ra động lực mạnh mẽ để các doanh nghiệp và chính quyền địa phương thay đổi cách tiếp cận đối với tài nguyên thiên nhiên. Bước cuối cùng của PEA là xây dựng chiến lược chính trị nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi. Các nhà hoạch định chính sách cần sử dụng bằng chứng từ các mô hình kinh tế - sinh thái để thuyết phục các bên liên quan về lợi ích dài hạn của việc bảo vệ vốn tự nhiên. Đồng thời, các cơ chế giám sát cộng đồng và minh bạch thông tin cần được tăng cường để hạn chế khả năng thao túng chính sách của các nhóm lợi ích.

Quy hoạch không gian và các kịch bản phát triển

Các chiến lược kinh tế cuối cùng đều phải được thể hiện thông qua việc phân bổ không gian lãnh thổ. Việt Nam sở hữu diện tích tự nhiên 33.214.437 hecta, một con số gần như không thể mở rộng thêm. Trong khi đó, dân số và quy mô nền kinh tế tiếp tục tăng nhanh, tạo ra áp lực ngày càng lớn lên tài nguyên đất đai. Dữ liệu kiểm kê đất đai trong giai đoạn 2014-2024 cho thấy sự chuyển dịch mạnh mẽ của cấu trúc sử dụng đất. Diện tích đất khu công nghiệp tăng gần gấp rưỡi, phản ánh quá trình công nghiệp hóa và thu hút đầu tư nước ngoài. Ngược lại, quỹ đất chưa sử dụng giảm mạnh do hầu hết các vùng lãnh thổ đã được khai thác cho mục đích kinh tế. Sự thu hẹp của không gian sinh thái tự nhiên khiến các hệ sinh thái trở nên dễ tổn thương hơn trước các cú sốc khí hậu. Trong bối cảnh đó, quy hoạch phát triển đến năm 2050 được xây dựng dựa trên hai kịch bản. Kịch bản thứ nhất tiếp tục duy trì mô hình tăng trưởng truyền thống với trọng tâm là mở rộng công nghiệp và đô thị hóa nhanh chóng. Kịch bản thứ hai định hướng chuyển đổi xanh, trong đó việc phân bổ đất đai phải tuân thủ các giới hạn sinh thái và khả năng chịu tải của môi trường.



Nguồn: Bộ Nông nghiệp và Môi trường

Nguồn: Bộ Nông nghiệp và Môi trường

Sự khác biệt giữa hai kịch bản không nằm ở tổng diện tích đất dành cho từng mục đích sử dụng mà nằm ở cách thức tổ chức không gian phát triển. Trong kịch bản chuyển đổi xanh, các khu công nghiệp mới được quy hoạch tại những vùng có rủi ro khí hậu thấp và được thiết kế theo mô hình khu công nghiệp sinh thái. Các vùng đất nông nghiệp có chất lượng cao được bảo vệ nghiêm ngặt để đảm bảo an ninh lương thực lâu dài. Các hệ sinh thái rừng và đất ngập nước được xem như những tài sản sinh thái có giá trị kinh tế thông qua thị trường tín chỉ carbon và các dịch vụ môi trường.

Kết hợp giữa mô hình hóa kinh tế - sinh thái và phân tích kinh tế chính trị mở ra một cách tiếp cận mới đối với hoạch định chính sách phát triển tại Việt Nam. Việc đưa vốn tự nhiên vào hệ thống hạch toán quốc gia giúp các nhà hoạch định chính sách nhận diện rõ hơn chi phí thực sự của việc khai thác tài nguyên. Đồng thời, các công cụ phân tích chính trị giúp giải quyết những rào cản thể chế vốn cản trở quá trình chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững, giúp Việt Nam tránh được cái bẫy tăng trưởng dựa trên khai thác tài nguyên giá rẻ. Thay vào đó, nền kinh tế sẽ phát triển dựa trên việc bảo tồn và gia tăng giá trị của vốn tự nhiên. Con đường hướng tới một nền kinh tế xanh và có khả năng chống chịu cao trước biến đổi khí hậu không chỉ là một lựa chọn chính sách mà đang trở thành điều kiện tiên quyết để đảm bảo thịnh vượng dài hạn của quốc gia./.



Kinhdoanhvaphattrien.vn | 05/11/2023

eMagazine
 
kinhdoanhvaphattrien.vn | 10/03/2026