Tiềm năng chưa được “đánh thức” của tài chính bán lẻ xanh
Một hộ kinh doanh nhỏ được vay với lãi suất thấp để lắp đặt điện mặt trời áp mái, hay một khách hàng cá nhân được hưởng lãi suất vay thế chấp ưu đãi khi mua nhà tiết kiệm năng lượng. Đây là những ví dụ thực tế của tài chính bán lẻ xanh – một phân khúc đang mở rộng trong ngành tài chính với khả năng gắn kết hành vi tài chính hộ gia đình với các mục tiêu lớn hơn về khí hậu và phát triển bền vững.
Theo Tiến sĩ Fiza Qureshi, giảng viên cấp cao ngành Tài chính tại Đại học RMIT Việt Nam, tài chính bán lẻ xanh đang dần trở thành cơ chế quan trọng để thúc đẩy tài chính bền vững trên quy mô lớn. Điều này xuất phát từ sự kết hợp giữa khung pháp lý ngày càng hoàn thiện, đổi mới công nghệ và thay đổi trong thị hiếu của người tiêu dùng
Các khuôn khổ phát triển bền vững toàn cầu, đặc biệt là Hiệp định Paris và các Mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc, đã định hình lại cả ưu tiên của các tổ chức lẫn kỳ vọng của người tiêu dùng. Nhận thức về môi trường gia tăng cùng áp lực từ các bên liên quan đã thôi thúc các tổ chức tài chính tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào nhiều sản phẩm bán lẻ hơn.
“Bên cạnh đó, những tiến bộ công nghệ như trí tuệ nhân tạo, blockchain và các nền tảng tài chính di động đã giảm đáng kể rào cản tiếp cận và chi phí giao dịch, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi, từ đó tạo điều kiện cho sự tham gia rộng rãi hơn vào thị trường tài chính xanh”, Tiến sĩ Qureshi nhận định.
Một phân khúc còn non trẻ tại Việt Nam
Các công cụ tài chính bán lẻ xanh thường được chia thành ba nhóm: sản phẩm, dịch vụ ngân hàng như cho vay, vay thế chấp, vay mua ô tô, bảo hiểm và thẻ tín dụng; công cụ thị trường vốn dành cho nhà đầu tư cá nhân, bao gồm trái phiếu xanh và trái phiếu bền vững; và giải pháp kỹ thuật số hoặc công nghệ tài chính (fintech), chẳng hạn như các ứng dụng tích hợp trò chơi hóa (gamification) và theo dõi lượng khí thải carbon.
Theo Tiến sĩ Đào Lê Trang Anh, giảng viên cấp cao ngành Tài chính tại RMIT Việt Nam, tài chính bán lẻ xanh tại Việt Nam là một phân khúc mới nổi trong bức tranh tài chính bền vững rộng lớn hơn.
Tín dụng xanh đã mở rộng nhanh chóng, đạt khoảng 780 nghìn tỷ đồng vào cuối năm 2025 và tăng trưởng hơn 20% mỗi năm kể từ năm 2017. Tuy nhiên, tín dụng xanh mới chỉ tập trung vào cho vay doanh nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp xanh, năng lượng tái tạo, công trình xanh và giao thông vận tải xanh. Sự tham gia của các cá nhân vẫn còn hạn chế.
“Điều này phản ánh sự mất cân bằng cấu trúc, trong đó nguồn vốn xanh chủ yếu gắn liền với các dự án và chưa thâm nhập sâu vào các hộ gia đình”, Tiến sĩ Trang Anh nhận định.
Ở cấp độ bán lẻ, các tổ chức tài chính đã bắt đầu giới thiệu những sản phẩm hướng đến môi trường xanh. Chẳng hạn, HSBC từng cung cấp khoản vay xanh cho các cá nhân muốn đầu tư vào hệ thống điện mặt trời áp mái, hay Standard Chartered đưa ra các sản phẩm vay mua nhà ở xanh. Tuy nhiên, các sản phẩm ra mắt ở Việt Nam chưa đa dạng bằng các thị trường phát triển hơn. “Hiểu biết của người tiêu dùng về các sản phẩm này cũng còn thấp và hệ sinh thái hỗ trợ chưa phát triển đầy đủ”, Tiến sĩ Trang Anh nói thêm.
Song song với đó, môi trường chính sách tại Việt Nam đang ngày càng thuận lợi hơn, tạo nền tảng quan trọng cho việc mở rộng thị trường. Trong số các sáng kiến chính sách có thể kể đến việc xây dựng Danh mục xanh quốc gia và việc Ngân hàng Nhà nước ban hành các văn bản hướng dẫn tín dụng xanh.
Bên cạnh đó, vào năm 2025, Ngân hàng Nhà nước đã trình dự thảo nghị định hướng dẫn chính sách hỗ trợ lãi suất 2% hằng năm cho các doanh nghiệp tư nhân, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh vay vốn để thực hiện các dự án xanh, tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn ESG.
Bài học từ thành công quốc tế
Tiến sĩ Fiza Qureshi nhấn mạnh rằng tài chính bán lẻ xanh chưa phải là một xu hướng phát triển hoàn thiện trên toàn cầu mà vẫn là một lĩnh vực phân mảnh, chưa đồng đều. Thành công mới chỉ xuất hiện ở những thị trường nơi quy định, thiết kế sản phẩm và kênh phân phối được kết hợp hiệu quả.
Tại các thị trường phát triển như Liên minh châu Âu và Vương quốc Anh, khuôn khổ pháp lý và tiêu chuẩn công bố thông tin toàn diện đã hỗ trợ triển khai rộng rãi trái phiếu xanh phục vụ các dự án năng lượng tái tạo. Ireland đem đến một ví dụ đáng chú ý khác. Tại đây, các sản phẩm vay thế chấp xanh thâm nhập được thị trường một cách đáng kể trong thời gian ngắn, đặc biệt là nhờ nhóm khách hàng vay lần đầu, có thu nhập cao.
Trong khi đó, các nền kinh tế đang phát triển cho thấy vai trò then chốt của sự can thiệp chính sách và hỗ trợ thể chế trong việc thúc đẩy tài chính bán lẻ xanh. Ví dụ, Bangladesh đã phát triển hệ sinh thái bài bản, bao gồm thị trường chứng khoán, bảo hiểm, tín dụng và trái phiếu xanh, chủ yếu được hỗ trợ bởi các khung pháp lý chủ động và sáng kiến của ngân hàng trung ương.
Hành vi của người tiêu dùng cũng đóng vai trò quan trọng không kém. Kinh nghiệm từ Nhật Bản và Ấn Độ cho thấy nhà đầu tư cá nhân không chỉ nhạy cảm với tác động môi trường mà còn với lợi nhuận tài chính, tính minh bạch và mức độ tin cậy. Những lo ngại về hành vi “tẩy xanh” vẫn là rào cản đáng kể.
Bên cạnh cách tiếp cận từ phía thể chế và thị trường, fintech đang khẳng định vai trò xúc tác mạnh mẽ. Các nền tảng số như Ant Forest của Alipay tại Trung Quốc cho thấy các cơ chế khuyến khích hành vi, trò chơi hóa và phản hồi theo thời gian thực có thể thu hút người tiêu dùng hiệu quả.
“Nhìn chung, kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự thành công của tài chính bán lẻ xanh phụ thuộc vào độ hài hòa giữa khung pháp lý, đổi mới tài chính và cơ chế tương tác với người tiêu dùng”, Tiến sĩ Qureshi nói.
Thúc đẩy tài chính bán lẻ xanh tại Việt Nam
Tài chính bán lẻ xanh không phát triển một cách tự phát mà cần sự hỗ trợ của khung chính sách được thiết kế bài bản. Để thúc đẩy lĩnh vực này tại Việt Nam, Tiến sĩ Trang Anh đề xuất cách tiếp cận đồng bộ từ phía chính phủ để đảm bảo quy định minh bạch, ưu đãi tài chính, đổi mới sản phẩm và sự tham gia của người tiêu dùng đều được chú trọng.
Thứ nhất, việc chuẩn hóa quy định là rất cần thiết. Một danh mục phân loại xanh rõ ràng và đáng tin cậy, phù hợp với các thông lệ quốc tế như khung pháp lý của EU, là rất quan trọng. Kinh nghiệm cho thấy định nghĩa không rõ ràng về các sản phẩm “xanh” có thể khiến cả ngân hàng và hộ gia đình ngần ngại tham gia vào thị trường. Tại Việt Nam, việc đẩy nhanh tiến độ ban hành Danh mục xanh quốc gia và yêu cầu công khai minh bạch thông tin đối với các sản phẩm tài chính bán lẻ sẽ giúp nâng cao độ tin cậy và khả năng so sánh.
Thứ hai, ưu đãi tài chính được thiết kế cho các đối tượng và mục tiêu cụ thể sẽ là động lực quan trọng thúc đẩy các hộ gia đình tham gia. Các công cụ như hỗ trợ lãi suất, hoàn thuế và khoản vay xanh có ưu đãi đã phát huy hiệu quả trong việc đẩy mạnh đầu tư vào nhà ở tiết kiệm năng lượng và năng lượng tái tạo. Đối với Việt Nam, việc mở rộng các ưu đãi này, đặc biệt là đối với điện mặt trời áp mái, nhà ở xanh và thiết bị tiết kiệm năng lượng, sẽ kích thích đáng kể nhu cầu ở cấp độ bán lẻ.
Thứ ba, chính sách cần chủ động khuyến khích đổi mới sản phẩm. Tại các thị trường phát triển hơn, tài chính bán lẻ xanh đã vượt ra ngoài khuôn khổ các khoản vay cơ bản để bao gồm vay thế chấp xanh, tài chính tiêu dùng liên kết ESG và các sản phẩm đầu tư bền vững.
Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức của người tiêu dùng là điều thiết yếu. Ngay cả khi nhu cầu tồn tại thì mức độ đón nhận vẫn hạn chế nếu như người dân chưa có nhận thức đầy đủ hoặc cho rằng tác động của tài chính xanh chưa lớn. Việc tích hợp tài chính xanh vào các chương trình giáo dục tài chính, kết hợp với các biện pháp khuyến khích hành vi như phần thưởng và định vị sản phẩm rõ ràng, có thể giúp biến nhận thức thành hành động.
“Thu hẹp khoảng cách cung-cầu sẽ rất quan trọng để mở rộng tài chính xanh đến người tiêu dùng”, Tiến sĩ Trang Anh kết luận.
