ISSN-2815-5823
Phương Hiên
Thứ Tư, 10h39 01/07/2026

Chuẩn hóa dữ liệu hàng hóa, dịch vụ với Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam

(KDPT) - Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam mới sẽ chính thức có hiệu lực từ 14/8/2026, góp phần chuẩn hóa dữ liệu hàng hóa, dịch vụ, hỗ trợ doanh nghiệp, thống kê và quản lý kinh tế hiệu quả hơn.

Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng vừa ký ban hành Quyết định số 32/2026/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam. Quyết định quy định chi tiết danh mục và nội dung của Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam, có hiệu lực thi hành từ ngày 14/8/2026.

Thủ tướng Chính phủ ban hành Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam.
Thủ tướng Chính phủ ban hành Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam.

Hoàn thiện hệ thống phân loại sản phẩm theo chuẩn mới

Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam được xây dựng trên bốn nguyên tắc cốt lõi giúp bảo đảm tính đầy đủ, thống nhất và khả năng áp dụng trong thực tiễn. Đây là cơ sở để phân loại các sản phẩm vật chất và dịch vụ theo một chuẩn chung nhằm phục vụ thống kê, quản lý nhà nước, xây dựng chính sách cũng như đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế hiện đại.

Thứ nhất, bảo đảm phản ánh đầy đủ các sản phẩm vật chất và dịch vụ trong nền kinh tế bằng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu. Hệ thống bao quát cả các ngành truyền thống lẫn những sản phẩm, dịch vụ mới phát sinh từ kinh tế số, thương mại điện tử, đổi mới sáng tạo và các mô hình kinh doanh mới.

Thứ hai, bảo đảm tính liên tục và kế thừa giữa các phiên bản nhằm duy trì khả năng so sánh số liệu qua các năm. Các cơ quan quản lý có thể theo dõi xu hướng phát triển của từng ngành, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp và nhà đầu tư phân tích diễn biến thị trường trên cơ sở dữ liệu thống nhất.

Thứ ba, bảo đảm phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam trong việc thu thập số liệu. Điều này giúp các cơ quan thống kê, doanh nghiệp và địa phương dễ dàng áp dụng trong quá trình khai thác, báo cáo và tổng hợp thông tin, góp phần nâng cao độ chính xác của dữ liệu kinh tế.

Thứ tư, bảo đảm thống nhất với Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam và phù hợp với thông lệ quốc tế. Đây là yêu cầu quan trọng trong bối cảnh Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do và tăng cường chia sẻ dữ liệu với các tổ chức quốc tế.

Khi sử dụng cùng một chuẩn phân loại, số liệu thống kê của Việt Nam sẽ có khả năng đối chiếu, so sánh với các quốc gia khác, qua đó nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của các chỉ tiêu kinh tế.

Dựa vào các nguyên tắc trên, Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam danh mục ngành sản phẩm Việt Nam và nội dung ngành sản phẩm Việt Nam được xây dựng chi tiết ở Phụ lục 1, Phụ lục 2 và Phụ lục 3 kèm theo Quyết định này.

Cấu trúc cơ bản và cách đánh mã số trong Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam:
a) Danh mục ngành sản phẩm Việt Nam được chia thành 7 cấp:
- Ngành cấp 1 gồm 22 ngành được quy định theo bảng chữ cái lần lượt từ A đến V;
- Ngành cấp 2 gồm 87 ngành được đánh mã số bằng hai chữ số từ 01 đến 99;
- Ngành cấp 3 gồm 252 ngành được đánh mã số bằng ba chữ số từ 011 đến 990;
- Ngành cấp 4 gồm 476 ngành được đánh mã số bằng bốn chữ số từ 0111 đến 9900;
- Ngành cấp 5 gồm 699 ngành được đánh mã số bằng năm chữ số từ 01110 đến 99000;
- Ngành cấp 6 gồm 1785 ngành được đánh mã số bằng sáu chữ số từ 011100 đến 990000;
- Ngành cấp 7 gồm 3829 ngành được đánh mã số bằng bảy chữ số từ 0111001 đến 9900000.
b) Nội dung ngành sản phẩm Việt Nam giải thích rõ những sản phẩm gồm các yếu tố được xếp vào từng bộ phận, trong đó:
- Bao gồm: Những sản phẩm được xác định trong ngành sản phẩm;
- Loại trừ: Những sản phẩm không được xác định trong ngành sản phẩm nhưng thuộc các ngành sản phẩm khác.

Dữ liệu chuẩn hóa mở rộng dư địa cho doanh nghiệp và hoạch định chính sách

Việc chuẩn hóa Hệ thống ngành sản phẩm xuất phát từ yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý kinh tế. Những năm gần đây, nhiều loại hàng hóa và dịch vụ mới liên tục xuất hiện, trong khi hệ thống phân loại cũ không còn phản ánh đầy đủ thực tiễn.

Nếu không được cập nhật kịp thời, số liệu thống kê có thể bị phân tán hoặc chồng chéo, gây khó khăn cho việc đánh giá quy mô thị trường, năng suất ngành và hiệu quả của các chính sách phát triển.

Hệ thống phân loại mới mang lại nhiều lợi ích trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và báo cáo.
Hệ thống phân loại mới mang lại nhiều lợi ích trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và báo cáo.

Đối với doanh nghiệp, hệ thống phân loại mới mang lại nhiều lợi ích trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và báo cáo. Việc xác định thống nhất mã ngành sản phẩm giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ báo cáo thống kê thuận lợi hơn, giảm sai lệch trong quá trình kê khai dữ liệu và nâng cao tính đồng bộ giữa các cơ sở dữ liệu của Nhà nước.

Ngoài ra, dữ liệu được chuẩn hóa là điều kiện để doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các thông tin thống kê về quy mô thị trường, cơ cấu sản phẩm hay xu hướng tiêu dùng và tốc độ tăng trưởng của từng ngành hàng. Từ đó xây dựng chiến lược đầu tư, phát triển sản phẩm, mở rộng thị trường và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng trong nước cũng như quốc tế.

Về phía cơ quan quản lý, hệ thống mới giúp nâng cao chất lượng thống kê quốc gia, tạo cơ sở cho việc dự báo kinh tế, đánh giá hiệu quả chính sách và phân bổ nguồn lực chính xác hơn.

Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, việc chuẩn hóa dữ liệu theo cùng một hệ thống phân loại còn góp phần tăng khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương, hình thành nền tảng dữ liệu thống nhất phục vụ điều hành kinh tế và phát triển Chính phủ số.

Có thể thấy, nếu Quyết định 43/2018 chủ yếu đặt nền móng cho Hệ thống ngành sản phẩm Việt Nam sau khi cập nhật Hệ thống ngành kinh tế, thì Quyết định 32/2026 là bước nâng cấp nhằm phản ánh những thay đổi của nền kinh tế trong gần một thập kỷ qua, đồng thời hướng đến chuẩn hóa dữ liệu phục vụ chuyển đổi số, quản trị quốc gia và hội nhập quốc tế.



Kinhdoanhvaphattrien.vn | 05/11/2023

eMagazine
 
kinhdoanhvaphattrien.vn | 01/07/2026